| A | B | C | D | I | J | K | L | P | S | Z | AA | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tổng hợp danh sách tham dự các chương trình Khoa Tài chính năm học 2025-2026 | ||||||||||||
2 | STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Khóa - Lớp niên chế | BA Financial Research Challenge 2025 | Lễ phát động NCKH sinh viên (04/09/2025) | Lễ phát động cuộc thi EZ Invest Ver3 (12/09/2025) | Tọa đàm kỹ năng (14/09/2025) | EZ-Invest Ver3 | Cuộc thi RongViet Invest 2025 | Cuộc thi Smart Fiannce 20025 | Tổng điểm cộng | |
3 | |||||||||||||
4 | 1 | Đinh Thị Thùy Trang | 24A4011896 | K24TCA | 1 | 1 | |||||||
5 | 2 | Dương Hoàng Phúc | 24A4012972 | K24TCA | 1 | 1 | |||||||
6 | 3 | Trần Thị Thanh Mai | 25A4010082 | K25CLC-TCA | 1 | 1 | |||||||
7 | 4 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 25A4010121 | K25TCE | 2 | 4 | 6 | ||||||
8 | 5 | Phạm Khánh Huyền | 25a4010122 | K25TCB | 1 | 2 | 3 | ||||||
9 | 6 | Phạm Ngọc Huyền | 25A4010123 | K25TCG | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||
10 | 7 | Phạm Thu Huyền | 25A4010124 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
11 | 8 | Trần Thị Thu Huyền | 25A4010125 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
12 | 9 | Trần Thu Huyền | 25A4010126 | K25TCE | 1 | 1 | 2 | ||||||
13 | 10 | Vũ Ngọc Huyền | 25A4010127 | K25TCB | 2 | 3 | 5 | ||||||
14 | 11 | Vũ Thị Thu Huyền | 25A4010128 | K25TCH | 1 | 1 | 2 | ||||||
15 | 12 | Đỗ Lan Hương | 25A4010130 | k25TCG | 1 | 1 | |||||||
16 | 13 | Hoàng Thị Mai Hương | 25A4010131 | K25TCG | 1 | 1 | |||||||
17 | 14 | Lê Thu Hương | 25A4010132 | K25TCD | 1 | 2 | 3 | ||||||
18 | 15 | Nguyễn Lan Hương | 25A4010133 | K25TCG | 1 | 1 | |||||||
19 | 16 | Nguyễn Thị Bích Hương | 25A4010134 | K25TCE | 1 | 1 | |||||||
20 | 17 | Phạm Thu Hương | 25A4010136 | K25TCG | 2 | 2 | |||||||
21 | 18 | Trịnh Ngô Thanh Hương | 25A4010138 | K25TCA | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
22 | 19 | Phan Công Quốc Khánh | 25A4010143 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||
23 | 20 | Dương Phạm Nhật Khôi | 25A4010144 | K25TCA | 3 | 3 | |||||||
24 | 21 | Nguyễn Thị Kim Anh | 25A4010147 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
25 | 22 | Nguyễn Thị Hoài Lam | 25A4010149 | K25TCA | 1 | 1 | 3 | 5 | |||||
26 | 23 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 25A4010150 | K25TCB | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | |||
27 | 24 | Nguyễn Đức Lân | 25A4010152 | K25TCB | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
28 | 25 | Trần Thị Liên | 25A4010156 | K25TCC | 1 | 1 | 2 | ||||||
29 | 26 | Đỗ Thị Khánh Linh | 25A4010159 | K25TCA | 1 | 1 | 4 | 6 | |||||
30 | 27 | Hoàng Khánh Linh | 25A4010442 | K25TCC | 2 | 2 | |||||||
31 | 28 | Hoàng Thuỳ Linh | 25A4010444 | K25TCB | 3 | 3 | |||||||
32 | 29 | Lê Thị Phương Linh | 25A4010446 | K25TCA | 1 | 1 | 3 | 5 | |||||
33 | 30 | Lê Thị Thuỳ Linh | 25A4010447 | K25TCE | 1 | 1 | 3 | 5 | |||||
34 | 31 | Nguyễn Diệu Linh | 25A4010449 | K25TCC | 2 | 2 | |||||||
35 | 32 | Nguyễn Diệu Linh | 25A4010450 | K25TCC | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||
36 | 33 | Nguyễn Đặng Thùy Linh | 25A4010451 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||||
37 | 34 | Nguyễn Khánh Linh | 25A4010452 | K25TCH | 1 | 1 | 4 | 6 | |||||
38 | 35 | Nguyễn Phương Linh | 25A4010453 | K25TCB | 2 | 1 | 3 | ||||||
39 | 36 | Nguyễn Phương Linh | 25A4010454 | K25TCE | 1 | 1 | 3 | 5 | |||||
40 | 37 | Nguyễn Thị Linh | 25A4010455 | K25TCG | 1 | 1 | |||||||
41 | 38 | Nguyễn Thị Phương Linh | 25A4010456 | K25TCB | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
42 | 39 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 25A4010457 | K25TCE | 1 | 1 | |||||||
43 | 40 | Nguyễn Thuỳ Linh | 25A4010458 | K25TCD | 2 | 2 | |||||||
44 | 41 | Phạm Hoa Tú Linh | 25A4010459 | K25TCC | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | ||||
45 | 42 | Phạm Ngọc Linh | 25A4010460 | K25TCE | 1 | 1 | |||||||
46 | 43 | Trần Thị Diệu Linh | 25A4010462 | K25TCA | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||||
47 | 44 | Trần Thuỳ Linh | 25A4010463 | K25TCG | 1 | 1 | |||||||
48 | 45 | Vũ Khánh Linh | 25A4010464 | K25TCD | 1 | 2 | 3 | ||||||
49 | 46 | Vũ Khánh Linh | 25A4010465 | K25TCC | 3 | 3 | |||||||
50 | 47 | Vũ Khánh Linh | 25A4010466 | K25TCD | 2 | 3 | 5 | ||||||
51 | 48 | Vũ Nhật Linh | 25A4010468 | K25TCA | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | ||||
52 | 49 | Nguyễn Bảo Long | 25A4010470 | K25TCD | 1 | 1 | |||||||
53 | 50 | Hoàng Minh Lộc | 25A4010472 | K25TCE | 1 | 4 | 5 | ||||||
54 | 51 | Nguyễn Thành Luân | 25A4010474 | K25TCD | 1 | 1 | 2 | ||||||
55 | 52 | Bùi Thị Khánh Ly | 25A4010476 | K25TCA | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||||
56 | 53 | Nguyễn Hương Ly | 25A4010480 | K25TCA | 2 | 2 | 4 | ||||||
57 | 54 | Mai Thuỷ Tiên | 25A4010709 | K25NHB | 1 | 1 | |||||||
58 | 55 | Nông Thị Hạnh Ly | 25A4010721 | K25TCA | 1 | 2 | 3 | ||||||
59 | 56 | Trần Thị Hương Ly | 25A4010723 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 9 | ||
60 | 57 | Đỗ Thị Minh Lý | 25A4010724 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
61 | 58 | Đỗ Thị Ngọc Mai | 25A4010726 | K25TCC | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
62 | 59 | Kiều Phương Mai | 25A4010727 | K25TCD | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
63 | 60 | Lê Ngọc Mai | 25A4010728 | K25TCD | 2 | 2 | |||||||
64 | 61 | Lê Thị Ngọc Mai | 25A4010729 | K25TCC | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | |||
65 | 62 | Nguyễn Xuân Mai | 25A4010731 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||||
66 | 63 | Trần Phương Mai | 25A4010732 | K25TCB | 1 | 1 | |||||||
67 | 64 | Vũ Phương Mai | 25A4010733 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 9 | ||
68 | 65 | Nguyễn Đức Mạnh | 25A4010734 | K25TCA | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | ||
69 | 66 | Nguyễn Quang Minh | 25A4010740 | K25TCE | 1 | 4 | 5 | ||||||
70 | 67 | Lê Thị Hà My | 25A4010744 | K25TCB | 4 | 4 | |||||||
71 | 68 | Nguyễn Hà My | 25A4010745 | K25TCE | 1 | 1 | |||||||
72 | 69 | Nguyễn Thị Huyền My | 25A4010746 | K25TCB | 1 | 1 | 2 | ||||||
73 | 70 | Nguyễn Trà My | 25A4010747 | K25TCB | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | ||||
74 | 71 | Phạm Thị Trà My | 25A4010748 | K25TCB | 3 | 3 | |||||||
75 | 72 | Phạm Trần Khánh My | 25A4010749 | K25TCB | 1 | 1 | |||||||
76 | 73 | Lê Khánh Nam | 25A4010751 | K25TCC | 4 | 4 | |||||||
77 | 74 | Trần Thị Hồng Ngát | 25A4010752 | K25TCB | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | ||||
78 | 75 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 25A4010754 | K25TCA | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | ||||
79 | 76 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 25A4010755 | K25TCD | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 | ||
80 | 77 | Vũ Thị Trang Ngân | 25A4010756 | K25TCD | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | ||||
81 | 78 | Lê Thị Bích Ngần | 25A4010757 | K25TCB | 3 | 3 | |||||||
82 | 79 | Nguyễn Thị Ngoan | 25A4010758 | K25TCB | 1 | 1 | 4 | 6 | |||||
83 | 80 | Đào Bích Ngọc | 25A4010760 | K25TCG | 3 | 3 | |||||||
84 | 81 | Nghiêm Anh Tú | 25A4010997 | K25NHE | 3 | 3 | |||||||
85 | 82 | Nguyễn Thị Hải Yến | 25A4011014 | K25NHC | 1 | 1 | |||||||
86 | 83 | Lê Thị Cẩm An | 25A4011016 | K25TCG | 1 | 1 | |||||||
87 | 84 | Phạm Thu An | 25A4011019 | K25TCC | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | |||
88 | 85 | Phạm Xuân An | 25A4011020 | K25CLC-TCA | 1 | 1 | |||||||
89 | 86 | Bùi Kim Anh | 25A4011022 | K25TCB | 3 | 3 | |||||||
90 | 87 | Bùi Thị Vân Anh | 25A4011025 | K25TCB | 2 | 2 | |||||||
91 | 88 | Hoàng Ánh Ngọc | 25A4011026 | K25TCE | 1 | 2 | 3 | ||||||
92 | 89 | Nguyễn Linh Ngọc | 25A4011029 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
93 | 90 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 25A4011030 | K25TCE | 1 | 1 | 2 | ||||||
94 | 91 | Nguyễn Thị Ngọc | 25A4011031 | K25TCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | ||
95 | 92 | Tạ Bảo Ngọc | 25A4011032 | K25TCH | 2 | 2 | |||||||
96 | 93 | Trần Bảo Ngọc | 25A4011033 | K25TCD | 1 | 1 | |||||||
97 | 94 | Trần Minh Ngọc | 25A4011034 | K25TCH | 1 | 1 | |||||||
98 | 95 | Vũ Mai Ngọc | 25A4011035 | K25TCC | 1 | 1 | |||||||
99 | 96 | Nguyễn Minh Nguyệt | 25A4011039 | K25TCB | 2 | 2 | |||||||
100 | 97 | Vũ Thị Thu Nguyệt | 25A4011040 | K25TCE | 1 | 1 | 3 | 5 | |||||