| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 151A | ||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 19/4/2025 đến ngày 12/7/2025 | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Kết quả kiểm tra | Kết quả | LV | |||||||||||||||||
8 | Luật | NL HTG TĐG | BĐS | MTB | TSVH | PTGTDN | GTDN | ||||||||||||||||||
9 | 1 | Hoàng Đức | An | 2000 | Thanh Hóa | 6 | 8 | 8 | 10 | 7 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
10 | 2 | Ngô Phúc | An | 2001 | Phú Thọ | 6 | 7 | 5 | 9 | 5 | 6 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
11 | 3 | Hoàng Bá Hoàng | Anh | 1999 | Thanh Hóa | 6 | 7 | 7 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
12 | 4 | Lê Tiến Tuấn | Anh | 1995 | Nghệ An | 7 | 7 | 7 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
13 | 5 | Vũ Quang | Anh | 2000 | Quảng Ninh | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||
14 | 6 | Vũ Tú | Anh | 1995 | Hà Nội | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
15 | 7 | Chu Thị Lan | Anh | 1993 | Nghệ An | 6 | 8 | 6 | 9 | 5 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
16 | 8 | Trần Việt | Anh | 1993 | Bắc Giang | 6 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
17 | 9 | Phạm Thị Vân | Anh | 2000 | Hưng Yên | 6 | 6 | 6 | 9 | 5 | 7 | 2 | Ko đạt | DN | |||||||||||
18 | 10 | Lê Đức | Anh | 1993 | Hà Tĩnh | 7 | 8 | 7 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
19 | 11 | Trần Vĩnh | Anh | 1989 | Nghệ An | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
20 | 12 | Ngô Tuấn | Anh | 1996 | Hà Nội | 5 | 8 | 8 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
21 | 13 | Dương Lan | Anh | 1996 | Bắc Giang | 5 | 8 | 9 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
22 | 14 | Phạm Văn | Anh | 1978 | Thanh Hóa | 5 | 6 | 2 | 5 | 2 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
23 | 15 | Hoàng Văn | Bá | 1989 | Thanh Hóa | 6 | 7 | 5 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
24 | 16 | Nguyễn Văn | Bằng | 1991 | Thanh Hóa | 6 | 8 | 5 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
25 | 17 | Phạm Thị Ngọc | Bích | 2000 | Ninh Bình | 7 | 8 | 8 | 9 | 8 | 6 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
26 | 18 | Ngô Văn | Cừ | 1989 | Hà Nội | 5 | 8 | 8 | 9 | 10 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
27 | 19 | Hoàng Khắc | Cường | 2003 | Thanh Hóa | 5 | 8 | 5 | 5 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Mạnh | Cường | 2000 | Vĩnh Phúc | 6 | 7 | 9 | 5 | 5 | 10 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
29 | 21 | Nguyễn Mạnh | Cường | 1996 | Hải Dương | 6 | 8 | 5 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
30 | 22 | Phạm Minh | Châu | 1999 | Thanh Hóa | 6 | 7 | 5 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
31 | 23 | Lê Phương | Chi | 1992 | Hải Dương | 6 | 7 | 10 | 8 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
32 | 24 | Đào Khắc | Chiến | 1998 | Thái Bình | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
33 | 25 | Tô Đức | Chính | 2001 | Thái Bình | 6 | 9 | 5 | 5 | 5 | 7 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
34 | 26 | Trần Trung | Chính | 2003 | Nam Định | 8 | 8 | 8 | 9 | 5 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
35 | 27 | Nguyễn Thế | Chưởng | 1982 | Thanh Hóa | 5 | 10 | 5 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
36 | 28 | Nguyễn Bắc | Dân | 1984 | Hải Dương | 6 | 7 | 7 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
37 | 29 | Nguyễn Hồng | Dịu | 1990 | Hưng Yên | 6 | 7 | 8 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
38 | 30 | Nguyễn Tiến | Dũng | 1991 | Thái Bình | 6 | 7 | 8 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
39 | 31 | Phạm Tiến | Dũng | 1998 | Hà Nội | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
40 | 32 | Đào Thiện | Dũng | 1996 | Yên Bái | 7 | 8 | 8 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
41 | 33 | Nguyễn Văn | Dũng | 1987 | Hưng Yên | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Tuấn | Dũng | 1983 | Thanh Hóa | 6 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
43 | 35 | Phạm Lê | Duy | 1990 | Hưng Yên | 6 | 8 | 6 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
44 | 36 | Bùi Thùy | Dương | 1996 | Hà Nội | 6 | 8 | 8 | 5 | 10 | Đạt | TS | |||||||||||||
45 | 37 | Nguyễn Thùy | Dương | 2003 | Hà Tĩnh | 7 | 8 | 6 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
46 | 38 | Hoàng Thị Thanh | Dương | 1998 | Hưng Yên | 6 | 8 | 9 | 10 | 10 | 7 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
47 | 39 | Nguyễn Ngọc | Đại | 2002 | Hà Nội | 5 | 8 | 7 | 9 | 9 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
48 | 40 | Nguyễn Tiến | Đạt | 1986 | Vĩnh Phúc | 6 | 8 | 9 | 5 | 2 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
49 | 41 | Vũ Đình | Đức | 1995 | Nam Định | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
50 | 42 | Đặng Trung | Đức | 2001 | Hà Nội | 6 | 8 | 8 | 8 | 7 | 7 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
51 | 43 | Phạm Anh | Đức | 1990 | Thái Bình | 6 | 8 | 8 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
52 | 44 | Nguyễn Hương | Giang | 1982 | Hà Nam | 6 | 8 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
53 | 45 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 1983 | Bắc Ninh | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
54 | 46 | Phạm Thị Thanh | Hà | 1986 | Hải Phòng | 6 | 8 | 5 | 5 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
55 | 47 | Đỗ Ngọc | Hà | 1998 | Hà Nội | 7 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
56 | 48 | Nguyễn Thúy | Hà | 1984 | Hưng Yên | 8 | 7 | 7 | 9 | 10 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
57 | 49 | Lương Thị | Hà | 1992 | Hà Nam | 5 | 8 | 6 | 9 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
58 | 50 | Nguyễn Việt | Hải | 1985 | Hà Nội | 7 | 8 | 6 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
59 | 51 | Lê Thị Phương | Hằng | 1990 | Hà Nội | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
60 | 52 | Đường Văn | Hiệp | 1991 | Vĩnh Phúc | 6 | 8 | 5 | 5 | 2 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
61 | 53 | Phạm Thị Ngọc | Hoa | 1989 | Phú Thọ | 7 | 7 | 7 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
62 | 54 | Trịnh Thị | Hòa | 1984 | Thanh Hóa | 6 | 8 | 8 | 9 | 9 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
63 | 55 | Nguyễn Thị | Hồng | 2001 | Thanh Hóa | 5 | 8 | 6 | 9 | 10 | Đạt | TS | |||||||||||||
64 | 56 | Bùi Thị Ánh | Huệ | 1992 | Hưng Yên | 5 | 8 | 10 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
65 | 57 | Cao Thanh Kim | Huệ | 2001 | Hà Nội | 5 | 8 | 8 | 9 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
66 | 58 | Nguyễn Văn | Hùng | 1988 | Hải Dương | 5 | 8 | 6 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
67 | 59 | Lê Văn | Hùng | 1988 | Thanh Hóa | 6 | 7 | 8 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
68 | 60 | Giáp Đức | Hùng | 1998 | Bắc Giang | 7 | 8 | 9 | 9 | 5 | 7 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
69 | 61 | Trần Văn | Hùng | 1994 | Nghệ An | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
70 | 62 | Lê Thị Thu | Huyền | 1989 | Nam Định | 7 | 8 | 8 | 9 | 5 | 9 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
71 | 63 | Đoàn Thị Ngọc | Huyền | 1994 | Hải Phòng | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
72 | 64 | Lê Thị Thanh | Huyền | 1988 | Hải Phòng | 7 | 7 | 5 | 9 | 7 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
73 | 65 | Nguyễn Thị | Huyền | 2000 | Hải Phòng | 7 | 7 | 5 | 10 | 5 | 6 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
74 | 66 | Lê Bích | Huyền | 1996 | Thanh Hóa | 9 | 7 | 9 | 7 | 6 | 9 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
75 | 67 | Nguyễn Quang | Hưng | 1984 | Phú Thọ | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
76 | 68 | Nguyễn Tiến | Hưng | 2001 | Hà Nội | 7 | 9 | 5 | 5 | 5 | 7 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
77 | 69 | Phạm Thị Thanh | Hường | 1974 | Thái Bình | 5 | 7 | 5 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
78 | 70 | Trần Trung | Kiên | 1989 | Phú Thọ | 7 | 7 | 5 | Ko đạt | TS | |||||||||||||||
79 | 71 | Nguyễn Trung | Kiên | 1982 | Bắc Giang | 6 | 8 | 7 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
80 | 72 | Đinh Hồng | Khải | 2000 | Hà Nội | 6 | 8 | 7 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
81 | 73 | Nguyễn Văn | Khang | 1995 | Bắc Giang | 5 | 8 | 5 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
82 | 74 | Phạm Văn | Khánh | 1991 | Nam Định | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
83 | 75 | Lê Đăng | Khoa | 1993 | Thái Nguyên | 6 | 8 | 7 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
84 | 76 | Nông Ngọc | Lan | 2001 | Cao Bằng | 7 | 6 | 5 | 7 | 5 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
85 | 77 | Bùi Tùng | Lâm | 1979 | Hà Tĩnh | 6 | 7 | 6 | 2 | 5 | 5 | 9 | Ko đạt | DN | |||||||||||
86 | 78 | Lê Thị Bích | Liên | 1983 | Hà Nội | 6 | 7 | 6 | 9 | 10 | Đạt | TS | |||||||||||||
87 | 79 | Nguyễn Mỹ | Linh | 1996 | Hà Nội | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 7 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
88 | 80 | Hoàng Thị Thùy | Linh | 1986 | Nam Định | 8 | 8 | 8 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
89 | 81 | Nguyễn Duy | Linh | 1997 | Lạng Sơn | 7 | 8 | 5 | 8 | 5 | 5 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
90 | 82 | Trần Viết | Long | 2000 | Bắc Ninh | 6 | 9 | 5 | 7 | 5 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
91 | 83 | Phạm Văn | Long | 1987 | Thái Bình | 5 | 7 | 9 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
92 | 84 | Nguyễn Văn | Luân | 1989 | Hà Nội | 6 | 8 | 2 | 9 | 5 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
93 | 85 | Nguyễn Trung | Lực | 1997 | Hà Nội | 6 | 7 | 10 | 2 | 5 | 10 | 10 | Ko đạt | DN | |||||||||||
94 | 86 | Dương Văn | Mạnh | 1988 | Vĩnh Phúc | 6 | 7 | 2 | 6 | 5 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
95 | 87 | Nguyễn Thành | Minh | 1997 | Hà Nội | 6 | 8 | 9 | 9 | 9 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||
96 | 88 | Đậu Công | Minh | 1992 | Nghệ An | 5 | 7 | 5 | 9 | 2 | Ko đạt | TS | |||||||||||||
97 | 89 | Nguyễn Hữu Gia | Minh | 2002 | Hà Nội | DN | |||||||||||||||||||
98 | 90 | Nguyễn Trà | My | 2001 | Hà Nội | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
99 | 91 | Trần Đình | Nam | 1987 | Thanh Hóa | 7 | 7 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
100 | 92 | Nguyễn Thị Thu | Nga | 1998 | Thái Bình | 8 | 7 | 6 | 9 | 5 | 6 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||