DSTN_201708
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP
ĐỢT NGÀY 05-06/8/2017
2
STTMã SVHọTênGiới
tính
Ngày sinhTên lớpKhoaNgànhTrình độHình thức
đào tạo
Xếp loạiSố QĐNgày QĐGhi chú
3
1
0013411685
Hồ Thị NgọcAnNữ11/08/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
4
2
0013410467
Từ Thị NgọcDuyênNữ11/08/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
5
3
0013410250
Nguyễn Thị BéHaiNữ20/04/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
6
4
0013410262
Dương PhướcHoàNam1993ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
7
5
0013410748
Nguyễn NgọcKháNam02/07/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
8
6
0013411678
Phạm Thị XuânKiềuNữ23/06/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
9
7
0013410685
Phan Văn NhậtLâmNam29/05/1994ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
10
8
0013410507
Nguyễn Thị BéNgoanNữ02/06/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
11
9
0013410209
Nguyễn Thị HồngNgọcNữ18/09/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
12
10
0013411939
Phạm Thị ThanhNhànNữ08/02/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
13
11
0013411801
Lý Thị KimNhungNữ01/01/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
14
12
0013411413
Phan ThịQuyềnNữ1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
15
13
0013411355
Phạm Thanh HảiThiNữ09/03/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
16
14
0013411948
Lê Thị AnhThưNữ25/02/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
17
15
0013410600
Phan ThùyVânNữ20/12/1994ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
18
16
0013410394
Phạm Thị ThuýViNữ23/05/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
19
17
0013410535
Nguyễn Ngọc NhưÝNữ24/12/1994ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyGiỏi3256/26/2017
20
18
0013410228
Lê NgọcYênNữ05/07/1995ĐHCTXH13AKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
21
19
0009411233
Lâm TháiHọcNam1989ÐHGDCT09AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
62
15/02/2017
22
20
0010411396
Lý TấnNgọcNam27/05/1992ĐHGDCT10Khoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
62
15/02/2017
23
21
0011410623
Nguyễn Ngọc BíchHộpNữ12/03/1992ĐHGDCT11Khoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
24
22
0012410302
Hồ ThanhDuyNam01/10/1992ĐHGDCT12AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
25
23
0012410826
Võ HiếuMinhNam15/04/1994ĐHGDCT12AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá62
15/02/2017
26
24
0012410573
Nguyễn ThịNữ05/02/1994ĐHGDCT12AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá62
15/02/2017
27
25
0012410525
Ngô CôngNam01/08/1994ĐHGDCT12AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá62
15/02/2017
28
26
0012410141
Lê Thị ThanhThủyNữ22/04/1994ĐHGDCT12AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
29
27
0013412151
Nguyễn Thị HoàngAnNữ1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
30
28
0013412147
Lê Thị NgọcBíchNữ09/02/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
31
29
0013411510
Lê VũCảnhNam10/01/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
32
30
0013412174
Nguyễn MinhĐạtNam26/08/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
33
31
0013410457
Võ Thị HồngDiễmNữ27/02/1993ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
34
32
0013411650
Nguyễn HồngĐiềuNam08/04/1991ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
35
33
0013410407
Nguyễn LinhDươngNam07/01/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
36
34
0013410675
Phạm Thị MỹDuyênNữ01/12/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
37
35
0013411916
Trần Thị KimNữ03/08/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
38
36
0013411710
Nguyễn Thị ThúyHồngNữ12/08/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
39
37
0013411829
Võ ThanhHuyNam03/04/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
40
38
0013411997
Huỳnh ThịKiềuNữ16/05/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
41
39
0013411523
Huỳnh Thị TrúcLinhNữ13/04/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
42
40
0013410362
Nguyễn Thị MỹLinhNữ22/06/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
43
41
0013411166
Nguyễn TấnMộcNam10/03/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
44
42
0013411403
Trương Thị DiễmMuộiNữ06/06/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
45
43
0013412197
Nguyễn Trần TràMyNữ02/03/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
46
44
0013410242
Nguyễn VănNghĩaNam24/09/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
47
45
0013412226
Đoàn Duy TrúcNgọcNữ19/01/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
48
46
0013410654
Phan Thị ThảoNguyênNữ31/01/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
49
47
0013410826
Trần Thị YếnNhiNữ08/05/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
50
48
0013410522
Hồ Thị HuyềnNhưNữ1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
51
49
0013410144
Nguyễn VĩnhPhongNam29/07/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyGiỏi3256/26/2017
52
50
0013410563
Lê Thị TốQuyênNữ27/06/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
53
51
0013410739
Huỳnh HữuTàiNam24/04/1993ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
54
52
0013410692
Nguyễn VănThànhNam10/08/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
3256/26/2017
55
53
0013410590
Nguyễn TrungTiếnNam12/07/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
56
54
0013410434
Phan Thị KimYếnNữ29/06/1995ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
57
55
0013410197
Trần Nguyễn BảoYếnNữ06/02/1994ĐHGDCT13AKhoa GDCT và CTXHGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyKhá3256/26/2017
58
56
0012420105
Trương Thị ThuAnNữ14/05/1986ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
59
57
0012420106
Hồ ĐìnhBăngNam05/05/1973ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
60
58
0012420109
Lê ThịDiềnNữ06/04/1971ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcGiỏi29919/6/2017
61
59
0012420111
Vũ MinhĐứcNam1985ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
62
60
0012420110
Trần VănDũngNam1970ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
63
61
0012420108
Trần KimDươngNữ27/01/1982ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
64
62
0012420112
Nguyễn TấnEmNam20/02/1982ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
65
63
0012420114
Trương PhướcHiềnNam10/01/1981ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
66
64
0012420115
Đỗ HuỳnhHiệpNữ09/06/1981ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
67
65
0012420116
Diệp HồngHiếuNam1977ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
68
66
0012420113
Lê TrungHữuNam1979ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
69
67
0012420117
Phạm HoàngKhangNam09/02/1975ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
70
68
0012420118
Nguyễn HồngKhanhNam1984ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
71
69
0012420119
Lại TùngLâmNam10/10/1985ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
72
70
0012420121
Lê Thị PhươngLanNữ10/02/1985ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
73
71
0012420120
Châu VănNam12/05/1981ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
74
72
0012420125
Huỳnh KimNgọcNữ1985ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
75
73
0012420130
Lê HoàngSangNam19/02/1980ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
76
74
0012420127
Giang ThanhSơnNam1983ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
77
75
0012420128
Nguyễn HảiSơnNam10/05/1984ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
78
76
0012420129
Nguyễn TrườngSơnNam09/04/1982ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
29919/6/2017
79
77
0012420135
Mây ChanhThiNữ01/03/1980ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
80
78
0012420137
Nguyễn VănThínhNam01/01/1983ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
81
79
0012420136
Lê ThịThúyNữ14/04/1968ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
82
80
0012420141
Huỳnh ThịVânNữ1983ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
83
81
0012420142
Võ VănNam10/08/1987ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKhá29919/6/2017
84
820012420143Phạm Thị ÝNữ14/01/1989ĐHCTXH12-VKhoa GDCT và CTXHCông tác xã hộiĐẠI HỌCVừa làm vừa họcTrung bình29919/6/2017
85
83
0011310669
Trần TrọngChinhNam20/8/1993CĐGDTC11
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
3266/26/2017
86
84
0011310688
Nguyễn XuânKhanhNam4/6/1992CĐGDTC11
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
87
85
0011310736
Phan TrầnNam26/6/1993CĐGDTC11
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
88
86
0012310152
Mai HữuPhúcNam07/02/1994CĐGDTC12A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
89
87
0012310306
Nguyễn HoàngQuyênNam18/9/1993CĐGDTC12A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
90
88
0012310287
Nguyễn PhúcTâmNam31/12/1992CĐGDTC12A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
91
89
0012310061
Trương MinhThânNam01/01/1993CĐGDTC12A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
92
90
0012310091
Trần QuốcTớiNam19/07/1993CĐGDTC12A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
93
91
0013310060
Bùi PhướcCườngNam06/07/1992CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
94
92
0013310052
Nguyễn TấnĐạtNam20/05/1995CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
95
93
0013310076
Huỳnh QuangĐứcNam30/09/1994CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
96
94
0013310094
Lâm HoàngGiangNam07/10/1989CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
97
95
0013310336
Phan Thị DiệuHiềnNữ06/03/1995CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
98
96
0013310002
Phạm NhựtHuyNam28/08/1995CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá3266/26/2017
99
97
0013310508
Phan VănLànhNam12/06/1995CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
100
98
0013310046
Tạ VănLộcNam1993CĐGDTC13A
Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng – An ninh
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKhá61
15/02/2017
Loading...
 
 
 
Sheet2
Sheet1
 
 
Main menu