ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 09 từ 30/09/2024 - 06/10/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (30/09)Thứ 3 (01/10) Thứ 4 (02/10) Thứ 5 (03/10)Thứ 6 (04/10)Thứ 7 (05/10)CN (06/10)
4
TC-Y sĩ
K50
SLâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T18h - Thi Vệ sinh phòng bệnh - T 4.1
6
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày
từ ngày 19/08/24 - 13/10/24
Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
7
CSức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
S7h thi Bệnh học NL1 - PMT5Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1
9
CNNCN - 10/14 - Cô Quyên - E 1.1
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Kỹ thuật điều dưỡng
11
TNNCN - 10/14- Cô Quyên - ONLNNCN - 11/14- Cô Quyên - ONLGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 12/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
NNCN - 12/14- Cô Quyên - ONLBệnh học người lớn 1 - 9/12 - BM Nội - ONL
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
STin học 5/25 - KHCB - PMNNCB đang học 6/40
13
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 1.2Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SNNCB đang học 6/40
15
CTin học 5/25 - KHCB - PMPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 1.2Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
16
CĐ-Y sĩ
K2C
S
17
TTin học 1/25 - KHCB - ONLPháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- ONL
18
CĐ-Y sĩ
K2D
STiếng Anh CB - 8/40- Cô Quyên -
ONL
19
TTiếng Anh CB - 6/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 7/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 9/40- Cô Quyên -
ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi TCQLYT - QLĐDLâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật)
từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024
21
T
22
ĐD LT CQ
K11
S
23
TNgoại ngữ chuyên ngành - 5/14
- Cô Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/14
- Cô Hương - ONL
24
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC
25
CCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 9/12 - Bs Tiếp - E 2.2 CS SK Lão Khoa - 1/4 - BMĐD - T 6.2Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/8
- BM Nội - E 2.1
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8
- BM Nội - E 2.1
26
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
27
CCS SK Lão Khoa - 1/4 - BMĐD - T 4.4Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8
- BM Nội - E 3.1
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 9/12 - Bs Tiếp - E 3.1 Ôn thi CSNB HSTC
28
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
29
CCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 8/12 - Bs Tiếp - E 2.2 Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/8
- BM Nội - E 2.2
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 9/12 - Bs Tiếp - E 3.1 CS SK Lão Khoa - 1/4 - BMĐD - T 4.3Ôn thi CSNB HSTC
30
CĐK16ASLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
Ôn thi Chăm sóc SK NL 1
31
CNgoại ngữ chuyên ngành - 9/14
- Cô Quyên - E 1.1
Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/14
- Cô Quyên - E 1.1
32
CĐK16BSLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
Ôn thi Chăm sóc SK NL 1
33
CNNCN - 9/14 - Cô Quyên - E 1.1 NNCN - 10/14 - Cô Quyên - E 1.2
34
CĐK16C
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
Ôn thi Chăm sóc SK NL 1
35
C
36
CĐK16D
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
Ôn thi Chăm sóc SK NL 1
37
CTiếng Nhật CN - 1/14 - Cô Yên - T 4.1 Tiếng Nhật CN - 2/14 - Cô Yên - T 4.1 Tiếng Nhật CN - 3/14 - Cô Yên - T 4.1
38
CĐK17ASNNCB - 5/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 6/40- Cô Hương - E 3.2Tin học - 1/25 - KHCB - PMChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2
39
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.1
40
CĐK17BSTin học - 6/25 - KHCB - PMChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2
41
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.1
42
CĐK17C
SPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.1Chính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1
43
CTin học - 6/25 - KHCB - PM
44
CĐK17D
SPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.1Chính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1Tin học - 6/25 - KHCB - PM
45
C
46
CĐK17E
SChính trị - 4/22- ThS Len - E 1.1Tiếng Nhật CB - 1/40- Cô Yên - T 4.1Tiếng Nhật CB - 2/40- Cô Yên - T 4.1
47
CTin học - 5/25 - KHCB - PMPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1
48
PHCN K2SLâm sàng Bệnh viện 1 theo KH riêng - tổng thời gian 6 tuần buổi sáng bắt đầu từ 26/08/2024 đến hết ngày 06/10/2024
49
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 5/14 - ThS Vân - ONLNgôn ngữ trị liệu - 1/4- Cô Thao - T 4.2TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 6/14 - ThS Vân - ONLNgôn ngữ trị liệu - 2/4- Cô Thao - T 4.2Thi VLTL-PHCN các BL hệ Da -
TH-TN - SD - NT - T 4.4
Ôn thi Hoạt động trị liệu
50
PHCN K3ASBệnh học 14/25- BM Nội - T 4.2
51
CBệnh học 13/25- BM Nội - T 4.1PHCN hệ xương khớp - cột sống - 1/8- ThS Thi - T 4.5PHCN hệ xương khớp - cột sống - 2/8- ThS Thi - T 4.5Bệnh học 15/25- BM Nội - T 4.5
52
PHCN K3B
TTH
STH Bệnh học - 10/10 - PTHTin học đang xếp đến 8/25
53
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tin học 9/25 - KHCB - ONLTin học 10/25 - KHCB - ONLThực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
54
PHCN K3C
TTH
STH Bệnh học - 10/10 - PTH
55
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tin học 9/25 - KHCB - ONLTin học 10/25 - KHCB - ONLThực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
56
PHCN K3D
TTH
STH Bệnh học - 10/10 - PTH
57
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tin học 9/25 - KHCB - ONLTin học 10/25 - KHCB - ONLThực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
58
PHCN K3E
TTH
SNNCB - 16/40- Cô Hương - ONL
59
CNNCB - 14/40- Cô Hương - ONLNNCB - 15/40- Cô Hương - ONLNNCB - 17/40- Cô Hương - ONL
60
PHCN K4SChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 7/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 8/40- Cô Hương - E 3.2
61
CChính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2
62
CĐ XN K10SChính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 7/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 8/40- Cô Hương - E 3.2
63
CChính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2
64
CĐ XN K9SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng)Ôn thi Huyết học chuyên sâu
65
CTKYT-NCKH điều dưỡng - 5/14 - ThS Vân - ONLTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 6/14 - ThS Vân - ONLHóa sinh lâm sàng 3- 19/24
- Cô Tuyền - E 2.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 20/24
- Cô Tuyền - E 2.2
66
CĐK9BSKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 2/4- BCDL - T 4.1
N1, N2 - TH - Bào chế - BCDL - 8/10 -PTHÔn thi Dược Lâm sàng - dự kiến T 10
67
CN1 - TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 9/10 -PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 2/4- BCDL - T 6.3
68
CĐK9CSN1 - TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 2/4- BCDL - T 4.1
N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 8/10-PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 9/10 -PTHÔn thi Dược Lâm sàng - dự kiến T 10
69
CN2 - TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 2/4- BCDL - T 4.2
70
CĐK9DSN1 -TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 2/4- BCDL - T 4.2
Ôn thi Dược Lâm sàng - dự kiến T 10
71
CKTSX Dược phẩm - 2/4- BCDL - T 4.3N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 8/10 -PTHN2 -TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 9/10 -PTH
72
CĐK9ESN1 -TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 2/4- BCDL - T 4.3
N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 8/10 -PTHÔn thi Dược Lâm sàng - dự kiến T 10
73
CKTSX Dược phẩm - 2/4- BCDL - T 4.4N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 9/10-PTHN2 -TH - Kiểm nghiệm - 1/10- BCDL - PTH
74
CĐ Dược K10ASHóa sinh - 7/8 - YHCS - T 4.2TH - Hóa phân tích- 1/20 - BCDL - T 4.4Bệnh học 8/12- BM Nội - T 4.4TH - Hóa phân tích- 2/20 - BCDL - T 4.47h - Hóa sinh - 8/8 - YHCS - T 4.1
75
CDược liệu- 4/8 - BCDL - T 4.4Hoá dược - 2/8- BCD L- T 4.1 13h30 thi Thực vật - PM T5
76
CĐ Dược K10BSHoá dược - 2/8- BCDL- T 4.2 Dược liệu- 4/8 - BCDL - T 6.2Hóa sinh - 7/8 - YHCS - E 1.1
77
CTH - Hóa phân tích- 1/20 - BCDL - E 3.213h30 thi Thực vật - PM T5Bệnh học 8/12- BM Nội - T 4.313h30 - Hóa sinh - 8/8 - YHCS - T 6.3
78
CĐ Dược K10CSHóa sinh - 7/8 - YHCS - T 4.37h thi Thực vật - PM T59h - Hóa sinh - 8/8 - YHCS - T 4.1
79
CTH - Hóa phân tích- 1/20 - BCDL - T 4.3Bệnh học 8/12- BM Nội - T 6.2TH - Hóa phân tích- 2/20 - BCDL - T 4.3Dược liệu- 4/8 - BCDL - T 4.4Hoá dược - 2/8- BCDL - T 6.2
80
CĐ Dược K10DSTH - Hóa phân tích- 1/20 - BCDL - E 1.28h thi Thực vật - PM T5
81
CBệnh học 8/12- BM Nội - T 4.2Hóa sinh - 7/8 - YHCS - T 6.3Dược liệu- 4/8 - BCDL - T 4.2Hoá dược - 2/8- BCDL- T 6.2 15h - Hóa sinh - 8/8 - YHCS - T 6.3
82
CĐ Dược K11ASNNCB - 4/40- Cô Quyên - E 2.2
83
CChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 2.2
84
CĐ Dược K11BSNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 2.1
85
CChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 2.2
86
CĐ Dược K11CSChính trị - 4/22- ThS Len - E 1.1
87
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1
88
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
89
T
90
Cao đẳng Dược K9FS
91
TGTTHTNT - 4/4 - HDDL- ONLTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 13/18- HDDL - ONLÔn thi Dược liệu
92
CĐ Dược
K10 E
S Ôn thi NNCN - dự kiến T11 N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 20/28 - BCDL - PTH
93
TSinh lý - 4/8 - BM XN - ONLSinh lý - 5/8 - BM XN - ONLÔn thi Hóa hữu cơ- dự kiến T12 N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 21/28 - BCDL - PTH
94
CĐ Dược LT CQ K4SN2 - Kiểm nghiệm - 8/14- BCDL - PTH
95
TN1 - Kiểm nghiệm - 8/14- BCDL - PTH18h- Thi Bào chế - T 4.1
96
LỊCH THI TUẦN 09
97
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
98
7h00 Thứ 4 (02/10) Thi Bệnh học NL1CĐ-Y sĩ K1 APM T5Phòng QLĐT - CTSV
99
13h30 Thứ 4 (02/10) Thi Thực vậtCĐ Dược K10BPM T5Phòng QLĐT - CTSV
100
18h00 Thứ 4 (02/10) Thi Vệ sinh phòng bệnhTC-Y sĩ K50T 4.1Phòng QLĐT - CTSV