| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES | |||||||||||||||||||||||||
6 | VÙNG/ CƠ SỞ: KHỐI VẬN HÀNH/ BQL VINHOMES ……………….. | |||||||||||||||||||||||||
7 | NĂM: 2025 | |||||||||||||||||||||||||
8 | BẢNG DỰ TOÁN NGÂN SÁCH BẢO TRÌ SỮA CHỮA TÒA P9 NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Dịch vụ thuê ngoài BQT chi từ QBT | x | |||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Dịch vụ thuê ngoài tính từ BQL | x | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | Nhân sự tự thực hiện | x | |||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Nội dung | Số lượng | Thời gian thực hiện | Chi phí dự kiến Đã bao gồm chi phí phân bổ sữa chữa MFĐ và hút bể phốt ( Đã bao bồm VAT) | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
15 | 2.999.605.850 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 766.698.411 | PHẦN CHUNG PHÂN BỔ | ||||||||||||||||||||||||
17 | A | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ - THÔNG GIÓ | ||||||||||||||||||||||||
18 | I | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | ||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | Hệ thống VRV | ||||||||||||||||||||||||
20 | 1.1 | Tổ giàn nóng VRV tòa … | 21.140.100 | Chi phí dự kiến sửa chữa theo năm 2024 | ||||||||||||||||||||||
21 | 1.1 | Tổ giàn nóng VRV tòa P9 | 20 | Tháng 3, tháng 7 , tháng 11 | 54.307.584 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần. Chi phí dự kiến theo hợp đồng với nhà thầu Đại An Phát năm 2024 Mục A.I.1.1 | ||||||||||||||||||||
22 | 1.2 | Dàn lạnh VRV tòa P9 | 82 | Tháng 3, tháng 7 , tháng 11 | 16.170.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần. Chi phí dự kiến theo tờ trình thay thế quạt giàn lạnh tòa P9 nhà thầu Đại An Phát năm 2024. Đơn giá 5.390.000/1 quạt. Dự trù thay 3 quạt Mục A.I.1.2 | ||||||||||||||||||||
23 | 1.3 | Tủ điện điều hòa trung tâm tòa P9 | 4 | Tháng 4, tháng 10 | BPKT tự bảo dưỡng, có hỏng hóc sẽ báo BQT sữa chữa | |||||||||||||||||||||
24 | 2 | Hệ thống điều hòa cục bộ | ||||||||||||||||||||||||
25 | 2.1 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng) P9 | 8 | Tháng 4, tháng 8 , tháng 12 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần. | |||||||||||||||||||||
26 | 2.1 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) P9 | 12 | Tháng 4, tháng 8 , tháng 12 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần. Chi phí dự kiến theo hợp đồng với nhà thầu Đại An Phát năm 2024 | |||||||||||||||||||||
27 | II | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ | ||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Quạt tăng áp cầu thang, thang máy, hút khói sự cố hành lang | ||||||||||||||||||||||||
29 | 1.1 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa , hầm, khối đế P9 | 14 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần | |||||||||||||||||||||
30 | 1.2 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế P9 | 2 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần | |||||||||||||||||||||
31 | 2 | Quạt cấp khí tươi, hút bếp, hút vệ sinh, hút rác, xử lý nước thải và bể bơi | 16.170.000 | Tham khảo tổng chi phí sửa quạt hút mùi tầng mái tòa P11 theo báo giá nhà thầu Minh Tân năm 2024 Mục A.II.2 | ||||||||||||||||||||||
32 | 2.1 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P9 | 17 | Tháng 4 , tháng 10 | 39.621.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần Chi phí bảo trì hệ thống quạt theo báo giá nhà thầu Seaco năm 2024. Mục A.II.2.1 Chi phí sữa chữa hệ thống quạt tham khảo thực tế tổng năm 2024. Mục A.II.2.1 | ||||||||||||||||||||
33 | 2.1 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P9 | 6 | Tháng 4 , tháng 10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần | |||||||||||||||||||||
34 | B | HỆ THỐNG THANG MÁY- THANG CUỐN | ||||||||||||||||||||||||
35 | I | Thang máy | ||||||||||||||||||||||||
36 | 1 | Thang máy cao tầng | Mục B.1 | |||||||||||||||||||||||
37 | 2 | Thang máy cao tầng + tủ điều khiển tại thang tòa P9 | 10 | 1 lần/1 tháng | 911.783.160 | 2.735.349.480 Chi phí đã bao gồm bảo trì thang đến 30/06/2026 và thay thế cáp tải( 8 thang); pully( 8 thang); cáp gorvernor( 9 thang); shoes dẫn hướng ( 10 thang); công tắc an toàn buffer( 10 thang); dây đai truyền động cửa cabin ( 10 thang); dây đàn bộ báo tải ( 10 thang); ắc quy cứu hộ ( 10 thang) | ||||||||||||||||||||
38 | 3 | Tủ điện động lực thang máy tòa P9 | 6 | Tháng 2 và tháng 8 | BPKT thực hiện bảo dưỡng | |||||||||||||||||||||
39 | 4 | Kiểm định | 6.000.000 | Chi phí kiểm định bất thường sau sữa chữa: 3.000.000/1 thang. Dự trù kiểm định 2 thang hết hạn năm 2025 Mục B.4 | ||||||||||||||||||||||
40 | C | HỆ THỐNG PCCC | ||||||||||||||||||||||||
41 | I | Hệ thống báo cháy | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế | 198.032.429 | Chi phí bảo trì PCCC tòa P9 năm 2024 tham khảo theo hợp đồng của nhà thầu Vitech năm 2024 Mục C.I.1 | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế tòa P9 | 4 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần | |||||||||||||||||||||
44 | 3 | Đầu báo, modul, chuông còi tòa P9 | 2121 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | 8.259.840 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần Chi phí dự trù thay thế thiết bị pccc trong căn hộ tham khảo báo giá nhà thầu Vitech năm 2024 Mục C.I.3 | ||||||||||||||||||||
45 | II | Hệ thống chữa cháy | ||||||||||||||||||||||||
46 | 1 | Bơm tăng áp, bơm màng ngăn tòa P9 | 3 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần. Sữa chữa khi có hỏng hóc phát sinh | |||||||||||||||||||||
47 | 2 | Tủ hộp chữa cháy vách tường P9 | 71 | Tháng 1 và tháng 7 | BPKT thực hiện bảo dưỡng | |||||||||||||||||||||
48 | 3 | Tủ điều khiển bơm tăng áp, bơm màng ngăn tòa P9 | 1 | Tháng 3,4 và tháng 9,10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần. Sữa chữa khi có hỏng hóc phát sinh | |||||||||||||||||||||
49 | 4 | Hệ thống van, đường ổng chữa cháy tòa P9 | 2 | Tháng 3 và tháng 9 | 23.416.000 | BPKT thực hiện bảo dưỡng Chi phí tham khảo sơn ống PCCC tầng mái năm 2024 C.II.4 | ||||||||||||||||||||
50 | 5 | Hệ thống Tec nước chữa cháy tòa P9 | 8 | Tháng 4, tháng 10 | 12.100.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 1 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần Chi phí dự kiến 1 lần sữa chữa tham khảo sửa 2 bồn PCCC tòa P9 năm 2024 Mục C.II.5 | ||||||||||||||||||||
51 | D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||
52 | I | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | ||||||||||||||||||||||||
53 | 1 | Hệ thống cấp nước sinh hoạt | ||||||||||||||||||||||||
54 | 1 | Bơm tăng áp nước lạnh tòa P9 | 2 | Tháng 3, tháng 6, tháng 9, tháng 12 | 7.560.000 | BQT thuê nhà thầu thực hiện 2 lần, BPKT thực hiện 2 lần Chi phí bảo trì theo báo giá nhà thầu Đại An Phát năm 2024 | ||||||||||||||||||||
55 | 2 | Hệ thống van giảm áp nước lạnh tòa P9 | 10 | Tháng 5 và tháng 11 | 17.172.000 | BQT thuê nhà thầu thực hiện 1 lần, BPKT thực hiện 1 lần Chi phí dự trù bảo trì van giảm áp theo báo giá nhà thầu Dũng Phát năm 2024 Mục D.I.2 | ||||||||||||||||||||
56 | 3 | Téc nước sinh hoạt tầng mái tòa P9 | 1 | tháng 10 | 20.023.200 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 1 lần Chi phí dự kiến bảo trì bể nước sinh hoạt năm 2024 Mục C.I.3 | ||||||||||||||||||||
57 | 4 | Tủ điều khiển bơm tăng áp tòa P9 | 1 | Tháng 3, tháng 6, tháng 9, tháng 12 | BQT thuê nhà thầu thực hiện 2 lần, BPKT thực hiện 2 lần | |||||||||||||||||||||
58 | 2 | Hệ thống cấp nước nóng - Heatpum | ||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | Hệ thống heatpump tòa ……… | 30.324.880 | Chi phí dự trù bảo trì hệ thống HP tham khảo báo giá nhà thầu Seaco năm 2024 tại tòa P9 Mục D.I.2.1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 1 | Hệ thống heatpump tòa P9 | 7 | Tháng 2, tháng 6 , tháng 10 | 146.610.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần Chi phí dự trù thay 04 quạt giải nhiệt 49.600.000 Chi phí dự trù thay 02 block 97.010.000 tham khảo theo báo giá sữa chữa tại tòa P10 năm 2024 nhà thầu Đại AN Phát Mục D.I.2.1 | ||||||||||||||||||||
61 | 2 | Bơm tăng áp, bơm hồi,bơm tuần hoàn , bơm trung chuyển nước nóng P9 | 10 | Tháng 2, tháng 6 , tháng 10 | 35.208.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần Chi phí dự trù bảo trì bơm theo báo giá của nhà thầu Đại An Phát Mục D.I.2.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 3 | Tủ điều khiển, tủ điện động lực bơm nước nóng P9 | 4 | Tháng 2, tháng 6 , tháng 10 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần | |||||||||||||||||||||
63 | 4 | Hệ thống van giảm áp , và trục chính nước nóng tòa P9 | 10 | Tháng 2, tháng 6 , tháng 10 | 17.172.000 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 2 lần, BPKT bảo dưỡng 1 lần Chi phí bảo trì van giảm áp theo báo giá nhà thầu Dũng Phát năm 2024 Mục D.I.2.4 | ||||||||||||||||||||
64 | 5 | Bể chứa nước nóng tòa P9 và hệ làm mềm | 3 | tháng 12 | 107.928.900 | BQT thuê nhà thầu bảo trì 1 lần Chi phí dự kiến bảo trì bể theo báo giá nhà thầu Đại An Phát năm 2024 Mục D.I.2.5 | ||||||||||||||||||||
65 | II | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | ||||||||||||||||||||||||
66 | 1 | Hệ thống thoát nước thải sinh hoạt và XLNT | ||||||||||||||||||||||||
67 | E | HỆ THỐNG ĐIỆN - ĐIỆN NHẸ | ||||||||||||||||||||||||
68 | I | HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN | ||||||||||||||||||||||||
69 | 1 | Tủ phân phối công tơ tòa P9 | 70 | Tháng 1 , tháng 7 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BQT sữa chữa | |||||||||||||||||||||
70 | 2 | Hệ thống Busway, thang máng cáp tòa P9 | 2 | Tháng 3 , tháng 9 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BQT sữa chữa | |||||||||||||||||||||
71 | II | Hệ thống chiếu sáng | ||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Tủ điện chiếu sáng hành lang tòa P9 | 24 | Tháng 3 , tháng 9 | BPKT bảo dưỡng, có hỏng hóc báo BTQ sữa chữa | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | Đèn sự cố tòa P9 | 1 | 1 lần / 1 tháng | 33.779.160 | BPKT thực hiện check list Chi phí dự trù thay thế đèn Exit sự cố tham khảo theo tờ trình sữa chữa nhà thầu Vitech năm 2024 Mục E.II.2 | ||||||||||||||||||||
74 | III | Hệ thống BMS (nếu có) ( Hệ BMS Buiding và quét chỉ số đo đếm) | ||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | Phần mềm, chương trình cài đặt, đồ họa khu PH2 | 1 | |||||||||||||||||||||||
76 | 2 | Phần cứng - tủ DDC, tủ Tech, Module khu PH2 | 8 | |||||||||||||||||||||||
77 | 3 | Hệ thống giám sát chỉ số nước nóng | 537 | 62.056.800 | Chí thí dự trù bảo trì hệ thống theo báo giá nhà thầu ADTECH năm 2024 Mục E.II.3 | |||||||||||||||||||||
78 | IV | Hệ thống loa âm thanh | ||||||||||||||||||||||||
79 | 1 | Tủ điều khiển, loa, âm ly, bàn gọi tòa P9 | 1 | Tháng 3 và tháng 9 | 12.500.000 | BPKT bảo dưỡng 2 lần Chi phí dự trù thay thế bo mạch bộ chuyển kênh tham khảo báo giá nhà thầu Adetech tại tòa P3 Mục E.IV.1 | ||||||||||||||||||||
80 | V | Hệ thống chống sét, tiếp địa | ||||||||||||||||||||||||
81 | 1 | Kiểm định | 1 | Tháng 2 | 220.000 | BQL thuê nhà thầu thực hiện Chi phí dự kiến theo đơn giá kiểm định khung | ||||||||||||||||||||
82 | 2 | Cột chống sét tòa P9 | 2 | Tháng 2 , tháng 8 | BPKT bảo dưỡng, có hỏng hóc báo BQT sữa chữa | |||||||||||||||||||||
83 | VI | Hệ thống đèn báo không | ||||||||||||||||||||||||
84 | 1 | Hệ thống Tủ điều khiển và đèn báo không P9 | 1 | Tháng 3, tháng 9 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BTQ sữa chữa | |||||||||||||||||||||
85 | F | HỆ THỐNG CAMERA - TRÔNG GIỮ XE | ||||||||||||||||||||||||
86 | 1 | Hệ thống camera | 36.342.000 | Chi phí dự trù bảo trì hệ thống camera tòa P9 tham khảo báo giá nhà thầu Adetech năm 2024 Mục F.1.1 | ||||||||||||||||||||||
87 | 1 | Đầu ghi khu P9 | 4 | Tháng 5 và tháng 11 | Mục | |||||||||||||||||||||
88 | 2 | Mắt camera tòa P9 | 121 | Tháng 5 và tháng 11 | 124.816.000 | BQT thuê nhà thầu thực hiện Chi phí dự trù thay thế bộ thu phát wifi 8.981.500 Chi phí dự trù thay thế camera thang máy 3.536.500 Chi phí dự trù thay thế camera hành lang tham khảo báo giá nhà thầu Adetch tại tòa P11 đơn giá 3.096.500 ( Dự trù thay thế mỗi loại 8 thiết bị ) Mục F.2 | ||||||||||||||||||||
89 | G | HỆ THỐNG ACCESS CONTROL, CỬA TỪ | ||||||||||||||||||||||||
90 | 1 | Tủ điều khiển, tủ mạng cửa xoay,cửa từ tòa P9 | 8 | Tháng 6, tháng 12 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BTQ sữa chữa | |||||||||||||||||||||
91 | 2 | Modul điều khiển (bộ nhận vân tay, thẻ, khóa từ) tòa P9 | 6 | Tháng 6, tháng 12 | 12.432.886 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BTQ sữa chữa Chi phí dự trù thay thế chốt từ tham khảo báo giá nhà thầu Vitech năm 2024 Mục G.2 | ||||||||||||||||||||
92 | 3 | Cửa từ sảnh + Cửa tay quay + Cửa kiếm soát ra vào tòa P9 | 7 | Tháng 6, tháng 12 | 17.050.000 | BPKT bảo dưỡng 2 lần, có hỏng hóc báo BTQ sữa chữa Chi phí dự trù tham khảo thay thế bảng led cửa tay quay của nhà thầu Adetech năm 2024 Mục G.3 | ||||||||||||||||||||
93 | H | HẠNG MỤC BM XÂY DỰNG NỘI THẤT | ||||||||||||||||||||||||
94 | 1 | Chống thấm mặt ngoài | 1 | 101.750.000 | Chi phí dự trù chống thấm mặt ngoài 5 vị trí; tham khảo BG NT Gondola NQT tại T1 | |||||||||||||||||||||
95 | 2 | Sửa chữa bậc tam cấp | 1 | 142.961.500 | Chi phí dự trù sửa chữa, thay thế bậc tam cấp; tham khảo BG NT Nhật Minh P8 | |||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||