ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 16 tháng 3 năm 2026
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 1, học kì 2, năm học 2025-2026
6
TTNgày thiGiờ bắt đầu thiMôn thiMã mônLớp tín chỉLớp hành chínhSố SV Phòng ThiTổ thiSố phòng thiSố bộ đề (tối thiểu)
7
14/6/202614h00Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121EAB121(2025.2).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 30
K64-ACA.S-Anh 31
19Từ 14h, ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi (C202)
8
4/7/20268h00Tiếng Anh chuyên ngành 2ESP121ESP121(2025.2).K62.QNK62-KTKT-Anh308QN.B10500111
9
24/7/20269h30Tiếng Anh chuyên ngành 2ESP121ESP121(2025.2).K62.QNK62-KDQT-Anh 3027QN.D10100121
10
4/7/20269h30K62-KDQT-Anh 31
GHÉP
19QN.B203002
11
34/7/202614h00Kinh doanh quốc tếKDO307KDO307(2025.2).63KDQT.QNK63-ANH 35-KDQT25QN.D10100121
12
4/7/202614h00K63-ANH 36-KDQ24QN.B203002
13
44/8/202614h00Pháp luật doanh nghiệpPLU401PLU401(2025.2).63KTKT.QNK63-ANH 37-KETQN25QN.D10100121
14
4/8/202614h00K63-ANH 38-KETQN25QN.B203002
15
54/9/20269h00Pháp luật đại cươngPLU111PLU111(2025.2).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 30
GHÉP
11QN.B10500121
16
4/9/20269h00K64-ACA.S-Anh 319QN.B104002
17
64/10/20269h00Marketing quốc tếMKT401MKT401(2025.2).63KDQT.QNK63-KDQT-3527QN.D10100111
18
4/10/20269h00K63-KDQT-3618QN.B203002
19
74/13/202614h00Tiếng Anh học thuật và thương mại 4EAB241EAB241(2025.2).K63KTKT.37.QNK63-KTKT-3725QN.B20300121
20
4/13/202614h00EAB241(2025.2).K63KTKT.38.QNK63-KTKT-38
GHÉP
26QN.D101002
21
84/14/20269h00Tiếng Anh học thuật và thương mại 4EAB241EAB241(2025.2).K63KDQT.35.QNK63-KDQT-35
GHÉP
26QN.B20300121
22
4/14/20269h00EAB241(2025.2).K63KDQT.36.QNK63-KDQT-3624QN.D101002
23
94/14/202614h00Pháp luật doanh nghiệpPLU401PLU401(2025.2).63KTKT.QNK62-Anh 30-KTKT
GHÉP
9QN.B10500111
24
104/15/20269h00Truyền thông trong kinh doanh quốc tếMKT408MKT408(2025.2).62KDQT.QNK62-KDQT-Anh 3027QN.D10100121
25
4/15/20269h00K62-KDQT-Anh 31
GHÉP
19QN.B203002
26
114/16/20269h00Kế toán quản trịKET310KET310(2025.2).63KTKT.QNK63-KTKT-3725QN.D10100121
27
4/16/20269h00K63-KTKT-38
GHÉP
31QN.B203002
28
124/16/202614h00Kế toán quốc tếKET410KET410(2025.2).62KTKT.QNK62-Anh 30-KTKT
GHÉP
10QN.B10500111
29
GIÁM ĐỐC
TRƯỞNG BAN QLĐT&CTSV
NGƯỜI LẬP
30
31
32
33
34
35
TS. Nguyễn Bình Minh
TS. Trần Thị Thoa
Mạc Tiến Dũng
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100