| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Mã học viên | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Chương trình đào tạo | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 24037136 | Vũ Thu Nga | Nữ | 09/10/1979 | Hà Nội | Báo chí học | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 24037137 | Phan Thị Hải Ly | Nữ | 13/07/1999 | Hà Tĩnh | Báo chí học | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 24037138 | Nghiêm Hồng Ngọc | Nữ | 07/06/2001 | Hà Nội | Báo chí học | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 24037139 | Phạm Ngọc Bích | Nữ | 23/06/1998 | Hà Nội | Báo chí học | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 24037140 | Phan Thị Thảo Ngân | Nữ | 08/09/1996 | Hưng Yên | Báo chí học | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 24037141 | Đào Mai Xuân | Nữ | 17/12/1993 | Thái Nguyên | Báo chí học | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 24037314 | Hồ Minh Đức | Nam | 08/01/2000 | Hà Nội | Báo chí học | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 24037142 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 28/06/1987 | Hưng Yên | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 24037143 | Lương Nguyễn Phượng Hà | Nữ | 01/09/2001 | Hà Nội | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 24037144 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 05/08/2002 | Hà Nội | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 24037145 | Công Thu Trang | Nữ | 21/01/1998 | Hà Nội | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 24037315 | Đỗ Lê Minh Quân | Nam | 14/10/2001 | Hà Nội | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 24037146 | Nguyễn Thu Hoà | Nữ | 27/10/2001 | Hải Dương | Châu Á học | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 24037147 | Vũ Lân Chi | Nữ | 14/07/2002 | Hà Nội | Châu Á học | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 24037317 | Lưu Thùy Linh | Nữ | 14/01/2002 | Thanh Hóa | Châu Á học | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 24037148 | Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 11/10/1986 | Yên Bái | Chính sách công | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 24037149 | Trần Cẩm Nhung | Nữ | 27/07/2002 | Ninh Bình | Chính trị học | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 24037150 | Hắc Thị Mai Phương | Nữ | 20/04/2002 | Thanh Hóa | Chính trị học | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 24037151 | Nguyễn Cao Đức | Nam | 27/02/2001 | Hà Nội | Chính trị học | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 24037318 | Lê Quỳnh Anh | Nữ | 14/03/1998 | Hà Nội | Chính trị học | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 24037319 | Hoàng Đức Hải | Nam | 01/08/2001 | Bắc Giang | Chính trị học | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 24037320 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 20/01/1999 | Đắk Lắk | Chính trị học | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 24037152 | Bùi Thiên Bảo | Nam | 14/02/2002 | Bạc Liêu | Chính trị học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 24037321 | Nguyễn Văn An | Nam | 17/08/2000 | Vĩnh Phúc | Chính trị học (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 24037289 | Nguyễn Hà My | Nữ | 02/11/1990 | Hà Nội | Công tác xã hội | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 24037290 | Vũ Thị Minh Yến | Nữ | 02/05/1997 | Hà Nội | Công tác xã hội | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 24037291 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 24/02/1989 | Thanh Hóa | Công tác xã hội | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 24037292 | Nguyễn Phước Ngọc Hân | Nữ | 31/12/2001 | Hà Nội | Công tác xã hội (định hướng ứng dụng) | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 24037153 | Nguyễn Phong Anh | Nam | 19/06/1987 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 24037154 | Nguyễn Thị Phương Hoa | Nữ | 04/06/1983 | Phú Thọ | Du lịch | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 24037155 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | Nữ | 31/08/2002 | Hải Phòng | Du lịch | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 24037156 | Nguyễn Việt Hà | Nữ | 01/11/1987 | Hải Phòng | Du lịch | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 24037157 | Trần Xuân Quang | Nam | 23/02/2000 | Quảng Ninh | Du lịch | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 24037158 | Lê Quang Duy | Nam | 19/01/2000 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 24037159 | Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 10/03/2000 | Sơn La | Du lịch | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 24037160 | Lê Mạnh Hùng | Nam | 07/10/1988 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 24037161 | Trần Thu Hà | Nữ | 30/09/2002 | Quảng Ninh | Du lịch | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 24037162 | Lê Thu Uyên | Nữ | 24/07/2002 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 24037163 | Nguyễn Yến Phượng | Nữ | 11/03/1996 | Thái Nguyên | Du lịch | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 24037164 | Nguyễn Văn Thanh | Nam | 11/04/2002 | Hưng Yên | Du lịch | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 24037165 | Nguyễn Hạnh Nguyên | Nữ | 26/12/2000 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 24037166 | Trần Khánh Linh | Nữ | 27/10/2002 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 24037167 | Nguyễn Thị Quyên | Nữ | 09/09/1989 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 24037168 | Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 09/02/2000 | Yên Bái | Du lịch | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 24037169 | Phạm Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 14/06/2002 | Ninh Bình | Du lịch | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 24037170 | Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 01/07/2002 | Thanh Hóa | Du lịch | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 24037171 | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 11/12/1998 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 24037172 | Nguyễn Duy Đức | Nam | 07/12/2002 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 24037173 | Phạm Thu Trang | Nữ | 12/10/2000 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 24037174 | Trịnh Khánh Linh | Nữ | 12/8/2000 | Lào Cai | Du lịch | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 24037175 | Phạm Minh Anh | Nữ | 28/07/2000 | Thái Bình | Du lịch | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 24037176 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 18/09/1994 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 24037177 | Trịnh Thị Hà | Nữ | 01/06/1979 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 24037178 | Phạm Thu Hương | Nữ | 12/03/1997 | Thái Bình | Du lịch | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 24037179 | Hoàng Hải Yến | Nữ | 08/09/2002 | Bắc Kạn | Du lịch | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 24037180 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 12/09/1996 | Hà Nội | Du lịch | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 24037181 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 28/10/2000 | Quảng Ninh | Du lịch | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 24037322 | Nguyễn Thanh Dương | Nam | 10/08/2002 | Bắc Giang | Du lịch | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 24037323 | Nguyễn Thị Huế | Nữ | 06/12/2002 | Thái Nguyên | Du lịch | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 24037324 | Vũ Thị Hồng Thúy | Nữ | 15/10/2002 | Thái Bình | Du lịch | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 24037293 | Nguyễn Lương Hoàng | Nam | 27/11/1997 | Đắk Lắk | Hán Nôm | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 24037325 | Vũ Công Huy | Nam | 06/08/2002 | Hồ Chí Minh | Hán Nôm | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 24037182 | Phan Thu Nga | Nữ | 09/10/1986 | Hải Phòng | Khoa học quản lý | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 24037183 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 19/06/1996 | Hà Nội | Khoa học quản lý | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 24037184 | Nguyễn Sinh Đồng | Nam | 05/05/2002 | Nghệ An | Khoa học quản lý | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 24037326 | Nguyễn Trần Hoàng Ngân | Nữ | 17/12/2024 | Bắc Ninh | Khoa học quản lý | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 24037294 | Nguyễn Nhị Hà | Nữ | 29/07/1997 | Vĩnh Phúc | Khoa học Thông tin – Thư viện | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 24037295 | Trần Thị Thủy | Nữ | 08/02/1979 | Nam Định | Khoa học Thông tin – Thư viện | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 24037296 | Đinh Thị Hải Yến | Nữ | 26/02/1999 | Hà Nam | Khoa học Thông tin – Thư viện | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 24037297 | Phan Ngọc Linh | Nữ | 08/10/1999 | Hà Nội | Khoa học Thông tin – Thư viện | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 24037185 | Bùi Xuân Tùng | Nam | 23/12/1993 | Hải Phòng | Lịch sử | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 24037186 | Trịnh Quỳnh Châu | Nữ | 29/02/2000 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
74 | 73 | 24037187 | Đỗ Thành Long | Nam | 30/10/2001 | Bắc Giang | Lịch sử | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 24037188 | Phan Trường An | Nam | 17/05/2000 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
76 | 75 | 24037189 | Hồ Ngọc Kiên | Nam | 21/06/2002 | Nghệ An | Lịch sử | |||||||||||||||||||
77 | 76 | 24037327 | Trần Thị Hồng Phương | Nữ | 15/08/2002 | Hồ Chí Minh | Lịch sử | |||||||||||||||||||
78 | 77 | 24037328 | Nguyễn Vinh Quang | Nam | 04/10/2002 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
79 | 78 | 24037329 | Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 22/01/2002 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
80 | 79 | 24037330 | Phạm Mai Phương | Nữ | 18/11/2002 | Thái Nguyên | Lịch sử | |||||||||||||||||||
81 | 80 | 24037331 | Lê Thế Thái | Nam | 09/10/2002 | Hải Dương | Lịch sử | |||||||||||||||||||
82 | 81 | 24037332 | Nguyễn Trịnh Nguyên Bách | Nam | 08/09/2002 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
83 | 82 | 24037333 | Trịnh Minh Long | Nam | 02/11/2000 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
84 | 83 | 24037334 | Ngô Lê Phương | Nam | 01/05/2001 | Hà Nội | Lịch sử | |||||||||||||||||||
85 | 84 | 24037298 | Bùi Trà My | Nữ | 21/04/2002 | Hà Nội | Lý luận và lịch sử điện ảnh, truyền hình | |||||||||||||||||||
86 | 85 | 24037299 | Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 31/08/1998 | Hà Nội | Lý luận và lịch sử điện ảnh, truyền hình | |||||||||||||||||||
87 | 86 | 24037300 | Nguyễn Thị Thanh Nga | Nữ | 29/11/2001 | LB Nga | Lý luận và lịch sử điện ảnh, truyền hình | |||||||||||||||||||
88 | 87 | 24037190 | Lê Ngọc Thúy | Nữ | 22/04/1986 | Vĩnh Phúc | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
89 | 88 | 24037191 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 22/06/2000 | Hà Nội | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
90 | 89 | 24037192 | Lê Thị Thùy Linh | Nữ | 22/03/1998 | Hà Nội | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
91 | 90 | 24037193 | Đinh Minh Tuấn | Nam | 07/08/2001 | Hà Nội | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
92 | 91 | 24037194 | Bùi Thị Kiều Trang | Nữ | 24/06/1999 | Nam Định | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
93 | 92 | 24037335 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 08/12/2002 | Bắc Giang | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
94 | 93 | 24037336 | Đặng Thị Mai | Nữ | 10/02/2002 | Hà Nội | Ngôn ngữ học | |||||||||||||||||||
95 | 94 | 24037195 | Phạm Thanh Hoa | Nữ | 19/12/1999 | Hải Dương | Nhân học | |||||||||||||||||||
96 | 95 | 24037196 | Trần Quốc Khánh | Nam | 09/09/1999 | Hà Nội | Nhân học | |||||||||||||||||||
97 | 96 | 24037197 | Hoàng Đức Hồng Phong | Nam | 09/01/1999 | Hà Nội | Nhân học | |||||||||||||||||||
98 | 97 | 24037337 | Vũ Duy Anh | Nam | 02/03/2001 | Hà Nội | Nhân học | |||||||||||||||||||
99 | 98 | 24037198 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | Nữ | 16/09/1999 | Thái Bình | Nhật Bản học | |||||||||||||||||||
100 | 99 | 24037199 | Vũ Viết Nghĩa | Nam | 17/12/2001 | Nam Định | Nhật Bản học |