ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
DANH SÁCH & KẾT QUẢ THI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023-2024
3
Học phần thi : Tiếng Anh 3C (Đ-V-Nghe-Nói)
Mã: ENG4031
4
Ngành học: Chính quy, CTĐT thứ 2 ngành NN Anh
Khoá: QH.2022
5
Ngày thi: 31 tháng 3 năm 2023
Phòng thi: 01 (105 B3)
6
STTMÃ SỐ SVHỌ VÀTÊNNGÀYCHỮ KÝĐIỂM THI (BẰNG SỐ)Ghi chú
7
SINHĐọcViếtNgheNói
8
120050564Đinh Thị HuyềnAnh23.10.2002
9
219040260Lê Thị QuỳnhAnh11.12.2001
10
320070050Lê TrâmAnh5.1.2002
11
418010313Trần HuyềnÁnh11.9.2000
12
520050782Nguyễn MinhChâu11.9.2002
13
621061049Nguyễn Thị PhươngChi26.9.2003
14
720050785Nguyễn Thị NgọcDiệp19.8.2002
15
819051442Lê AnhĐức29.5.2001
16
920050068Nguyễn PhươngDung12.12.2002
17
1021000949Cát MinhHằng24.4.2003
18
1121030320Phan TuấnHùng28.11.2003
19
1219040537Lương QuốcHuy29.6.2001
20
1319063077Đặng NgọcHuyền5.5.2001
21
1419040715Nguyễn KhánhLinh30.6.2001
22
1521062058Nguyễn ThịMai8.9.2003
23
1621061354Đỗ LinhNga16.2.2003
24
1719051533Ngô QuỳnhNga24.10.2001
25
1820061192Đỗ KimNgân24.10.2002
26
1921030504Hoàng TuyếtNgân27.11.2003
27
2020051327Võ Bùi KhôiNguyên29.11.2002
28
2121062076Vũ HồngTâm9.9.2003
29
2221062090Vũ ThùyTrang7.10.2003
30
2319040727Nguyễn Thanh11.9.2001
31
2419010492Dương Đỗ PhượngVy11.1.2001
32
2520041068Nguyễn Ngọc DiễmQuỳnh10.6.2002CQ thi BK
33
34
Danh sách này có:……….. sinh viên
HN, ngày tháng 3 năm 2023
35
CBCT: .........................................
GK: .............................................
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
36
37
CBCT: .........................................
GK: .............................................
38
39
Người ghi điểm:....................................
CB chấm: .......................................
Nguyễn Thúy Lan
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100