| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
2 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2026 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||
4 | KẾT QUẢ ƯU TIÊN XÉT TUYỂN VÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NĂM 2026 | |||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Họ | Tên | Ngày sinh | Giới tính | Số CCCD | Kỳ thi | Môn đoạt giải | Loại giải | Năm đoạt giải | Chứng chỉ ngoại ngữ | Điểm ưu tiên | Ghi chú | |||||
7 | 1 | Đoàn Đặng Hồng | An | 20/03/2008 | Nữ | 019308007554 | IELTS 7.5 | 1,5 | ||||||||||
8 | 2 | Đỗ Đức Bình | An | 13/06/2008 | Nam | 010208001489 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
9 | 3 | Hà Thái | An | 12/12/2008 | Nam | 027208000255 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
10 | 4 | Hoàng Trường | An | 16/03/2008 | Nam | 031208007453 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
11 | 5 | Lê Hải | An | 29/04/2008 | Nữ | 024308012621 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
12 | 6 | Lê Phan Khánh | An | 02/12/2008 | Nữ | 001308056751 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
13 | 7 | Lê Phúc | An | 17/06/2008 | Nam | 031208009141 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
14 | 8 | Lê Thanh Hải | An | 09/06/2008 | Nữ | 031308014120 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
15 | 9 | Mạc Minh | An | 22/01/2008 | Nam | 031208014702 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
16 | 10 | Mai Thế | An | 11/07/2008 | Nam | 075208008210 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
17 | 11 | Ngô Nguyễn Thái | An | 03/08/2008 | Nam | 026208005615 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
18 | 12 | Nguyễn Dương Bảo | An | 30/09/2008 | Nam | 027208009699 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
19 | 13 | Nguyễn Địch | An | 03/01/2008 | Nam | 001208000667 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Đỗ Hòa | An | 18/01/2008 | Nữ | 001308030777 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
21 | 15 | Nguyễn Huy | An | 28/07/2008 | Nam | 033208003754 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
22 | 16 | Nguyễn Lê Phước | An | 25/05/2008 | Nam | 001208001216 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
23 | 17 | Nguyễn Thị Chúc | An | 15/09/2008 | Nữ | 001308040180 | IELTS 7.5 | 1,5 | ||||||||||
24 | 18 | Nguyễn Trường | An | 14/11/2008 | Nam | 027208000129 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
25 | 19 | Nguyễn Văn | An | 19/06/2008 | Nam | 022208002054 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
26 | 20 | Phạm Đăng | An | 20/11/2008 | Nam | 030208006498 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Hóa học | Giải ba | 2025 | 0,5 | |||||||
27 | 21 | Phạm Quang Phúc | An | 30/12/2008 | Nam | 001208004073 | IELTS 7.5 | 1,5 | ||||||||||
28 | 22 | Phạm Quốc | An | 26/05/2008 | Nam | 014208015835 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2026 | 0,5 | |||||||
29 | 23 | Phạm Trọng Hải | An | 05/12/2008 | Nam | 027208001904 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhất | 2026 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||
30 | 24 | Phan Nghĩa | An | 17/03/2008 | Nam | 015208010608 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2025 | 0,5 | |||||||
31 | 25 | Tô Văn | An | 16/08/2008 | Nam | 031208004287 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2024 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||
32 | 26 | Trần Bình | An | 10/07/2008 | Nam | 027208004690 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2026 | 0,5 | |||||||
33 | 27 | Trần Minh | An | 23/07/2008 | Nữ | 001308007342 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
34 | 28 | Vũ Hữu | An | 06/10/2008 | Nam | 001208027410 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
35 | 29 | Vũ Mai | An | 20/01/2008 | Nữ | 015308008669 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
36 | 30 | Vũ Thái | An | 31/03/2008 | Nam | 022208013522 | IELTS 7.5 | 1,5 | ||||||||||
37 | 31 | Vương Quốc | An | 08/03/2008 | Nam | 010208007154 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
38 | 32 | Bùi Duy | Anh | 14/08/2008 | Nam | 001208001478 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
39 | 33 | Bùi Duy | Anh | 19/01/2008 | Nam | 034208011712 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
40 | 34 | Bùi Huyền | Anh | 18/06/2026 | Nữ | 031308001816 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
41 | 35 | Bùi Mai | Anh | 16/07/2008 | Nữ | 036308017175 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
42 | 36 | Bùi Thị Hà | Anh | 24/08/2008 | Nữ | 034308004860 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2026 | 1 | |||||||
43 | 37 | Bùi Thị Trung | Anh | 11/10/2008 | NỮ | 024308000283 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
44 | 38 | Bùi Trung | Anh | 19/01/2008 | Nam | 017208007656 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhất | 2025 | 1,5 | |||||||
45 | 39 | Cao Nguyễn Phương | Anh | 17/09/2008 | Nữ | 036308010799 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
46 | 40 | Cao Quỳnh | Anh | 01/12/2008 | Nữ | 036308017862 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2026 | 1 | |||||||
47 | 41 | Cao Tâm | Anh | 15/01/2008 | Nữ | 038308018583 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
48 | 42 | Doãn Thị Phương | Anh | 25/02/2008 | Nữ | 031308006897 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Hóa học | Giải ba | 2025 | 0,5 | |||||||
49 | 43 | Dương Quỳnh | Anh | 07/01/2008 | Nữ | 015308001074 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
50 | 44 | Đàm Phương | Anh | 05/04/2008 | Nữ | 001308047770 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
51 | 45 | Đào Hà | Anh | 30/10/2008 | Nữ | 068308012184 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
52 | 46 | Đào Mai | Anh | 03/11/2008 | Nữ | 001308036748 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
53 | 47 | Đào Thị Hoài | Anh | 11/05/2008 | Nữ | 033308001574 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 3 | |||||||
54 | 48 | Đào Vân | Anh | 26/01/2008 | Nữ | 001308000084 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
55 | 49 | Đặng Châu | Anh | 31/12/2008 | Nữ | 034308000042 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2026 | 1 | |||||||
56 | 50 | Đặng Lâm | Anh | 05/06/2008 | Nữ | 024308003529 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Hóa học | Giải ba | 2026 | 0,5 | |||||||
57 | 51 | Đặng Minh Hải | Anh | 09/07/2008 | Nam | 015208005263 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
58 | 52 | Đặng Ngọc | Anh | 12/02/2008 | Nữ | 001308050551 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
59 | 53 | Đặng Nguyễn Tiến | Anh | 03/06/2008 | Nam | 014208005876 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Vật lý | Giải ba | 2026 | 0,5 | |||||||
60 | 54 | Đặng Thị Ngọc | Anh | 06/09/2008 | Nữ | 030308004785 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2024 | 1 | |||||||
61 | 55 | Đặng Thị Ý | Anh | 25/10/2008 | Nữ | 022308002968 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2025 | 1 | |||||||
62 | 56 | Đinh Minh | Anh | 05/10/2008 | Nữ | 001308042512 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
63 | 57 | Đinh Phúc | Anh | 02/10/2008 | Nam | 034208006284 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
64 | 58 | Đinh Việt | Anh | 16/01/2008 | Nam | 001208033428 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
65 | 59 | Đoàn Mai | Anh | 25/04/2008 | Nữ | 001308008948 | IELTS 8.0 | 1,5 | ||||||||||
66 | 60 | Đoàn Nguyệt | Anh | 05/09/2008 | Nữ | 031308007958 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
67 | 61 | Đoàn Phương | Anh | 24/08/2008 | Nữ | 022308007377 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
68 | 62 | Đoàn Tuấn | Anh | 20/08/2008 | Nam | 030208015670 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
69 | 63 | Đoàn Thị Ngọc | Anh | 13/02/2008 | Nữ | 031308014854 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Vật lý | Giải nhì | 2025 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||
70 | 64 | Đỗ Hoàng Vân | Anh | 08/11/2008 | Nữ | 026308005288 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
71 | 65 | Đỗ Ngọc | Anh | 26/08/2008 | Nam | 034208000209 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2026 | 0,5 | |||||||
72 | 66 | Đỗ Như | Anh | 24/11/2008 | Nữ | 025308014975 | IELTS 7.5 | 1,5 | ||||||||||
73 | 67 | Đỗ Phương | Anh | 21/10/2008 | Nữ | 038308006768 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
74 | 68 | Đỗ Thành Trung | Anh | 11/07/2008 | Nam | 024208001110 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
75 | 69 | Đỗ Thị Mai | Anh | 16/04/2008 | Nữ | 022308006893 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
76 | 70 | Đường Mạnh Nhật | Anh | 11/01/2008 | Nam | 026208011130 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
77 | 71 | Hà Mai | Anh | 22/07/2008 | Nữ | 001308019913 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
78 | 72 | Hạ Quỳnh | Anh | 16/01/2008 | Nữ | 027308005982 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
79 | 73 | Hoàng Hải | Anh | 26/08/2008 | Nam | 036208010140 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
80 | 74 | Hoàng Minh | Anh | 08/05/2008 | Nữ | 001308055371 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
81 | 75 | Hoàng Phương | Anh | 02/02/2008 | Nữ | 001308054439 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
82 | 76 | Hoàng Tuấn | Anh | 23/01/2008 | Nam | 031208018646 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Toán học | Giải ba | 2025 | 0,5 | |||||||
83 | 77 | Hoàng Trần Vân | Anh | 04/04/2008 | Nữ | 026308003230 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
84 | 78 | Hoàng Trung | Anh | 15/01/2008 | Nữ | 031308017433 | TOEFL iBT 80 | 0 | Chứng chỉ thi theo hình thức Home Edition | |||||||||
85 | 79 | Hoàng Vân | Anh | 07/07/2008 | Nữ | 033308009569 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
86 | 80 | Hoàng Việt | Anh | 21/10/2008 | Nam | 033208013312 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
87 | 81 | Hồ Hà | Anh | 07/09/2008 | Nữ | 042308009658 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2025 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||
88 | 82 | Kiều Trâm | Anh | 07/12/2008 | Nữ | 001308013795 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2025 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||
89 | 83 | Lê Đức | Anh | 03/03/2008 | Nam | 022208011298 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
90 | 84 | Lê Hà | Anh | 25/05/2007 | Nữ | 001307053847 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
91 | 85 | Lê Hà | Anh | 01/12/2008 | Nữ | 010308002209 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||
92 | 86 | Lê Mai Phương | Anh | 11/11/2008 | Nữ | 026308000136 | IELTS 7.0 | 1,5 | ||||||||||
93 | 87 | Lê Minh | Anh | 25/11/2008 | Nữ | 030308007931 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải ba | 2025 | 0,5 | |||||||
94 | 88 | Lê Nam | Anh | 15/06/2008 | Nam | 001208013268 | IELTS 6.5 | 1 | ||||||||||
95 | 89 | Lê Nguyên | Anh | 16/01/2008 | Nữ | 001308042732 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
96 | 90 | Lê Nguyễn Châu | Anh | 16/07/2008 | Nữ | 010308004494 | IELTS 6.0 | 1 | ||||||||||
97 | 91 | Lê Phú Hoàng | Anh | 24/11/2008 | Nam | 038208030974 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Hóa học | Giải nhì | 2026 | 1 | |||||||
98 | 92 | Lê Thị Mai | Anh | 07/01/2008 | Nữ | 031308005055 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2024 | 1 | |||||||
99 | 93 | Lê Thị Ngọc | Anh | 21/11/2008 | Nữ | 038308001366 | Chọn học sinh giỏi cấp tỉnh/Thành phố | Sinh học | Giải nhì | 2026 | 1 | |||||||
100 | 94 | Lê Thị Trâm | Anh | 25/03/2008 | Nữ | 031308011819 | IELTS 5.5 | 0,5 | ||||||||||