| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TOÁN | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||
4 | CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý: NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA, SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 15h NGÀY 04/10/2025. SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC. | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Khoa: | Toán | Tên học phần: | Xác suất và Thống kê Y học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | CNTT | Quản trị mạng | 4 | 191034073 | ||||||||||||||
8 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||||
9 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 2823215133 | Lê Phương | Anh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
12 | 2 | 2823250021 | Nguyễn Vân | Anh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
13 | 3 | 2823235145 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
14 | 4 | 2823153100 | Nguyễn Hoàng | Anh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
15 | 5 | 2823220467 | Mai Đình | Bách | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
16 | 6 | 2823245580 | Lê Duy | Bảo | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
17 | 7 | 2823220528 | Phạm Minh | Châu | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
18 | 8 | 2823225095 | Nguyễn Tiến | Đạt | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
19 | 9 | 2823220755 | Mai Sỹ | Đức | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
20 | 10 | 2823154927 | Phạm Đình | Dũng | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
21 | 11 | 2823153105 | Nguyễn Thuỳ | Dương | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
22 | 12 | 2823220527 | Đào Đức | Duy | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
23 | 13 | 2823211328 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
24 | 14 | 2823220359 | Lưu Thị Quỳnh | Hương | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
25 | 15 | 2823225069 | Mai Quốc | Huy | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
26 | 16 | 2823215692 | Cao Sỹ | Khiêm | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
27 | 17 | 2823215256 | Phạm Lê Hải | Long | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
28 | 18 | 2823215014 | Nguyễn Tuấn | Minh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
29 | 19 | 2823220020 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
30 | 20 | 2823215019 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
31 | 21 | 2823220016 | Nguyễn Hồng | Phúc | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
32 | 22 | 2823210796 | Đoàn Ngọc | Sơn | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
33 | 23 | 2823153125 | Trần Thị | Thảo | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
34 | 24 | 2823210127 | Đặng Lâm | Thuận | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
35 | 25 | 2823211785 | Mai Xuân | Thương | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
36 | 26 | 2823210956 | Nguyễn Lưu Hoàng | Tùng | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
37 | 27 | 2823231588 | Nguyễn Thanh | Tùng | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
38 | 28 | 2823153131 | Vũ Thị Như | Ý | RM28.01 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 9,5 | |||||||||||||
39 | 29 | 2823220398 | Ngô Thị Giang | Anh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
40 | 30 | 2823250520 | Bùi Quang | Anh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
41 | 31 | 2823155791 | Vũ Thị Ngọc | Ánh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
42 | 32 | 2823250771 | Nguyễn Hòa | Bình | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 2,0 | |||||||||||||
43 | 33 | 2823235315 | Đỗ Vũ Thùy | Dung | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
44 | 34 | 2823226049 | Bùi Mạnh | Dũng | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
45 | 35 | 2823221012 | Chu Mạnh | Duy | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
46 | 36 | 2823153109 | Dương Ngọc | Hà | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
47 | 37 | 2823250008 | Trương Hoàng Khả | Hân | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
48 | 38 | 2823153114 | Nguyễn Văn | Hùng | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
49 | 39 | 2823250776 | Nguyễn Thị Mai | Hương | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
50 | 40 | 2823235096 | Đoàn Diệu | Linh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
51 | 41 | 2823225406 | Vũ Thùy | Linh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
52 | 42 | 2823225462 | Bùi Ngọc Trúc | Linh | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
53 | 43 | 2823245726 | Ngô Thị Thanh | Mai | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
54 | 44 | 2823211775 | Thân Thị Khánh | Mai | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 8 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
55 | 45 | 2823225543 | Nguyễn Phương | Nam | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
56 | 46 | 2823250736 | Nguyễn Viết | Nam | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
57 | 47 | 2823211028 | Nguyễn Khánh | Ngân | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
58 | 48 | 2823231608 | Nguyễn Hà Uyên | Nhi | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
59 | 49 | 2823153119 | Bùi Thị | Nhi | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 9,5 | |||||||||||||
60 | 50 | 2823153122 | Tống Ngọc | Sáng | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
61 | 51 | 2823220324 | Nguyễn Hữu Anh | Tài | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 6,0 | |||||||||||||
62 | 52 | 2823225037 | Trần Thanh | Thu | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
63 | 53 | 2823230302 | Hà Thị Thu | Uyên | RM28.02 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
64 | 54 | 2823210139 | Nguyễn Thị Phương | Anh | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
65 | 55 | 2823245285 | Đỗ Thị Yến | Anh | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 3,0 | |||||||||||||
66 | 56 | 2823154926 | Lương Đình Chí | Cường | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
67 | 57 | 2823220466 | Kim Văn | Đạt | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
68 | 58 | 2823220857 | Trần Vũ Ngọc | Diệp | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
69 | 59 | 2823250738 | Nguyễn Thị Huyền | Diệu | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
70 | 60 | 2823250766 | Ngô Nguyễn Tùng | Dương | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
71 | 61 | 2823153113 | Vũ Đại | Hiệp | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
72 | 62 | 2823220019 | Hoàng Việt | Hùng | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 6,0 | |||||||||||||
73 | 63 | 2823250767 | Nguyễn Quang | Hưng | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
74 | 64 | 2823210106 | Vũ Quỳnh | Hương | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 6,0 | |||||||||||||
75 | 65 | 2823211363 | Đào Lan | Hương | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
76 | 66 | 2823154928 | Lê Phương | Huyền | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D709 | 9 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
77 | 67 | 2823250758 | Ngô Thị Nhật | Linh | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 3,0 | |||||||||||||
78 | 68 | 2823250774 | Nguyễn Ngọc Khánh | Linh | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
79 | 69 | 2823153117 | Lò Thảo | My | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 3,0 | |||||||||||||
80 | 70 | 2823250781 | Phan Hoàng | Nam | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
81 | 71 | 2823215138 | Trần Thảo | Ngân | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
82 | 72 | 2823230681 | Phạm Trần Mai | Ngân | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
83 | 73 | 2823240230 | Lê Nguyễn Hà | Nguyên | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 4,0 | |||||||||||||
84 | 74 | 2823153126 | Đỗ Đức | Thắng | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 7,5 | |||||||||||||
85 | 75 | 2823250760 | Đỗ Minh | Thoan | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 4,0 | |||||||||||||
86 | 76 | 2823153127 | Tạ Duy | Tiến | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 6,5 | |||||||||||||
87 | 77 | 2823153130 | Nguyễn Duy | Tùng | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 5,0 | |||||||||||||
88 | 78 | 2823153132 | Nguyễn Thị Hải | Yến | RM28.03 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
89 | 79 | 2823231492 | Nguyễn Vân | Anh | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
90 | 80 | 2823240528 | Lê Vũ | Anh | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
91 | 81 | 2823153101 | Lê Văn Tây | Âu | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 7,0 | |||||||||||||
92 | 82 | 2823257229 | Trần Yên | Bình | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||
93 | 83 | 2823257216 | Nguyễn Thị | Cảnh | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
94 | 84 | 2823153102 | Nguyễn Kim | Chi | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 10,0 | |||||||||||||
95 | 85 | 2823257220 | Hoàng Anh | Chiến | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 6,0 | |||||||||||||
96 | 86 | 2823257230 | Bùi Quảng | Đại | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
97 | 87 | 2823153107 | Đoàn Anh | Đức | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
98 | 88 | 2823257224 | Nguyễn Thị Thu | Hà | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 7 | 30 | 60 | 9,0 | |||||||||||||
99 | 89 | 2823153111 | Bùi Văn | Hải | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 8 | 30 | 60 | 8,5 | |||||||||||||
100 | 90 | 2823250753 | Nguyễn Minh | Hiếu | RM28.04 | 1 | 8/10/2025 | D710 | 8 | 30 | 60 | 8,0 | |||||||||||||