ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
Lọc ra các quốc gia cùng châu lục và sử dụng một loại tiền tệ
6
7
Quốc giaChâu lụcDân sốDiện tíchLoại tiền sử dụngGDP (Tỷ đồng)
8
Trung QuốcChâu Á 1.397.715.000,00 9.596.960,00 CNY14.343
9
Ấn ĐộChâu Á 1.366.417.754,00 3.287.263,00 INR2.611
10
MỹBắc Mỹ 328.239.523,00 9.833.517,00 USD22.675
11
IndonesiaChâu Á 270.203.917,00 1.904.569,00 IDR1.119
12
PakistanChâu Á 216.565.318,00 796.095,00 USD304
13
BrazilNam Mỹ 212.559.417,00 8.515.770,00 BRL1.840
14
NigeriaChâu Phi 200.963.599,00 923.768,00 NGN448
15
BangladeshChâu Á 163.046.161,00 148.460,00 BDT303
16
NgaChâu Âu 144.373.535,00 17.098.240,00 RUB1.700
17
MexicoBắc Mỹ 126.014.024,00 1.964.375,00 MXN1.258
18
Nhật BảnChâu Á 126.264.931,00 377.944,00 USD5.082
19
EthiopiaChâu Phi 112.078.730,00 1.104.300,00 ETB96
20
PhilippinesChâu Á 108.116.615,00 300.000,00 PHP377
21
EgyptChâu Phi 100.388.073,00 1.001.450,00 EGP303
22
Việt NamChâu Á 96.462.106,00 331.210,00 VND262
23
Cong GôChâu Phi 86.790.567,00 2.344.858,00 CDF47
24
IranChâu Á 82.913.906,00 1.648.195,00 USD445
25
Thổ Nhĩ KỳChâu Á 83.429.615,00 783.562,00 TRY754
26
ĐứcChâu Âu 83.132.799,00 357.022,00 EUR3.846
27
PhápChâu Âu 67.059.887,00 643.801,00 EUR2.716
28
AnhChâu Âu 66.834.405,00 243.610,00 GBP2.827
29
Thái LanChâu Á 69.625.582,00 513.120,00 THB544
30
Nam PhiChâu Phi 58.558.270,00 1.219.090,00 ZAR351
31
TanzaniaChâu Phi 58.005.463,00 947.300,00 TSH63
32
ItalyChâu Âu 60.297.396,00 301.340,00 EUR2.001
33
MyanmarChâu Á 54.045.420,00 676.578,00 USD76
34
Hàn QuốcChâu Á 51.709.098,00 99.720,00 KRW2.029
35
ColombiaNam Mỹ 50.339.443,00 1.138.910,00 COP324
36
KenyaChâu Phi 52.573.973,00 580.367,00 KES96
37
Tây Ban NhaChâu Âu 47.076.781,00 505.370,00 EUR1.394
38
KazakhstanChâu Á 18.870.000,00 2.724.900,00 USD230
39
KyrgyzstanChâu Á 6.540.000,00 19.900,00 CNY456
40
TajikistanChâu Á 9.300.000,00 143.100,00 CNY1.452
41
TurkmenistanChâu Á 5.900.000,00 488.100,00 CNY3.652
42
UzbekistanChâu Á 33.130.000,00 447.400,00 USD4.411
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100