ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
LỊCH THI KỲ THI CHÍNH SAU HỌC LẠI, HỌC CẢI THIỆN - NĂM HỌC 2023-2024
6
7
ThứNgày thiGiờ thiNơi thiLớp hành chínhLớp học phầnSố lượngHọc phầnMã học phần
8
Tuần 8 (9 - 15/09/2024)
9
Bảy14/09/20248 giờ 00303ĐH KT XNYH 08,ĐH KT XNYH 09DTH22052 01,DTH22052 01 N12Nghiên cứu khoa họcDTH22052
10
9 giờ 30ĐH KT XNYH 08VSV24013 01,VSV24013 01 N11Vi sinh IVSV24013
11
13 giờ 30303ĐH YK 05BLCK24072 01,LCK24072 01 N12Thần kinhLCK24072
12
ĐH KT XNYH 08,ĐH KT HAYH 08DTH23012 01,DTH23012 01 N12Dịch tễ họcDTH23012
13
ĐH KT XNYH 08KHM21072 011Chủ nghĩa xã hội khoa họcKHM21072
14
ĐH KT PHCN 09 (VLTL)PHC24072 011Giới thiệu về ngành Kỹ thuật phục hồi chức năng và
mô hình ICF
PHC24072
15
15 giờ 00303ĐH KT PHCN 09 (VLTL)HHS22022 012Sinh học và Di truyềnHHS22022
16
ĐH KT XNYH 08VSV24052 01,VSV24052 01 N12Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh việnVSV24052
17
Tuần 9 (16 - 22/09/2024)
18
18/09/20248 giờ 00703ĐH ĐD 11C,ĐH Dược học 11A,ĐH Dược học 11BKHM21042 013Kinh tế chính trị Mác-LêninKHM21042
19
ĐH ĐDĐK 9BGPH23133 011Giải phẫu - Sinh lý - Sinh lý bệnh IGPH23133
20
ĐH ĐD 10CDTH22012 011Thống kê ứng dụng trong y họcDTH22012
21
ĐH ĐD 10A,ĐH ĐD 11D,ĐH ĐD 10EGPH23023 01,GPH23023 01 N13Giải phẫuGPH23023
22
ĐH KT HAYH 08HSI23142 01,HSI23142 01 N11Hóa sinhHSI23142
23
ĐH KT HAYH 08HAY24072 01,HAY24072 01 N21Kỹ thuật chụp X quang đặc biệt IIHAY24072
24
ĐH ĐD 10CNNG21482 011Tiếng Anh chuyên ngành INNG21482
25
ĐH ĐD 10ENNG21472 011Tiếng Anh chuyên ngành IINNG21472
26
ĐH KT HAYH 10TVL22112 01,TVL22112 01 N11Tin học - Thống kê y họcTVL22112
27
ĐH KT PHCN 08GPH23122 01,GPH23122 01 N11Giải phẫuGPH23122
28
ĐH KT XNYH 11BGPH23104 01,GPH23104 01 N11Giải phẫu - Sinh lýGPH23104
29
ĐH KT XNYH 08,ĐH KT XNYH 09HHO24073 01,HHO24073 01 N13Xét nghiệm tế bàoHHO24073
30
ĐH KT XNYH 10AVSV24053 011Vi khuẩn y học IVSV24053
31
ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9B,ĐH ĐD 11CDCO24052 01,DCO24052 01 N14Đánh giá thể chấtDCO24052
32
ĐH KT HAYH 07HAY24262 011Giải phẫu hình ảnh cắt lớp IIHAY24262
33
ĐH KT XNYH 10ANNT23032 011Bệnh họcNNT23032
34
ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 6,ĐH VLVH KT PHCN 01PHC24032 012Kiểm soát vận độngPHC24032
35
ĐH KT PHCN 09 (VLTL)PHC24322 011Thực hành kỹ thuật phục hồi chức năngPHC24322
36
18/09/20248 giờ 00703ĐH YK 06B,ĐH KT HAYH 08,ĐH YK 08A,ĐH YK 08B,ĐH YK 08CGPH23022 01,GPH23022 01 N110Giải phẫu bệnhGPH23022
37
ĐH KT PHCN 09 (VLTL)TCQ23042 012Tổ chức y tế -
Chương trình y tế quốc gia -
Giáo dục sức khỏe
TCQ23042
38
ĐH KT XNYH 08VSV24023 011Vi sinh IIVSV24023
39
9 giờ 30703ĐH KT HAYH 10TVL22132 011Lý sinhTVL22132
40
ĐH ĐD 10ATVL22032 011Tin học - Xác suất thống kêTVL22032
41
ĐH KT HAYH 08TVL22072 011Xác suất - Thống kê y họcTVL22072
42
ĐH KT PHCN 08PHC24112 01,PHC24112 01 N11Các phương thức điều trị
Vật Lý trị liệu I
PHC24112
43
ĐH KT XNYH 08HSI24052 011Kiểm tra chất lượng xét nghiệmHSI24052
44
ĐH KT XNYH 08VSV24033 011Vi sinh IIIVSV24033
45
ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 6PHC24042 011Khoa học thần kinh PHC24042
46
ĐH YK 05ANNT24192 011Nội bệnh lý IIINNT24192
47
13 giờ 30
HOÃN THI
703ĐH KT XNYH 08,ĐH KT PHCN 09 (VLTL)NNT23082 014Bệnh học nội khoaNNT23082HOÃN THI
SẼ TB SAU
48
ĐH KT PHCN 08PHC24173 011Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ thần kinh - cơPHC24173
49
15 giờ 00
HOÃN THI
703ĐH KT PHCN 08PHC24122 01,PHC24122 01 N11Các phương thức điều trị Vật Lý trị liệu IIPHC24122
50
ĐH KT XNYH 08HSI24033 012Hóa sinh IIIHSI24033
51
Năm19/09/20248 giờ 00
HOÃN THI
703ĐH ĐDĐK 9B,ĐH VLVH ĐD 02,ĐH ĐD 11B,ĐH ĐD 11CDCO24032 019Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành
điều dưỡng
DCO24032HOÃN THI
SẼ TB SAU
52
ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9BGPH23142 011Giải phẫu - Sinh lý - Sinh lý bệnh IIGPH23142
53
ĐH ĐD 10A,ĐH ĐD 10EDVH24012 012Kỹ năng giao tiếp trong thực hành Điều dưỡngDVH24012
54
ĐH ĐDĐK 9BDCO24033 012Nghiên cứu điều dưỡng và
thực hành dựa trên chứng cứ
DCO24033
55
ĐH Dược học 08BHDU24053 012Hóa dược IIHDU24053
56
ĐH KT XNYH 08HSI24022 01,HSI24022 01 N12Hóa sinh IIHSI24022
57
ĐH KT XNYH 10AHSI24023 011Hóa sinh lâm sàng các bệnh chuyển hóaHSI24023
58
ĐH ĐDĐK 9BNNT23041 011Dược lâm sàng INNT23041
59
ĐH YK 08BGPH23152 01,GPH23152 01 N11Mô phôiGPH23152
60
ĐH KT HAYH 09DCO23142 011Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầuDCO23142
61
ĐH KT XNYH 09HHO24022 011Huyết học tế bào IIHHO24022
62
ĐH KT PHCN 09 (VLTL)PHC24015 012Vận động trị liệu PHC24015
63
ĐH YK 06CNNT24162 011Nội bệnh lý IINNT24162
64
ĐH VLVH ĐD 01DCO24073 011Nghiên cứu điều dưỡngDCO24073
65
ĐH YK 09BHSI23104 011Hóa - Hóa sinhHSI23104
66
ĐH YK 05B,ĐH YK 06CSLH24012 012Dị ứngSLH24012
67
ĐHLT VLVH ĐD ĐK 06NNT23132 011Dược lý lâm sàngNNT23132
68
ĐH VLVH KT PHCN 01PHC24033 011Giải phẫu chức năng hệ vận độngPHC24033
69
Năm19/09/20248 giờ 00
HOÃN THI
703ĐH YK 09A,ĐH YK 09B,ĐH YK 09C,ĐH YK 09DGPH23123 01,GPH23123 01 N15Giải phẫu IIGPH23123
70
9 giờ 30
HOÃN THI
703ĐH KT PHCN 09 (VLTL),ĐH VLVH KT PHCN 01,ĐH KT XNYH 11ASLH23112 014Sinh lý bệnh - Miễn dịchSLH23112
71
ĐH VLVH ĐD 01DCO24013 011Điều dưỡng cơ sở IDCO24013
72
ĐH KT XNYH 08KST24023 012Ký sinh trùng IIKST24023
73
ĐHLT VLVH ĐD ĐK 06DVH24022 01,DVH24022 01 N11Giáo dục sức khỏe trong thực hành Điều dưỡngDVH24022
74
ĐH KT HAYH 09KHM21062 011Tư tưởng Hồ Chí MinhKHM21062
75
ĐH YK 06C,ĐH YK 07C,ĐH YK 08B,ĐH YK 09BGPH23013 01,GPH23013 01 N13Giải phẫu IGPH23013
76
Tuần 10 (23 - 28/09/2024)
77
Hai23/09/20248 giờ 00703ĐH KT XNYH 08SHP24013 01,SHP24013 01 N12Y sinh học phân tử
(Ghép thi cùng ĐH ĐD 11)
SHP24013
78
13 giờ 30703ĐH KT XNYH 08KST24033 01,kst24033 01 N11Ký sinh trùng III
(Ghép thi cùng YK 9)
LCK24072
79
ĐH KT XNYH 08DTH23012 01,DTH23012 01 N12Vi sinh IV
(Ghép thi cùng YK 9)
VSV24042
80
25/09/20248h00703ĐH KT XNYH 08HHO24032 01,HHO24032 01 N11Huyết học đông máu
(Ghép thi cùng YK 9)
HHO24032
81
82
Đà Nẵng, ngày 10 tháng 09 năm 2024
83
TL. HIỆU TRƯỞNG
84
PHÒNG KHẢO THÍ & ĐBCLGD-TTPHỤ TRÁCH PHÒNG ĐÀO TẠO
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100