| A | B | C | G | H | P | Q | R | Y | AB | AD | AM | AN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | STT | Mã học phần | Hình thức học | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ chung môn học | Tiến độ học GDQP | LỊCH HỌC | Phòng học trong khoảng thời gian từ 14/02-20/03 | Phòng học điều chỉnh từ 28/02-20/03 | Khoá | Khóa/ngành học | |
62 | 1 | KET.F7.2 | Online | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58ACCA | ||
63 | 1 | KET.F7.2 | Online | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58ACCA | ||
64 | 386 | TMA402 | Online | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
65 | 386 | TMA402 | Online | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
66 | 386 | TMA402 | Online | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1,1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
67 | 386 | TMA402 | Online | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1,1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
70 | 243 | TMA308E | Online | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58CTTT | 58CTTTKT | |||
71 | 243 | TMA308E | Offline | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(10-12) | A705 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 58CTTT | 58CTTTKT | |||
72 | 2 | TAN307 | Offline | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 07/05-15/05 | Thứ 3(01-03) | B510 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 58 | 58TATM | ||
73 | 2 | TAN307 | Online | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).2 | 1+2 | 10/01-05/06 | 07/05-15/05 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TATM | ||
74 | 372 | XXH103 | Offline | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(01-03) | A705 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 58CTTT | 58CTTTQT | |||
75 | 372 | XXH103 | Offline | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(04-06) | A705 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 58CTTT | 58CTTTQT | |||
76 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.1 | ||
77 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.1 | ||
78 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.4 | ||
79 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.4 | ||
80 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.5 | ||
81 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.5 | ||
82 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.7,59Luat | ||
83 | 5 | TMA301 | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.7,59Luat | ||
84 | 232 | TMA301E | Online | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59CTTT | 59CTTTKT | |||
85 | 232 | TMA301E | Offline | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(01-03) | A705 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CTTT | 59CTTTKT | |||
86 | 4 | TMAE301 | Offline | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(07-09) | A703 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CLC | 59CLCKT | ||
87 | 4 | TMAE301 | Offline | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(10-12) | B409 (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CLC | 59CLCKT | ||
88 | 6 | TRI116 | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 2(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TATM | ||
89 | 6 | TRI116 | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TNTM | ||
90 | 6 | TRI116 | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 5(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59LUAT | ||
91 | 6 | TRI116 | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 3(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59QTKD,59TCNH | ||
93 | 6 | TRI116 | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 3(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59QTKD,59TCNH | ||
94 | 236 | TRI116E | Online | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 4(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59CTTT | 59CTTTKT | |||
95 | 319 | TRI116E | Offline | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 1+2 | 10/01-01/05 | 21/03-10/04 (Đợt 1) | Thứ 2(01-03) | B409 (áp dụng từ 16/02-20/03) | B409 | 60CTTT | 60CTTT-TC: A1,A2 | |
98 | 339 | TRIE116 | Offline | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 1+2 | 10/01-08/05 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 6(07-09) | A503 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CLC | 60CLC-LUAT: A1,A2 | ||
99 | 245 | KTE501E | Thuctap | Chuyên đề cuối khóa | KTE501E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thực tập | THỰC TẬP | 57CTTT | 57CTTTKT | |||
100 | 8 | PLU307 | Online | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58LUAT | ||
101 | 8 | PLU307 | Online | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58LUAT | ||
102 | 8 | PLU307 | Online | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58LUAT | ||
103 | 8 | PLU307 | Online | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58LUAT | ||
104 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTDN | ||
105 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTDN | ||
106 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTDN | ||
107 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTDN | ||
108 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TMQT | ||
109 | 10 | TMA404 | Online | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TMQT | ||
110 | 289 | NGO201 | Offline | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 5(10-12) | A401 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5 | ||
111 | 289 | NGO201 | Offline | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).2 | 1+2 | 10/01-05/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 5(01-03) | A603 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TPTM: PH1,PH2,PH3 | ||
112 | 289 | NGO201 | Offline | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).3 | 1+2 | 10/01-05/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 5(04-06) | A305 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TATM: A1,A2,A3 | ||
113 | 11 | KDO305 | Online | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KDQT | ||
114 | 11 | KDO305 | Online | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KDQT | ||
115 | 267 | TTRH116 | Online | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CLC | 59CLCTTTM | ||
116 | 267 | TTRH116 | Online | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 6(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59CLC | 59CLCTTTM | ||
119 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.2 | ||
120 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.2 | ||
121 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.3 | ||
122 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.3 | ||
123 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.6 | ||
124 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.6 | ||
125 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.7 | ||
126 | 14 | TMA201 | Online | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KT.7 | ||
127 | 16 | TPH217 | Online | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 3(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
128 | 16 | TPH217 | Online | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 5(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
129 | 16 | TPH217 | Online | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
130 | 16 | TPH217 | Online | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
131 | 17 | FLO201 | Online | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59LOG | ||
132 | 17 | FLO201 | Online | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59LOG | ||
133 | 294 | TAN207 | Offline | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-26/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 4(01-03) | A502 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TATM: A1 | ||
134 | 294 | TAN207 | Offline | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).2 | 1+2 | 10/01-26/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 4(04-06) | B409 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TATM: A2 | ||
135 | 294 | TAN207 | Offline | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).3 | 1+2 | 10/01-26/06 | 11/04-27/04 (Đợt 2) | Thứ 3(04-06) | B502 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60 | 60TATM: A3 | ||
136 | 313 | TTRH305 | Online | Đọc hiểu | TTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 1+2 | 10/01-03/07 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CLC | 60CLC-TTTM: TR1 | ||
137 | 313 | TTRH305 | Online | Đọc hiểu | TTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.2 | 1+2 | 10/01-03/07 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CLC | 60CLC-TTTM: TR2 | ||
138 | 19 | TPH312 | Online | Đọc hiểu I | TPH312(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 3(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
139 | 19 | TPH312 | Online | Đọc hiểu I | TPH312(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 6(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TPTM | ||
140 | 248 | TNH306 | Online | Đọc hiểu II | TNH306(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 07/05-15/05 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TNTM-tự chọn | ||
141 | 382 | TTR320 | Online | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | TTR320(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TTTM: Tr4 (miễn 6) | ||
142 | 382 | TTR320 | Online | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | TTR320(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58TTTM: Tr4 (miễn 6) | ||
143 | 323 | TAN207E | Offline | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 21/03-10/04 (Đợt 1) | Thứ 3(04-06) | A1106 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CTTT | 60CTTT-TC: A1 | ||
144 | 323 | TAN207E | Offline | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.2 | 1+2 | 10/01-05/06 | 21/03-10/04 (Đợt 1) | Thứ 6(01-03) | B308 (áp dụng từ 16/02-20/03) | B308 | 60CTTT | 60CTTT-TC: A2 | |
145 | 347 | TANE216 | Offline | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 1+2 | 10/01-03/07 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 5(07-09) | B402 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CLC | 60CLC-TATM: A1 | ||
146 | 347 | TANE216 | Offline | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.2 | 1+2 | 10/01-03/07 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 5(10-12) | A1107 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CLC | 60CLC-TATM: A2 | ||
147 | 269 | TNHH205 | Online | Đọc thương mại | TNHH205(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 07/05-15/05 | Thứ 5(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59CLC | 59CLCTNTM | ||
148 | 388 | TMA319 | Online | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 1 | 14/02-20/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
149 | 388 | TMA319 | Online | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 1 | 14/02-20/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
150 | 388 | TMA319 | Online | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 1 | 14/02-20/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
151 | 21 | KTE418 | Online | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTQT | ||
152 | 21 | KTE418 | Online | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 58 | 58KTQT | ||
153 | 376 | TRI106 | Online | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | TRI106(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
154 | 376 | TRI106 | Online | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | TRI106(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | BS | BS | ||
155 | 332 | TOA105E | Offline | Giải tích trong kinh tế và kinh doanh | TOA105E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 1+2 | 10/01-05/06 | 21/03-10/04 (Đợt 1) | Thứ 4(10-12) | A703 (áp dụng từ 16/02-20/03) | 60CTTT | 60CTTT-QT: A1,A2,A3 | ||
156 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KDQT | ||
157 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KDQT | ||
158 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 2(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TCNH | ||
159 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TCNH | ||
160 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TNTM | ||
161 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59TNTM | ||
162 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 3(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KDQT,59TCNH,59TNTM | ||
163 | 23 | TMA302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 5(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | 59 | 59KDQT,59TCNH,59TNTM | ||
164 | 22 | TMAE302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMAE302(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CLC | 59CLCQT | ||
165 | 22 | TMAE302 | Online | Giao dịch thương mại quốc tế | TMAE302(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | 07/05-15/05 | Thứ 6(10-12) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 01/03-20/03) | 59CLC | 59CLCQT | ||
166 | 25 | GDTC1 | Online | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 2(01-03) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | Tất các ngành | Tất các các ngành | ||
167 | 25 | GDTC1 | Online | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-10/04 | 07/05-15/05 | Thứ 4(04-06) | HỌC ONLINE (áp dụng từ 14/02-20/03) | Tất các ngành | Tất các các ngành |