ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
2
3
4
LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 1 (Lần 1) - Học kỳ Spring - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với lớp Giáo dục thể chất)

6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnSố lượngLần thiSố TCThời lượngHình thức thiPhòng thi CBCT/Chấm Đồ ánCB Giám sát thiCB trực thiGhi chú
8
Cán bộ 1Cán bộ 2Cán bộ 3
9
115/02/202508h00Giáo dục thể chất - 2Bóng đá 2A11Thực hànhSân tập - Cơ sở 3ThS. Cao Thái NgọcHLV. Nguyễn Đình Quyềnx
10
215/02/202510h00Giáo dục thể chất - 2Bóng đá 2C11Thực hànhSân tập - Cơ sở 3ThS. Cao Thái NgọcHLV. Nguyễn Đình Quyềnx
11
315/02/202515h00Giáo dục thể chất - 2Bóng đá 2D11Thực hànhSân tập - Cơ sở 3HLV. Nguyễn Đình QuyềnThS. Cao Thái Ngọcx
12
415/02/202513h30Giáo dục thể chất - 2Bóng chuyền 2E11Thực hànhSân tập - Cơ sở 3TS. Nguyễn Đăng HàoThS. Cao Thái Ngọcx
13
515/02/202517h30Giáo dục thể chất - 2Bóng chuyền 2B11Thực hànhSân tập - Cơ sở 3TS. Nguyễn Đăng HàoThS. Cao Thái Ngọcx
14
615/02/202515h00Giáo dục thể chất - 2Karatedo11Thực hànhSân tập - Cơ sở 2ThS. Nguyễn Dũng MinhVõ sư. Trần Văn Lợix
15
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2025
16
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
17
18
19
20
21
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
22
23
28/1/1900
24
20/1/1900
25
1/2/1900
26
9/2/1900
27
29/1/1900
28
29/1/1900
29
10/1/1900
30
16/1/1900
31
16/1/1900
32
21/1/1900
33
21/1/1900
34
6/2/1900
35
5/2/1900
36
31/1/1900
37
31/1/1900
38
30/1/1900
39
7/2/1900
40
16/1/1900
41
19/1/1900
42
19/1/1900
43
26/1/1900
44
8/2/1900
45
31/1/1900
46
4/2/1900
47
48
31/1/1900
49
50
28/1/1900
51
52
16/1/1900
53
54
29/1/1900
55
56
1/2/1900
57
58
29/1/1900
59
60
16/1/1900
61
62
15/1/1900
63
64
28/1/1900
65
66
17/1/1900
67
68
24/1/1900
69
70
10/2/1900
71
30/1/1900
72
23/1/1900
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100