ABCGHPQRYABADAMAN
2
STTMã học phầnHình thức họcTên học phầnMã lớp tín chỉGiai đoạnTiến độ chung môn họcTiến độ học GDQPLỊCH HỌCPhòng học trong khoảng thời gian từ 14/02-20/03Phòng học điều chỉnh từ 28/02-20/03KhoáKhóa/ngành học
62
1KET.F7.2OnlineBáo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858ACCA
63
1KET.F7.2OnlineBáo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858ACCA
64
386TMA402OnlineBảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
65
386TMA402OnlineBảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
66
386TMA402OnlineBảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1,1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
67
386TMA402OnlineBảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1,1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
70
243TMA308EOnlineBảo hiểm và quản lý rủi roTMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)58CTTT58CTTTKT
71
243TMA308EOfflineBảo hiểm và quản lý rủi roTMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 4(10-12)A705 (áp dụng từ 01/03-20/03)58CTTT58CTTTKT
72
2TAN307OfflineBiên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-05/0607/05-15/05Thứ 3(01-03)B510 (áp dụng từ 01/03-20/03)5858TATM
73
2TAN307OnlineBiên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).21+210/01-05/0607/05-15/05Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TATM
74
372XXH103OfflineChính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 4(01-03)A705 (áp dụng từ 01/03-20/03)58CTTT58CTTTQT
75
372XXH103OfflineChính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 6(04-06)A705 (áp dụng từ 01/03-20/03)58CTTT58CTTTQT
76
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.1
77
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.1
78
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.4
79
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.4
80
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).5110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.5
81
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).5110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.5
82
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).8110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.7,59Luat
83
5TMA301OnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).8110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.7,59Luat
84
232TMA301EOnlineChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-27/03Thứ 2(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)59CTTT59CTTTKT
85
232TMA301EOfflineChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-27/03Thứ 5(01-03)A705 (áp dụng từ 01/03-20/03)59CTTT59CTTTKT
86
4TMAE301OfflineChính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(07-09)A703 (áp dụng từ 01/03-20/03)59CLC59CLCKT
87
4TMAE301OfflineChính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(10-12)B409 (áp dụng từ 01/03-20/03)59CLC59CLCKT
88
6TRI116OnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).10110/01-10/0407/05-15/05Thứ 2(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TATM
89
6TRI116OnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).11110/01-10/0407/05-15/05Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TNTM
90
6TRI116OnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).2110/01-10/0407/05-15/05Thứ 5(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959LUAT
91
6TRI116OnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).4110/01-10/0407/05-15/05Thứ 3(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959QTKD,59TCNH
93
6TRI116OnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).8110/01-10/0407/05-15/05Thứ 3(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959QTKD,59TCNH
94
236TRI116EOnlineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-10/04Thứ 4(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)59CTTT59CTTTKT
95
319TRI116EOfflineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.11+210/01-01/0521/03-10/04 (Đợt 1)Thứ 2(01-03)B409 (áp dụng từ 16/02-20/03)B40960CTTT60CTTT-TC: A1,A2
98
339TRIE116OfflineChủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.11+210/01-08/0506/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 6(07-09)A503 (áp dụng từ 16/02-20/03)60CLC60CLC-LUAT: A1,A2
99
245KTE501EThuctapChuyên đề cuối khóaKTE501E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1110/01-27/03Thực tậpTHỰC TẬP57CTTT57CTTTKT
100
8PLU307OnlineCông Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858LUAT
101
8PLU307OnlineCông Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858LUAT
102
8PLU307OnlineCông Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858LUAT
103
8PLU307OnlineCông Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858LUAT
104
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTDN
105
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTDN
106
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTDN
107
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTDN
108
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TMQT
109
10TMA404OnlineĐàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TMQT
110
289NGO201OfflineDẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-05/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 5(10-12)A401 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5
111
289NGO201OfflineDẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).21+210/01-05/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 5(01-03)A603 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TPTM: PH1,PH2,PH3
112
289NGO201OfflineDẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).31+210/01-05/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 5(04-06)A305 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TATM: A1,A2,A3
113
11KDO305OnlineĐạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KDQT
114
11KDO305OnlineĐạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KDQT
115
267TTRH116OnlineĐất nước học TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03)59CLC59CLCTTTM
116
267TTRH116OnlineĐất nước học TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 6(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)59CLC59CLCTTTM
119
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).2110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.2
120
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).2110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.2
121
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).3110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.3
122
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).3110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.3
123
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).6110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.6
124
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).6110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.6
125
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).7110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.7
126
14TMA201OnlineĐịa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD1-HK2-2122).7110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KT.7
127
16TPH217OnlineDiễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 3(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
128
16TPH217OnlineDiễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 5(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
129
16TPH217OnlineDiễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).3110/01-03/0407/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
130
16TPH217OnlineDiễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).3110/01-03/0407/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
131
17FLO201OnlineĐiều hành dịch vụ LogisticsFLO201(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959LOG
132
17FLO201OnlineĐiều hành dịch vụ LogisticsFLO201(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959LOG
133
294TAN207OfflineĐọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-26/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 4(01-03)A502 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TATM: A1
134
294TAN207OfflineĐọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).21+210/01-26/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 4(04-06)B409 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TATM: A2
135
294TAN207OfflineĐọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).31+210/01-26/0611/04-27/04 (Đợt 2)Thứ 3(04-06)B502 (áp dụng từ 16/02-20/03)6060TATM: A3
136
313TTRH305OnlineĐọc hiểuTTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.11+210/01-03/0706/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 16/02-20/03)60CLC60CLC-TTTM: TR1
137
313TTRH305OnlineĐọc hiểuTTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.21+210/01-03/0706/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 16/02-20/03)60CLC60CLC-TTTM: TR2
138
19TPH312OnlineĐọc hiểu ITPH312(GD1-HK2-2122).2110/01-03/0407/05-15/05Thứ 3(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
139
19TPH312OnlineĐọc hiểu ITPH312(GD1-HK2-2122).2110/01-03/0407/05-15/05Thứ 6(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TPTM
140
248TNH306OnlineĐọc hiểu IITNH306(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-05/0607/05-15/05Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TNTM-tự chọn
141
382TTR320OnlineĐọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mạiTTR320(GD1-HK2-2122).1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TTTM: Tr4 (miễn 6)
142
382TTR320OnlineĐọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mạiTTR320(GD1-HK2-2122).1110/01-03/0407/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858TTTM: Tr4 (miễn 6)
143
323TAN207EOfflineĐọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.11+210/01-05/0621/03-10/04 (Đợt 1)Thứ 3(04-06)A1106 (áp dụng từ 16/02-20/03)60CTTT60CTTT-TC: A1
144
323TAN207EOfflineĐọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.21+210/01-05/0621/03-10/04 (Đợt 1)Thứ 6(01-03)B308 (áp dụng từ 16/02-20/03)B30860CTTT60CTTT-TC: A2
145
347TANE216OfflineĐọc Nâng cao (Advanced Reading)TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.11+210/01-03/0706/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 5(07-09)B402 (áp dụng từ 16/02-20/03)60CLC60CLC-TATM: A1
146
347TANE216OfflineĐọc Nâng cao (Advanced Reading)TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.21+210/01-03/0706/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 5(10-12)A1107 (áp dụng từ 16/02-20/03)60CLC60CLC-TATM: A2
147
269TNHH205OnlineĐọc thương mạiTNHH205(GD1+2-HK2-2122)CLC.11+210/01-05/0607/05-15/05Thứ 5(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)59CLC59CLCTNTM
148
388TMA319OnlineĐổi mới sáng tạoTMA319(GD1-HK2-2122)BS.2114/02-20/0307/05-15/05Thứ 3(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
149
388TMA319OnlineĐổi mới sáng tạoTMA319(GD1-HK2-2122)BS.2114/02-20/0307/05-15/05Thứ 3(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
150
388TMA319OnlineĐổi mới sáng tạoTMA319(GD1-HK2-2122)BS.2114/02-20/0307/05-15/05Thứ 5(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
151
21KTE418OnlineDự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTQT
152
21KTE418OnlineDự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5858KTQT
153
376TRI106OnlineĐường lối cách mạng của ĐCSVNTRI106(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
154
376TRI106OnlineĐường lối cách mạng của ĐCSVNTRI106(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)BSBS
155
332TOA105EOfflineGiải tích trong kinh tế và kinh doanh TOA105E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.11+210/01-05/0621/03-10/04 (Đợt 1)Thứ 4(10-12)A703 (áp dụng từ 16/02-20/03)60CTTT60CTTT-QT: A1,A2,A3
156
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KDQT
157
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KDQT
158
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 2(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TCNH
159
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).4110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TCNH
160
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).6110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TNTM
161
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).6110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959TNTM
162
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).8110/01-27/0307/05-15/05Thứ 3(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KDQT,59TCNH,59TNTM
163
23TMA302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD1-HK2-2122).8110/01-27/0307/05-15/05Thứ 5(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)5959KDQT,59TCNH,59TNTM
164
22TMAE302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMAE302(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03)59CLC59CLCQT
165
22TMAE302OnlineGiao dịch thương mại quốc tếTMAE302(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/0307/05-15/05Thứ 6(10-12)HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03)59CLC59CLCQT
166
25GDTC1OnlineGiáo dục thể chất 1GDTC1(GD1-HK2-2122).1110/01-10/0407/05-15/05Thứ 2(01-03)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)Tất các ngànhTất các các ngành
167
25GDTC1OnlineGiáo dục thể chất 1GDTC1(GD1-HK2-2122).2110/01-10/0407/05-15/05Thứ 4(04-06)HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03)Tất các ngànhTất các các ngành