ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTKhóaTên HPSố TCTên lớp ín chỉNhịpTuầnThứNgày thiGhi chú
2
118X KC chuyên dụng BTCT (KC chứa và tường chắn đất)1XD3207_18X 132Thứ 312/4/2022
3
218DH Xu hướng thiết kế đồ họa đương đại1NM6501.1_18DH 133Thứ 218/4/2022
4
318NT (CS) Văn hóa Việt Nam3NM8022_18NT 133Thứ 319/4/2022
5
418TT (CS) Văn hóa Việt Nam3NM8022_18TT 133Thứ 319/4/2022
6
518DK (CS) Văn hóa Việt Nam3NM8022_2018DK 133Thứ 319/4/2022
7
618K+ (Lý thuyết) Thiết kế đô thị2QH1601_2018K+ 133Thứ 319/4/2022
12
11Ghép1. Tiết kiệm năng lượng cho hệ thống CTN2Ghép_DT1804_2018N,M132Thứ 514/4/2022
17
16Ghép2. Mạng điện và thiết bị điện2Ghép_DT1804_2018N,M132Thứ 514/4/2022
19
1818X An toàn và môi trường lao động2XD3508_18X 132Thứ 514/4/2022
20
1919KX An toàn và môi trường lao động2XD3508_19KX 132Thứ 514/4/2022
21
2018X+ An toàn và môi trường lao động2XD3508_2018X+ 132Thứ 514/4/2022
31
30GhépCấp nước đô thị2Ghép_DT2108.1_2019D,GT132Thứ 716/4/2022
32
3118N Cấp thoát nước công trình3DT2140_2018N 133Thứ 319/4/2022
37
3621KTCQ Cấu tạo kiến trúc 12KT0701.1_2021CQ 133Thứ 319/4/2022
43
4219DK Chất liệu điêu khắc2NM8329_2019DK 132Thứ 716/4/2022
44
4320KTCQ Chủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020CQ 133Thứ 319/4/2022
49
4820TT Chủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_20TT 133Thứ 319/4/2022
57
5618D Chuẩn bị kĩ thuật khu đất XD P23DT1901.2_2018D 132Thứ 514/4/2022
64
6320X+ Cơ học cơ sở P22XD2902_2020X+ 133Thứ 626/4/2022
65
6420XN Cơ học cơ sở P22XD2902_2020XN 133Thứ 626/4/2022
66
6520X Cơ học cơ sở P22XD2902_20X 133Thứ 626/4/2022
67
6620N Cơ học kết cấu P1 2XD3005.1_2020N 133Thứ 626/4/2022TTCN
68
6720D Cơ học kết cấu P12XD3005_2020D 133Thứ 626/4/2022
69
6820GT Cơ học kết cấu P12XD3005_2020GT 133Thứ 626/4/2022
70
6920ME Cơ học kết cấu P12XD3005_2020ME 133Thứ 626/4/2022TTCN
78
7721K+ Cơ sở (tạo hình) kiến trúc3KT0302_2021K+ 133Thứ 525/4/2022
79
7821K Cơ sở (tạo hình) kiến trúc3KT0302_21K 133Thứ 525/4/2022
82
8118VL Công nghệ bê tông 23XD2818_2018VL 132Thứ 312/4/2022
84
8319VL Công nghệ hoá học2XD2821_2019VL 132Thứ 514/4/2022
85
8418TT Công nghệ may trang phục 42NM8410_18TT 133Thứ 626/4/2022
86
8518DK Công nghệ và chất liệu mới trong thiết kế điêu khắc1NM6503.2_2018DK 133Thứ 525/4/2022
87
8618DH Công nghệ và chất liệu mới trong thiết kế đồ họa1NM6501.2_18DH 133Thứ 420/4/2022
88
8718NT Công nghệ và vật liệu mới trong nột thất1NM6502.3_18NT 133Thứ 525/4/2022
91
9018D,GTĐánh giá tác động môi trường2DT1804_2018D,GT132Thứ 514/4/2022
92
9118N,MĐánh giá tác động môi trường2DT1804_2018N,M132Thứ 514/4/2022
96
9518KX Đầu tư, quản lý, sử dụng vốn trong DNXD2QL5024_18KX 133Thứ 218/4/2022
97
9621TT Design thị giác2NM8019_21TT 133Thứ 319/4/2022
98
9720X+ Địa chất công trình 2XD3101_2020X+ 132Thứ 716/4/2022
99
9820XN Địa chất công trình 2XD3101_2020XN 132Thứ 716/4/2022
102
10118Q Địa lý (kinh tế) dân cư2QH1102_18Q 132Thứ 312/4/2022
104
10303DEEA Diễn họa 22S02UE12_03DEEA 130Thứ 702/4/2022
106
10504DEEA Định nghĩa và các khái niệm kiến trúc phương Tây2S00UE21_04DEEA 132Thứ 514/4/2022
107
106GhépĐTM Các công trình xây dựng DD&CN3Ghép_DT1804_2018N,M132Thứ 514/4/2022
109
10818KTCQ Đường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_2018KTCQ 133Thứ 525/4/2022
110
10921DK Giáo dục thể chất P11GD4501_2021DK 132Thứ 312/4/2022
111
11021DH Giáo dục thể chất P11GD4501_21DH 132Thứ 211/4/2022
112
11121NT Giáo dục thể chất P11GD4501_21NT 133Thứ 218/4/2022
113
11221TT Giáo dục thể chất P11GD4501_21TT 132Thứ 514/4/2022
114
11320DK Giáo dục thể chất P21GD4502_2020DK 133Thứ 218/4/2022
117
11621KTCQ Giáo dục thể chất P21GD4502_2021CQ 132Thứ 312/4/2022
118
11721GT Giáo dục thể chất P21GD4502_2021GT 132Thứ 514/4/2022
119
11821ME Giáo dục thể chất P21GD4502_2021ME 132Thứ 514/4/2022
120
11921N,MGiáo dục thể chất P21GD4502_2021N,M132Thứ 514/4/2022
121
12021UD Giáo dục thể chất P21GD4502_2021UD 133Thứ 218/4/2022
122
12121VL Giáo dục thể chất P21GD4502_2021VL 132Thứ 312/4/2022
123
12221X+ Giáo dục thể chất P21GD4502_2021X+ 132Thứ 211/4/2022
124
12321XN Giáo dục thể chất P21GD4502_2021XN 132Thứ 211/4/2022
125
12420DH Giáo dục thể chất P23GD4502_20DH 133Thứ 525/4/2022
127
12620NT Giáo dục thể chất P21GD4502_20NT 133Thứ 420/4/2022
128
12720TT Giáo dục thể chất P21GD4502_20TT 132Thứ 514/4/2022
129
12821CĐP Giáo dục thể chất P21GD4502_21CĐP 132Thứ 514/4/2022
130
12921D Giáo dục thể chất P21GD4502_21D 132Thứ 514/4/2022
131
13021DA Giáo dục thể chất P21GD4502_21DA 132Thứ 312/4/2022
132
13121KX Giáo dục thể chất P21GD4502_21KX 132Thứ 615/4/2022
133
13221Q Giáo dục thể chất P21GD4502_21Q 132Thứ 514/4/2022
134
13321QL Giáo dục thể chất P21GD4502_21QL 132Thứ 615/4/2022
135
13421RM Giáo dục thể chất P21GD4502_21RM 132Thứ 615/4/2022
136
13521X Giáo dục thể chất P21GD4502_21X 132Thứ 211/4/2022
137
13619DH Giáo dục thể chất P31GD4503_19DH 133Thứ 420/4/2022
138
13719KTT Giáo dục thể chất P31GD4503_19KTT 132Thứ 312/4/2022
139
13819DK Giáo dục thể chất P31GD4503_2019DK 133Thứ 218/4/2022
141
14018KX Hạch toán kế toán xây dựng2QL5025_18KX 133Thứ 525/4/2022
142
14120CN Hệ điều hành3TH5203_20CN 132Thứ 716/4/2022
143
14219CN Hệ điều hành Linux2TH5211_19CN 132Thứ 615/4/2022
145
14419D,GTHệ thống cấp nước3DT2108.1_2019D,GT133Thứ 218/4/2022
146
14519N,MHệ thống cấp nước3DT2108.1_2019N,M133Thứ 218/4/2022
148
14720QL Hệ thống hạ tầng kỹ thuật2DT1920_20QL 133Thứ 727/4/2022
150
14919D,GTHệ thống thoát nước3DT21.8.2_2019D,GT132Thứ 716/4/2022
151
15019N,MHệ thống thoát nước3DT21.8.2_2019N,M132Thứ 716/4/2022
152
151GhépHệ thống thu gom, vận chuyển chất thải lỏng3ghép DT21.8.2_19D,GT132Thứ 716/4/2022
153
152GhépHệ thống thu gom, vận chuyển chất thải lỏng3ghép DT21.8.2_19N,M132Thứ 716/4/2022
154
15319CN Hệ trợ giúp quyết định3TH5214_19CN 133Thứ 319/4/2022
155
15421KTCQ Hình học hoạ hình2KT0101_2021CQ 132Thứ 716/4/2022
156
15521K+ Hình học hoạ hình2KT0101_2021K+ 132Thứ 716/4/2022
157
15621UD Hình học hoạ hình2KT0101_2021UD 132Thứ 716/4/2022
158
15721K Hình học hoạ hình2KT0101_21K 132Thứ 716/4/2022
159
15821NT Hình học hoạ hình2KT0101_21NT 132Thứ 716/4/2022
160
15921Q Hình học hoạ hình2KT0101_21Q 132Thứ 716/4/2022
161
16021DK Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_2021DK 132Thứ 716/4/2022
165
16421VL Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_2021VL 132Thứ 716/4/2022
166
16521X+ Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_2021X+ 132Thứ 716/4/2022
167
16621XN Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_2021XN 132Thứ 716/4/2022
169
16821DA Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_21DA 132Thứ 716/4/2022
170
16921KX Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_21KX 132Thứ 716/4/2022
171
17021QL Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_21QL 132Thứ 716/4/2022
172
17121RM Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_21RM 132Thứ 716/4/2022
173
17221X Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật2KT0101.1_21X 132Thứ 716/4/2022
174
17321GT Hoá học đại cương2TC2501_2021GT 133Thứ 420/4/2022
175
17421ME Hoá học đại cương2TC2501_2021ME 133Thứ 420/4/2022