| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên DC | Địa chỉ | Tỉnh | Quận | Phường | Kiểu trạm | |||||||||||||||||||
2 | 1 | Bưu cục A LƯỚI | Thôn Cân Sâm, xã Hồng Thượng, Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thừa Thiên Huế | A Lưới | Hồng Thượng | Primary Station | |||||||||||||||||||
3 | 2 | Bưu cục AKIRA TRUNG CHÁNH | 43/3B Tổ 3 Ấp Mới 2 - xã Trung Chánh-Huyện Hóc Môn - Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | Hóc Môn | Trung Chánh | Secondary Station | |||||||||||||||||||
4 | 3 | Bưu cục AN BIÊN | QL63, Đông Thái, tx An Biên, tỉnh Kiên Giang | Kiên Giang | An Biên | Tây Yên A | Primary Station | |||||||||||||||||||
5 | 4 | Bưu cục AN CHÂU | Số 14 Nguyễn Trọng Quyền, Phường Mỹ Thới, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang | An Giang | Long Xuyên | Mỹ Thới | Primary Station | |||||||||||||||||||
6 | 5 | Bưu cục AN ĐIỀN | 98A Tổ 5, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị Xã Bến Cát, Bình Dương | Bình Dương | Bến Cát | An Điền | Primary Station | |||||||||||||||||||
7 | 6 | Bưu cục AN ĐÔNG | 263 HỒNG BÀNG, PHƯỜNG 11, QUẬN 5, HCM | Hồ Chí Minh | 5 | Phường 11 | Primary Station | |||||||||||||||||||
8 | 7 | Bưu cục AN DƯƠNG | Đường máng nước, Thôn Vĩnh Khê,Xã An Đồng, Huyện An Dương,TP Hải Phòng | Hải Phòng | An Dương | An Đồng | Primary Station | |||||||||||||||||||
9 | 8 | Bưu cục AN GIANG | số 539 QL91, Thị trấn An Châu, Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam | An Giang | Châu Thành | An Châu | Primary Station | |||||||||||||||||||
10 | 9 | Bưu cục AN LẠC | 153/26 Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh Việt Nam | Hồ Chí Minh | 6 | Phường 13 | Secondary Station | |||||||||||||||||||
11 | 10 | Bưu cục AN LÃO | Thôn Xuân Phong Nam- An Hòa-An Lão-Bình Định | Bình Định | An Lão | An Lão | Primary Station | |||||||||||||||||||
12 | 11 | Bưu cục AN NHƠN | 72 Lê Lợi, Thị Trấn Phú Phong, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam | Bình Định | Tây Sơn | Phú Phong | Primary Station | |||||||||||||||||||
13 | 12 | Bưu cục AN PHÚ | 463/31 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hồ Chí Minh | Gò Vấp | Phường 16 | Primary Station | |||||||||||||||||||
14 | 13 | Bưu cục AN THẮNG | Xuân Sơn , An Thắng, An Lão, Hải Phòng | Hải Phòng | An Lão | An Thắng | Primary Station | |||||||||||||||||||
15 | 14 | Bưu cục ÂN THI | 74 Nguyễn Trung Ngạn, Thị Trấn Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên | Ân Thi | Ân Thi | Secondary Station | |||||||||||||||||||
16 | 15 | Bưu cục AN THƯỢNG | 17 Ngự Câu, An Thượng, Hoài Đức, Hà Nội | Hà Nội | Hoài Đức | An Thượng | Secondary Station | |||||||||||||||||||
17 | 16 | Bưu cục ANH SƠN 1 | Khối 3, TT ANH SƠN, huyện Anh Sơn, Nghệ An | Nghệ An | Anh Sơn | Anh Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
18 | 17 | Bưu cục ÂU CƠ | Số 62 Đường Bàu Cát 3, P.14, Q. Tân Bình | Hồ Chí Minh | Tân Bình | Phường 14 | Primary Station | |||||||||||||||||||
19 | 18 | Bưu cục AYUN PA | Lô 15 Lê hồng phong, p đoàn kết, ayunpa, gia lai | Gia Lai | Ayun Pa | Đoàn Kết | Primary Station | |||||||||||||||||||
20 | 19 | Bưu cục BA CHẼ | SN 409 Hải Chi, TT. Ba Chẽ, Ba Chẽ, Quảng Ninh | Quảng Ninh | Ba Chẽ | Ba Chẽ | Primary Station | |||||||||||||||||||
21 | 20 | Bưu cục BA ĐỒN | Thôn 2 Tú Loan, Xã Quảng Hưng, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam | Quảng Bình | Quảng Trạch | Quảng Hưng | Primary Station | |||||||||||||||||||
22 | 21 | Bưu cục BA MỎ | Phố Ba Mỏ, thị trấn Thanh Sơn, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ | Thanh Sơn | Thanh Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
23 | 22 | Bưu cục BÀ RỊA | Số 38 đường Nguyễn Cảnh Chân, khu phố Hải bình, Long hải, Long điền, BRVT | Bà Rịa - Vũng Tàu | Long Điền | Long Hải | Primary Station | |||||||||||||||||||
24 | 23 | Bưu cục BA TƠ | đường Đinh Thìn, TDP Tài Năng, Thị trấn Ba Tơ, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Ba Tơ | Ba Tơ | Primary Station | |||||||||||||||||||
25 | 24 | Bưu cục BA VÌ | Số 333 Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam | Hà Nội | Ba Vì | Chu Minh | Primary Station | |||||||||||||||||||
26 | 25 | Bưu cục BẮC BÌNH | Khu phố Bắc Sơn, TT Lương Sơn, huyện Bắc Bình, Bình Thuận | Bình Thuận | Bắc Bình | Lương Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
27 | 26 | Bưu cục BẮC GIANG | 347 Cả Trọng, P.Dĩnh Kế, TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang | Bắc Giang | Bắc Giang | Dĩnh Kế | Primary Station | |||||||||||||||||||
28 | 27 | Bưu cục BẮC MÊ | Thị trấn Yên Phú - Bắc Mê - Hà Giang | Hà Giang | Bắc Mê | Yên Phú | Primary Station | |||||||||||||||||||
29 | 28 | Bưu cục BẮC PHÚ | Ngã 3 Yên Tàng, Thôn Yên Tàng, Xã Bắc Phú, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội | Hà Nội | Sóc Sơn | Bắc Phú | Secondary Station | |||||||||||||||||||
30 | 29 | Bưu cục BẮC QUANG | Xã Việt Hồng, Huyện Bắc Quang, Hà Giang | Hà Giang | Bắc Quang | Việt Hồng | Primary Station | |||||||||||||||||||
31 | 30 | Bưu cục BẮC TÂN UYÊN | Khu phố 5, Thị Trấn Tân Thành, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương | Bình Dương | Bắc Tân Uyên | Tân Thành | Primary Station | |||||||||||||||||||
32 | 31 | Bưu cục BẮC TRÀ MY | Thôn 2, Trà Giang, Bắc Trà Mi, Quảng Nam (50km) | Quảng Nam | Bắc Trà My | Trà Giang | Primary Station | |||||||||||||||||||
33 | 32 | Bưu cục BẮC TỪ LIÊM | Số nhà 116 Đường Tây Tựu, tổ dân phố Thượng 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ LIêm, Hà Nội | Hà Nội | Bắc Từ Liêm | Tây Tựu | Primary Station | |||||||||||||||||||
34 | 33 | Bưu cục BẠCH ĐẰNG | 118/83C3 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Q. Bình Thạnh, Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | Bình Thạnh | Phường 24 | Primary Station | |||||||||||||||||||
35 | 34 | Bưu cục BẠCH LONG VĨ | Khu 2 Bờ Âu Cảng, Huyện Bạch Long Vĩ,TP. Hải Phòng | Hải Phòng | Bạch Long Vĩ | Bạch Long Vĩ | Primary Station | |||||||||||||||||||
36 | 35 | Bưu cục BẢO LÂM | Thôn 4, Xã Lộc An, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng | Bảo Lâm | Lộc An | Primary Station | |||||||||||||||||||
37 | 36 | Bưu cục BẢO THẮNG | 034 Đường CMT8, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai | Lào Cai | Lào Cai | Thống Nhất | Primary Station | |||||||||||||||||||
38 | 37 | Bưu cục BÁT TRÀNG | Khu tái định cư Bát Tràng, Gia lâm, Hà Nội | Hà Nội | Gia Lâm | Bát Tràng | Secondary Station | |||||||||||||||||||
39 | 38 | Bưu cục BÀU BÀNG | Khu đô thị huỳnh gia phát Lai uyên Bàu Bàng Bình Bình Dương | Bình Dương | Bàu Bàng | Lai Uyên | Primary Station | |||||||||||||||||||
40 | 39 | Bưu cục BẾN CẦU | 106 đường Bến Đình, Thuận Tây, Bến Cầu, Tây Ninh | Tây Ninh | Bến Cầu | Bến Cầu | Primary Station | |||||||||||||||||||
41 | 40 | Bưu cục BẾN LỨC | KDC Hoàng Long , Thị trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An | Long An | Bến Lức | Bến Lức | Primary Station | |||||||||||||||||||
42 | 41 | Bưu cục BẾN NGHÉ | Số 109/20/4, đường TX33 - phường Thạnh Xuân - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 12 | Thạnh Xuân | Primary Station | |||||||||||||||||||
43 | 42 | Bưu cục BẾN THÀNH | 89A Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hồ Chí Minh | 1 | Bến Thành | Primary Station | |||||||||||||||||||
44 | 43 | Bưu cục BẾN TRE | 39E QL60, Phường Phú Tân. Tp Bến Tre | Bến Tre | Bến Tre | Phú Tân | Primary Station | |||||||||||||||||||
45 | 44 | Bưu cục BÌNH AN | 80 Trần Quang Diệu, Kp1, TT Phước Vĩnh, H Phú Giáo, Bình Dương | Bình Dương | Phú Giáo | Phước Vĩnh | Primary Station | |||||||||||||||||||
46 | 45 | Bưu cục BÌNH CHIỂU | 15 đường số 23 P.Binh Chiểu, TP.THỦ ĐỨC, TPHCM | Hồ Chí Minh | Thủ Đức | Bình Chiểu | Secondary Station | |||||||||||||||||||
47 | 46 | Bưu cục BÌNH GIANG | xã Vĩnh Hồng, Bình Giang, Hải Dương | Hải Dương | Bình Giang | Vĩnh Hồng | Secondary Station | |||||||||||||||||||
48 | 47 | Bưu cục BÌNH HƯNG | 713 Quốc Lộ 1 A, Bình Hưng Hòa, Bình Tân | Hồ Chí Minh | Bình Tân | Bình Trị Đông | Primary Station | |||||||||||||||||||
49 | 48 | Bưu cục BÌNH HƯNG HÒA A | 111/36 Đường 1.KP26.BHH A | Hồ Chí Minh | Bình Tân | Bình Hưng Hoà A | Secondary Station | |||||||||||||||||||
50 | 49 | Bưu cục BÌNH LONG | 1111 Phú Riềng Đỏ, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Bình Phước | Đồng Xoài | Tân Bình | Primary Station | |||||||||||||||||||
51 | 50 | Bưu cục BÌNH MINH | Số 0587, tổ 31, ấp Thuận Tiến A, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | Bình Minh | Thuận An | Primary Station | |||||||||||||||||||
52 | 51 | Bưu cục BÌNH PHƯỚC | 23 Đường Nguyễn Lương Bằng, - Phường Tân Bình - Thành Phố Đồng Xoài - Bình Phước | Bình Phước | Đồng Xoài | Tân Bình | Primary Station | |||||||||||||||||||
53 | 52 | Bưu cục BÌNH SƠN | 33 Nguyễn Tự Tân, Bình Quới, Bình Sơn, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Bình Sơn | Bình Thới | Primary Station | |||||||||||||||||||
54 | 53 | Bưu cục BÌNH TÂN | CÔNG TY TNHH DV-CP PHƯƠNG NAM - Số 740 Tỉnh Lộ 10, F7, Q.Bình Tân, TP.HCM | Hồ Chí Minh | Bình Tân | Tân Tạo A | Primary Station | |||||||||||||||||||
55 | 54 | Bưu cục BÌNH THẠNH | 160/25/17 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Bình Thạnh, HCM. | Hồ Chí Minh | Bình Thạnh | Phường 12 | Primary Station | |||||||||||||||||||
56 | 55 | Bưu cục BÌNH THẠNH 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỊ NGUYÊN - 164 Ung Văn Khiêm, P.24, Quận Bình Thạnh ,TP.HCM | Hồ Chí Minh | Bình Thạnh | Phường 24 | Primary Station | |||||||||||||||||||
57 | 56 | Bưu cục BÌNH THẠNH 3 | Số 8B, Đường Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP. HCM | Hồ Chí Minh | Bình Thạnh | Phường 19 | Primary Station | |||||||||||||||||||
58 | 57 | Bưu cục BÌNH THUẬN | Số 18 Ung Chiếm, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận | Bình Thuận | Phan Thiết | Phú Hài | Primary Station | |||||||||||||||||||
59 | 58 | Bưu cục BÌNH THỦY | Số 32/15, đường Lê Hồng Phong , Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Cần Thơ | Bình Thuỷ | Bình Thủy | Primary Station | |||||||||||||||||||
60 | 59 | Bưu cục BÌNH TRỊ ĐÔNG | 111/36 Đường số 1, KP 26, Phường Bình Hưng Hòa A, Bình Tân | Hồ Chí Minh | Bình Tân | Bình Hưng Hoà A | Secondary Station | |||||||||||||||||||
61 | 60 | Bưu cục BÌNH TRỊ ĐÔNG A | 1015 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Tphcm | Hồ Chí Minh | Bình Tân | Bình Trị Đông A | Secondary Station | |||||||||||||||||||
62 | 61 | Bưu cục BÌNH TRƯNG TÂY | số 25 đường số 18,phường thạnh mỹ lợi,quận 2,tp.hcm | Hồ Chí Minh | 2 | Thạnh Mỹ Lợi | Primary Station | |||||||||||||||||||
63 | 62 | Bưu cục BÌNH YÊN | Liền kề 2-13 khu đô thị Lộc Ninh, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hà Nội | Chương Mỹ | Chúc Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
64 | 63 | Bưu cục BỐ TRẠCH | 109 Nguyễn Văn Linh, Hoàn Lão, Bố Trạch, Quảng Bình | Quảng Bình | Bố Trạch | Hoàn Lão | Primary Station | |||||||||||||||||||
65 | 64 | Bưu cục BOM BO | Số 02,Đường Nguyễn Huệ,khu Đức Lập,Thị Trấn Đức Phong,Huyện Bù Đăng,Tỉnh Bình Phước | Bình Phước | Bù Đăng | Đức Phong | Primary Station | |||||||||||||||||||
66 | 65 | Bưu cục BÙ ĐĂNG | Thôn 6, Xã Minh Hưng, H. Bù Đăng, Bình Phước | Bình Phước | Bù Đăng | Minh Hưng | Primary Station | |||||||||||||||||||
67 | 66 | Bưu cục BÙI THỊ XUÂN | Nhà vườn 13, Vĩnh Hoàng, Hoàng Văn Thụ, Hoàng Mai, Hà Nội | Hà Nội | Hoàng Mai | Hoàng Văn Thụ | Primary Station | |||||||||||||||||||
68 | 67 | Bưu cục BUÔN ĐÔN | Số 483 Quang Trung, Phường Tân Tiến, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam | Đắk Lắk | Buôn Ma Thuột | Tân Tiến | Primary Station | |||||||||||||||||||
69 | 68 | Bưu cục BUÔN HỒ | 152 Hùng Vương, Phường Đạt Hiếu, Thị Xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | Đắk Lắk | Thị Xã Buôn Hồ | Đạt Hiếu | Primary Station | |||||||||||||||||||
70 | 69 | Bưu cục BUÔN MÊ THUỘT | 145 NGUYỄN VĂN CỪ,TÂN LẬP,BUÔN MÊ THUỘT, ĐĂKLĂK | Đắk Lắk | Buôn Ma Thuột | Tân Lập | Primary Station | |||||||||||||||||||
71 | 70 | Bưu cục BỬU LONG | 2P A7 Đường N2, Phường Bửu Long, Tp Biên Hòa, Đồng Nai | Đồng Nai | Biên Hòa | Bửu Long | Primary Station | |||||||||||||||||||
72 | 71 | Bưu cục CÁI BÈ | Ấp An Ninh, xã Đông Hòa Hiệp, Cái Bè, Tiền Giang | Tiền Giang | Cái Bè | Đông Hòa Hiệp | Primary Station | |||||||||||||||||||
73 | 72 | Bưu cục CAI LẬY | Khu phố Mỹ Lợi, Phường Nhị Mỹ, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam | Tiền Giang | Cai Lậy | Nhị Mỹ | Primary Station | |||||||||||||||||||
74 | 73 | Bưu cục CÁI RĂNG | Số 251, Phạm Ngọc Thạch, Khóm Hòa An, Phường 2, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam | Đồng Tháp | Sa Đéc | Phường 2 | Primary Station | |||||||||||||||||||
75 | 74 | Bưu cục CẨM ĐÔNG | Tổ 3,khu Tân Lập 4,Phường Cẩm thủy,TP Cẩm Phả,Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | Cẩm Phả | Cẩm Thủy | Primary Station | |||||||||||||||||||
76 | 75 | Bưu cục CẨM GIÀNG | Tràng Kỹ, Tân Trường, Cẩm Giàng, Hải Dương | Hải Dương | Cẩm Giàng | Tân Trường | Primary Station | |||||||||||||||||||
77 | 76 | Bưu cục CẨM KHÊ | Khu Trung Tiến 2, Xã Phú Lạc, Huyện Cẩm Khê, Tình Phú Thọ, Việt Nam | Phú Thọ | Cẩm Khê | Phú Lạc | Primary Station | |||||||||||||||||||
78 | 77 | Bưu cục CAM LÂM | Thôn Đồng Cau - Xã Suối Tân - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa | Khánh Hòa | Cam Lâm | Suối Tân | Primary Station | |||||||||||||||||||
79 | 78 | Bưu cục CẨM LỆ | CÔNG TY TNHH S&D EXPRESS - 31 Nguyễn Phước Lan, Quận Cẩn Lệ, TP.Đà Nẵng | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | Hòa Xuân | Primary Station | |||||||||||||||||||
80 | 79 | Bưu cục CẨM MỸ | Tổ 4, ấp Láng Lớn, Xã Xuân Mỹ, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | Xuân Mỹ | Primary Station | |||||||||||||||||||
81 | 80 | Bưu cục CAM PHÚC BẮC | 881 Đại Lộ Hùng Vương, P. Cam Phúc Bắc, TP. Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa | Cam Ranh | Cam Phúc Bắc | Secondary Station | |||||||||||||||||||
82 | 81 | Bưu cục CẨM THƯỢNG | Khu 4 cụm CN Cẩm Thượng phường Cẩm Thượng | Hải Dương | Hải Dương | Cẩm Thượng | Secondary Station | |||||||||||||||||||
83 | 82 | Bưu cục CẨM THỦY | tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, Thanh Hóa | Thanh Hóa | Cẩm Thủy | Phong Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
84 | 83 | Bưu cục CẦN GIUỘC | Số 639 ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Long An | Long An | Tân An | Phường 1 | Primary Station | |||||||||||||||||||
85 | 84 | Bưu cục CAO BẰNG | Tổ 2, P. Đề Thám, TP.Cao Bằng. | Cao Bằng | Cao Bằng | Đề Thám | Primary Station | |||||||||||||||||||
86 | 85 | Bưu cục CAO DƯƠNG | Số 59 Thôn Mới, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Hà Nội | Hà Nội | Thanh Oai | Cao Dương | Secondary Station | |||||||||||||||||||
87 | 86 | Bưu cục CAO LỘC | Tổ 5, Khối 4, Thị trấn Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn | Lạng Sơn | Cao Lộc | Bình Trung | Primary Station | |||||||||||||||||||
88 | 87 | Bưu cục CAO VIÊN | Số nhà 363 , Thôn Trung , Xã Cao Viên , Huyện Thanh Oai , Hà Nội | Hà Nội | Thanh Oai | Cao Viên | Secondary Station | |||||||||||||||||||
89 | 88 | Bưu cục CÁT LÁI | 228 Lô D, Cư Xá Thanh Đa, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hồ Chí Minh | Bình Thạnh | Phường 27 | Primary Station | |||||||||||||||||||
90 | 89 | Bưu cục CẦU GIẤY | 27 ngõ 61 Phạm Tuấn Tài, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Hà Nội | Cầu Giấy | Dịch Vọng | Primary Station | |||||||||||||||||||
91 | 90 | Bưu cục CẦU GIẤY | 152 Trần Vĩ, Phường Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội | Hà Nội | Cầu Giấy | Mai Dịch | Primary Station | |||||||||||||||||||
92 | 91 | Bưu cục CẦU GIẼ | Số 229 Tiểu khu Mỹ Lâm, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hà Nội | Phú Xuyên | Phú Xuyên | Primary Station | |||||||||||||||||||
93 | 92 | Bưu cục CẦU KÈ | Ấp Rạch Đùi, Xã Ninh Thới, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh | Trà Vinh | Cầu Kè | Ninh Thới | Secondary Station | |||||||||||||||||||
94 | 93 | Bưu cục CẦU NGANG | Ấp Bảy Xào Dơi B, Xã Kim Sơn, Huyện Trà Cú, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam | Trà Vinh | Trà Cú | Kim Sơn | Primary Station | |||||||||||||||||||
95 | 94 | Bưu cục CÂY GÕ | 681/9E Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 6 | Phường 11 | Secondary Station | |||||||||||||||||||
96 | 95 | Bưu cục CHÁNH HƯNG | 95A-97 Nguyễn Duy, Phường.9, Q.8,TP.HCM | Hồ Chí Minh | 8 | Phường 9 | Primary Station | |||||||||||||||||||
97 | 96 | Bưu cục CHÂU THÀNH | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 09, ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam | Bến Tre | Châu Thành | Giao Long | Primary Station | |||||||||||||||||||
98 | 97 | Bưu cục CHÂU THÀNH - KIÊN GIANG | 726 ấp Phước Lợi, Xã Mong Thọ B, H. Châu Thành, T.Kiên Giang | Kiên Giang | Châu Thành | Mong Thọ B | Primary Station | |||||||||||||||||||
99 | 98 | Bưu cục CHIÊM HÓA | Tổ dân phố Vĩnh Bảo, Thị trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang | Chiêm Hóa | Vĩnh Lộc | Primary Station | |||||||||||||||||||
100 | 99 | Bưu cục CHIẾN THẮNG | tổ 5, tổ dân phố Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội | Hà Nội | Chương Mỹ | Xuân Mai | Secondary Station |