ABCDEFGHIJKLMPRSTUVWXYZ
1
CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý:
NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA,
SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 11h NGÀY 15/9/2024.
SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC.
2
3
STTSTTMã sinh viênHọ đệm TênLớpGhi chúLoạiMôn thiPhòng thiNgày thiGiờ thiPhút thi Kiểm tra
4
112722240503Nguyễn Thị Phương DiễmKT27.02TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 9,5
5
222722210840Lại Thảo TrangKT27.07TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,5
6
332722225735Đào Quỳnh TrangKT27.07TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,5
7
442722245519Nguyễn Hồng ÁnhKT27.10TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 7,5
8
552722212678Bùi Thị Minh NguyệtKT27.10TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 4,5
9
662722240055Nguyễn Thị Thảo PhươngKT27.17TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 3,0
10
772722220226Trần Thị TrangKT27.17TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
11
882722215705Đoàn Phương UyênKT27.17TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
12
992722211033Bùi Phương ThảoKT27.23TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 4,0
13
10102722215764Nguyễn Thị Hồng HoaKT27.27TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
14
11112722216486Trần Thị Thúy NgaKT27.27TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 4,5
15
121219137101Đỗ LinhHươngKT26.12TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 6,5
16
13132722225121Hoàng Như BảoKT27.03TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
17
14142722210649Đặng Tùng DươngKT27.03TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
18
15152722211865Nguyễn Thị ThanhKT27.03TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 6,0
19
16162722235066Phan Thị Huyền TrangKT27.03TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
20
17172722246719Nguyễn Quỳnh AnhKT27.04TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
21
18182722230142Trần Đình MạnhKT27.04TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
22
19192722235613Nông Ích Tuấn MinhKT27.04TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
23
20202722226643Hoàng Bích NgọcKT27.04TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241730 5,0
24
2112722215647Hoàng Thu HiềnKT27.15TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
25
2222722216395Nguyễn Thanh ThủyKT27.15TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 9,0
26
2332722215224Nguyễn Thị Quế ChiKT27.26TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
27
2442722235430Hoàng Kim ChiKT27.26TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
28
2552722225417Lê Thị Thu HườngKT27.26TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
29
2662722226423Trần Thị NhungKT27.26TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
30
2772722240414Lê Thu UyênKT27.26TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
31
2882722211600Nguyễn Tiến DũngKT27.29TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
32
2992722210683Lê Thị Minh HằngKT27.29TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
33
30102722216850Lê Khánh HuyềnKT27.29TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
34
31112722212584Nguyễn Xuân Ngọc QuỳnhKT27.29TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
35
32122722220614Hà Thị Cẩm YênKT27.29TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
36
33132722240796Nguyễn Thị Phương AnhKT27.30TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
37
34142722216817Nguyễn Thùy DungKT27.30TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
38
35152520220067Lê Ngọc KT27.30TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 7,0
39
36162722215321Dương Thị PhươngKT27.30TLToán Kinh tếD6.1117/9/20241830 8,0
40
3712722211527Trần Thị Phương ThảoKT27.17Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 5,0
41
3822722151135Vũ Thị Thùy DươngKT27.27Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 6,0
42
3932722213169Đặng Phương ThảoKT27.27Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 9,0
43
4042722230405Trịnh Xuân ThươngKT27.27Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 5,0
44
4152722250266Lê Thị Thanh HuyềnKT27.12Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 5,0
45
4262722220435Trương Thị Huyền TrangKT27.12Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 6,0
46
4372722246186Nguyễn Thùy DươngKT27.03Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 7,0
47
4482722246847Bùi Thị Khánh LinhKT27.03Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 5,0
48
4592722241458Trương Thị Ánh TuyếtKT27.03Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 7,0
49
46102722246595Vũ Hồng HạnhKT27.16Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 10,0
50
47112722245025Chu Phương ThảoKT27.06Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 9,0
51
48122722235123Nguyễn Thị HườngKT27.25Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 8,0
52
49132722212483Nguyễn Thị DiệuKT27.26Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 7,0
53
50142722235332Lê Thị HươngKT27.26Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 8,0
54
51152722241463Đỗ Hoàng KhánhLinhTC27.02Toán Kinh tếD6.1117/9/20241930 9,0
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100