| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 2 TỪ NGÀY 03/10/2026 ĐẾN NGÀY 16/8/2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 10/8/2026 | 11/8/2026 | 12/8/2026 | 13/8/2026 | 14/8/2026 | 15/8/2026 | 16/8/2026 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCĐ 22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCK 22 | SÁNG | 1 | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCĐ 23 | SÁNG | 1 | CN tạo mẫu nhanh | NV Phối | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | LT Sĩ +VT Tiến | Công nghệ CAD/CAM/CNC | ĐT Quân | |||||||||||||||||
28 | 2 | CN tạo mẫu nhanh | G208 | G207 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | xưởng | ||||||||||||||||||||
29 | 3 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Kỹ thuật an toàn | G304 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | KT thủy lực và khí nén | Nguyễn Quận | |||||||||||||||||||||||
33 | 2 | KT thủy lực và khí nén | G405 | |||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | `` | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK 23 | SÁNG | 1 | Thủy khí và máy TK | HV Hòa | Các pp gia công ĐB | BT Kiên | Động cơ đốt trong | NV Trúc | |||||||||||||||||
38 | 2 | Thủy khí và máy TK | G208 | Các pp gia công ĐB | I301 | Động cơ đốt trong | G305 | |||||||||||||||||||
39 | 3 | TĐ hoá quá trình sản xuất | ĐT Quân | |||||||||||||||||||||||
40 | 4 | TĐ hoá quá trình sản xuất | I303 | |||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | KT thủy lực và khí nén | Nguyễn Quận | Trang bị điện công nghiệp | TQ Sanh | Công nghệ CAD/CAM/CNC | ĐT Quân | |||||||||||||||||||
43 | 2 | KT thủy lực và khí nén | G405 | Trang bị điện công nghiệp | G304 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | I303 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật nhiệt | Nguyễn Quận | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | G405 | |||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ 24 | SÁNG | 1 | Phương pháp tính | NPH Dũng | Kỹ thuật số | NPH Dũng | Điện tử ứng dụng | LT Sỹ | Kỹ thuật lập trình | Võ Đức Lân | Truyền động cơ khí | NH Lĩnh | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | |||||||||||
48 | 2 | Phương pháp tính | G305 | Kỹ thuật số | G404 | Điện tử ứng dụng | G207 | Kỹ thuật lập trình | Truyền động cơ khí | G304 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | ||||||||||||||
49 | 3 | Truyền động cơ khí | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Truyền động cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | |||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật nhiệt | Nguyễn Quận | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | G405 | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCK 24A | SÁNG | 1 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | BT Kiên | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | Nguyên lý và DC cắt | TQ Dũng | CN chế tạo máy 1 | TQ Dũng | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | |||||||||||
58 | 2 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | I106 | Thiết kế máy 2 | G405 | Nguyên lý và DC cắt | G208 | CN chế tạo máy 1 | G208 | Đồ họa kỹ thuật | G208 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | |||||||||||||
59 | 3 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | Nguyên lý và DC cắt | CN chế tạo máy 1 | Đồ họa kỹ thuật | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | |||||||||||||||||||
60 | 4 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Công nghệ chế tạo phôi | NH Lĩnh | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Công nghệ chế tạo phôi | G304 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | Dao động kỹ thuật | G305 | |||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Công nghệ chế tạo phôi | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24B | SÁNG | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Nguyên lý và DC cắt | TQ Dũng | Công nghệ chế tạo phôi | NH Lĩnh | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | |||||||||||||
68 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | G305 | Nguyên lý và DC cắt | G208 | Công nghệ chế tạo phôi | G304 | Thiết kế máy 2 | G304 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | |||||||||||||||
69 | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Nguyên lý và DC cắt | Công nghệ chế tạo phôi | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | ||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | BT Kiên | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | CN chế tạo máy 1 | TQ Dũng | |||||||||||||||||
73 | 2 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | I106 | Dao động kỹ thuật | G304 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | CN chế tạo máy 1 | G208 | |||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | CN chế tạo máy 1 | ||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 25 | SÁNG | 1 | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NV Trương | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Sức bền vật liệu | NV Phối | Dung sai và Kỹ thuật đo | BT Kiên | |||||||||||||||
78 | 2 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Kỹ thuật điện tử | Ng Đức Hoàng | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Sức bền vật liệu | G305 | Dung sai và Kỹ thuật đo | I301 | |||||||||||||||
79 | 3 | Đại số | TTN Huyền | Kỹ thuật điện tử | G304 | Sức bền vật liệu | Dung sai và Kỹ thuật đo | |||||||||||||||||||
80 | 4 | Đại số | G207 | Kỹ thuật điện tử | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Đại số | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Thủy khí và máy TK | HV Hòa | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | Vẽ cơ khí | G304 | Thủy khí và máy TK | G207 | |||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 3_AD8 | Cô ĐNN Hằng | Vẽ cơ khí | |||||||||||||||||||||
85 | 4 | Tiếng Anh 3_AD8 | P. G107 | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCK 25A | SÁNG | 1 | Đại số | Cô BTH Phương | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Chung | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | |||||||||||||||
88 | 2 | Đại số | P. G107 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Kỹ thuật điện | G207 | |||||||||||||||||
89 | 3 | Đại số | Sức bền vật liệu 1 | HNV Chí | Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||||
90 | 4 | Sức bền vật liệu 1 | G404 | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | Nguyên lý máy | NV Phối | Sức bền vật liệu 1 | HNV Chí | |||||||||||||||
93 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G208 | Vẽ cơ khí | G207 | Kỹ thuật điện | G207 | Nguyên lý máy | G207 | Sức bền vật liệu 1 | G404 | |||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Tiếng Anh 3_AD9 | Cô ĐNN Hằng | Kỹ thuật điện | Nguyên lý máy | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||
95 | 4 | Tiếng Anh 3_AD9 | P. G108 | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||||||
96 | 5 | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||||||||
97 | DCK 25B | SÁNG | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | Đại số | Cô BTH Phương | |||||||||||||||
98 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G208 | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Kỹ thuật điện | G207 | Đại số | P. G108 | |||||||||||||||||
99 | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Kỹ thuật điện | Đại số | ||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||