ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2413 /QĐ-ĐHĐN ngày 24 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
13190420008Nguyễn VănDuy21/3/200120CDDL220205,1D7,5B6,8C5,6C2,00Trung bìnhBS7
12
23160520057Hà Kim TrúcQuỳnh10/6/200220SCD20205,9C7,1B7,1B5,6C2,50KháBS7
13
33170421186Trần LêMinh16/02/200321CBC120218,2B8,9A7,5B7,9B3,25GiỏiBS4
14
43120221344Nguyễn ĐìnhChính05/11/200321CNTT420217,4B5,4D6,9C7,6B2,25Trung bìnhBS4
15
53170221095Ngô BảoTrân03/3/200321CVH20217,4B7,4B5,3D6,9C2,25Trung bìnhBS4
16
63170221155Lê Nguyên NgọcUyên02/10/200321CVH20217,5B7,2B6,9C4,9D2,25Trung bìnhBS4
17
73180221057Nguyễn Thị ThanhNgân22/5/200321CVNH220217,8B6,5C6,5C4,6D2,00Trung bìnhBS4
18
83180721133Đinh Công YVỹ23/01/200321SLD20219,0A7,8B6,6C6,5C2,75KháBS4
19
93220121718Nguyễn Thị MinhThư07/5/200321STH920217,4B8,5A5,1D4,2D2,25Trung bìnhBS4
20
103190422050Lê Thị BíchPhương24/8/200422CDDL20226,0C6,1C7,0B4,8D2,00Trung bìnhBS2
21
113140322004Nguyễn Thị ThuAnh01/01/200322CHD20226,5C7,2B6,0C4,2D2,00Trung bìnhBS2
22
123150422009Nguyễn Thị NgọcHiền17/9/200422CNSH20226,3C9,1A7,1B7,1B3,00KháBS2
23
133150422019Lương GiaNgân04/11/200422CNSH20228,5A8,1B6,8C6,6C2,75KháBS2
24
143120222011Đoàn CôngChín16/11/200422CNTT120229,0A6,3C8,8A7,4B3,25GiỏiBS2
25
153120222091Nhân Đức KhoaNguyên08/10/200422CNTT1202210,0A7,6B7,9B5,6C3,00KháBS2
26
163120222143Trần Lê QuangTriều29/5/200322CNTT120228,5A5,8C7,9B7,1B3,00KháBS2
27
173200222056Lê Thị YếnNhi21/10/200422CTL20225,6C6,7C6,9C6,8C2,00Trung bìnhBS2
28
183200222057Lê TâmNhư07/10/200422CTL20226,4C6,7C7,9B6,5C2,25Trung bìnhBS2
29
193150322004Nguyễn ThịĐào16/3/200422CTM20226,4C4,9D7,2B6,1C2,00Trung bìnhBS2
30
203170222015Lê Thị KimDung19/12/200422CVH20225,5C6,1C6,9C7,6B2,25Trung bìnhBS2
31
213170222046Nguyễn QuỳnhNguyên15/3/200422CVH20227,5B6,1C6,2C5,8C2,25Trung bìnhBS2
32
223170222050Lê Thị HoàiNhi31/8/200422CVH20226,5C7,8B4,8D8,2B2,25Trung bìnhBS2
33
233170222066Phan Thị PhươngThảo18/9/200422CVH20227,5B6,2C4,2D5,8C2,00Trung bìnhBS2
34
243170222077Lê Nguyễn BảoTrân21/9/200422CVH20225,9C6,5C6,0C5,6C2,00Trung bìnhBS2
35
253170322004Trần Bảo BăngAnh14/10/200422CVHH20226,0C5,9C6,6C5,8C2,00Trung bìnhBS2
36
263180222022Nguyễn Thị ThanhDuyên30/4/200422CVNH220227,6B7,0B6,5C7,6B2,75KháBS2
37
273160422040Trần Thị DiễmPhúc26/5/200422SAN20228,3B5,6C4,7D6,6C2,00Trung bìnhBS2
38
283160422042Trần Thị BíchPhượng16/6/200422SAN20228,3B8,2B6,6C4,8D2,25Trung bìnhBS2
39
293230122037Phạm Thị ThanhHậu02/9/200322SMN120226,8C9,1A7,2B4,7D2,50KháBS2
40
303230122117Lê Thị MinhThư14/01/200322SMN120227,6B9,1A8,2B6,2C3,00KháBS2
41
313230122152Phạm QuỳnhVi25/3/200422SMN220229,0A7,9B5,4D7,4B2,75KháBS2
42
323150122003Nguyễn Ngọc LinhChi14/5/200422SS20228,8A5,3D6,4C6,6C2,25Trung bìnhBS2
43
333150122017Đặng Vũ QuỳnhNhư25/10/200422SS20228,7A5,5C7,0B7,6B3,00KháBS2
44
343150122024Văn Thị HiềnThảo08/8/200422SS20228,8A7,3B5,3D4,6D2,25Trung bìnhBS2
45
353110122027Dương Thế TrọngHuấn27/10/200422ST120227,5B7,5B7,7B5,5C2,75KháBS2
46
363220222036AlăngNgọc10/8/200422STC20229,1A7,8B8,6A9,2A3,75Xuất sắcBS2
47
373220122112Nguyễn Thị ThuHuyền25/10/200422STH1202210,0A7,8B7,9B6,6C3,00KháBS2
48
383220122043Nguyễn Lê BảoDuy13/4/200422STH620229,7A9,5A6,2C8,3B3,25GiỏiBS2
49
50
Tổng cộng: 38 sinh viên (Xuất sắc: 1, Giỏi: 3, Khá: 13, Trung bình: 21).
51
52
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
53
PHÓ GIÁM ĐỐC
54
55
56
57
58
59
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100