| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ CÁC HỌC PHẦN CÓ LỊCH HỌC LẠI ĐỢT 1 HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo thông báo số: /TB-QLĐT ngày tháng 08 năm 2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | ID | Mã sv | Họ và tên | Tên lớp | Khóa | Mã HP | Số TC | Tên học phần | Khoa dạy | Thời gian học | Ngày bắt đầu | Phòng học | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2621210297 | Dương Gia Công | PM26.12 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | 2520110482 | Đào Duy Khôi | YK25.02 | 25 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | 19126286 | Nguyễn Tiến Mạnh | QT24.24 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | 19135231 | Ngô Phạm Thảo Phương | KS24.02 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | 19135322 | Trần Thị Quyên | .KT24.15 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | 2520245181 | Đỗ Thị Phương Thúy | TL25.04 | 25 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T2 | 8/4/2025 | B411 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | 19141246 | Nguyễn Quỳnh Anh | QT24.30 | 24 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | 2621211144 | Hoàng Văn Đức | PM26.08 | 26 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | 2621230603 | Nguyễn Kim Hiếu | NS26.04 | 26 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | 2520215957 | Trần Nhật Linh | .KT25.12 | 25 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | 2621230435 | Vũ Trọng Khánh Thùy | KO26.04 | 26 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | 2621230839 | Nguyễn Anh Tuấn | TĐ26.01 | 26 | 191303013 | 3 | HA3 | Anh A | Tối T3 | 8/5/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | 2621210297 | Dương Gia Công | PM26.12 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | 2621235406 | Phạm Văn Đạt | UD26.03 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | 2621230535 | Vũ Văn Điệp | QT26.05 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | 2520250701 | Nguyễn Trung Đức | HP25.01 | 25 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | 2621210600 | Nguyễn Hoàng Hải | PM26.01 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | 2621211076 | Vũ Phúc Hiệp | UD26.07 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | 2621211146 | Nguyễn Đình Hòa | UD26.03 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | 2621230651 | Nguyễn Đức Kiên | KO26.04 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | 2621215275 | Trần Hải Lâm | KN26.02 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | 2520220619 | Nguyễn Hà Hoàng Long | PM25.10 | 25 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | 2621215137 | Nguyễn Thị Ngát | QT26.08 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | 2621220098 | Kiều Thị Minh Tâm | TL26.01 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | 2621220658 | Nguyễn Thị Trang | TL26.02 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | 2621150551 | Nguyễn Quốc Việt | .TC26.03 | 26 | 211313025 | 3 | HA4 | Anh B | Tối T6 | 8/8/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | 2520210711 | Nguyễn Thị Dung | TL26.07 | 26 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | 2520220084 | Hà Minh Dũng | NS25.01 | 25 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | 2621225680 | Đinh Trường Giang | TM26.03 | 26 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | 2520215452 | Nguyễn Thị Hiền | .TR25.09 | 25 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | 2622300033 | Đinh Khánh Huyền | TV26.03 | 26 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | 19135322 | Trần Thị Quyên | .KT24.15 | 24 | 191314012 | 4 | HA5 | Anh B | Tối T4 | 8/6/2025 | B410 | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | 2621211356 | Hà Quốc Anh | QT26.13 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | 2621216348 | Nguyễn Quỳnh Anh | .KT26.07 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | 2621235063 | Đào Thị Vân Anh | NS26.03 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | 2621225680 | Đinh Trường Giang | TM26.03 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | 2621230457 | Vũ Đức Hải | NH26.01 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | 2622300033 | Đinh Khánh Huyền | TV26.03 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | 2621235242 | Nguyễn Hồng Nhung | TM26.03 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | 2520211002 | Phạm Ngọc Thái | QT25.12 | 25 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | 2621150108 | Trần Hồng Thắm | .TR26.05 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | 2621215453 | Phạm Hải Vân | QT26.12 | 26 | 191314013 | 4 | HA6 | Anh B | Tối T5 | 8/7/2025 | B408 | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | 2520215429 | Trịnh Thị Thu Châm | TM26.04 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | 19145229 | Nguyễn Minh Đức | RE25.01 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | 2621230457 | Vũ Đức Hải | NH26.01 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | 2621221033 | Lê Thị Thu Hạnh | .TR26.12 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | 2621150501 | Phạm Đình Khang | .XD26.01 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | 2621220948 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | .TR26.12 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | 2621225610 | Nhữ Thảo Linh | .TC26.01 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | 2621215920 | Vũ Bảo Minh | QT26.01 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | 2520240017 | Lý Kiều Oanh | GD25.01 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | 2520220274 | Hà Kiều Anh Phương | LH25.02 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | 2621225642 | Lê Thị Thanh Tâm | TV26.01 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | 2621216241 | Bùi Thanh Thu | QT26.19 | 26 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | 2520215991 | Phạm Quang Trung | KS25.05 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | 2520235173 | Lục Hoàng Tú | DT25.02 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | 2520235177 | Nguyễn Cảnh Tường | QT25.08 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | 2520231049 | Đặng Trọng Thành Vinh | GD25.03 | 25 | 191033082 | 3 | Tin 4 | CNTT | Tối T7 | 8/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | 2520235039 | Ngô Quang Anh | TV25.02 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | 2520251348 | Nguyễn Văn Đạt | YK25.04 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | 2520110482 | Đào Duy Khôi | YK25.02 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | 2520221112 | Bùi Hồng Sỏi | QT25.20 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | 2520230290 | Nguyễn Thế Tài | MT26.02 | 26 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | 2520230396 | Nguyễn Phúc Tâm | HP25.01 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | 2520250219 | Hoàng Lâm Thảo | GD25.03 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | 2520111036 | Phùng Văn Toàn | QT25.10 | 25 | 191032079 | 2 | Tin 1 | CNTT | Tối T5 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | 2621231282 | Nguyễn Đặng Bình | MT26.03 | 26 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | 19126307 | Nguyễn Thị Thu Hoài | QT24.14 | 24 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | 2621215434 | Mai Văn Hùng | LH26.03 | 26 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | 2621225284 | Lỗ Minh Quyết | TV26.02 | 26 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | 2520251354 | Lê Anh Sơn | YK25.04 | 25 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | 2520230396 | Nguyễn Phúc Tâm | HP25.01 | 25 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | 19126365 | Nguyễn Đình Toàn | TĐ24.03 | 24 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | 2520215991 | Phạm Quang Trung | KS25.05 | 25 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | 2621150410 | Nguyễn Hà Uyên | .QK26.03 | 26 | 191032080 | 2 | Tin 2 | CNTT | Tối T5 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | 2621235544 | Nguyễn Tuấn Anh | PM26.11 | 26 | 191034073 | 4 | Quản trị mạng | CNTT | Tối T6 | 8/8/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | 2621210952 | Bùi Minh Chiến | PM26.12 | 26 | 191034073 | 4 | Quản trị mạng | CNTT | Tối T6 | 8/8/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | 2520230329 | Đặng Ngọc Chung | PM25.09 | 25 | 191034073 | 4 | Quản trị mạng | CNTT | Tối T6 | 8/8/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | 2621211144 | Hoàng Văn Đức | PM26.08 | 26 | 191034073 | 4 | Quản trị mạng | CNTT | Tối T6 | 8/8/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | 2520245353 | Vũ Hải Dương | PM25.14 | 25 | 191034073 | 4 | Quản trị mạng | CNTT | Tối T6 | 8/8/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | 19130910 | Võ Văn Anh | UD24.03 | 24 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | 19145850 | Phan Việt Anh | PM24.12 | 24 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | 2621210238 | Phạm Thị Hương Anh | PM26.09 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | 2621221263 | Nguyễn Huy Chiến | PM26.13 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | 2621235380 | Nguyễn Thành Công | PM26.02 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | 2621211244 | Ngô Gia Khiêm | PM26.13 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | 19136670 | Phạm Văn Nam | UD24.03 | 24 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | 2621235475 | Nguyễn Hồng Phong | PM26.13 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | 2621210912 | Nguyễn Đăng Thành | PM26.01 | 26 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | 19120146 | Nguyễn Quốc Toàn | UD24.03 | 24 | 191032027 | 2 | Kỹ nghệ phần mềm | CNTT | Tối T3 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | 2621210919 | Trần Minh Anh | PM26.10 | 26 | 191032703 | 2 | Thực tế ảo | CNTT | Tối T2 | 9/8/2025 | D605 | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | 2621221263 | Nguyễn Huy Chiến | PM26.13 | 26 | 191032703 | 2 | Thực tế ảo | CNTT | Tối T2 | 9/8/2025 | D605 | ||||||||||||||||||||