| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THANH NHÃ | |||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 12/1a/189 Đường Cầu Diễn, P. Phúc Diễn, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
3 | Trải nghiệm sản phẩm: 107B7 Tô Hiệu, P. Nghĩa Tân, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
4 | Web: thanhnhajsc.vn, Shopthanhnha.vn | |||||||||||||||||||||||||
5 | Email: thanhnhajsc@gmail.com | |||||||||||||||||||||||||
6 | Điện thoại: 0879211110 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | BÁO GIÁ | |||||||||||||||||||||||||
9 | Kính gửi: Quý khách hàng | Số: 00-03 | ||||||||||||||||||||||||
10 | Địa chỉ: | Thực hiện: Mr Tài | ||||||||||||||||||||||||
11 | Liên hệ: | Điện thoại: 0977857790 | ||||||||||||||||||||||||
12 | Đơn vị sử dụng: | Email: sale@thanhnhajsc.vn | ||||||||||||||||||||||||
13 | Tên dự án: | |||||||||||||||||||||||||
14 | Công ty Cổ phần phát triển Thanh Nhã xin gửi tới quý khách hàng Bản chào giá hàng hóa mà chúng tôi cung cấp như dưới đây: | |||||||||||||||||||||||||
15 | STT | Hàng hóa, vật tư | S. Lượng | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | ||||||||||||||||||||
16 | I | MÁY TRỊ LIỆU THẤU NHIỆT TẦN SỐ CAO Tên thương mại: Máy trị liệu Vesta Pro Model: Pro Hãng sản xuất: Dsmedi Xuất xứ: Hàn Quốc Năm sản xuất 2022 trở về sau Thiết bị được sản xuất phù hợp theo tiêu chuản ISO 13485:2016 | 1 | Bộ | 357.838.000 | 357.838.000 | ||||||||||||||||||||
17 | Link kê khai giá: https://kekhaigiattbyt.moh.gov.vn/cong-khai-gia/KKG-1085-00010 | |||||||||||||||||||||||||
18 | A | Cấu hình cung cấp | ||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | Máy chính: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
20 | 2 | Điện cực MFR kiểu khóa đẩy - kéo D1: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
21 | 3 | Điện cực MFR kiểu khóa đẩy - kéo D2: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
22 | 4 | Điện cực MFR kiểu khóa đẩy - kéo D3: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
23 | 5 | Điện cực MFR kiểu khóa đẩy - kéo D4: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
24 | 6 | Điện cực phẳng rộng C1: 02 cái | ||||||||||||||||||||||||
25 | 7 | Điện cực phẳng trung bình C2: 02 cái | ||||||||||||||||||||||||
26 | 8 | Tay cầm RET (V) kiểu khóa đẩy - kéo: 02 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
27 | 9 | Cáp đơn cực (5 chân) kiểu khóa đẩy - kéo: 02 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
28 | 10 | Điện cực tấm DFL linh động loại lớn có thể tháo rời được, kiểu khóa đẩy - kéo: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
29 | 11 | Đầu đa cực (5 chân): 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
30 | 12 | Cáp LF (5 chân) 4 dây: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
31 | 13 | Găng tay dẫn điện LF: 02 đôi | ||||||||||||||||||||||||
32 | 14 | Điện cực dán LF 50x50mm: 02 bộ | ||||||||||||||||||||||||
33 | 15 | Cáp nguồn: 01 Chiếc | ||||||||||||||||||||||||
34 | 16 | Gá acrylic: 01 bộ | ||||||||||||||||||||||||
35 | 17 | Kem dẫn RF: 01 hộp | ||||||||||||||||||||||||
36 | 18 | Hướng dẫn sử dụng: 01 bộ | ||||||||||||||||||||||||
37 | B | Công nghệ sử dụng | ||||||||||||||||||||||||
38 | Thấu nhiệt tần số cao 2Mhz an toàn tuyệt đối, không tạo ra tia lửa điện, không có dòn điện dò. | |||||||||||||||||||||||||
39 | Công cụ MFR giải phóng và phụ hồi mô liên kết | |||||||||||||||||||||||||
40 | Kích thích điện tần số thấp tăng tốc độ phục hồi và lành thương | |||||||||||||||||||||||||
41 | C | Ứng dụng | ||||||||||||||||||||||||
42 | Thấu nhiệt RF tần số 2Mhz siêu an toàn | |||||||||||||||||||||||||
43 | Công cụ MFR tác động mô liên kết | |||||||||||||||||||||||||
44 | Kích thích điện sinh học tần số thấp | |||||||||||||||||||||||||
45 | Giải phóng Myofascial | |||||||||||||||||||||||||
46 | Đau cấp tính, mãn tính | |||||||||||||||||||||||||
47 | Cải thiện ROM | |||||||||||||||||||||||||
48 | Phục hồi chấn thương thể thao | |||||||||||||||||||||||||
49 | Rối loạn cơ xương khớp | |||||||||||||||||||||||||
50 | Thấp khớp | |||||||||||||||||||||||||
51 | Chấn thương | |||||||||||||||||||||||||
52 | Phù… | |||||||||||||||||||||||||
53 | D | Thông số kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
54 | Theo tài liệu đính kèm | |||||||||||||||||||||||||
55 | Tổng cộng: | 357.838.000 | ||||||||||||||||||||||||
56 | Ghi bằng chữ: Ba trăm năm mươi bảy triệu tám trăm ba mươi tám nghìn đồng chẵn ./. | |||||||||||||||||||||||||
57 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
58 | - Giá trên đã bao gồm thuế và chi phí vận chuyển và bàn giao hướng dẫn tại Hà Nội hoặc Hồ Chí Minh. | |||||||||||||||||||||||||
59 | - Thời gian bảo hành 12 tháng. | |||||||||||||||||||||||||
60 | - Thời gian giao hàng 2 - 4 tuần kể từ khi thanh toán lần một ( trừ những ngày nghỉ lễ). | |||||||||||||||||||||||||
61 | - Phương thức thanh toán: Chuyển khoản. | |||||||||||||||||||||||||
62 | - Hình thức thanh toán: Chia làm 2 đợt | |||||||||||||||||||||||||
63 | + Đợt 1 thanh toán 80% ngay sau khi ký hợp đồng. | |||||||||||||||||||||||||
64 | + Đợt 2 thanh toán 20% trong vòng 01 tuần kể từ ngày bàn giao hướng dẫn | |||||||||||||||||||||||||
65 | - Hiệu lực báo giá: đến 30/06/2023 hoặc khi có thông báo mới. | |||||||||||||||||||||||||
66 | HN, ngày 05 tháng 01 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
67 | ĐẠI DIỆN CÔNG TY | |||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||