ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ I VÀ CÁC LỚP HỌC LẠI ĐỢT 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
3
Khoa phụ tráchSố TTĐối tượngKhoáNgành/Chuyên ngànhMã học phần Tên học phầnTổng số tín chỉNgày thi GiờThời gian thiHình thức thiSố lượng sinh viênPh. x CaPhòng thi
4
GDQP&AN130TH211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh410/23/2025Thực hành692
5
GDQP&AN230MT(ĐH)211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh410/23/2025Thực hành84
6
GDQP&AN330MT(NT)211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh410/23/2025Thực hành19
7
GDQP&AN430XD211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh410/23/2025Thực hành65
8
GDTC530MT(NT)211062001Giáo dục thể chất 1210/26/2025Thực hành30
9
GDTC630MT(ĐH)211062001Giáo dục thể chất 1210/26/2025Thực hành92
10
GDTC730XD211062001Giáo dục thể chất 1210/26/2025Thực hành71
11
GDTC830TH211062001Giáo dục thể chất 1210/26/2025Thực hành717
12
GDTC926RM211062002Giáo dục thể chất 2211/15/2025Thực hành130
13
GDTC10HL24,25,26,27,28,29GD,TC,QT,TR,YK,KS,PM,NH,LH,TV,KT,QK,HP,KN,NS,TA,TM,QL,UD,CO,DL,DD,HC,QN191062001+211062001Giáo dục thể chất 1211/16/2025Thực hành151
14
GDQP&AN1130AR211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh411/23/2025Thực hành31
15
GDQP&AN1230211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh411/23/2025Thực hành55
16
GDQP&AN1330TR211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh411/23/2025Thực hành983
17
GDQP&AN14HL23,26,27CD,KT,LH,NH,QK,TA,QT,UD,YK,PM211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh411/23/2025Thực hành17
18
GDQP&AN15BS26,27,28,29ĐT,HP,KN,KT,LK,NS,NH,PM,QK,QT,TA,TM,TV,TR,UD211144001Giáo dục quốc phòng - an ninh411/23/2025Thực hành50
19
GDTC1627LK211062002Giáo dục thể chất 2211/27/2025Thực hành240
20
GDTC17HL24,25,26,27,28,29PM,QT,UD,CT,KS,TV,NH,LH,TM,KT,QK,TC,TR,LK,MT,DD,DL,QL191062002+211062002Giáo dục thể chất 2212/14/2025Thực hành106
21
NN Nga-Hàn1829TR201244006Thực hành tiếng Hàn 1412/15/20257h3090'TNM852 x 2D501,D502
22
NN Nga-Hàn19HL27TA,TR201244006Thực hành tiếng Hàn 1412/15/202510h3090'TNM71 x 1D502
23
NN Nga-Hàn2028TA201244007Thực hành tiếng Hàn 2412/15/20257h3090'TNM301 x 2D503
24
NN Nga-Hàn21HL23,26,27TA,TR201244007Thực hành tiếng Hàn 2412/15/20257h3090'TNM51 x 1D503
25
NN Nga-Hàn22HL25,26,27TA,GD,TL201244008Thực hành tiếng Hàn 3412/15/20259h0090'TNM41 x 1D504
26
NN Nga-Hàn2328TR201244008Thực hành tiếng Hàn 3412/15/20257h3090'TNM431 x 2D504
27
NN Nga-Hàn2428TN201244008Thực hành tiếng Hàn 3412/15/20257h3090'TNM51 x 1D504
28
NN Nga-Hàn2527TA201244010Thực hành tiếng Hàn 5412/15/20257h3090'TNM671 x 3D505
29
NN Nga-Hàn2627TN201244010Thực hành tiếng Hàn 5412/15/20257h3090'TNM41 x 1D505
30
NN Nga-Hàn27HL26TA,TL201244010Thực hành tiếng Hàn 5412/15/20257h3090'TNM31 x 1D505
31
CNTT2827UD191032006Cơ sở công nghệ của thương mại điện tử212/15/20257h3060'TNM5045 x 4D706,D707,D708,D709,D710
32
CNTT29BS21TH191032006Cơ sở công nghệ của thương mại điện tử212/15/20257h3060'TNM11 x 1D706
33
CNTT30HL24,25,26UD,PM191032006Cơ sở công nghệ của thương mại điện tử212/15/202510h3060'TNM41 x 1D602
34
CNTT31HL24,25,27,28UD,PM,TH191034046Thiết kế cơ sở dữ liệu, các chuẩn và quản trị cơ sở dữ liệu trong Access412/15/20257h30120'TNM81 x 1D602
35
Cơ - Điện tử32HL23,26,27CD191012701Kỹ thuật điều khiển tự động212/15/20257h3060'TNM311 x 2D602
36
Du lịch3327LH191054032Kinh doanh lữ hành412/15/202513h00120'TNM1854 x 2D602,D603,D604,D605
37
Du lịch34HL22,24,25,26KS,LH191054032Kinh doanh lữ hành412/15/202513h00120'TNM61 x 1D602
38
Dược3526DQ191213074Quản trị doanh nghiệp dược312/15/202513h0090'TNM561 x 2D607
39
Dược3626DP191213074Quản trị doanh nghiệp dược312/15/202516h0090'TNM101 x 1D607
40
Dược3726DS211212010Độc chất học lâm sàng212/15/202513h0060'TNM331 x 2D608
41
Điện - Điện tử38HL24DD191042045Vật lý 2212/15/20258h3060'TNM11 x 1D602
42
Điện - Điện tử39HL26,27,29DD211042045Vật lý 2212/15/20258h3060'TNM101 x 1D602
43
Điều dưỡng4028ĐG211404021Chăm sóc người bệnh Ngoại khoa 2412/15/202510h3060'TNM221 x 1D602
44
Điều dưỡng4130ĐG211402001Định hướng nghề điều dưỡng212/15/202513h0060'TNM791 x 3D609
45
Điều dưỡng42BS29ĐG211402001Định hướng nghề điều dưỡng212/15/202513h0060'TNM11 x 1D609
46
Kế toán4327KT191072003Kế toán chủ đầu tư212/15/202513h0060'TNM7408 x 4D704,D705,D706,D707,D708,D709,D710,D711
47
Kế toán44BS/LT26,27,19KT191072003Kế toán chủ đầu tư212/15/202513h0060'TNM31 x 1D704
48
Kế toán45HL24,25,26KT191072003Kế toán chủ đầu tư212/15/202513h0060'TNM71 x 1D704
49
Kế toán46HL26,27,28KT,QK,NH191072019Nguyên lý kế toán212/15/202516h0060'TNM221 x 1D606
50
Kinh tế4729LK191092015Kinh tế vĩ mô212/15/20257h3060'TNM3684 x 4D603,D604,D605,D606
51
Kinh tế4829NH191092015Kinh tế vĩ mô212/15/20257h3060'TNM2783 x 4D607,D608,D609
52
Kinh tế4929TC191092015Kinh tế vĩ mô212/15/20257h3060'TNM6827 x 4D610,D611,D612,D701,D702,D703,D704
53
Kinh tế5027QK211094031Phân tích và hoạch định chính sách kinh tế - xã hội412/15/202513h00120'TNM1603 x 2D501,D502,D503
54
Kinh tế51BS26,27,28,29QT,NS,QL,KT,TC,NH,LK,TH191092015Kinh tế vĩ mô212/15/20257h3060'TNM191 x 1D610
55
Kinh tế52HL27QT191092015Kinh tế vĩ mô212/15/20257h3060'TNM11 x 1D610
56
Luật kinh tế5329QN211102002Luật Hiến pháp212/15/202513h0060'TNM1582 x 3D610,D611
57
Luật kinh tế54HL23,26,27,28HP, QN,QL, LK211102002Luật Hiến pháp212/15/202513h0060'TNM51 x 1D610
58
Luật kinh tế5527TV211104059Kỹ năng tư vấn pháp luật về hợp đồng và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực kinh doanh412/15/202513h00120'TNM2004 x 2D805,D806,D807,D808
59
Luật kinh tế56BS25QT211104059Kỹ năng tư vấn pháp luật về hợp đồng và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực kinh doanh412/15/202513h00120'TNM11 x 1D805
60
Luật kinh tế57HL25, 26TV, HP211104059Kỹ năng tư vấn pháp luật về hợp đồng và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực kinh doanh412/15/202513h00120'TNM21 x 1D805
61
Môi trường5829QM191352702Hóa hữu cơ212/15/202514h0060'TNM501 x 2D606
62
Môi trường5929KM191352702Hóa hữu cơ212/15/202513h0060'TNM101 x 1D606
63
Môi trường60HL27,28QM191352702Hóa hữu cơ212/15/202513h0060'TNM21 x 1D606
64
Môi trường6128QM211344012Luật và chính sách môi trường412/15/202513h00120'TNM141 x 1D612
65
Môi trường6230QM251343008Khoa học môi trường đại cương312/15/202513h0090'TNM281 x 1D703
66
Môi trường6330KM251343008Khoa học môi trường đại cương312/15/202514h3090'TNM51 x 1D703
67
Ngân hàng6427NH211112001Nghiệp vụ phái sinh212/15/202513h0060'TNM1622 x 4D504,D505
68
Ngân hàng65LT19NH211112001Nghiệp vụ phái sinh212/15/202513h0060'TNM11 x 1D504
69
QLNN6628QN191132027Thông tin trong quản lý hành chính nhà nước212/15/202515h0060'TNM351 x 2D612
70
QLNN67BS/LT20QN191132027Thông tin trong quản lý hành chính nhà nước212/15/202515h0060'TNM11 x 1D612
71
QLNN68BS27QN191132023Xã hội học đại cương212/15/20259h3060'TNM11 x 1D602
72
QLNN69HL26,28QN191132023Xã hội học đại cương212/15/20259h3060'TNM31 x 1D602
73
QTKD70HL23QH191122005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp212/15/202514h3060'TNM11 x 1D703
74
QTKD71HL25NS191122025Tổ chức lao động khoa học212/15/202514h3060'TNM11 x 1D703
75
QTKD7228QL(29-56)191122026Văn hóa doanh nghiệp212/15/202513h0060'TNM6506 x 4D507,D508,D509,D510,D511,D512
76
QTKD73HL24,25,26QT,NS191122705Quản trị chuỗi cung ứng212/15/202516h0060'TNM151 x 1D609
77
QTKD74HL25,26,27QT,NS,KN,QL191122703Ra quyết định trong kinh doanh212/15/202515h0060'TNM511 x 2D608
78
Tài chính7527TQ211152003Chính sách tài chính công212/15/202513h0060'TNM131 x 1D504
79
Thương mại7627TM191192017Thương mại quốc tế212/15/20257h3060'TNM4644 x 4D711,D712,D801,D802
80
Thương mại77HL26TM191192017Thương mại quốc tế212/15/20257h3060'TNM61 x 1D711
81
Thương mại7828TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM4855 x 4D712,D801,D802,D803,D804
82
Thương mại79BS25,27TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM21 x 1D712
83
Thương mại80HL26,27TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM41 x 1D712
84
Thương mại8128QL(29-56)191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM6577 x 4D803,D804,D805,D806,D807,D808,D809
85
Thương mại82BS25,27QL191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM61 x 1D803
86
Thương mại83HL27TM191192033Marketing Quốc tế212/15/20259h3060'TNM111 x 1D602
87
Thương mại84HL24,26,27DL,QL191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM301 x 1D803
88
Thương mại85HL26,27TM191192023Bảo hiểm trong thương mại quốc tế212/15/202514h3060'TNM91 x 1D703
89
Thương mại86HL25,27TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế212/15/202515h3060'TNM81 x 1D703
90
Thương mại87HL24,25,26,27TM191192019Tổ chức và quản lý hệ thống phân phối212/15/202516h3060'TNM81 x 1D703
91
Triết & KHXH88HL23,24,25,26,27,28,29DL,KS,KT,LH,NH,NS,QH,QL,QT,QK,RE,TC,TR,TV191282005Kỹ năng giao tiếp212/15/20257h3060'TNM931 x 4D705
92
Triết & KHXH89BS27NH191282005Kỹ năng giao tiếp212/15/20257h3060'TNM11 x 1D705
93
Triết & KHXH90HL27,28NH,TV191282002Logic học212/15/20259h3060'TNM151 x 1D602
94
Xây dựng9128XD191292002Cấp thoát nước212/15/202513h0060'TNM411 x 2D701
95
Xây dựng9227XD191292051Đo bóc khối lượng và lập tiến độ thi công212/15/202515h0060'TNM301 x 2D701
96
Xây dựng9329XD211292028Sức bền vật liệu 2212/15/202513h0060'TNM981 x 4D702
97
Y94HL25DN191402001Hóa sinh212/15/202514h3060'TNM11 x 1D703
98
Cơ - Điện tử95HL23,25,26,27CD191012070Chi tiết máy 2212/15/202515h3060'Tự luận141 x 1B104
99
Cơ - Ô tô96HL24,25,27,28CO,KO191022002Các phương pháp gia công cơ khí212/15/202515h3060'Tự luận81 x 1B104
100
Cơ - Ô tô97HL26,27KO211023032Trang bị điện ô tô312/15/202513h0090'Tự luận221 x 1B104