| A | B | C | D | E | F | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỐNG KÊ DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2023-2024 (Cập nhật 08h00, 08/09/2023) | ||||||
2 | STT | Mã HP | Tên lớp học phần | Nhóm | Đăng ký | Hợp lệ | Xử lý |
3 | 1 | 10 | Phí làm bằng tốt nghiệp | N01 | 163 | 162 | |
4 | 2 | 11 | Dự lễ trao bằng | N01 | 77 | 76 | |
5 | 3 | 11107 | La bàn từ | N01 | 50 | 50 | |
6 | 4 | 11107 | La bàn từ | N02 | 50 | 50 | |
7 | 5 | 11107 | La bàn từ | N03 | 47 | 47 | |
8 | 6 | 11107 | La bàn từ | N04 | 29 | 29 | |
9 | 7 | 11110 | Đại cương hàng hải | N01 | 42 | 42 | |
10 | 8 | 11110 | Đại cương hàng hải | N02 | 50 | 50 | |
11 | 9 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N01 | 52 | 52 | |
12 | 10 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N02 | 55 | 55 | |
13 | 11 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N03 | 45 | 45 | |
14 | 12 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N04 | 42 | 42 | |
15 | 13 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N05 | 30 | 30 | |
16 | 14 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N06 | 54 | 54 | |
17 | 15 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N01 | 47 | 47 | |
18 | 16 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N02 | 34 | 34 | |
19 | 17 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N03 | 46 | 46 | |
20 | 18 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N04 | 50 | 50 | |
21 | 19 | 11215 | Xử lý các tình huống KC trên biển | N01 | 1 | 1 | Hủy lớp |
22 | 20 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N01 | 36 | 36 | |
23 | 21 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N02 | 56 | 56 | |
24 | 22 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N03 | 41 | 41 | |
25 | 23 | 11218 | Nghiệp vụ khai thác tàu container | N01 | 63 | 63 | |
26 | 24 | 11218 | Nghiệp vụ khai thác tàu container | N02 | 3 | 3 | Hủy lớp |
27 | 25 | 11221 | Lập kế hoạch chuyến đi | N01 | 1 | 1 | Hủy lớp |
28 | 26 | 11221 | Lập kế hoạch chuyến đi | N02 | 2 | 2 | Hủy lớp |
29 | 27 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N01 | 47 | 47 | |
30 | 28 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N02 | 45 | 45 | |
31 | 29 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N03 | 45 | 45 | |
32 | 30 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N04 | 39 | 39 | |
33 | 31 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N01 | 38 | 38 | |
34 | 32 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N02 | 49 | 49 | |
35 | 33 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N03 | 45 | 45 | |
36 | 34 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N04 | 46 | 46 | |
37 | 35 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N01 | 50 | 50 | |
38 | 36 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N02 | 48 | 48 | |
39 | 37 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N03 | 41 | 41 | |
40 | 38 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N04 | 51 | 51 | |
41 | 39 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N01 | 80 | 80 | |
42 | 40 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N02 | 63 | 63 | |
43 | 41 | 11238 | Điều động tàu | N01 | 71 | 71 | |
44 | 42 | 11238 | Điều động tàu | N02 | 71 | 71 | |
45 | 43 | 11239 | VC hàng hóa bằng đường biển | N01 | 36 | 36 | |
46 | 44 | 11239 | VC hàng hóa bằng đường biển | N02 | 57 | 57 | |
47 | 45 | 11241 | Hàng hải học | N01 | 46 | 46 | |
48 | 46 | 11241 | Hàng hải học | N02 | 26 | 26 | |
49 | 47 | 11246 | CƯ và luật QT về VCHH bằng ĐB | N01 | 31 | 31 | |
50 | 48 | 11402 | Luật biển | N01 | 51 | 51 | |
51 | 49 | 11402 | Luật biển | N02 | 37 | 37 | |
52 | 50 | 11402 | Luật biển | N03 | 50 | 50 | |
53 | 51 | 11402 | Luật biển | N04 | 25 | 24 | |
54 | 52 | 11402 | Luật biển | N05 | 50 | 50 | |
55 | 53 | 11402 | Luật biển | N06 | 50 | 50 | |
56 | 54 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N01 | 47 | 47 | |
57 | 55 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N02 | 30 | 30 | |
58 | 56 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N03 | 49 | 49 | |
59 | 57 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N04 | 48 | 48 | |
60 | 58 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N05 | 41 | 41 | |
61 | 59 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N06 | 48 | 48 | |
62 | 60 | 11407 | Quản lý an toàn và an ninh hàng hải | N01 | 54 | 54 | |
63 | 61 | 11407 | Quản lý an toàn và an ninh hàng hải | N02 | 26 | 26 | |
64 | 62 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N01 | 63 | 63 | |
65 | 63 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N02 | 53 | 53 | |
66 | 64 | 11437 | Giới hạn trách nhiệm dân sự trong HH | N01 | 32 | 32 | |
67 | 65 | 11438 | Quản lý rủi ro hàng hải | N01 | 52 | 52 | |
68 | 66 | 11438 | Quản lý rủi ro hàng hải | N02 | 47 | 47 | |
69 | 67 | 11439 | Pháp luật quốc tế về lao động hàng hải | N01 | 34 | 34 | |
70 | 68 | 11439 | Pháp luật quốc tế về lao động hàng hải | N02 | 43 | 43 | |
71 | 69 | 11441 | PL quốc tế về VCHH bằng đường biển | N01 | 29 | 29 | |
72 | 70 | 11442 | Luật Dân sự | N01 | 50 | 50 | |
73 | 71 | 11442 | Luật Dân sự | N02 | 31 | 31 | |
74 | 72 | 11443 | Luật hình sự | N01 | 50 | 50 | |
75 | 73 | 11443 | Luật hình sự | N02 | 33 | 33 | |
76 | 74 | 11447 | Tư pháp quốc tế | N01 | 58 | 58 | |
77 | 75 | 11447 | Tư pháp quốc tế | N02 | 34 | 34 | |
78 | 76 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N01 | 72 | 72 | |
79 | 77 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N02 | 67 | 67 | |
80 | 78 | 11450 | Pháp luật về dịch vụ hàng hải | N01 | 39 | 39 | |
81 | 79 | 11450 | Pháp luật về dịch vụ hàng hải | N02 | 40 | 40 | |
82 | 80 | 11450 | Pháp luật về dịch vụ hàng hải | N03 | 26 | 26 | |
83 | 81 | 11451 | Quản lý nhà nước về Hàng hải | N01 | 48 | 48 | |
84 | 82 | 11451 | Quản lý nhà nước về Hàng hải | N02 | 46 | 46 | |
85 | 83 | 11451 | Quản lý nhà nước về Hàng hải | N03 | 38 | 38 | |
86 | 84 | 11451 | Quản lý nhà nước về Hàng hải | N04 | 31 | 31 | |
87 | 85 | 11452 | Kỹ năng GQ tranh chấp HH | N01 | 1 | 1 | Hủy lớp |
88 | 86 | 11454 | Bảo hiểm Hàng hải | N01 | 50 | 50 | |
89 | 87 | 11454 | Bảo hiểm Hàng hải | N02 | 41 | 41 | |
90 | 88 | 11456 | Tổn thất chung | N01 | 3 | 3 | Hủy lớp |
91 | 89 | 11457 | GQ bồi thường trong BHHH | N01 | 1 | 1 | Hủy lớp |
92 | 90 | 11458 | Luật Tài chính-Ngân hàng | N01 | 65 | 65 | |
93 | 91 | 11462 | Thực tập tốt nghiệp | N01 | 6 | 6 | |
94 | 92 | 11463 | Khóa luận tốt nghiệp | N01 | 16 | 16 | |
95 | 93 | 11464 | Luật hàng hải | N01 | 56 | 56 | |
96 | 94 | 11464 | Luật hàng hải | N02 | 33 | 33 | |
97 | 95 | 11469 | Pháp luật kinh tế | N01 | 55 | 55 | |
98 | 96 | 11469 | Pháp luật kinh tế | N02 | 21 | 21 | |
99 | 97 | 11469 | Pháp luật kinh tế | N03 | 55 | 55 | |
100 | 98 | 11469 | Pháp luật kinh tế | N04 | 55 | 55 | |