BEFHKLMNBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECLCMCP
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Hà Nội, ngày 23 tháng 12 năm 2022
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023
7
CÁC LỚP HỌC PHẦN TẠI CƠ SỞ HÀ NAM
8
KHÓA 58
10
11
TTLớp học phầnSố TCMã lớp học phầnCấu
trúc
KhóaĐối
tượng
Loại HPThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhậtThời gian học BMTÊN KHOA & BỘ MÔNSố
LHP
12
TiếtHTTiết HTTiếtHTTiết HTTiếtHTTiếtHTTiếtHTTừ ngàyĐến ngày
13
58E 23158E
14
1Phương pháp nghiên cứu khoa học22314SCRE011124,1258E1, E2BB6,7,D201HN03/01/202313/05/202346BỘ MÔN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC2
15
2Phương pháp nghiên cứu khoa học22315SCRE011124,1258E3, E4BB8,9,D201HN03/01/202313/05/202346BỘ MÔN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC2
16
3Pháp luật đại cương22322TLAW011124,1258E3, E4BB6,7,D201HN03/01/202306/05/202335BỘ MÔN LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ2
17
4Pháp luật đại cương22323TLAW011124,1258E1, E2BB8,9,D201HN03/01/202306/05/202335BỘ MÔN LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ2
18
5Kinh tế vĩ mô 132318MAEC011136,1858E1, E2BB6,7,D201HN6,7,D201HN03/01/202308/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
19
6Kinh tế vĩ mô 132319MAEC011136,1858E3, E4BB8,9,D201HN8,9,D201HN03/01/202308/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
20
Chọn 2 TC trong các HP sau:258E
21
7Tâm lý học lao động22305TMKT231124,1258E3, E4TC6,7,D202HN03/01/202313/05/202341BỘ MÔN KINH TẾ NGUỒN NHÂN LỰC2
22
8Tâm lý học lao động22306TMKT231124,1258E1, E2TC8,9,D202HN03/01/202313/05/202341BỘ MÔN KINH TẾ NGUỒN NHÂN LỰC2
23
Chọn 6 TC trong các HP sau:658E
24
9Nguyên lý kế toán32326FACC011136,1858E3, E4TC6,7,D202HN6,7,D202HN03/01/202308/04/202312BỘ MÔN KẾ TOÁN TÀI CHÍNH2
25
10Nguyên lý kế toán32327FACC011136,1858E1, E2TC8,9,D202HN8,9,D202HN03/01/202308/04/202312BỘ MÔN KẾ TOÁN TÀI CHÍNH2
26
11Marketing căn bản32323BMKT011136,1858E1, E2TC8,9,D201HN6,7,D202HN03/01/202305/04/202344BỘ MÔN NGUYÊN LÝ MARKETING2
27
12Marketing căn bản32324BMKT011136,1858E3, E4TC6,7,D201HN8,9,D202HN03/01/202305/04/202344BỘ MÔN NGUYÊN LÝ MARKETING2
28
Tổng1558E
29
58H 24958H
30
13Triết học Mác - Lênin32321MLNP022136,1858H1, H2, H5(STT: 1-24)BB2,3,D302HN2,3,D302HN03/01/202308/04/202328BỘ MÔN TRIẾT HỌC2
31
14Triết học Mác - Lênin32322MLNP022136,1858H3, H4, H5(STT: 25-đến hết)BB4,5,D302HN4,5,D101HN03/01/202308/04/202328BỘ MÔN TRIẾT HỌC2
32
15Phương pháp nghiên cứu khoa học22319SCRE011124,1258H3, H4, H5(STT: 25-đến hết)BB2,3,D301HN03/01/202306/05/202346BỘ MÔN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC2
33
16Phương pháp nghiên cứu khoa học22320SCRE011124,1258H1, H2, H5(STT: 1-24)BB4,5,D302HN03/01/202306/05/202346BỘ MÔN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC2
34
17Kinh tế vĩ mô 132328MAEC011136,1858H1, H2, H5(STT: 1-24)BB4,5,D101HN2,3,D302HN06/01/202310/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
35
18Kinh tế vĩ mô 132329MAEC011136,1858H3, H4, H5(STT: 25-đến hết)BB2,3,D101HN4,5,D302HN06/01/202310/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
36
19Nhập môn Tài chính - Tiền tệ32330EFIN281136,1858H1, H2, H5(STT: 1-24)BB2,3,D302HN2,3,D101HN04/01/202308/04/202324BỘ MÔN TÀI CHÍNH CÔNG2
37
20Nhập môn Tài chính - Tiền tệ32331EFIN281136,1858H3, H4, H5(STT: 25-đến hết)BB4,5,D302HN4,5,D101HN04/01/202308/04/202324BỘ MÔN TÀI CHÍNH CÔNG2
38
Chọn 3 TC trong các HP sau358H
39
21Thương mại điện tử căn bản32350PCOM011136,1858H1, H2, H5(STT: 1-24)TC4,5,D302HN4,5,D301HN03/01/202305/04/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ1
40
22Marketing căn bản32325BMKT011136,1858H3, H4, H5(STT: 25-đến hết)TC2,3,D302HN2,3,D301HN03/01/202305/04/202344BỘ MÔN NGUYÊN LÝ MARKETING1
41
Tổng1458H
42
58HC 6158HC
43
23Lý thuyết xác suất và thống kê toán32314AMAT011136,1858HC1, HC2BB8,9,D104HN8,9,D104HN04/01/202305/04/202334BỘ MÔN PHÂN TÍCH DỮ LIỆU KINH TẾ1
44
24Kinh tế vĩ mô 132330MAEC011136,1858HC1, HC2BB4,5,D104HN4,5,D104HN03/01/202308/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC1
45
25Nhập môn Tài chính - Tiền tệ32332EFIN281136,1858HC1, HC2BB6,7,D104HN6,7,D104HN04/01/202305/04/202324BỘ MÔN TÀI CHÍNH CÔNG1
46
26Nguyên lý kế toán 32328FACC011136,1858HC1, HC2BB2,3,D104HN2,3,D104HN03/01/202308/04/202312BỘ MÔN KẾ TOÁN TÀI CHÍNH1
47
Chọn 2 TC trong các HP sau:258HC
48
27Kinh tế môi trường 22319FECO152124,1258HC1, HC2TC2,3,4,D104HN03/01/202325/03/202314BỘ MÔN KINH TẾ QUỐC TẾ1
49
Tổng1458HC
50
58I 227-TA miễn 7358I
51
28Khởi sự kinh doanh22323CEMG411124,1258I1, I5(STT: 1-12)BB2,3,D201HN03/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH4
52
29Khởi sự kinh doanh22324CEMG411124,1258I2, I5(STT: 13-24)BB4,5,D201HN03/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH4
53
30Khởi sự kinh doanh22325CEMG411124,1258I3, I5(STT: 25-35)BB6,7,D103HN03/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH4
54
31Khởi sự kinh doanh22326CEMG411124,1258I4, I5(STT: 36-đến hết)BB8,9,D103HN03/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH4
55
32Tiếng Anh 1 22393ENTH141124,1258I1, I4(STT: 1-31)BB6,7,D104HN03/01/202329/04/202325BỘ MÔN LÝ THUYẾT TIẾNG ANH4
56
33Tiếng Anh 1 22394ENTH141124,1258I2, I5(STT: 1-31)BB8,9,D104HN03/01/202329/04/202325BỘ MÔN LÝ THUYẾT TIẾNG ANH4
57
34Tiếng Anh 1 22395ENTH141124,1258I3, I4(STT: 32-đến hết), I5(STT: 32-đến hết)BB4,5,D202HN03/01/202329/04/202325BỘ MÔN LÝ THUYẾT TIẾNG ANH4
58
35Toán đại cương 32315AMAT101136,1858I1, I2, I5(STT: 1-23)BB2,3,D201HN2,3,D201HN03/01/202308/04/202333BỘ MÔN KINH TẾ SỐ2
59
36Toán đại cương 32316AMAT101136,1858I3, I4, I5(STT: 24-đến hết)BB4,5,D201HN4,5,D201HN03/01/202308/04/202333BỘ MÔN KINH TẾ SỐ2
60
37Thương mại điện tử căn bản 32351PCOM011136,1858I3, I4, I5(STT: 24-đến hết)BB2,3,D202HN2,3,D201HN03/01/202310/04/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
61
38Thương mại điện tử căn bản 32352PCOM011136,1858I1, I2, I5(STT: 1-23)BB4,5,D202HN4,5,D201HN03/01/202310/04/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
62
Chọn 5 TC trong các HP sau:558I
63
39Kinh tế vĩ mô 1 32331MAEC011136,1858I1, I2, I5(STT: 1-23)TC4,5,D202HN6,7,D203HN03/01/202305/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
64
40Kinh tế vĩ mô 1 32332MAEC011136,1858I3, I4, I5(STT: 24-đến hết)TC2,3,D202HN8,9,D203HN03/01/202305/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
65
41Chuyển đổi số trong kinh doanh22353PCOM111124,1258I1, I2, I5(STT: 1-23)TC2,3,D202HN03/01/202306/05/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
66
42Chuyển đổi số trong kinh doanh22354PCOM111124,1258I3, I4, I5(STT: 24-đến hết)TC4,5,D202HN03/01/202306/05/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
67
Tổng1558I
68
58S 18358S
69
43Kinh tế chính trị Mác - Lênin22309RLCP121124,1258S1, S2BB6,7,D204HN03/01/202306/05/202329BỘ MÔN KINH TẾ CHÍNH TRỊ2
70
44Kinh tế chính trị Mác - Lênin22310RLCP121124,1258S3, S4BB8,9,D204HN03/01/202306/05/202329BỘ MÔN KINH TẾ CHÍNH TRỊ2
71
45Toán đại cương32317AMAT101136,1858S1, S2BB6,7,D203HN6,7,D203HN03/01/202308/04/202333BỘ MÔN KINH TẾ SỐ2
72
46Toán đại cương32318AMAT101136,1858S3, S4BB8,9,D203HN8,9,D203HN03/01/202308/04/202333BỘ MÔN KINH TẾ SỐ2
73
47Kinh tế học32333MIEC082136,1858S1, S2BB6,7,D203HN6,7,D202HN03/01/202308/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
74
48Kinh tế học32334MIEC082136,1858S3, S4BB8,9,D203HN8,9,D202HN03/01/202308/04/202317BỘ MÔN KINH TẾ HỌC2
75
49Thương mại điện tử căn bản32355PCOM011136,1858S1, S2BB8,9,D203HN8,9,D301HN03/01/202305/04/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
76
50Thương mại điện tử căn bản32356PCOM011136,1858S3, S4BB6,7,D203HN6,7,D301HN03/01/202305/04/202319BỘ MÔN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ2
77
51Cơ sở dữ liệu22314INFO231124,1258S1, S2BB8,9,D204HN03/01/202306/05/202332BỘ MÔN TIN HỌC 2
78
52Cơ sở dữ liệu22315INFO231124,1258S3, S4BB6,7,D204HN03/01/202306/05/202332BỘ MÔN TIN HỌC 2
79
53Lập trình với Python32316INFO451130,1558S1, S2BB8,9,D204HN8,9,D204HN03/01/202308/04/202332BỘ MÔN TIN HỌC 2
80
54Lập trình với Python32317INFO451130,1558S3, S4BB6,7,D204HN6,7,D204HN03/01/202308/04/202332BỘ MÔN TIN HỌC 2
81
Tổng1658S
82
83
Ghi chú:
84
1. Thời gian học:TL. HIỆU TRƯỞNG
TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO




TS Trần Thị Bích Hằng
85
Tiết Giờ mùa hè (01/4-31/10) Giờ mùa đông (1/11-31/3)
1 6h45 - 7h35 7h00 - 7h50
2 7h40 - 8h30 7h55 - 8h45
3 8h40 - 9h30 8h55 - 9h45
4 9h40 - 10h30 9h55 - 10h45
5 10h35 - 11h25 10h55 - 11h40
Tiết Giờ mùa hè (1/4-31/10) Giờ mùa đông (1/11-31/3)
6 13h00 - 13h50 13h00 - 13h50
7 13h55 - 14h45 13h55 - 14h45
8 14h55 - 15h45 14h55 - 15h45
9 15h55 - 16h45 15h55 - 16h45
10 16h50 - 17h40 16h50 - 17h40
86
2. Lịch sinh hoạt lớp hành chính: Các lớp được nghỉ học để sinh hoạt lớp HC ngày:
87
- Thứ 5 (12/01/2023) sinh hoạt lớp HC
- Thứ 6 (07/04/2023) sinh hoạt lớp HC
88
3. Lịch nghỉ lễ, Tết:
89
- Nghỉ Tết DL: 01/01/2023 chủ nhật nghỉ bù vào Thứ 2 (02/01/2023)
- Nghỉ Tết ÂL: Từ 16/01 (Thứ 2)-28/01/2023 (Thứ 7) (25/12/2022-07/01/2023 ÂL)
- Nghỉ 10/3 ÂL tức 29/04 (Thứ 7)
- Nghỉ 30/4 và 1/5 (Chủ nhật, Thứ 2) nghỉ bù 02/05/2023 (Thứ 3)
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103