Xếp lớp toán nâng cao khối 6
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Xếp lớp toán nâng cao khối 6
2
HọTênTrường/LớpĐiểm (/100)Xếp lớpGhi chú
3
Quách DuyAnh5G177.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
4
Đào ĐứcAnh5A372.006G2
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
5
Nguyễn NamAnh5G272.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
6
Lê PhanAnh5A560.506A1HS CLB - Đã giữ chỗ
7
Nguyễn HuyAnh5A357.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
8
Trần MinhAnh5G152.006A2HS CLB - Đã giữ chỗ
9
Nguyễn Ngọc Phương
Anh5A251.506A2HS CLB - Đã giữ chỗ
10
Phạm PhươngAnh
TH Lomonoxop Mỹ Đình
49.506A2
11
Nguyễn Trần ĐứcAnh5A348.006A2HS CLB - Đã giữ chỗ
12
Nguyễn ĐứcAnhTH Phú Đô46.006A3
13
Trần PhươngAnh5A540.006A3HS CLB - Đã giữ chỗ
14
Trần NgọcAnhTH Ngôi Sao HN37.006A4
15
Nguyễn Hồng Diệu
AnhTH Đền Lừ26.006A4
16
Nguyễn Đỗ HuyềnAnhTH Phú Đô25.00
17
Trần Vũ TúAnhTHÀNH CÔNG B19.50
18
NguyễnAnh5A375.50
19
Trần QuangAnh5A644.00
20
Lê ViệtBách5G179.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
21
Phạm XuânBách5G267.006A1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
22
TrầnBáchMarie Curie24.50
23
Đặng GiaBảo5A165.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
24
Nguyễn Lê BảoChâu5G190.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
25
Hồ BảoChâu5G289.006G1HS CLB - Đã giữ chỗ
26
Tạ MinhChâu5A642.50
27
Phạm LanChi63.006A1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
28
Hoàng QuỳnhChiĐoàn Thị Điểm54.006A2
29
Trần YếnChi5A444.50
30
Nguyễn LêCông56.006A1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
31
Vũ ĐứcCường5A642.006A3
32
Trần Mạc ĐăngDanh5A362.50
33
Trương TấnĐạt5A279.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
34
Bùi TrọngĐạtTH Lê Quý Đôn46.506A2
35
Nguyễn MinhĐức68.006A1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
36
Trần TríĐức5A162.506A1HS CLB - Đã giữ chỗ
37
Trần MinhĐức5A357.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
38
Nguyễn TrungĐức47.006A2
39
Nguyễn Công Minh
ĐứcTH Kim Liên38.506A3
40
Hà Trịnh AnhĐứcTHCS Archimes28.506A4
41
Lê HoàngĐứcTH Trung Hoà10.00
42
Hà AnhĐức5A369.00
43
Đỗ AnhĐức5A454.00
44
Nguyễn PhươngDungYên hòa49.506A2
45
Giang ĐứcDũng5G191.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
46
Trương MạnhDũng5A255.006A2HS CLB - Đã giữ chỗ
47
Đỗ ĐắcDũng
Thcs Nguyễn Trường Tộ
39.506A3
48
Lê ChíDũngCổ Nhuế 2A31.006A4
49
Nguyễn CảnhDương5G191.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
50
Nguyễn KhánhDương5G177.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
51
Nguyễn HoàngDương5A267.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
52
Nguyễn Văn ĐứcDươngTH Archimedes48.006A2
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
53
Hà MinhDương5A442.506A3HS CLB - Đã giữ chỗ
54
Phan TrầnDuy
THCS Nguyễn Tất Thành
73.006G2
55
Nguyễn Bảo NgânGiang5G183.006G1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
56
Đỗ TrườngGiang5A557.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
57
Nguyễn HươngGiang47.006A2
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
58
VânGiang5A647.006A2HS CLB - Đã giữ chỗ
59
Tô HươngGiang5A240.006A3HS CLB - Đã giữ chỗ
60
Nguyễn BảoGiang5A441.00
61
Nguyên HoàngHảiTH Hoàng Diêụ49.006A2
62
Bùi HoàngHải5A341.00
63
Nguyễn MinhHạnh5G269.506G2HS CLB - Đã giữ chỗ
64
Nguyễn NgọcHiểnTH Yên Hòa31.006A4
65
Lê MinhHiếu5G175.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
66
Vũ MinhHiếu5A557.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
67
Hoàng MinhHiếu5G275.50
68
Lê QuốcHùng5G185.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
69
Nguyễn GiaHưng5G185.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
70
Nguyễn TrườngHưng5A165.506A1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
71
Nguyễn QuangHưng5A155.506A2HS CLB - Đã giữ chỗ
72
Nguyễn KhánhHưngTHCS Ngô Sĩ Liên29.506A4
73
Nguyễn HoàngHưng5A453.50
74
TrúcHương5A185.506G1
HS CLB - Chuyển HP lớp TC
75
Nguyễn Ngọc ĐanKhanh5A242.50
76
Phạm NgọcKhánh5G179.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
77
Phạm Hà VinhKhánh5G270.506G2HS CLB - Đã giữ chỗ
78
Hoàng VânKhánh5G264.006A1HS CLB - Đã giữ chỗ
79
Lục NamKhánh5A158.506A1HS CLB - Đã giữ chỗ
80
Nguyễn NamKhánh5A442.006A3HS CLB - Đã giữ chỗ
81
Nguyễn NamKhánh5A251.50
82
Quách Sĩ GiaKhoa5A470.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
83
Dương ĐăngKhoa5G186.50
84
Vũ TrầnKhôi5A283.006G1HS CLB - Đã giữ chỗ
85
Dương MinhKhôi5G280.506G1HS CLB - Đã giữ chỗ
86
Ngô MinhKhôi5A571.00
87
Lê BảoKhuê5A459.506A1HS CLB - Đã giữ chỗ
88
Đàm ChíKiên5G191.006G1HS CLB - Đã giữ chỗ
89
Hồ HữuKiên5A177.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
90
Nguyễn ChíKiên5G171.506G2HS CLB - Đã giữ chỗ
91
Hà ChíKiên5A167.00
92
Lưu ThếKiệt5A339.506A3HS CLB - Đã giữ chỗ
93
Đinh TuấnKiệt
TH Chu Văn An - Tây Hồ
34.506A4
94
Lê TùngLâm5TA229.006A4HS CLB - Đã giữ chỗ
95
Dương TùngLâm29.006A4
96
Nguyễn TrúcLâm5A447.00
97
Nguyễn ĐanTH Cầu Giấy37.506A4
98
Phạm Đoàn GiaLinh5A383.006G1HS CLB - Đã giữ chỗ
99
Nguyễn BáLinh5G272.006G2HS CLB - Đã giữ chỗ
100
Phạm GiaLinh5G169.506G2HS CLB - Đã giữ chỗ
Loading...
 
 
 
Sheet1
 
 
Main menu