| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Phụ lục | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
4 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2026.F.1 (2026-2030) | |||||||||||||||||||||||||
6 | Đơn vị: Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nga | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nga - Định hướng Biên Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
8 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nga bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
9 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
11 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
14 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
18 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 3 | 6 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 2 | VNU1001 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 3 | 7 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | ||||||||||||||||
20 | 3 | FLF1107B | Tiếng Anh B1 | 5 | 5 | 8 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||
21 | 4 | RUS2080 | Tiếng Nga 1A | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | |||||||||||||||||
22 | 5 | RUS2081 | Tiếng Nga 1B | 3 | 6 | 9 | RUS2082 | Tiếng Nga 2A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
23 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 0 | 3 | 10 | RUS2079 | Tiếng Nga giao tiếp đương đại | 3 | 6 | |||||||||||||||||
24 | Tự chọn khối IV.2.2 | 6 | 6 | 11 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
25 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | (Tiếng Nga 2B SV học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | |||||||||||||||||||||
26 | Cộng | 17 | 23 | Cộng | 17 | 26 | ||||||||||||||||||||
27 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
30 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
31 | 12 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
32 | 13 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | RUS2087 | Tiếng Nga 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
33 | 14 | RUS2084 | Tiếng Nga 3A | 3 | 6 | 20 | RUS2088 | Tiếng Nga 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
34 | 15 | RUS2085 | Tiếng Nga 3B | 3 | 6 | 21 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||
35 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 0 | 3 | (Thực hành ngữ pháp tiếng Nga sv học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | |||||||||||||||||||||
36 | 16-17 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
37 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | Tự chọn khối III.2 | 6 | 6 | Đã bỏ STT | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | 22-23 | Tự chọn khối III.2 | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
42 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
43 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
44 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
45 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
46 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
47 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
48 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 17 | 23 | ||||||||||||||||||||
49 | Năm học 2028-2029 | |||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
52 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
53 | 24 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 30 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
54 | 25 | RUS2089 | Tiếng Nga 4C (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc HK6) | 3 | 6 | 31 | RUS2034 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
55 | 26 | RUS3034 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | 32 | RUS3030 | Phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
56 | 27 | RUS2033 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 1 | 3 | 3 | 33 | RUS3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
57 | 28 | RUS2032 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 34 | RUS3040 | Kỹ năng nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
58 | 29 | RUS2003 | Đất nước học Nga | 3 | 3 | Tự chọn khối IV.2.2 | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
59 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | RUS2046 | Văn học Nga 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
60 | RUS1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | RUS2035 | Ngữ dụng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | RUS1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | 35 | Tự chọn khối V.1.2 | 9 | 9 | ||||||||||||||||||
62 | Tự chọn khối III.2 | 6 | 6 | RUS3032 | Tiếng Nga du lịch | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
63 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | RUS3038 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
64 | RUS3048 | Hướng dẫn du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | Cộng | 17 | 20 | Cộng | 17 | 17 | ||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Năm học 2029-2030 | |||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
70 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
71 | 36 | RUS3018 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 42 | RUS4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
72 | 37 | RUS3028 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43-44 | RUS4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V | 6 | |||||||||||||||||
73 | 38-39 | Tự chọn khối IV.2.2 | 6 | 6 | Các học phần thay thế thi tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||
74 | RUS2030 | Phong cách học tiếng Nga | 3 | 3 | RUS3031 | Tiếng Nga công sở | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
75 | RUS2031 | Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt | 3 | 3 | RUS3035 | Tiếng Nga kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
76 | RUS2036 | Những xu hướng mới trong tiếng Nga hiện đại | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | RUS2045 | Từ vựng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
78 | RUS2047 | Văn học Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | 40-41 | Tự chọn khối V.1.2 | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
81 | RUS3029B | Phương pháp dạy-học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | RUS3037 | Dịch văn bản chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | RUS3039 | Dịch chuyên ngành 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | RUS3042 | Dịch chuyên ngành 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | RUS3041 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | Cộng | 18 | 18 | Đã sửa | Cộng | 9 | 6 | |||||||||||||||||||
89 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
92 | Hà Nội, ngày tháng năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
93 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
94 | KT. TRƯỞNG ĐƠN VỊ | PHÓ TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | Phạm Dương Hồng Ngọc | Nguyễn Quỳnh Hoa | Hà Lê Kim Anh | |||||||||||||||||||||||