ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA HÀN QUỐC HỌC
4
5
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2023-2024 HỆ VĂN BẰNG 2 - CHÍNH QUY
6
2023-2024 학년도 여름학기 야간 수업 시간표
7
- ĐTH: cơ sở Đinh Tiên Hoàng - Trường ĐH KHXH&NV (10-12 Đinh Tiên Hoàng, P. Bến Nghé, Q.1)
8
STT
순서
Mã môn
과목 코드
Tên môn
과목
Khóa học
학년
Lớp
Số TC
학점 수
Số tiết
시간
Sỉ số SV
학생수
Thứ
요일
Cơ sở
캠퍼스
Phòng
강의실
Ngày bắt đầu
개강일
Ngày kết thúc
종강일
Giảng viên
강사
Nội dung học
학습 내용
Ghi chú
비고
9
1HQH008Lịch sử Hàn Quốc
(chuyên ngành bắt buộc)
2023Hàn 1,2230NămĐTHD4042024/07/112024/08/22TS. Cao Nguyễn Khánh Huyền
10
2HQH007Kinh tế Hàn Quốc
(chuyên ngành bắt buộc)
2023
2022
Hàn 1,2
Hàn 1,2
230ĐTHD4012024/07/102024/08/21TS. Lê Lan Hương
11
3HQH034Tiếng Hàn thương mại
(nghiệp vụ tự chọn)
2022Hàn 1,2230SáuĐTHD4042024/07/122024/08/23TS. Lê Lan Hương
12
4DAI043Nghiệp vụ ngoại giao
(nghiệp vụ tự chọn)
2022Hàn 2230BảyĐTHD5092024/07/132024/08/24ThS. Nguyễn Thanh Lân
13
5HQH002Dẫn nhập tiếng Hàn
(cơ sở ngành)
2022Hàn 1230HaiĐTHD4042024/07/222024/09/02TS. Thân Thị Thúy Hiền
14
6HQH037Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
(chuyên ngành tự chọn)
2022
2021
Hàn 1
Hàn 2
230BaĐTHC1032024/07/092024/08/20TS. Nguyễn Thị Phương Mai
15
7HQH001Biên phiên dịch
(nghiệp vụ tự chọn)
2021Hàn 2230NămĐTHA3042024/07/112024/08/22TS. Nguyễn Thị Phương Mai
16
17
TP.HCM, ngày 05 tháng 7 năm 2024
18
TRƯỞNG KHOA
GIÁO VỤ KHOA
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100