Danh sach SV nam 3 thi lai day du
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJK
1
MaSVSHọTênLớpHọc phầnKhoa
HT thi
Ca thi
Nơi thiNgày thiGhi chú
2
161012Ngô VănTâmC4Giải phẫu cắt lớpHA
Đã bổ sung
3
160787Bùi NgọcHoàngC4Kỹ thuật X quang không dùng thuốc cản quangHAĐã học lại
4
160908Hà NhậtHoàngC4Kỹ thuật X quang không dùng thuốc cản quangHAĐã học lại
5
160993Trần Văn QuốcThắngC4Kỹ thuật X quang không dùng thuốc cản quangHAĐã học lại
6
160838Nguyễn VănC4Vật lý tia X – Điện kỹ thuậtHAPMĐã học lại
7
160019Nguyễn QuangVinhC4Giải phẫu cắt lớpHANghỉ học
8
161012Ngô VănTâmC4Kỹ thuật X quang không dùng thuốc cản quangHANghỉ học
9
169034VongsavangIouX10Miễn dịch họcXN1C.1.1-7H304/25/2019
10
160681H' Sa AYũn
D11B
Chăm sóc bệnh nhi khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
11
160522Trương Thị YBaD11AChăm sóc bệnh nhi khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
12
169001PhonsavanhSommayD11AChăm sóc bệnh nhi khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
13
160946Nguyễn TấnVươngD11AChăm sóc bệnh nhi khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
14
161016Võ ThịPhươngD11CChăm sóc bệnh nhi khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
15
160975Pơloong ThịMúiD11BChăm sóc bệnh nội khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
16
160093Nguyễn Thị MỹDiêuD11CChăm sóc bệnh nội khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
17
160516Đặng Thị QuỳnhNhưD11CChăm sóc bệnh nội khoa 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
18
160087Nguyễn ĐứcBìnhD11BChăm sóc bệnh sản khoaSAN1C.1.1-7H304/25/2019
19
160481Nguyễn Thị LệThuD11CChăm sóc ngoại 2DD1C.1.1-7H304/25/2019
20
169004Bouak HaisanHipdachanH4Chăm sóc sức khỏe trẻ dưới 5 tuổiNhi1C.1.1-7H304/25/2019
21
169006Phoma VongsaKhousaiH4Chăm sóc sức khỏe trẻ dưới 5 tuổiNhi1C.1.1-7H304/25/2019
22
169017XayyahongthongManilinH4Chăm sóc sức khỏe trẻ dưới 5 tuổiNhi1C.1.1-7H304/25/2019
23
169005Vilay VongPhaibounH4Chăm sóc sức khỏe trẻ dưới 5 tuổiNhi1C.1.1-7H304/25/2019
24
140830Lưu ĐứcPhúcC2Vi sinh ký sinhDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
25
160759Nguyễn ThịTuyếtS4AĐọc viết tên thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
26
160959Nguyễn Thị HuyềnTrânS4BĐảm bảo chất lượng thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
27
160587Lê Thị NươngViS4CĐảm bảo chất lượng thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
28
160419Phạm Thị KimAnhS4AĐọc viết tên thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
29
160303Nguyễn Thị ThúyHằngS4AĐọc viết tên thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
30
160065Nguyễn VănThànhS4AĐọc viết tên thuốcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
31
160832
Nguyễn Thị Phương
ThanhS4BHóa lý dượcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
32
160318Tống Thị ThanhKiềuS4CHóa lý dượcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
33
160465Đặng PhiHiếuS4DHóa lý dượcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
34
150367Lê Văn TrungHưngS4DHóa lý dượcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
35
160728Trần TrọngNghĩaS4DHóa lý dượcDUOC1C.1.3-7H304/25/2019
36
160759Nguyễn ThịTuyếtS4AHóa lý dượcDUOC2C.1.3-7H304/25/2019
37
160476Võ ThịBìnhD11AAnh văn 1KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
38
160811Đinh Thị KiềuDiễmD11AAnh văn 1KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
39
160555Mai Thị HoàiNhungD11BAnh văn 1KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
40
160487Phan Thị ThanhThảoD11BAnh văn 1KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
41
160636Lưu Thị CẩmThuýS4BAnh văn 1KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
42
160173Cao Lê HàoQuangD11AAnh văn 2KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
43
160433Lê Thị PhươngUyênD11BAnh văn 2KHCBPM1PMT3-7H304/25/2019
44
160087Nguyễn ĐứcBìnhD11BChăm sóc bệnh nhi khoa 1 (bệnh học)NHIPM1PMT3-7H304/25/2019
45
160681H' Sa AYũnD11BChăm sóc bệnh nhi khoa 1 (bệnh học)NHIPM2PMT3-8H004/25/2019
46
160087Nguyễn ĐứcBìnhD11BChăm sóc bệnh truyền nhiễm (HSCC)DDPM1PMT3-7H304/25/2019
47
160084Trương Thị NgọcÁnhD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
48
160522Trương Thị YBaD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
49
160476Võ ThịBìnhD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
50
160091Phan Thị KimDiểmD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
51
160816Nguyễn HoàngD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
52
160616Trần ThịHạnhD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
53
160639Đỗ Thị ThuýHằngD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
54
160167Nguyễn ThịPhúcD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
55
160191
Nguyễn Thanh Diệu
ThảoD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
56
160202Đặng Thị LệThuD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
57
160610Phan Thị MỹThuậnD11AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
58
160083Trần ThịAnhD11BĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
59
160138Nguyễn Thị MaiLinhD11BĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
60
160175Trần Thị HồngQuýD11BĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.1-8H304/25/2019
61
160747Nguyễn ThanhHiếnX10Đường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
62
160433Lê Thị PhươngUyênD11BĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
63
160206Nguyễn Vũ AnhThưD11BĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
64
160110Lê Thị KimHiếuD11CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
65
160233Nguyễn Thị ThuTuyềnD11CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
66
160233Ngô Thị ThanhTuyềnD11CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
67
160244Võ Thị ThảoYênD11CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
68
160083Phạm Thị KimAnhS4AĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
69
160680Nguyễn ThanhHảiS4CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
70
160794Nguyễn Thị MinhTâmS4CĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
71
160646Võ ThịHạS4DĐường lối Đảng Cộng sản Việt NamCT2C.1.3-8H304/25/2019
72
160791Trần TứBìnhS4CGiáo dục sức khỏeYHCD2C.1.3-8H304/25/2019
73
160325Trần Thị LanLinhS4CGiáo dục sức khỏeYHCD2C.1.3-8H304/25/2019
74
160587Lê Thị NươngViS4CKinh tế DượcDUOC2C.1.3-8H304/25/2019
75
169001PhonsavanhSommayD11AGiao tiếp thực hành điều dưỡngDD3C.2.1-9H304/25/2019
76
160949Đinh ThịHuệD11CGiao tiếp thực hành điều dưỡngDD3C.2.1-9H304/25/2019
77
160666H' Đa Li DaHlongD11AGiao tiếp và thăm khámDD3C.2.1-9H304/25/2019
78
160476Cao ThịBìnhD11AHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
79
160811Đinh Thị KiềuDiễmD11AHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
80
160816Nguyễn HoàngD11AHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
81
160848H' ChoiKtlaD11AHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
82
160975Pơloong ThịMúiD11BHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
83
160721Hồ Thị KimBiênD11CHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
84
160949Đinh ThịHuệD11CHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
85
160768Nguyễn VănĐẩuS4BHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
86
160636Lưu Thị CẩmThuýS4BHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
87
160325Trần Thị LanLinhS4CHóa họcKHCB3C.2.1-9H304/25/2019
88
160811Đinh Thị KiềuDiễmD11AHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
89
160759Nguyễn ThịTuyếtS4AHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
90
160476Võ ThịBìnhD11AHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
91
160721Hồ Thị KimBiênD11CHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
92
160135Bùi Thị MỹLinhD11CHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
93
160146Võ Thị ThanhLyD11CHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
94
160759Nguyễn ThịTuyếtS4AHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
95
160876Nguyễn Thị QuỳnhTrangS4DHóa sinh cơ sởXN4C.2.2-13H304/25/2019
96
160747Nguyễn ThanhHiềnX10Huyết học tế bàoXN4C.2.2-13H304/25/2019
97
169034VongsavangIouX10Huyết học truyền máuXN4C.2.2-13H304/25/2019
98
160476Võ ThịBìnhD11AKhám lâm sàng thực thểNOI4C.2.2-13H304/25/2019
99
160595Nguyễn Thị HiênHươngD11AKhám lâm sàng thực thểNOI4C.2.2-13H304/25/2019
100
160901Phạm ThạchThảoD11AKhám lâm sàng thực thểNOI4C.2.2-13H304/25/2019
Loading...