| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 43 từ 20/05/2024 - 26/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (20/05) | Thứ 3 (21/05) | Thứ 4 (22/05) | Thứ 5 (23/05) | Thứ 6 (24/05) | Thứ 7 (25/05) | CN (26/05) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K49A | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | C | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49B | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
7 | T | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K50 24 hs | S | TH - Sức khoẻ sinh sản - 1/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||||
9 | T | Sức khoẻ sinh sản - 12/12 - BM Sản - ONL | Bệnh chuyên khoa- 1/8 - Bs Tiếp - ONL | TH - Sức khoẻ sinh sản - 2/10 - BM Sản - PTH | |||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K51 | S | Bệnh học người lớn 2 - 1/15 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 2 - 2/15 - BM Nội - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
11 | C | TH -YHCT PHCN - 1/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 2/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 3/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 4/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | Thi NNCB - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | N1 - Sự hình thành BT và QTPH- 14/18 -YHCS - E 2.1 | N2 - Sự hình thành BT và QTPH- 14/18 -YHCS - E 2.1 | Bệnh học người lớn 1 - 1/12 - BM Nội - E 1.1 | Thi Kỹ thuật điều dưỡng - T3 | |||||||||||||||||||||
13 | C | Sự hình thành BT và QTPH- 15/18 -YHCS - E 2.1 | N1 - Sự hình thành BT và QTPH- 16/18 -YHCS - PTH Dược - T3 nhà D | N2 - Sự hình thành BT và QTPH- 16/18 -YHCS PTH Dược - T3 nhà D | Bệnh học người lớn 1 - 2/12 - BM Nội - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - BMĐD - T3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | T | TB đến các hệ cơ quan - 16/18 - YHCS- ONL | TB đến các hệ cơ quan - 17/18 - YHCS- ONL | Ôn thi Từ Phân tử đến Tế bào | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - T3 | ||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | |||||||||||||||||||||||||
17 | T | CSNB Chuyên khoa nội - 2/8 - Bs Tô Nga - ONL | CSNB Chuyên khoa ngoại- 2/8 - Bs Tiếp - ONL | Thi CSSKTE - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | TTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | ||||||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | |||||||||||||||||||||||||
21 | C | ||||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | |||||||||||||||||||||||||
23 | C | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | |||||||||||||||||||||||||
25 | C | ||||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | |||||||||||||||||||||||||
27 | C | ||||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | N2 - TH CSSKPN - 1/10- BM Sản - PTH Sản | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | N1 - TH CSSKPN - 1/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 2/12 - Bs Tiếp - E 2.2 | 13h30 Thi CSSK Trẻ em - PMT5 | ÔN thi CSNB HSTC | ||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | N2 - TH CSSKPN - 1/10- BM Sản - PTH Sản | 7h Thi CSSK Trẻ em - PMT5 | Ôn thi NNCN | ||||||||||||||||||||||
31 | C | N1 - TH CSSKPN - 1/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 2/12 - Bs Tiếp - E 2.2 | ÔN thi CSNB HSTC | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | 8h00 Thi CSSK Trẻ em - PMT5 | Ôn thi NNCN | |||||||||||||||||||||||
33 | C | N1 - TH CSSKPN - 1/10- BM Sản - PTH Sản | N2 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 2/12 - Bs Tiếp - E 2.2 | ÔN thi CSNB HSTC | ||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 5/10 - YHCS - E 1.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 6/10 - YHCS - E 2.1 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | ĐDCS 2 - 19/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 20/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 21/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 22/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 23/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | ĐDCS 2 - 19/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 20/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 21/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 22/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 23/30 - BMĐD- T3 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | |||||||||||||||||||
37 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 5/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 6/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 5/10 - YHCS - E 2.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 6/10 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | |||||||||||||||||||||
39 | C | ĐDCS 2 - 19/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 20/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 21/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 22/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 23/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | ĐDCS 2 - 19/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 20/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 21/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 22/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 23/30 - BMĐD- T3 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | |||||||||||||||||||
41 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 5/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 6/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | Thực tế tốt nghiệp tại BV trường Cao đẳng Y tế - 6 tuần cả ngày từ 13/05/2024 đến 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | ||||||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | TH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp 10/10- Cô Thao- T 4.5 | VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ 9/20- Cô Thao - T 4.5 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ 10/20- Cô Thao - T 4.5 | |||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3A | S | NNCB- 35/40-KHCB- ThS Bình- E 2.2 | NNCB- 36/40-KHCB- ThS Bình- E 1.2 | NNCB- 37/40-KHCB- ThS Bình- E 1.2 | Ôn thi Sự HTBT& QTPH - dự kiến thi tuần 44 | |||||||||||||||||||||
47 | C | TH Dinh dưỡng - VSATTP - 1/10 - YHCS - T 4.2 | Dinh dưỡng - VSATTP - 2/10 - YHCS - T 4.3 | Dinh dưỡng - VSATTP - 3/10 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi TH Giao tiếp GDSK | ||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3B TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
49 | C | Chính trị - 3/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 3/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 4/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 4/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 5/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3C TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
51 | C | Chính trị - 3/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 3/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 4/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 4/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 5/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | Chính trị - 3/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 3/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 4/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 4/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 5/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
54 | CĐ XN K9 | S | TH - Ký sinh trùng 2 - 2/10- BM XN - PTH | ||||||||||||||||||||||||
55 | C | TH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 1/10 - YHCS - T 4.3 | TH - Ký sinh trùng 2 - 1/10- BM XN - PTH | TH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 2/10 - YHCS - T 4.3 | TH - Ký sinh trùng 2 - 3/10- BM XN - PTH | Ôn thi Vi sinh - dự kiến T44 | |||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K8 | S | TTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | ||||||||||||||||||||||||||
58 | CĐ Dược K8 HP KT Dược | S | Thực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204 | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | ||||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 DL - DLS | S | |||||||||||||||||||||||||
61 | C | ||||||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 CN - BC | S | |||||||||||||||||||||||||
63 | C | ||||||||||||||||||||||||||
64 | CĐK9B | S | TCQLKT Dược - 1/10 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược - 2/10 - BCDL - E 2.1 | Ôn thi Dược cổ truyền | ||||||||||||||||||||||
65 | C | TH- N1, N2 - Dược lý - 7/10 - HDDL - PTH | Dược lâm sàng - 1/8- BCDL - T 4.4 | TH- N1, N2 - Dược lý - 8/10 - HDDL - PTH | Ôn thi TCQLKT Dược | ||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9C | S | TCQLKT Dược - 1/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 1/8- BCDL - T 4.2 | TCQLKT Dược - 2/10 - BCDL - E 2.1 | Ôn thi Dược cổ truyền | |||||||||||||||||||||
67 | C | TH- N1, N2 - Dược lý - 7/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 8/10 - HDDL - PTH | Ôn thi TCQLKT Dược | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9D | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 7/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 8/10 - HDDL - PTH | Ôn thi Dược cổ truyền | ||||||||||||||||||||||
69 | C | TCQLKT Dược - 1/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 1/8- BCDL - T 4.2 | TCQLKT Dược - 2/10 - BCDL - E 1.1 | Ôn thi TCQLKT Dược | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9E | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 6/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 7/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 8/10 - HDDL - PTH | Ôn thi Dược cổ truyền | |||||||||||||||||||||
71 | C | TCQLKT Dược - 1/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 1/8- BCDL - T 4.2 | TCQLKT Dược - 2/10 - BCDL - E 1.1 | Ôn thi TCQLKT Dược | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10A | S | Sinh lý - 3/8 - YHCS - T 4.1 | TH - Sinh học và di truyền - 5/10- ThS Hường - T 4.1 | TH - Sinh học và di truyền - 6/10- ThS Hường - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | Vi sinh - KST - 2/8 - BM XN - E 1.1 | Thực vật - 2/4- BCDL - T 4.1 | Sinh lý - 4/8 - YHCS - E 2.1 | 13h30 - Thi Giải Phẫu- PMT5 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10B | S | Vi sinh - KST - 2/8 - BM XN - E 1.2 | Sinh lý - 3/8 - YHCS - E 2.2 | 7h - Thi Giải Phẫu- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | TH - Sinh học và di truyền - 5/10- ThS Hường - T 4.4 | TH - Sinh học và di truyền - 6/10- ThS Hường - T 4.1 | Sinh lý - 4/8 - YHCS - E 2.1 | Thực vật - 2/4- BCDL - E 2.1 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10C | S | TH - Sinh học và di truyền - 4/10- ThS Hường - T 4.2 | Sinh lý - 4/8 - YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
77 | C | Thực vật - 2/4- BCDL - T 4.1 | Sinh lý - 3/8 - YHCS - T 4.2 | Vi sinh - KST - 2/8 - BM XN - E 1.1 | TH - Sinh học và di truyền - 5/10- ThS Hường - T 4.1 | 14h30 - Thi Giải Phẫu- PMT5 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | ||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10D | S | Sinh lý - 4/8 - YHCS - T 4.2 | TH - Sinh học và di truyền - 6/10- ThS Hường - T 4.1 | 8h - Thi Giải Phẫu- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
79 | C | Sinh lý - 3/8 - YHCS - T 6.3 | TH - Sinh học và di truyền - 5/10- ThS Hường - T 4.3 | Thực vật - 2/4- BCDL -T 6.3 | Vi sinh - KST - 2/8 - BM XN - T 4.2 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
80 | Cao đẳng Dược K9A | S | |||||||||||||||||||||||||
81 | T | Phương pháp NCKH - Thống kê y dược -12/14 - Phòng máy T5 | Phương pháp NCKH - Thống kê y dược -13/14 - Phòng máy T5 | ||||||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9F | S | TH -Dược lâm sàng - 3/10 - HDDL- ONL | ||||||||||||||||||||||||
83 | T | TH -Dược lâm sàng - 1/10 - HDDL- ONL | TH -Dược lâm sàng - 2/10 - HDDL- ONL | TH -Dược lâm sàng - 4/10 - HDDL- ONL | |||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10 E | S | |||||||||||||||||||||||||
85 | T | Sinh học di truyền - 6/8 - YHCS - ONL | Sinh học di truyền - 7/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | TH Bào chế - 1/10 - PTH | |||||||||||||||||||||||
87 | T | Ôn thi Dược LS | TH Bào chế - 2/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||||
88 | LỊCH THI TUẦN 43 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
90 | 7h - Thứ 5 (23/05) | Thi CSSK Trẻ em | CĐK15B | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
91 | 8h - Thứ 5 (23/05) | Thi CSSK Trẻ em | CĐK15C | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
92 | 13h30 - Thứ 5 (23/05) | Thi CSSK Trẻ em | CĐK15A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 18h00 - Thứ 5 (23/05) | Thi CSSKTE | ĐD LT CQ K10 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 7h - Thứ 6 (24/05) | Thi Kỹ thuật điều dưỡng | CĐ-Y sĩ K1 A | PTH ĐD | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 7h - Thứ 6 (24/05) | Thi Giải Phẫu | CĐ Dược K10B | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
96 | 8h - Thứ 6 (24/05) | Thi Giải Phẫu | CĐ Dược K10D | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
97 | 13h30 - Thứ 6 (24/05) | NNCB | TC-Y sĩ K51 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
98 | 13h30 - Thứ 6 (24/05) | Thi Giải Phẫu | CĐ Dược K10A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
99 | 14h30 - Thứ 6 (24/05) | Thi Giải Phẫu | CĐ Dược K10C | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||