| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | SỞ Y TẾ BÌNH THUẬN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Gói thầu số 5: Mua sắm các loại vật tư tiêu hao khác. | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Danh mục | Mô tả yêu cầu về tính năng, thông số kỹ thuật và các thông tin liên quan về kỹ thuật | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá trên 01 ĐVT (có VAT) | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Ống thông đường thở số 0, 1, 2, 3, 4, 5 (tiệt trùng) | 1cái/ gói vô trùng | Cái | 1,600 | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | Ballon gây mê 0,5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít | 1cái/gói vô trùng | Cái | 200 | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | Bàn chải phẫu thuật | Hộp/20 cái | Cái | 120 | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | Bình thông phổi thủy tinh 2000ml | Hộp/1 cái | Cái | 150 | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | Bình + dây dẫn lưu áp lực âm 250ml + 500ml | 1 bộ / gói | Bộ | 900 | |||||||||||||||||||||
14 | 6 | Bình tạo ẩm dùng cho máy thở NCPAP | Hộp/1 cái | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên) | 1cái/gói vô trùng | Cái | 6,000 | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên) | 1cái/gói vô trùng | Cái | 200 | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên) | 1cái/gói vô trùng | Cái | 100 | |||||||||||||||||||||
18 | 10 | Bao đo máu sau sanh | 1cái/gói vô trùng | Cái | 5,000 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | Bao cao su | 1cái/gói vô trùng | Cái | 3,000 | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | Bao camera nội soi | 1cái/gói vô trùng | Cái | 8,000 | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | Chổi rửa chai 500ml loại 1 | Gói / 1 cái | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | Chổi rửa nút nhôm, ống nghiệm | Gói / 1 cái | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | Cán dao nhựa cạo tóc, lông | Gói / 1 cái | Cái | 100 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | CPAP Cannula số 0,1,2 hoặc tương đương | Gói / 1 cái | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | Cannula size XS, S, M, L | Gói / 1 cái | Cái | 50 | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | Canuyn mở khí quản 2 nòng có lỗ lưng các số (4,6,8) | Hộp 1 cái | Cái | 100 | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | Dây hút đàm nhớt, không khóa, các số 6 -> 18 | 1sợi/gói vô trùng | Sợi | 45,000 | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | Dây garo | Gói/10 sợi | Sợi | 2,000 | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non, lòng dây hình sao, dài 2.1m | 1cái/gói vô trùng | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | Dây cho ăn, số 6 ->16 | Gói/1 cái | Cái | 15,000 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | Dây hút đàm nhớt, có khóa, số 6 -> 16 | 1cái/gói vô trùng | Cái | 3,000 | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | Dây oxy 1 nhánh 8, 10, 12 | 1cái/gói vô trùng | Cái | 1,000 | |||||||||||||||||||||
33 | 25 | Dây Oxy 2 lỗ dài 2.1m, size S, L | 1cái/gói vô trùng | Cái | 25,000 | |||||||||||||||||||||
34 | 26 | Dây Oxy 2 lỗ size XS, phần 2 nhánh tiếp xúc di chuyển được | 1cái/gói vô trùng | Cái | 3,000 | |||||||||||||||||||||
35 | 27 | Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng 1,2cm x 200cm | Gói/1 cái | Sợi | 9,000 | |||||||||||||||||||||
36 | 28 | Dây nối Oxy dài 1,2m | 1sợi/gói vô trùng | Sợi | 300 | |||||||||||||||||||||
37 | 29 | Dây xoắn máy gây mê người lớn/ trẻ em, 2 nhánh | 1cái/gói vô trùng | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | Dây thở máy gây mê Flexi-lock parallel người lớn hoặc tương đương | Thùng / 20 bộ | Bộ | 300 | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | Dây rửa dạ dày | 1 bộ / gói | Bộ | 5 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | Dây dẫn lưu ổ bụng | 1cái/ gói | Cái | 2,000 | |||||||||||||||||||||
41 | 33 | Dây dẫn lưu loại 1 | Cuộn/20 mét | Mét | 80 | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 100cái/ hộp | Cái | 45,000 | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | Điện cực đo điện tim 36 x 42 mm, gel khô | 50 miếng / gói | Miếng | 5,000 | |||||||||||||||||||||
44 | 36 | Đai cổ cứng (Plastic) | 1cái/ gói | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | Đai cột sống thắt lưng từ số 5,6, 7, 8, 9 | 1cái/ gói | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | Đai xương đòn các số 5, 6, 7, 8, 9 | 1cái/ gói | Cái | 1,200 | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | Đai Desault (trái - phải) hoặc tương đương; các cỡ: 1 --> 9 | 1cái/ gói | Cái | 200 | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | Dây thở silicon dùng nhiều lần cho trẻ em | 1 bộ / gói | Bộ | 10 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | Dây thở silicon dùng nhiều lần cho trẻ sơ sinh | 1 bộ / gói | Bộ | 10 | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên | 1cái/ gói | Cái | 20,000 | |||||||||||||||||||||
51 | 43 | Dây máy gây mê bán thở 1 nhánh Jackson-Rees, có van hoặc tương đương | 1cái/ gói | Bộ | 300 | |||||||||||||||||||||
52 | 44 | Khóa 3 ngã + dây 25 cm | 1cái/gói vô trùng | Cái | 6,000 | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | Khăn giấy 0.5m x 0.5m | 100cái / thùng | Cái | 2,000 | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | Lọc khuẩn có cổng CO2 dùng một lần cho máy giúp thở | 1cái / gói | Cái | 2,000 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho người lớn | 1 cái / gói | Cái | 1,500 | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho người lớn | 1 cái / gói | Cái | 1,500 | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho trẻ em | 1 cái / gói | Cái | 1,000 | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho trẻ em | 1 cái / gói | Cái | 100 | |||||||||||||||||||||
59 | 51 | Mũi nhân tạo | 1 cái / gói | Cái | 300 | |||||||||||||||||||||
60 | 52 | Lamen mỏng 22 x 22mm | Hộp / 100 miếng | Miếng | 2,000 | |||||||||||||||||||||
61 | 53 | Lam kính trong | 72 miếng / hộp | Miếng | 22,000 | |||||||||||||||||||||
62 | 54 | Lam kính mờ | 72 miếng / hộp | Miếng | 2,160 | |||||||||||||||||||||
63 | 55 | Mask gây mê người lớn, có van kiểm tra | 1cái/gói vô trùng | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
64 | 56 | Mask gây mê cho trẻ sơ sinh non/sơ sinh/ trẻ em/ng.lớn M/ng. lớn L | 1cái/ gói | Cái | 120 | |||||||||||||||||||||
65 | 57 | Mặt nạ xông khí dung người lớn | 1cái/gói vô trùng | Cái | 5,000 | |||||||||||||||||||||
66 | 58 | Mặt nạ xông khí dung trẻ em | 1cái/gói vô trùng | Cái | 1,000 | |||||||||||||||||||||
67 | 59 | Mask thanh quản từ số 1 -> 5 | Gói/1 cái | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
68 | 60 | Mở khí quản có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số (Từ số 3 đến 8) | Hộp/ 1 Cái | Cái | 5 | |||||||||||||||||||||
69 | 61 | Nắp + dây bình thông phổi | 1bộ/gói vô trùng | Bộ | 320 | |||||||||||||||||||||
70 | 62 | Nút cao su dùng cho chai 250ml | Bao/500 cái | Cái | 25,000 | |||||||||||||||||||||
71 | 63 | Nút cao su dùng cho chai 500ml | Bao/500 cái | Cái | 10,000 | |||||||||||||||||||||
72 | 64 | Nút nhôm trung dùng cho chai 500ml | Bao/500 cái | Cái | 40,000 | |||||||||||||||||||||
73 | 65 | Ống nội khí quản, có dây cản quang, đầu mũi bo tròn, bóng áp suất thấp, số 3.0 -> 4.5 | 1cái/ gói vô trùng | Cái | 50 | |||||||||||||||||||||
74 | 66 | Ống nội khí quản, dây cản quang, đầu mũi bo tròn, bóng áp suất thấp, số 5.0 -> 8.0 | 1cái/ gói vô trùng | Cái | 1,500 | |||||||||||||||||||||
75 | 67 | Ống nội khí quản, có dây cản quang, đầu mũi trái khế, bóng áp suất thấp, số 3.0 -> 4.5 | 1cái / gói | Cái | 1,000 | |||||||||||||||||||||
76 | 68 | Ống nội khí quản, dây cản quang, đầu mũi trái khế, bóng áp suất thấp, số 5.0 -> 9.0 | 1cái / gói | Cái | 7,000 | |||||||||||||||||||||
77 | 69 | Ống nội khí quản không có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) | 1cái/ gói vô trùng | Cái | 500 | |||||||||||||||||||||
78 | 70 | Ống thở oxy qua T-Tube nội khí quản | 1cái/ gói vô trùng | Cái | 400 | |||||||||||||||||||||
79 | 71 | Ống nghiệm thủy tinh 12 x 75mm | 250 ống/hộp | Ống | 1,000 | |||||||||||||||||||||
80 | 72 | Ống HCT (có tráng heparin) | 100cái / tube | Cái | 30,000 | |||||||||||||||||||||
81 | 73 | Ống dẫn lưu màng phổi số 16, 20, 24, 28, 32 | 1cái/gói vô trùng | Cái | 450 | |||||||||||||||||||||
82 | 74 | Ống nối thẳng con sâu | 50 cái / gói | Cái | 800 | |||||||||||||||||||||
83 | 75 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18 | 1cái/gói vô trùng | Cái | 3,500 | |||||||||||||||||||||
84 | Tổng khoản: 75 khoản. | |||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||