ABCDEFH
1
THỐNG KÊ DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2023-2024 (Cập nhật 08h00, 08/09/2023)
2
STTMã HPTên lớp học phầnNhómĐăng kýHợp lệXử lý
3
110Phí làm bằng tốt nghiệpN01163162
4
211Dự lễ trao bằng N017776
5
311107La bàn từN015050
6
411107La bàn từN025050
7
511107La bàn từN034747
8
611107La bàn từN042929
9
711110Đại cương hàng hảiN014242
10
811110Đại cương hàng hảiN025050
11
911111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN015252
12
1011111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN025555
13
1111111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN034545
14
1211111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN044242
15
1311111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN053030
16
1411111Quy tắc phòng ngừa đâm vaN065454
17
1511123Thủy nghiệp - thông hiệuN014747
18
1611123Thủy nghiệp - thông hiệuN023434
19
1711123Thủy nghiệp - thông hiệuN034646
20
1811123Thủy nghiệp - thông hiệuN045050
21
1911215Xử lý các tình huống KC trên biểnN0111Hủy lớp
22
2011216Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biểnN013636
23
2111216Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biểnN025656
24
2211216Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biểnN034141
25
2311218Nghiệp vụ khai thác tàu containerN016363
26
2411218Nghiệp vụ khai thác tàu containerN0233Hủy lớp
27
2511221Lập kế hoạch chuyến điN0111Hủy lớp
28
2611221Lập kế hoạch chuyến điN0222Hủy lớp
29
2711231Địa văn hàng hải 1N014747
30
2811231Địa văn hàng hải 1N024545
31
2911231Địa văn hàng hải 1N034545
32
3011231Địa văn hàng hải 1N043939
33
3111234Thông tin liên lạc hàng hảiN013838
34
3211234Thông tin liên lạc hàng hảiN024949
35
3311234Thông tin liên lạc hàng hảiN034545
36
3411234Thông tin liên lạc hàng hảiN044646
37
3511235Máy vô tuyến điện hàng hảiN015050
38
3611235Máy vô tuyến điện hàng hảiN024848
39
3711235Máy vô tuyến điện hàng hảiN034141
40
3811235Máy vô tuyến điện hàng hảiN045151
41
3911237Vận chuyển hàng hóaN018080
42
4011237Vận chuyển hàng hóaN026363
43
4111238Điều động tàuN017171
44
4211238Điều động tàuN027171
45
4311239VC hàng hóa bằng đường biểnN013636
46
4411239VC hàng hóa bằng đường biểnN025757
47
4511241Hàng hải họcN014646
48
4611241Hàng hải họcN022626
49
4711246CƯ và luật QT về VCHH bằng ĐBN013131
50
4811402Luật biểnN015151
51
4911402Luật biểnN023737
52
5011402Luật biểnN035050
53
5111402Luật biểnN042524
54
5211402Luật biểnN055050
55
5311402Luật biểnN065050
56
5411406Kinh tế khai thác thương vụN014747
57
5511406Kinh tế khai thác thương vụN023030
58
5611406Kinh tế khai thác thương vụN034949
59
5711406Kinh tế khai thác thương vụN044848
60
5811406Kinh tế khai thác thương vụN054141
61
5911406Kinh tế khai thác thương vụN064848
62
6011407Quản lý an toàn và an ninh hàng hảiN015454
63
6111407Quản lý an toàn và an ninh hàng hảiN022626
64
6211428Chính sách về biển và đại dươngN016363
65
6311428Chính sách về biển và đại dươngN025353
66
6411437Giới hạn trách nhiệm dân sự trong HHN013232
67
6511438Quản lý rủi ro hàng hảiN015252
68
6611438Quản lý rủi ro hàng hảiN024747
69
6711439Pháp luật quốc tế về lao động hàng hảiN013434
70
6811439Pháp luật quốc tế về lao động hàng hảiN024343
71
6911441PL quốc tế về VCHH bằng đường biểnN012929
72
7011442Luật Dân sựN015050
73
7111442Luật Dân sựN023131
74
7211443Luật hình sựN015050
75
7311443Luật hình sựN023333
76
7411447Tư pháp quốc tếN015858
77
7511447Tư pháp quốc tếN023434
78
7611449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN017272
79
7711449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN026767
80
7811450Pháp luật về dịch vụ hàng hảiN013939
81
7911450Pháp luật về dịch vụ hàng hảiN024040
82
8011450Pháp luật về dịch vụ hàng hảiN032626
83
8111451Quản lý nhà nước về Hàng hảiN014848
84
8211451Quản lý nhà nước về Hàng hảiN024646
85
8311451Quản lý nhà nước về Hàng hảiN033838
86
8411451Quản lý nhà nước về Hàng hảiN043131
87
8511452Kỹ năng GQ tranh chấp HHN0111Hủy lớp
88
8611454Bảo hiểm Hàng hảiN015050
89
8711454Bảo hiểm Hàng hảiN024141
90
8811456Tổn thất chungN0133Hủy lớp
91
8911457GQ bồi thường trong BHHHN0111Hủy lớp
92
9011458Luật Tài chính-Ngân hàngN016565
93
9111462Thực tập tốt nghiệpN0166
94
9211463Khóa luận tốt nghiệpN011616
95
9311464Luật hàng hảiN015656
96
9411464Luật hàng hảiN023333
97
9511469Pháp luật kinh tếN015555
98
9611469Pháp luật kinh tếN022121
99
9711469Pháp luật kinh tếN035555
100
9811469Pháp luật kinh tếN045555