| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: CNTT | Tên học phần: Đồ hoạ máy tính | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191032021 | ||||||||||||||||||||
6 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
7 | Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra) | |||||||||||||||||||||||||
8 | Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | TGT | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | ||||||||||
11 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | 3025109903 | Đào Đức | Anh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
13 | 2 | 3025109653 | Lê Đức | Anh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | |||||||||||||||
14 | 3 | 2722220187 | Ngô Thị Minh | Anh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||||||||
15 | 4 | 3025122488 | Nguyễn Hữu Mạnh | Đạt | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | |||||||||||||||
16 | 5 | 3025109400 | Phạm Trung | Đức | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | |||||||||||||||
17 | 6 | 3025118140 | Nguyễn Cao | Dũng | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | |||||||||||||||
18 | 7 | 3025110590 | Trần Mạnh | Dũng | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
19 | 8 | 3025115976 | Nguyễn Đức | Duy | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||||||||
20 | 9 | 3025108046 | Nguyễn Minh | Hiếu | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
21 | 10 | 3025129261 | Nguyễn Hữu Huy | Hoàng | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
22 | 11 | 3025100132 | Trần Đỗ Quốc | Huy | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
23 | 12 | 3025110610 | Phạm Thị Thanh | Huyền | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
24 | 13 | 3025133342 | Nguyễn Trung | Kiên | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
25 | 14 | 3025103552 | Phùng Thế Hoàng | Long | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | |||||||||||||||
26 | 15 | 3025129656 | Lê Văn | Mạnh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
27 | 16 | 3025126613 | Nguyễn Anh | Minh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
28 | 17 | 3025134258 | Trịnh Công | Minh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
29 | 18 | 3025103160 | Lại Ngọc | Quang | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,4 | |||||||||||||||
30 | 19 | 3025135509 | Quàng Văn | Sơn | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
31 | 20 | 3025112827 | Lã Mạnh | Tân | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
32 | 21 | 3025119663 | Nguyễn Đoàn Mạnh | Thái | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
33 | 22 | 3025122113 | Chu Văn | Thắng | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
34 | 23 | 3025114454 | Nguyễn Huy | Thành | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
35 | 24 | 3025128309 | Vũ Trung | Thành | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||||||||
36 | 25 | 3025113763 | Phùng Hưng | Thịnh | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 17 | 30 | 60' | 9,1 | |||||||||||||||
37 | 1 | 3025117376 | Lương Quốc | Toản | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,9 | |||||||||||||||
38 | 2 | 3025124083 | Đinh Quang | Trường | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
39 | 3 | 3025108565 | Dương Đan | Trường | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
40 | 4 | 3025114907 | Nguyễn Xuân | Trường | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,3 | |||||||||||||||
41 | 5 | 3025110750 | Đào Anh | Tuấn | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,4 | |||||||||||||||
42 | 6 | 3025131344 | Võ Ngọc | Tùng | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
43 | 7 | 3025126503 | Dương Minh | Việt | TH30.01 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,1 | |||||||||||||||
44 | 8 | 3025101755 | Lê Đức | Anh | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | |||||||||||||||
45 | 9 | 3025100467 | Lê Nguyễn Vân | Anh | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
46 | 10 | 3025133037 | Phạm Văn | Cường | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | |||||||||||||||
47 | 11 | 3025106750 | Dương Văn | Đông | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
48 | 12 | 3025131590 | Lê Xuân | Dương | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||||||||
49 | 13 | 3025132088 | Nguyễn Văn | Dương | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | |||||||||||||||
50 | 14 | 3025121587 | Trần Hương | Giang | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
51 | 15 | 3025117843 | Phạm Ngọc | Hải | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||||||||
52 | 16 | 3025113819 | Nguyễn Ngọc | Hiến | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | |||||||||||||||
53 | 17 | 3025106518 | Nguyễn Công | Hiếu | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
54 | 18 | 3025122583 | Nguyễn Việt | Hoàng | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||||||||
55 | 19 | 3025104644 | Nguyễn Văn | Huân | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||||||||
56 | 20 | 3025110790 | Vi Hữu | Hùng | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | |||||||||||||||
57 | 21 | 3025118534 | Trần Khánh | Hưng | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | |||||||||||||||
58 | 22 | 3025135969 | Trần Đan | Huy | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 6,3 | |||||||||||||||
59 | 23 | 3025103518 | Vương Quang | Huy | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | |||||||||||||||
60 | 24 | 3025122452 | Lê Trần | Long | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | |||||||||||||||
61 | 25 | 3025104362 | Nguyễn Duy | Mạnh | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 18 | 30 | 60' | 7,8 | |||||||||||||||
62 | 1 | 3025116645 | Nguyễn Nhật | Minh | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
63 | 2 | 3025100621 | Đặng Danh | Nam | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | |||||||||||||||
64 | 3 | 3025115925 | Dương Hoài | Nam | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 5,6 | |||||||||||||||
65 | 4 | 3025110885 | Nguyễn Cẩm | Nhung | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 7,1 | |||||||||||||||
66 | 5 | 3025100651 | Trần Hà | Phương | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 7,1 | |||||||||||||||
67 | 6 | 3025125798 | Từ Mạnh | Quang | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 7,7 | |||||||||||||||
68 | 7 | 3025134639 | Phùng Thị Như | Quỳnh | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
69 | 8 | 3025104898 | Nguyễn Anh | Sáng | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
70 | 9 | 3025111501 | Lê Danh | Thắng | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||||||||
71 | 10 | 3025109492 | Nguyễn Khắc | Tiệp | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
72 | 11 | 3025122232 | Đỗ Anh | Tú | TH30.02 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | |||||||||||||||
73 | 12 | 3025124746 | Dương Mạnh | Anh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
74 | 13 | 3025125405 | Nguyễn Hoàng Đức | Anh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 3,9 | |||||||||||||||
75 | 14 | 3025115140 | Nguyễn Thế Đức | Anh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | |||||||||||||||
76 | 15 | 3025100529 | Nguyễn Tuấn | Anh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
77 | 16 | 3025129949 | Nguyễn Trí | Bảo | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||||||||
78 | 17 | 3025113788 | Vũ Thanh | Bình | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
79 | 18 | 3025126300 | Đoàn Văn | Chưởng | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 3,9 | |||||||||||||||
80 | 19 | 3025105118 | Nguyễn Minh | Đức | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
81 | 20 | 3025113026 | Dương Việt | Dũng | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 7,8 | |||||||||||||||
82 | 21 | 3025108713 | Trần Đại | Dương | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||||||||
83 | 22 | 3025122386 | Phạm Thế | Duyệt | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||||||||
84 | 23 | 3025100368 | Lại Thế | Hải | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||||||||
85 | 24 | 3025113436 | Nguyễn Khánh | Huy | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||||||||
86 | 25 | 3025130920 | Phan Trọng | Khiêm | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 19 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
87 | 1 | 3025129354 | Lưu Trần Gia | Linh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||||||||
88 | 2 | 3025106504 | Đào Văn | Nam | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,7 | |||||||||||||||
89 | 3 | 3025124904 | Nguyễn Hữu | Nam | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 6,6 | |||||||||||||||
90 | 4 | 3025112081 | Trần Thành | Nam | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 9,0 | |||||||||||||||
91 | 5 | 3025117331 | Phan Anh | Nhất | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | ||||||||||||||
92 | 6 | 3025130593 | Đặng Nguyễn Đình | Phi | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||||||||
93 | 7 | 3025111856 | Nguyễn Đăng | Quế | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
94 | 8 | 3025119307 | Lê Minh | Tâm | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 7,8 | |||||||||||||||
95 | 9 | 3025112410 | Phạm Phương | Thanh | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
96 | 10 | 3025131735 | Nguyễn Hữu | Thành | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 7,8 | |||||||||||||||
97 | 11 | 3025113843 | Vũ Đăng | Thành | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,8 | |||||||||||||||
98 | 12 | 3025121406 | Vũ Văn | Trung | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||||||||
99 | 13 | 3025114903 | Trần Hoàng | Trường | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||||||||
100 | 14 | 3025108182 | Lê Minh | Tuấn | TH30.03 | 05/01/2026 | D611 | 20 | 30 | 60' | 7,2 | |||||||||||||||