| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 20 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 21,22 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: 2 NĂM HỌC: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1. LỚP DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
11 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
12 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Trang bị điện công nghiệp | 22/4/2024 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + PV Anh | 27/4/2024 | G207 | ca 2 | |||||||||||||
14 | 2 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | 23/4/2024 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + ĐM Đức | 27/4/2024 | G207 | ca 1 | |||||||||||||
15 | 3 | Robot công nghiệp | 24/4/2024 | DCK20 | Tự luận | 90’ | 6/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + ĐM Đức | 27/4/2024 | G207 | ca 1 | |||||||||||||
16 | 4 | Đồ án công nghệ chế tạo máy | 02/5/2024 | DCK20 | Vấn đáp | 1 buổi | 26/1 | 2 | Trương Quang Dũng, Trần Văn Thùy | Trương Quang Dũng, Trần Văn Thùy | 04/5/2024 | G207 | 1 buổi | |||||||||||||
17 | 2. LỚP DCĐ 20 | |||||||||||||||||||||||||
18 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
19 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
20 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
21 | 1 | Mạng truyền thông công nghiệp | 22/4/2024 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Trương Quang Sanh | Trương Quang Sanh+Trần Thị Ánh Duyên | 27/4/2024 | G207 | ca 1 | |||||||||||||
22 | 2 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | 23/4/2024 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối+ Bùi Trung Kiên | 27/4/2024 | G207 | ca 2 | |||||||||||||
23 | 3 | Hệ thống sản xuất tự động | 24/4/2024 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + Trương Quang Dũng | 27/4/2024 | G207 | ca 2 | |||||||||||||
24 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | 26/4/2024 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Nguyễn Thành Việt | Nguyễn Thành Việt+ Nguyễn Trí Nhân | 27/4/2024 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
25 | 5 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | 03/5/2024 | DCĐ20 | Ván đáp | 1 buổi | 4/1 | 2 | Trần Thanh Tùng Đào Minh Đức | Trần Thanh Tùng Đào Minh Đức | 04/5/2024 | G107 | 1 buổi | |||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 1 .LỚP DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
35 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
36 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
37 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
38 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | 22/4/2024 | DCK21 | Tự luận | 60' | 24/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận + NV Trúc | 27/4/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
39 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động | 23/4/2024 | DCK21 | Tự luận | 60' | 24/1 | 2 | Trương Quang Sanh | Trương Quang Sanh + PV Anh | 27/4/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
40 | 3 | Máy công cụ | 24/4/2024 | DCK21 | Tự luận | 90' | 24/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + BT Kiên | 27/4/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
41 | 4 | Công nghệ chế tạo máy 2 | 26/4/2024 | DCK21 | Tự luận | 60' | 24/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + TQ Dũng | 27/4/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
42 | 5 | Máy nâng chuyển | 02/5/2024 | DCK21 | Tự luận | 60' | 24/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối + NV Trúc | 04/5/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
43 | 6 | Đồ án Thiết kế máy | 02/5/2024 | DCK21 | Vấn đáp | 1 buổi | 24/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh + Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Hoàng Lĩnh + Nguyễn Vĩnh Phối | 04/5/2024 | G208 | 1 buổi | |||||||||||||
44 | 2. LỚP DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
45 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
46 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
47 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | 22/4/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện + Nguyễn Quận | 27/4/2024 | G208 | Ca 2 | |||||||||||||
49 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động | 23/4/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 90' | 12/1 | 2 | Nguyễn Phạm Hoàng Dũng | Nguyễn Phạm Hoàng Dũng+ Phạm Văn Anh | 27/4/2024 | G208 | Ca 2 | |||||||||||||
50 | 3 | Kỹ thuật vi điều khiển và lập trình ghép nối thiết bị ngoại vi | 24/4/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 90' | 12/1 | 2 | Nguyễn Phạm Hoàng Dũng | Nguyễn Phạm Hoàng Dũng +Phạm Văn Anh | 27/4/2024 | G207 | Ca 1 | |||||||||||||
51 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | 26/4/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng +Đào Minh Đức | 27/4/2024 | G207 | Ca 1 | |||||||||||||
52 | 5 | Kỹ thuật lập trình PLC | 02/5/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +Phạm Văn Anh | 04/5/2024 | G208 | Ca 2 | |||||||||||||
53 | 6 | Tối ưu hóa | 03/5/2024 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Trần Văn Thùy | 04/5/2024 | G107 | Ca 2 | |||||||||||||
54 | 7 | Đồ án thiết kế truyền động cơ khí | 03/5/2024 | DCĐ21 | Vấn đáp | 1 buổi | 12/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến + Nguyễn Hoàng Lĩnh | Đỗ Minh Tiến + Nguyễn Hoàng Lĩnh | 04/5/2024 | G208 | 1 buổi | |||||||||||||
55 | 3 LỚP DCK22 | |||||||||||||||||||||||||
56 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
57 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
58 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | Vẽ cơ khí | 22/4/2024 | DCK22 | Thực hành | 60' | 35/2 | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến + NH Lĩnh | 27/4/2024 | G108 | Ca 1 | |||||||||||||
60 | 2 | Kỹ thuật điện tử | 25/4/2024 | DCK22 | Tự luận | 90' | 35/2 | 4 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + NĐ Hoàng | 27/4/2024 | G107, G108 | Ca 1 | |||||||||||||
61 | 3 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 26/4/2024 | DCK22 | Tự luận | 60' | 35/2 | 4 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + NV Phối | 27/4/2024 | G107, G108 | Ca 1 | |||||||||||||
62 | 4 | Sức bền vật liệu 2 | 02/5/2024 | DCK22 | Tự luận | 60' | 35/2 | 4 | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + NV Phối | 27/4/2024 | G107, G108 | Ca 1 | |||||||||||||
63 | 5 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 03/5/2024 | DCK22 | Tự luận | 90' | 35/2 | 4 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng + BT Kiên | 04/5/2024 | G107, G108 | Ca 1 | |||||||||||||
64 | 6 | Thiết kế máy 1 | 03/5/2024 | DCK22 | Tự luận | 90' | 35/2 | 4 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh + ĐM Tiến | 04/5/2024 | G107, G108 | Ca 1 | |||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | 4. LỚP DCĐ22 | |||||||||||||||||||||||||
68 | Thời gian nộp đề: 01/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
69 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
70 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
71 | 1 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 26/4/2024 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | 10/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + Trương Quang Dũng | 27/4/2024 | G108 | Ca 2 | |||||||||||||
72 | 2 | Động lực học cơ hệ | 02/5/2024 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | 10/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +Nguyễn Vĩnh Phối | 04/5/2024 | G108 | Ca 2 | |||||||||||||
73 | 3 | Đồ họa kỹ thuật | 03/5/2024 | DCĐ22 | Thực hành | 60' | 10/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +Nguyễn Hoàng Lĩnh | 04/5/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
74 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | 03/5/2024 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | 10/1 | 2 | Lê Trương Huy | Lê Trương Huy +Trần Thị Ánh Duyên | 04/5/2024 | G208 | Ca 1 | |||||||||||||
75 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
76 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
77 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
78 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
79 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
80 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
81 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
82 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 20 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
83 | Bắt đầu từ 8 giờ 50 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
84 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
85 | - Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
86 | - Ca 1: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
87 | - Ca 2: Bắt đầu từ 14 giờ 35 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
88 | Bắt đầu từ 15 giờ 05 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
90 | Quảng Ngãi, ngày 20 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
91 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||