| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 45 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 10/6/2024 đến ngày 16/6/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 45 | CĐD K16B+C | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | Xong | ||||||||||||||||||||||
7 | 45 | CĐD K16A | Thực tập tốt nghiệp | Xong | ||||||||||||||||||||||
8 | 45 | CĐD K17B | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 5/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
9 | 45 | CĐD K17A | 29 | 4 | 12/6 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 13 | 18 | 5 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 45 | CĐD K17A | 29 | 5 | 13/6 | Sáng | CSNBCK hệ nội | Xong | 18 | 5 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 45 | CĐD K18A | 32 | THLS Điều dưỡng cơ sở | Xong | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 45 | CĐD K18B+C | 51 | THLS Điều dưỡng cơ sở | Xong | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 45 | CDU K9A | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 4/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
14 | 45 | CDU K9A | 27 | 5 | 13/6 | Sáng | THI KINH TẾ DƯỢC | THI | Cô Mai Hương, Cô Thuần | C3.3 | ||||||||||||||||
15 | 45 | CDU K9B+C | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 4/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 45 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 10/6 | Sáng | KNGT TH tốt nhà thuốc tổ 1 | Xong | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH Tin học | ||||||||||||||
17 | 45 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 13/6 | Chiều | THI KINH TẾ DƯỢC | THI | Cô Vũ Hương, Cô Trang | C3.3 | ||||||||||||||||
18 | 45 | CDU K10A | 33 | 2 | 10/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | Xong | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
19 | 45 | CDU K10A | 33 | 3 | 11/6 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | Xong | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
20 | 45 | CDU K10A | 33 | 4 | 12/6 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 45 | CDU K10A | 33 | 6 | 14/6 | Sáng | Thi Giáo dục Chính trị 2 | THI | Cô Diệu Linh, Cô Dung | C3.3 | ||||||||||||||||
22 | 45 | CDU K10B+C | 14 | 3 | 11/6 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 45 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 12/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | Xong | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
24 | 45 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 13/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | Xong | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
25 | 45 | CDU K10B+C | 44 | 6 | 14/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | Xong | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
26 | 45 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 14/6 | Chiều | Thi Giáo dục Chính trị 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | C3.3 | ||||||||||||||||
27 | 45 | YHCT K14 | 17 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 5/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
28 | 45 | YHCT K15 | 19 | 7 | 15/6 | Sáng | Bệnh học y học hiện đại | 4 | 15 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
29 | 45 | YHCT K15 | 19 | 7 | 15/6 | Chiều | Bệnh học y học hiện đại | 8 | 15 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
30 | 45 | YHCT K15 | 19 | CN | 16/6 | Sáng | Bệnh học y học hiện đại | 12 | 15 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 45 | YHCT K15 | 19 | CN | 16/6 | Chiều | Bệnh học y học hiện đại | Xong | 15 | 3 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
32 | 45 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 15/6 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
33 | 45 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 15/6 | Chiều | Kiểm nghiệm | 24 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 45 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 16/6 | Sáng | Kiểm nghiệm | 28 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
35 | 45 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 16/6 | Chiều | Kiểm nghiệm | 32 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 45 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 15/6 | Sáng | Kinh tế dược | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 45 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 15/6 | Chiều | Marketing dược | 28 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 45 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 16/6 | Sáng | Marketing dược | 32 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
39 | 45 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 16/6 | Chiều | Marketing dược | Xong | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
40 | 45 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 15/6 | Sáng | Kinh tế dược | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
41 | 45 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 15/6 | Chiều | Marketing dược | 28 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 45 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 16/6 | Sáng | Marketing dược | 32 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
43 | 45 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 16/6 | Chiều | Marketing dược | Xong | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
44 | 45 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 15/6 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B4.2 | ||||||||||||||
45 | 45 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 15/6 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B4.2 | ||||||||||||||
46 | 45 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 16/6 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 45 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 16/6 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa | Xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B4.2 | ||||||||||||||
48 | 45 | XBBH K15 | 18 | 7 | 15/6 | Sáng | Xoa bóp | 60 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.7 | ||||||||||||||
49 | 45 | XBBH K15 | 18 | 7 | 15/6 | Chiều | Xoa bóp | 64 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.7 | ||||||||||||||
50 | 45 | XBBH K15 | 18 | CN | 16/6 | Sáng | Xoa bóp | 68 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.7 | ||||||||||||||
51 | 45 | XBBH K15 | 18 | CN | 16/6 | Chiều | Xoa bóp | 72 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
52 | 46 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 15/6 | Sáng | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 20 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
53 | 46 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 15/6 | Chiều | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 24 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
54 | 46 | YSĐK K21 | 16 | CN | 16/6 | Sáng | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 28 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
55 | 46 | YSĐK K21 | 16 | CN | 16/6 | Chiều | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | Xong | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
56 | 45 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 6 | 14/6 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 36 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
57 | 45 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 7 | 15/6 | Sáng | Tiếng anh | 68 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
58 | 45 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 7 | 15/6 | Chiều | Tiếng anh | 72 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
59 | 45 | CĐ YSĐK C+D | 60 | 7 | 15/6 | Sáng | Tiếng anh | 68 | 120 | 4 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
60 | 45 | CĐ YSĐK C+D | 60 | 7 | 15/6 | Chiều | Tiếng anh | 72 | 120 | 4 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
61 | 45 | CĐ YSĐK A+B+C+D | 125 | CN | 16/6 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
62 | 45 | CĐ YSĐK A+B+C+D | 125 | CN | 16/6 | Chiều | Giáo dục thể chất | 40 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
63 | Trực thứ 7 ngày 15/6/2024: Đ/c Nhật Hà | |||||||||||||||||||||||||
64 | Trực chủ nhật ngày 16/6/2024: Đ/c Trang | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||