| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 13 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 31/10/2022 đến ngày 6/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 13 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CHUYÊN KHOA(1/4) | TMH - RHM - DA LIỄU - MẮT | BVT | ||||||||||||||||||||
5 | 13 | CĐD K15B | 25 | 2 | 31/10 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 8 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 13 | CĐD K15B | 25 | 3 | 1/11 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 32 | 35 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 13 | CĐD K15B | 25 | 4 | 2/11 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 7 | 4 | Thầy Doanh | B4.2 | ||||||||||||||
8 | 13 | CĐD K15B | 25 | 5 | 3/11 | Sáng | THI CSNB bằng YHCT - PHCN | THI | Cô Duyên - Cô Lan | C3.3 | ||||||||||||||||
9 | 13 | CĐD K15B | 25 | 6 | 4/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | xong | 35 | 3 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 13 | CĐD K15C | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 1/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 13 | CĐD K16A | 30 | 3 | 1/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
12 | 13 | CĐD K16A | 30 | 4 | 2/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 2 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
13 | 13 | CĐD K16A | 30 | 5 | 3/11 | Sáng | Tiếng Anh 1 | xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 13 | CĐD K16A | 30 | 6 | 4/11 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | THI | Cô Đinh Thu, Thầy Vững | C3.3 | ||||||||||||||||
15 | 13 | CĐD K16A | 30 | 6 | 4/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
16 | 13 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 31/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 13 | CĐ.D K16C | 2 | 31/10 | Chiều | ĐẠI HỘI CHI ĐOÀN | B3.6 | |||||||||||||||||||
18 | 13 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 1/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 2 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 13 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 2/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 13 | CĐD K16B | 21 | 5 | 3/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | ĐỢT 1 | THI | Cô Tú, Cô Bích Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
21 | 13 | CĐD K16C | 22 | 5 | 3/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | ĐỢT 2 | THI | Cô Tú, Cô Bích Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
22 | 13 | CĐD K17A | 35 | 2 | 31/10 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | Xong | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
23 | 13 | CĐD K17A | 35 | 3 | 1/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
24 | 13 | CĐD K17A | 35 | 4 | 2/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 48 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
25 | 13 | CĐD K17A | 35 | 5 | 3/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 12 | 2 | Cô Hoa | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 13 | CĐD K17A | 35 | 6 | 4/11 | Chiều | Pháp luật | 8 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
27 | 13 | CĐD K17B | 2 | 31/10 | Chiều | ĐẠI HỘI CHI ĐOÀN | B4.2 | |||||||||||||||||||
28 | 13 | CĐD K17B | 30 | 3 | 1/11 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | Xong | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
29 | 13 | CĐD K17B | 30 | 4 | 2/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 48 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
30 | 13 | CĐD K17B | 30 | 4 | 2/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 13 | CĐD K17B | 30 | 6 | 4/11 | Sáng | Pháp luật | 8 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
32 | 13 | CĐD K17B | 30 | 6 | 4/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 12 | 2 | Cô Hoa | B4.3 | ||||||||||||||
33 | 13 | CDU K7A | 32 | 2 | 31/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | xong | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 13 | CDU K7A | 32 | 4 | 2/11 | Sáng | THI: KIỂM NGHIỆM | Đợt 2 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
35 | 13 | CDU K7A | 32 | 6 | 4/11 | Chiều | THI: KINH TẾ DƯỢC | ĐỢT 1 | THI | Cô Mai Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
36 | 13 | CDU K7B | 33 | 3 | 1/11 | Chiều | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | 24 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 13 | CDU K7B | 33 | 4 | 2/11 | Sáng | THI: KIỂM NGHIỆM | Đợt 1 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
38 | 13 | CDU K7B | 34 | 5 | 3/11 | Sáng | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | Xong | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
39 | 13 | CDU K7B | 33 | 6 | 4/11 | Chiều | THI: KINH TẾ DƯỢC | ĐỢT 2 | THI | Cô Mai Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
40 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 31/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 30 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
41 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 31/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 2 | 24 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
42 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 31/10 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 30 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
43 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 31/10 | Chiều | Bào chế. Tổ 3 | 24 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 1/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 30 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
45 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 1/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 24 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 2/11 | Chiều | Dược cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 13 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 3/11 | Chiều | Dược cổ truyền | 36 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 13 | CDU K9A | 35 | 2 | 31/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 2 | 31/10 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
50 | 13 | CDU K9A | 35 | 3 | 1/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | Xong | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
51 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 1/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
52 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 2/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 3) | 32 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 13 | CDU K9A | 35 | 5 | 3/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.4 + PTH | ||||||||||||||
54 | 13 | CDU K9B | 31 | 2 | 31/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 13 | CDU K9B | 2 | 31/10 | Chiều | ĐẠI HỘI CHI ĐOÀN | B4.4 | |||||||||||||||||||
56 | 13 | CDU K9B | 31 | 3 | 1/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | Xong | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
57 | 13 | CDU K9B | 31 | 4 | 2/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.4 + PTH | ||||||||||||||
58 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 5 | 3/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
59 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 6 | 4/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
60 | 13 | CDU K9A+B | 22 | 6 | 4/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) | 36 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
61 | 13 | Đông y K13 | 37 | 7 | 5/11 | Sáng | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 15 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
62 | 13 | Đông y K13 | 37 | 7 | 5/11 | Chiều | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 20 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 13 | Đông y K13 | 37 | CN | 6/11 | Sáng | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 25 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 13 | Đông y K13 | 37 | CN | 6/11 | Chiều | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 30 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
65 | 13 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 5/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 35 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 13 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 5/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 40 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 13 | Đông Y K14 | 19 | CN | 6/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 45 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 13 | Đông Y K14 | 19 | CN | 6/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 50 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 13 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 5/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 35 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 13 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 5/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 40 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
71 | 13 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 6/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 45 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
72 | 13 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 6/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 50 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
73 | 13 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 5/11 | Sáng | Kinh tế dược | 5 | 25 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
74 | 13 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 5/11 | Chiều | Kinh tế dược | 10 | 25 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 13 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 5/11 | 17h | Kinh tế dược | 15 | 25 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
76 | 13 | B2CDUK3 | 55 | CN | 6/11 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 25 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
77 | 13 | B2CDUK3 | 55 | CN | 6/11 | Chiều | Kinh tế dược | xong | 25 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
78 | 13 | LTN CĐD K4 | 7 | 5/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 5 | 5 | 5 | Cô Kim Liên | B4.2 | |||||||||||||||
79 | 13 | LTN CĐD K4 | 7 | 5/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B4.2 | |||||||||||||||
80 | 13 | LTN CĐD K4 | CN | 6/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 10 | 5 | Cô Hà | B4.2 | |||||||||||||||
81 | 13 | LTN CĐD K4 | CN | 6/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 5 | 15 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | |||||||||||||||
82 | 13 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 5/11 | Sáng | Kỹ năng đạo đức nghề nghiệp | 4 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||||
83 | 13 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 5/11 | Chiều | Kỹ năng đạo đức nghề nghiệp | 4 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||||
84 | 13 | XB-BH K10 | 2 | 31/10 | 17h | Huyệt Đầu - Mặt - Cổ | 4 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||
85 | 13 | XB-BH K10 | 4 | 2/11 | 17h | Xoa bóp Đầu - Mặt - Cổ | 4 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||
86 | 13 | XB-BH K10 | 6 | 4/11 | 17h | Xoa bóp Đầu - Mặt - Cổ | 4 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||
87 | * Lưu ý: 15h30 phút thứ 4, ngày 2/11/2022 tại phòng học B4.3 Phòng đào tạo gặp mặt Sinh viên đủ điều kiện làm khóa luận tốt nghiệp của khối Cao đẳng điều dưỡng K15 và CĐ Dược K7 ( có danh sách kèm theo đã gửi cho Giáo viên chủ nhiệm và học sinh) . Trân trọng ./. | |||||||||||||||||||||||||
88 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
89 | Cô Mai Hương | ID: 9777481688 | PASS: 888888 | |||||||||||||||||||||||
90 | Cô Quỳnh Lan | ID: 712.976.7214 | PASS: 123456789a | |||||||||||||||||||||||
91 | Cô Bùi Thảo | ID: 91332121415 | PASS: Y4kxhg | |||||||||||||||||||||||
92 | Cô Ngọc | ID: 973.039.1409 | PASS: 234567 | |||||||||||||||||||||||
93 | Cô Ngà | ID: 4294575154 | PASS: G8jWet | |||||||||||||||||||||||
94 | Cô Hà | ID: 368.220.8313 | PASS: 888888 | |||||||||||||||||||||||
95 | Thầy Nam | ID: 4525620248 | PASS: 12345678 | |||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||