| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐĂNG KÝ CHUYÊN NGÀNH 12-2022 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | CHUYÊN NGÀNH INTERNATIONAL BUSINESS | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HO VÀ TÊN | MÃ LỚP CŨ | MÔN TIÊN QUYẾT CHUYÊN NGÀNH | MÃ LỚP MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | BABAIU19060 | Nguyễn Phan Quốc | Minh | BABA19IU21 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | BABAIU19072 | Võ Hà | Nhi | BABA19IU21 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | BABAIU19188 | Đặng Thị Cẩm | Hiền | BABA19IU12 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | BABAIU19194 | Phạm Phi | Hùng | BABA19IU111 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | BABAIU19239 | Nguyễn Thùy | My | BABA19IB2 | BA068IU | BABA19IB1 | Đã phân chuyên ngành HK1 năm 2022-2023 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | BABAIU19299 | Dương Thái Thanh | Quyên | BABA19IU13 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | BABAIU19314 | Trần Nguyễn Toàn | Thắng | BABA19IU111 | BA068IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do GPA < 50 và Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | BABAIU19351 | Trần Lý Thanh | Trúc | BABA19IU13 | BA068IU | BABA19IB1 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | BABAIU20395 | Lê Quốc | Anh | BABA20IU21 | BA068IU | BABA20IB1 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | BABAIU20549 | Trương Linh | Hân | BABA20IU41 | BA068IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do chưa học BA068IU | ||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||||||
18 | CHUYÊN NGÀNH BUSINESS MANAGEMENT | ||||||||||||||||||||||||||
19 | STT | MSSV | HO VÀ TÊN | MÃ LỚP CŨ | MÔN TIÊN QUYẾT CHUYÊN NGÀNH | MÃ LỚP MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
20 | 1 | BABAIU17188 | Trần Thị Kim | Ngân | BABA17IU21 | BA123IU | BABA17BM | ||||||||||||||||||||
21 | 2 | BABAIU19003 | Trịnh Thị Thúy | An | BABA19IU212 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
22 | 3 | BABAIU19054 | Nguyễn Hoàng Trúc | Mai | BABA19IU110 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
23 | 4 | BABAIU19109 | Bùi Huỳnh Cẩm | Tú | BABA19IU21 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
24 | 5 | BABAIU19158 | Huỳnh Ngọc | Đức | BABA19IU213 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
25 | 6 | BABAIU19246 | Lưu Nguyễn Kim | Ngân | BABA19IU12 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
26 | 7 | BABAIU19298 | Đặng Vương | Quốc | BABA19IU110 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
27 | 8 | BABAIU19313 | Trần Anh Việt | Thắng | BABA19BM2 | BA123IU | BABA19BM2 | Đã phân chuyên ngành HK1 năm 2022-2023 | |||||||||||||||||||
28 | 9 | BABAIU19323 | Lê Thị Thiên | Thảo | BABA19IU13 | BA123IU | BABA19BM2 | ||||||||||||||||||||
29 | 10 | BABAIU20099 | Trần Lâm Thảo | Nguyên | BABA20IU42 | BA123IU | BABA20BM1 | ||||||||||||||||||||
30 | 11 | BABAIU20284 | Ngô Lê Thanh | Trang | BABA20IU31 | BA123IU | BABA20BM1 | ||||||||||||||||||||
31 | 12 | BABAIU20455 | Võ Thị Ái | My | BABA20IU01 | BA123IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
32 | 13 | BABAIU20601 | Đỗ Võ Minh | Thư | BABA20IU21 | BA123IU | BABA20BM1 | ||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | CHUYÊN NGÀNH MARKETING | ||||||||||||||||||||||||||
36 | STT | MSSV | HO VÀ TÊN | MÃ LỚP CŨ | MÔN TIÊN QUYẾT CHUYÊN NGÀNH | MÃ LỚP MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
37 | 1 | BABAIU17083 | Lê Quí | Vỹ | BABA17IU22 | BA003IU | BABA17MK | ||||||||||||||||||||
38 | 2 | BABAIU19059 | Nguyễn Nhật | Minh | BABA19IU21 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | BABAIU19075 | Ngô Thị Tâm | Phúc | BABA19IU21 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | BABAIU19111 | Lâm Bùi Anh | Tuấn | BABA19IU11 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | BABAIU19134 | Lê Thị Mai | Anh | BABA19IU213 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
42 | 6 | BABAIU19144 | Nguyễn Thị Bích | Chi | BABA19IU11 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
43 | 7 | BABAIU19234 | Phạm Thanh Hà | Minh | BABA19MK2 | BA003IU | BABA19MK2 | Đã phân chuyên ngành HK1 năm 2022-2023 | |||||||||||||||||||
44 | 8 | BABAIU19237 | Nguyễn Lê Nhật | Minh | BABA19IU22 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
45 | 9 | BABAIU19336 | Trần An | Thùy | BABA19IU212 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
46 | 10 | BABAIU19352 | Lê Thị Ngọc | Trúc | BABA19IU212 | BA003IU | BABA19MK2 | ||||||||||||||||||||
47 | 11 | BABAIU20045 | Ngô Việt | Hà | BABA20IU11 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
48 | 12 | BABAIU20049 | Diệp Lê Mai | Hân | BABA20IU01 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
49 | 13 | BABAIU20050 | Bùi Lê Gia | Hân | BABA20IU21 | BA003IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
50 | 14 | BABAIU20086 | Bùi Đoàn Minh | Ngân | BABA20IU11 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
51 | 15 | BABAIU20089 | Trương Hà | Ngân | BABA20IU11 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
52 | 16 | BABAIU20181 | Lê Hoàng Thúy | Vi | BABA20IU21 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
53 | 17 | BABAIU20189 | Đỗ Lê Phương | Vy | BABA20IU11 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
54 | 18 | BABAIU20278 | Nguyễn Thành | Công | BABA20IU11 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
55 | 19 | BABAIU20319 | Lê Công | Lý | BABA20IU21 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
56 | 20 | BABAIU20339 | Vũ Thị Vân | Khanh | BABA20IU21 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
57 | 21 | BABAIU20341 | Trần Vy | Thảo | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
58 | 22 | BABAIU20351 | Nguyễn Thị Kỳ | Duyên | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
59 | 23 | BABAIU20399 | Phan Thị | Hiền | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
60 | 24 | BABAIU20413 | Lâm Mỹ | Nhi | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
61 | 25 | BABAIU20419 | Trần Lê Minh | Nguyệt | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
62 | 26 | BABAIU20437 | Nguyễn Xuân | Trường | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
63 | 27 | BABAIU20476 | Nguyễn Thị Mai | Hương | BABA20IU31 | BA003IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
64 | 28 | babaiu20527 | Đặng Nhật | Anh | BABA20IU42 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
65 | 29 | BABAIU20546 | Chu Phương | Dung | BABA20IU21 | BA003IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
66 | 30 | BABAIU20552 | Phan Thị Thu | Hiền | BABA20IU31 | BA003IU | BABA20MK2 | ||||||||||||||||||||
67 | 31 | BABAIU20560 | Cao Thị Thùy | Linh | BABA20IU31 | BA003IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | CHUYÊN NGÀNH HOSPITALITY MANAGEMENT | ||||||||||||||||||||||||||
71 | STT | MSSV | HO VÀ TÊN | MÃ LỚP CŨ | MÔN TIÊN QUYẾT CHUYÊN NGÀNH | MÃ LỚP MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
72 | 1 | BABAIU20153 | Lê Thu Thuỷ | Tiên | BABA20IU11 | BA115IU | SV chưa đủ điều kiện đăng ký chuyên ngành do Total credit < 55 | ||||||||||||||||||||
73 | 2 | BABAIU20553 | Trần Hoàng | Hiệp | BABA20IU31 | BA115IU | BABA20HM1 | ||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | CHUYỂN CHUYÊN NGÀNH | ||||||||||||||||||||||||||
76 | STT | MSSV | HO VÀ TÊN | MÃ LỚP CŨ | MÔN TIÊN QUYẾT CHUYÊN NGÀNH | MÃ LỚP MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
77 | 1 | BABAIU19251 | Lê Trần Bảo | Ngọc | BABA19MK1 | BA123IU | BABA19BM2 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH MARKETING SANG BM | |||||||||||||||||||
78 | 2 | BABAIU20532 | Vũ Quỳnh | Anh | BABA20MK1 | BA123IU | BABA20BM1 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH MARKETING SANG BM | |||||||||||||||||||
79 | 3 | BABAIU20521 | Mai Đào Uyên | Phương | BABA20MK1 | BA068IU | BABA20IB1 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH MARKETING SANG IB | |||||||||||||||||||
80 | 4 | BABAIU20118 | Trần Lê Minh | Phúc | BABA20IB1 | BA003IU | BABA20MK2 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH IB SANG MK | |||||||||||||||||||
81 | 5 | BABAIU20312 | Huỳnh Ngọc Minh | Châu | BABA20IB1 | BA003IU | BABA20MK2 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH IB SANG MK | |||||||||||||||||||
82 | 6 | BABAIU20609 | Ba Hoàng | Trâm | BABA20IB1 | BA003IU | BABA20MK2 | CHUYỂN TỪ CHUYÊN NGÀNH IB SANG MK | |||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||