ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC
3
4
DANH SÁCH MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ II NĂM HỌC 2023 - 2024
5
TT
sinh viên
Họ và tênMức
miễn giảm
Đối tượngNgànhGhi chú
6
120T1020025Trần LộcHải100%Tàn tậtCông nghệ thông tin
7
220T1020361Lê Thị NgọcHảo100%Con mồ côiCông nghệ thông tin
8
321T1020415Nguyễn QuangHuy100%Con mồ côiCông nghệ thông tin
9
421T1020084Nguyễn ĐìnhTiến50%Con CBTNLĐCông nghệ thông tin
10
522T1020021Lê PhúBách100%Tàn tậtCông nghệ thông tin
11
622T1020575Trần ĐạiĐức100%Con TB-08 Công nghệ thông tin
12
722T1020253PhạmNăng100%Con mồ côiCông nghệ thông tin
13
822T1020272Tống HiếuNhân100%Con TB-08 Công nghệ thông tin
14
922T1020298ZơrâmNhỏ100%DT- Cận nghèoCông nghệ thông tin
15
1022T1020714Ngô ThờiQuang100%Tàn tậtCông nghệ thông tin
16
1123T1020327Nguyễn VănLuyện100%Con TB-08 Công nghệ thông tin
17
1223T1020557Nguyễn ThuTrang70%DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
18
1323T1020600Lê Thừa DuyTùng100%Tàn tậtCông nghệ thông tin
19
1423T1020162Nguyễn ThếHiển70%DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
20
1523T1020117Thi Thị PhươngDung100%Con TB-08 Công nghệ thông tin
21
1623T1020436Ngô lê NamQuyền100%Tàn tậtCông nghệ thông tin
22
1722T1020481Nguyễn HữuTrình50%Con CBTNLĐCông nghệ thông tin
23
1823T1020650Lê VănThức70%DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
24
1920T1020539
Quách Phạm Thiện Sơn
100%Con TB-08 Công nghệ thông tin
25
2020T1020008Lê QuangBình50%Con CBTNLĐCông nghệ thông tin
26
2119T1041016Nguyễn QuốcLập100%Con TB-08 Kiến trúc
27
2220T1050006Viên ThanhLong70%DT- Vùng ĐBKK
Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT
28
2322T1050017Trần Thị PhươngThanh100%Con mồ côi
Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT
29
2420T1080020Cao NguyênTrường50%Con CBTNLĐKỹ thuật phần mềm
30
2521T1080064Nguyễn SỹNguyên100%Con TB-08 Kỹ thuật phần mềm
31
2623T1080082Vương QuốcToản70%DT- Vùng ĐBKKKỹ thuật phần mềm
32
2723T1080076Ngô Ngọc Thu100%Con TB-08 Kỹ thuật phần mềm
33
2821T3050050Lữ KhánhDuy100%DT- Cận nghèoQuản lý TN&MT
34
2922T6010020Nguyễn ĐứcChính100%Tàn tậtVăn học
35
3022T6010017Y NgọcHồng70%DT- Vùng ĐBKKVăn học
36
3123T6010022Hoàng Thị DiệuLinh100%Tàn tậtVăn học
37
3223T6010047Cầm Thị Ngọc
Thương
100%DT- Cận nghèoVăn học
38
3320T6030015Nguyễn VănHán100%Triết họcTriết học
39
3420T6030001Bùi VănHiền100%Triết họcTriết học
40
3520T6030010Dương PhanHùng100%Triết họcTriết học
41
3620T6030011Nguyễn TấnLinh100%Triết họcTriết học
42
3720T6030013Nguyễn Thị KimTrinh100%Triết họcTriết học
43
3821T6030003
Nguyễn Đình Quốc
Anh100%Triết họcTriết học
44
3921T6030002Nguyễn QuốcBảo100%Triết họcTriết học
45
4021T6030009Nguyễn Thị KimMai100%Triết họcTriết học
46
4121T6030005Nguyễn VănTín100%Triết họcTriết học
47
4221T6040024H YoanHmok100%DT- Hộ nghèoHán - Nôm
48
4320T6050011Nguyễn ThịNhàng100%DT- Cận nghèoBáo chí
49
4420T6050183Hồ Thị ThanhTrang70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
50
4520T6050027Trần Ngọc ThảoVy100%Con mồ côiBáo chí
51
4621T6050122Phạm Đào ThảoLinh50%Con CBTNLĐBáo chí
52
4721T6050027Lê Công BảoPhước100%Tàn tậtBáo chí
53
4821T6050202Hồ Thị HuyềnTrân70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
54
4922T6050116Bùi ThịDiệu100%Con mồ côiBáo chí
55
5022T6050141Dương Thị YếnVi70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
56
5122T6050037H NhiêngKbuôr70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
57
5222T6050063Hồ ThịNi100%DT- Cận nghèoBáo chí
58
5322T6050087Hồ ThịThuyết70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
59
5423T6050062Rơ Ô HờKhuyết100%DT- Hộ nghèoBáo chí
60
5523T6050065Bo ThịLĩm70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
61
5623T6050196Hà Thị LinhVy100%DT- Cận nghèoBáo chí
62
5723T6050016Phạm XuânChung100%Tàn tậtBáo chí
63
5823T6050125Hồ Trần BảoQuyên70%DT- Vùng ĐBKKBáo chí
64
5920T6060041Hồ ThịChiều100%DT- Cận nghèoCông tác xã hội
65
6020T6060047Hồ ThịDố100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
66
6120T6060062Hồ ThịKể100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
67
6220T6060069Hồ Thị MóLinh100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
68
6320T6060022Hồ ThịMãi70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
69
6420T6060024Hồ ThịNhân100%DT- Cận nghèoCông tác xã hội
70
6520T6060082Ksơr HờNương70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
71
6620T6060085Dương ChíPhụng100%Con TB-08 Công tác xã hội
72
6720T6060096Hồ ThịThoa100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
73
6820T6060109Hồ VănVôi100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
74
6921T6060019Hồ Thị MinhHậu100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
75
7021T6060021Hồ Thị ThanhHòa70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
76
7121T6060022Trần Thị ThuHuyền70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
77
7221T6060009Hồ Thị MỹPhước70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
78
7321T6060002Nguyễn Thị ThuThảo100%Tàn tậtCông tác xã hội
79
7421T6060008Rơ MahThêu70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
80
7521T6060047Hồ ThịTranh100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
81
7622T6060007Hồ ThịMên100%DT- Cận nghèoCông tác xã hội
82
7722T6060008Hồ Thị KimNgạch100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
83
7823T6060035Hồ VănTiên70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
84
7923T6060062Lê ThịNhi100%Tàn tậtCông tác xã hội
85
8023T6060057Hồ Thị MaRi100%DT- Hộ nghèoCông tác xã hội
86
8123T6060061Đinh VănTrường70%DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội
87
8221T6070024Hồ Thị KhánhXuân100%DT- Hộ nghèoXã hội học
88
8323T6070010A KiêngQuyết70%DT- Vùng ĐBKKXã hội học
89
8423T6070015Hồ Thị HồngNhung100%DT- Hộ nghèoXã hội học
90
8520T6090053Nay HờChúc70%DT- Vùng ĐBKKĐông phương học
91
8620T6090056Rơ Chăm HờDuôn100%DT- Cận nghèoĐông phương học
92
8720T6090030Hồ ThịLinh100%DT- Hộ nghèoĐông phương học
93
8821T6090011Hồ Thị PờLai70%DT- Vùng ĐBKKĐông phương học
94
8923T6090010H LệKbuôr70%DT- Vùng ĐBKKĐông phương học
95
9020T6100043Riah Thị GiaHảo100%DT- Hộ nghèoQuản lý nhà nước
96
9120T6100002Y HoàngKbuôr70%DT- Vùng ĐBKKQuản lý nhà nước
97
9220T6100046Trần NgọcLành70%DT- Vùng ĐBKKQuản lý nhà nước
98
9320T6100077Hồ VănNgân100%DT- Hộ nghèoQuản lý nhà nước
99
9420T6100005Bling BảoThy70%DT- Vùng ĐBKKQuản lý nhà nước
100
9520T6100076KsorY-nê70%DT- Vùng ĐBKKQuản lý nhà nước