ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 24 TỪ NGÀY 09/01/2023 ĐẾN NGÀY 14/01/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY9/1/202310/1/202311/1/202312/1/202313/1/202314/1/202315/1/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Thực tập CAD/CAM/CNC BT KiênTT kỹ thuậtBT KiênTrang bị điện CNĐM Đức
8
2Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngTT kỹ thuậtXưởngTrang bị điện CNI301
9
SÁNG3Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKPV Anh
10
4Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKI301
11
5Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
12
1Thực tập CAD/CAM/CNC BT KiênĐồ án CN CTMN QuậnTT kỹ thuậtBT KiênRobot CNPV Anh
13
2Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngĐồ án CN CTMTV ThùyTT kỹ thuậtXưởngRobot CNG206
14
CHIỀU3Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án CN CTMI303TT kỹ thuậtRobot CN
15
4Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án CN CTMTT kỹ thuật
16
5Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
17
DCK20
1CN CTM2TV ThùyKỹ thuật nhiệtN QuậnĐồ án Thiết kế máyNH Lĩnh
18
2CN CTM2G305Kỹ thuật nhiệtG404Đồ án Thiết kế máyNV Phối
19
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐTQ SanhĐồ án Thiết kế máy
20
4Lý thuyết ĐKTĐG404Đồ án Thiết kế máy
21
5
22
1LS Đảng CSVNLSĐ 2TT CKĐC 1NV TrúcMáy công cụTV ThùyLS Đảng CSVNLSĐ 1
23
2LS Đảng CSVNGĐ 2TT CKĐC 1XưởngMáy công cụG304LS Đảng CSVNGĐ 1
24
CHIỀU3TT CKĐC 1Máy công cụMáy nâng chuyểnNV Phối
25
4TT CKĐC 1Máy nâng chuyểnG304
26
5TT CKĐC 1(HPTC)
27
DCK21
1Tiếng anh CN CKN.H. ChấnThiết kế máy 1NH LĩnhKỹ thuật điện tửTTA DuyênDung sai & KTĐTQ DũngVẽ cơ khíĐM Tiến
28
2Tiếng anh CN CKG304Thiết kế máy 1G207Kỹ thuật điện tửG304Dung sai & KTĐG304Vẽ cơ khíG304
29
SÁNG3Tổ chức sản xuất CKNV TrúcThiết kế máy 1Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐSBVL 2NN Viên
30
4Tổ chức sản xuất CKG304Thiết kế máy 1SBVL 2G304
31
5
32
1CNXHKHCND1Thiết kế máy 1NH LĩnhCNXHKHCND2
33
2CNXHKHGiảng đường 2Thiết kế máy 1G207CNXHKHGiảng đường 2
34
CHIỀU3CNXHKHCND3Thiết kế máy 1CNXHKHCND4
35
4CNXHKHGiảng đường 2Thiết kế máy 1CNXHKHGiảng đường 2
36
5
37
DCĐ19
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhKỹ thuật CTMTV ThùyTT kỹ thuậtĐM ĐứcTrí tuệ nhân tạoNT NhânThực tập CAD/CAM/CNC BT Kiên
38
2Đồ án TK HTCĐTTV ThùyKỹ thuật CTMG304TT kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạoG206Thực tập CAD/CAM/CNC Xưởng
39
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTKỹ thuật CTMTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐTT TùngThực tập CAD/CAM/CNC
40
4Đồ án TK HTCĐTTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐG206Thực tập CAD/CAM/CNC
41
5TT kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
42
1TT kỹ thuậtĐM Đức
43
2TT kỹ thuậtXưởng
44
CHIỀU3TT kỹ thuật
45
4TT kỹ thuật
46
5TT kỹ thuật
47
DCĐ20
1Kỹ thuật nhiệtNN ThiệnĐồ án TK TĐCKĐM Tiến
48
2Kỹ thuật nhiệtG207Đồ án TK TĐCKNV Phối
49
SÁNG3Đồ án TK TĐCKG206
50
4Đồ án TK TĐCK
51
5
52
1LS Đảng CSVNLSĐ 2LS Đảng CSVNLSĐ 1
53
2LS Đảng CSVNGĐ 2LS Đảng CSVNGĐ 1
54
CHIỀU3Kỹ thuật cảm biếnTT TùngTối ưu hóaN Quận
55
4Kỹ thuật cảm biếnG206Tối ưu hóaG206
56
5(HPTC)
57
DCĐ21
1Tổ chức sản xuất CKNV TrúcXác suất TK BN.T. SựTiếng anh CN CDTN.H. Chấn
58
2Kỹ thuật điện tửN.Đ. HoàngTổ chức sản xuất CKG108Xác suất TK BG108Tiếng anh CN CDTG108
59
SÁNG3Kỹ thuật điện tửG206Tổ chức sản xuất CKNV Trúc
60
4Kỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất CKG108
61
5
62
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyCNXHKHCND1CNXHKHCND2
63
2Động lực học hệ CĐTG206CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
64
CHIỀU3Khởi tạo DNCA ThảoTrang bị điện CNLT HuyCNXHKHCND4
65
4Khởi tạo DNG206Trang bị điện CNG108CNXHKHGiảng đường 2
66
5
67
DCK 221Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiVật lý ĐCN.T.K. ThuTin học Đại cươngN.T.T. TrangGDTC 1N.V. Hiển
68
2Vật liệu kỹ thuậtG206Vật lý ĐCG107Tin học Đại cươngKhu HGiải tích 1 L.V. LâmGDTC 1
69
SÁNG3Vật liệu kỹ thuậtVật lý ĐCTin học Đại cươngGiải tích 1G107
70
4Nhập môn về kỹ thuậtTT TùngTin học Đại cươngGiải tích 1
71
5Nhập môn về kỹ thuậtI301
72
1Tiếng Anh 1N.T.N. Liên
73
2Tiếng Anh 1G107
74
CHIỀU3Tiếng Anh 1
75
4
76
5
77
DCĐ 221Tin học Đại cươngN.T.T. TrangVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.T.N. LiênGiải tích 1 N. T. Sự
78
2Tin học Đại cươngKhu HCơ lý thuyếtHNV ChíVật lý ĐCG107Tiếng Anh 1Ghép DQK 22Giải tích 1G107
79
SÁNG3Tin học Đại cươngGhép DCĐ 22Cơ lý thuyếtG305Vật lý ĐCTiếng Anh 1A103Giải tích 1
80
4Tin học Đại cươngCơ lý thuyếtNhập môn về kỹ thuậtTT Tùng
81
5Nhập môn về kỹ thuậtI301
82
1
83
2
84
CHIỀU3GDTC 1L. P. Đảo
85
4GDTC 1ghép DQK 22
86
5
87
DCL 21
G207
1THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
(6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023)
Thực tập CAD/CAM/CNCBT Kiên
88
2Thực tập CAD/CAM/CNCXưởng
89
SÁNG3Thực tập CAD/CAM/CNC
90
4Thực tập CAD/CAM/CNC
91
5Thực tập CAD/CAM/CNC
92
1Thực tập CAD/CAM/CNCBT Kiên
93
2Thực tập CAD/CAM/CNCXưởng
94
CHIỀU3Thực tập CAD/CAM/CNC
95
4Thực tập CAD/CAM/CNC
96
5Thực tập CAD/CAM/CNC
97
1
98
TỐI2
99
3
100
DCĐL 21
G208
1THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
(6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023)
TT CAD/CAM/CNCN Quận