| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Khóa | Tên HP | Số TC | Tên lớp ín chỉ | Nhịp | Tuần | Thứ | Ngày thi | Ghi chú | ||||||||||||||||
2 | 1 | 18X | KC chuyên dụng BTCT (KC chứa và tường chắn đất) | 1 | XD3207_18X | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
3 | 2 | 18DH | Xu hướng thiết kế đồ họa đương đại | 1 | NM6501.1_18DH | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
4 | 3 | 18NT | (CS) Văn hóa Việt Nam | 3 | NM8022_18NT | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
5 | 4 | 18TT | (CS) Văn hóa Việt Nam | 3 | NM8022_18TT | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
6 | 5 | 18DK | (CS) Văn hóa Việt Nam | 3 | NM8022_2018DK | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
7 | 6 | 18K+ | (Lý thuyết) Thiết kế đô thị | 2 | QH1601_2018K+ | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
12 | 11 | Ghép | 1. Tiết kiệm năng lượng cho hệ thống CTN | 2 | Ghép_DT1804_2018N,M | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
17 | 16 | Ghép | 2. Mạng điện và thiết bị điện | 2 | Ghép_DT1804_2018N,M | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
19 | 18 | 18X | An toàn và môi trường lao động | 2 | XD3508_18X | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
20 | 19 | 19KX | An toàn và môi trường lao động | 2 | XD3508_19KX | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
21 | 20 | 18X+ | An toàn và môi trường lao động | 2 | XD3508_2018X+ | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
31 | 30 | Ghép | Cấp nước đô thị | 2 | Ghép_DT2108.1_2019D,GT | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
32 | 31 | 18N | Cấp thoát nước công trình | 3 | DT2140_2018N | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
37 | 36 | 21KTCQ | Cấu tạo kiến trúc 1 | 2 | KT0701.1_2021CQ | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
43 | 42 | 19DK | Chất liệu điêu khắc | 2 | NM8329_2019DK | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
44 | 43 | 20KTCQ | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 2 | CT3902.2_2020CQ | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
49 | 48 | 20TT | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 2 | CT3902.2_20TT | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
57 | 56 | 18D | Chuẩn bị kĩ thuật khu đất XD P2 | 3 | DT1901.2_2018D | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
64 | 63 | 20X+ | Cơ học cơ sở P2 | 2 | XD2902_2020X+ | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
65 | 64 | 20XN | Cơ học cơ sở P2 | 2 | XD2902_2020XN | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
66 | 65 | 20X | Cơ học cơ sở P2 | 2 | XD2902_20X | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
67 | 66 | 20N | Cơ học kết cấu P1 | 2 | XD3005.1_2020N | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | TTCN | ||||||||||||||||
68 | 67 | 20D | Cơ học kết cấu P1 | 2 | XD3005_2020D | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
69 | 68 | 20GT | Cơ học kết cấu P1 | 2 | XD3005_2020GT | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
70 | 69 | 20ME | Cơ học kết cấu P1 | 2 | XD3005_2020ME | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | TTCN | ||||||||||||||||
78 | 77 | 21K+ | Cơ sở (tạo hình) kiến trúc | 3 | KT0302_2021K+ | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
79 | 78 | 21K | Cơ sở (tạo hình) kiến trúc | 3 | KT0302_21K | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
82 | 81 | 18VL | Công nghệ bê tông 2 | 3 | XD2818_2018VL | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
84 | 83 | 19VL | Công nghệ hoá học | 2 | XD2821_2019VL | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
85 | 84 | 18TT | Công nghệ may trang phục 4 | 2 | NM8410_18TT | 1 | 33 | Thứ 6 | 26/4/2022 | |||||||||||||||||
86 | 85 | 18DK | Công nghệ và chất liệu mới trong thiết kế điêu khắc | 1 | NM6503.2_2018DK | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
87 | 86 | 18DH | Công nghệ và chất liệu mới trong thiết kế đồ họa | 1 | NM6501.2_18DH | 1 | 33 | Thứ 4 | 20/4/2022 | |||||||||||||||||
88 | 87 | 18NT | Công nghệ và vật liệu mới trong nột thất | 1 | NM6502.3_18NT | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
91 | 90 | 18D,GT | Đánh giá tác động môi trường | 2 | DT1804_2018D,GT | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
92 | 91 | 18N,M | Đánh giá tác động môi trường | 2 | DT1804_2018N,M | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
96 | 95 | 18KX | Đầu tư, quản lý, sử dụng vốn trong DNXD | 2 | QL5024_18KX | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
97 | 96 | 21TT | Design thị giác | 2 | NM8019_21TT | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
98 | 97 | 20X+ | Địa chất công trình | 2 | XD3101_2020X+ | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
99 | 98 | 20XN | Địa chất công trình | 2 | XD3101_2020XN | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
102 | 101 | 18Q | Địa lý (kinh tế) dân cư | 2 | QH1102_18Q | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
104 | 103 | 03DEEA | Diễn họa 2 | 2 | S02UE12_03DEEA | 1 | 30 | Thứ 7 | 02/4/2022 | |||||||||||||||||
106 | 105 | 04DEEA | Định nghĩa và các khái niệm kiến trúc phương Tây | 2 | S00UE21_04DEEA | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
107 | 106 | Ghép | ĐTM Các công trình xây dựng DD&CN | 3 | Ghép_DT1804_2018N,M | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
109 | 108 | 18KTCQ | Đường lối cách mạng của Đảng CSVN | 3 | CT4001_2018KTCQ | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
110 | 109 | 21DK | Giáo dục thể chất P1 | 1 | GD4501_2021DK | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
111 | 110 | 21DH | Giáo dục thể chất P1 | 1 | GD4501_21DH | 1 | 32 | Thứ 2 | 11/4/2022 | |||||||||||||||||
112 | 111 | 21NT | Giáo dục thể chất P1 | 1 | GD4501_21NT | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
113 | 112 | 21TT | Giáo dục thể chất P1 | 1 | GD4501_21TT | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
114 | 113 | 20DK | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2020DK | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
117 | 116 | 21KTCQ | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021CQ | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
118 | 117 | 21GT | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021GT | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
119 | 118 | 21ME | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021ME | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
120 | 119 | 21N,M | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021N,M | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
121 | 120 | 21UD | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021UD | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
122 | 121 | 21VL | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021VL | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
123 | 122 | 21X+ | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021X+ | 1 | 32 | Thứ 2 | 11/4/2022 | |||||||||||||||||
124 | 123 | 21XN | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_2021XN | 1 | 32 | Thứ 2 | 11/4/2022 | |||||||||||||||||
125 | 124 | 20DH | Giáo dục thể chất P2 | 3 | GD4502_20DH | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
127 | 126 | 20NT | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_20NT | 1 | 33 | Thứ 4 | 20/4/2022 | |||||||||||||||||
128 | 127 | 20TT | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_20TT | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
129 | 128 | 21CĐP | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21CĐP | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
130 | 129 | 21D | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21D | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
131 | 130 | 21DA | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21DA | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
132 | 131 | 21KX | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21KX | 1 | 32 | Thứ 6 | 15/4/2022 | |||||||||||||||||
133 | 132 | 21Q | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21Q | 1 | 32 | Thứ 5 | 14/4/2022 | |||||||||||||||||
134 | 133 | 21QL | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21QL | 1 | 32 | Thứ 6 | 15/4/2022 | |||||||||||||||||
135 | 134 | 21RM | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21RM | 1 | 32 | Thứ 6 | 15/4/2022 | |||||||||||||||||
136 | 135 | 21X | Giáo dục thể chất P2 | 1 | GD4502_21X | 1 | 32 | Thứ 2 | 11/4/2022 | |||||||||||||||||
137 | 136 | 19DH | Giáo dục thể chất P3 | 1 | GD4503_19DH | 1 | 33 | Thứ 4 | 20/4/2022 | |||||||||||||||||
138 | 137 | 19KTT | Giáo dục thể chất P3 | 1 | GD4503_19KTT | 1 | 32 | Thứ 3 | 12/4/2022 | |||||||||||||||||
139 | 138 | 19DK | Giáo dục thể chất P3 | 1 | GD4503_2019DK | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
141 | 140 | 18KX | Hạch toán kế toán xây dựng | 2 | QL5025_18KX | 1 | 33 | Thứ 5 | 25/4/2022 | |||||||||||||||||
142 | 141 | 20CN | Hệ điều hành | 3 | TH5203_20CN | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
143 | 142 | 19CN | Hệ điều hành Linux | 2 | TH5211_19CN | 1 | 32 | Thứ 6 | 15/4/2022 | |||||||||||||||||
145 | 144 | 19D,GT | Hệ thống cấp nước | 3 | DT2108.1_2019D,GT | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
146 | 145 | 19N,M | Hệ thống cấp nước | 3 | DT2108.1_2019N,M | 1 | 33 | Thứ 2 | 18/4/2022 | |||||||||||||||||
148 | 147 | 20QL | Hệ thống hạ tầng kỹ thuật | 2 | DT1920_20QL | 1 | 33 | Thứ 7 | 27/4/2022 | |||||||||||||||||
150 | 149 | 19D,GT | Hệ thống thoát nước | 3 | DT21.8.2_2019D,GT | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
151 | 150 | 19N,M | Hệ thống thoát nước | 3 | DT21.8.2_2019N,M | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
152 | 151 | Ghép | Hệ thống thu gom, vận chuyển chất thải lỏng | 3 | ghép DT21.8.2_19D,GT | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
153 | 152 | Ghép | Hệ thống thu gom, vận chuyển chất thải lỏng | 3 | ghép DT21.8.2_19N,M | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
154 | 153 | 19CN | Hệ trợ giúp quyết định | 3 | TH5214_19CN | 1 | 33 | Thứ 3 | 19/4/2022 | |||||||||||||||||
155 | 154 | 21KTCQ | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_2021CQ | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
156 | 155 | 21K+ | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_2021K+ | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
157 | 156 | 21UD | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_2021UD | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
158 | 157 | 21K | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_21K | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
159 | 158 | 21NT | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_21NT | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
160 | 159 | 21Q | Hình học hoạ hình | 2 | KT0101_21Q | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
161 | 160 | 21DK | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_2021DK | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
165 | 164 | 21VL | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_2021VL | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
166 | 165 | 21X+ | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_2021X+ | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
167 | 166 | 21XN | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_2021XN | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
169 | 168 | 21DA | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_21DA | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
170 | 169 | 21KX | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_21KX | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
171 | 170 | 21QL | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_21QL | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
172 | 171 | 21RM | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_21RM | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
173 | 172 | 21X | Hình học hoạ hình và vẽ kĩ thuật | 2 | KT0101.1_21X | 1 | 32 | Thứ 7 | 16/4/2022 | |||||||||||||||||
174 | 173 | 21GT | Hoá học đại cương | 2 | TC2501_2021GT | 1 | 33 | Thứ 4 | 20/4/2022 | |||||||||||||||||
175 | 174 | 21ME | Hoá học đại cương | 2 | TC2501_2021ME | 1 | 33 | Thứ 4 | 20/4/2022 |