ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 34 từ 23/3/2026 - 29/3/2026
2
3
LớpBuổiThứ 2 (23/03)Thứ 3 (24/03)Thứ 4 (25/03)Thứ 5 (2603)Thứ 6 (27/03)Thứ 7 (28/03)CN (29/03)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SNghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 6/14 - ThS Vân - T 4.2Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng - Làm tiểu luận
5
CPHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội
- T 4.2
PHCN dựa vào CĐ - 7/11 - BM Nội
- T 4.2
PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội
- T 4.2
3 tuần cả ngày
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Y học gia đình - cộng đồng
làm tiểu luận
5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật
7
C
8
TNghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 3/14 - ThS Vân - T 4.2PHCN dựa vào CĐ - 3/11 - BM Nội
- ONL
Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 4/14 - ThS Vân - T 4.2PHCN dựa vào CĐ - 4/11 - BM Nội
- ONL
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
STổ chức quản lý y tế - 4/7 - YHCS -
T 4.2
Tổ chức quản lý y tế - 5/7 - YHCS -
T 4.2
N1 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTHÔn thi Nhi - dự kiến tuần 36Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3
10
CN1 -TH Sản -8/10 - BM Sản - PTHN2 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTHN2 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SN1 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTHN2 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTHN1 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTHTổ chức quản lý y tế - 5/7 - YHCS -
T 4.2
Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 36Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3
12
CTổ chức quản lý y tế - 4/7 - YHCS -
T 4.3
N2 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SThực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 23/3/2026 đến ngày 12/7/2026
Liên hệ học GDTC
14
c
15
TTH - 18h- Sản - 4/10 - BM Sản - ONLTin học - 10/10 - KHCB - ONLTH - 18h- Sản - 5/10 - BM Sản - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SThực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026
17
T18h Thi Bệnh học người lớn 3
- T 4.1
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
S
19
C
20
TNgoại ngữ cơ bản - 840 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản - 9/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản - 10/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản -11/40 - Cô Quyên - ONL18h Thi Bệnh học người lớn 3
- T 4.2
Liên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
S
22
TTH - 18h- Sản - 4/10 - BM Sản - ONLTH - 18h- Sản - 5/10 - BM Sản - ONL18h Thi Bệnh học người lớn 3
- T 4.3
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
SNgoại ngữ cơ bản - 37/40 -
Cô Quyên - E 3.1
7h30 thi Pháp luật - E 1.1Ngoại ngữ cơ bản- 39/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35
24
CNgoại ngữ cơ bản- 36/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ngoại ngữ cơ bản- 38/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Tin học - 19/25 - KHCB - PMÔn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 34
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
SNgoại ngữ cơ bản- 32/40 -
Cô Quyên - E 3.1
7h30 thi Pháp luật - E 2.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35
26
CNgoại ngữ cơ bản- 33/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Tin học - 20/25 - KHCB - PMÔn thi Từ tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 34
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
STin học - 15/25 - KHCB - PMNgoại ngữ cơ bản- 29/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35
28
C13h30 thi Pháp luật - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản- 30/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 34
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
SÔn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bảnTừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
CÔn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB
31
T18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONLKỹ thuật điều dưỡng - 1/20
- CĐ Lào Cai - ONL
18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONLTuần 34 xếp lịch môn Kỹ thuật điều dưỡng
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
SKỹ thuật điều dưỡng - 1/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 3/20
- CĐ Lào Cai - PTH
33
CKỹ thuật điều dưỡng - 2/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20
- CĐ Lào Cai - PTH
34
T18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONL18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 5/7 - ONL18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONL18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 6/7 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
SKỹ thuật điều dưỡng - 1/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 3/20
- CĐ Lào Cai - PTH
36
CKỹ thuật điều dưỡng - 2/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20
- CĐ Lào Cai - PTH
37
T18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONL18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
SÔn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 35
39
CÔn thi Từ Tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 36
0
40
TNgoại ngữ cơ bản - 8/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản - 9/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản - 10/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản -11/40 - Cô Quyên - ONLÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 37
41
ĐD LT CQ
K11
SChờ xét tốt nghiệp
42
T
43
CĐK18ASPháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
44
CSự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ cơ bản- 20/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
45
CĐK18BSPháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 2.1Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35Từ TB đến CQ
46
CÔn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
18ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SPháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
48
CNgoại ngữ cơ bản- 40/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 4.2Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
49
CĐK18E
CLC
SPháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 414 - YHCS - E 2.2
Tiếng Đức cơ bản- 27/40 -
- T 6.1 - GV Mời
Tiếng Đức cơ bản- 28/40 -
- T 6.1 - GV Mời
Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
50
CÔn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
51
CĐK18F SNgoại ngữ cơ bản- 29/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 1.1Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
52
CÔn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
53
CĐK18GSNgoại ngữ cơ bản- 26/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Tin học - 11/25 - KHCB - PMChính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 4.3Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
54
CChính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
55
CĐK18HSNgoại ngữ cơ bản- 31/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
56
CTin học - 13/25 - KHCB - PMChính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 4.3Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- Dự kiến tuần 34
57
CĐK18I
( Tiền Hải)
SÔn thi Từ phân tử đến TB
58
C
59
T18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 5/14 - YHCS - ONL18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 6/14 - YHCS - ONL18h- Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - ONL
60
CĐK16ASĐiều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi
61
CHPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 5/11 - BM Nội - T 6.4HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 6/11 - BM Nội - T 6.4HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 7/11 - BM Nội - T 6.4Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
62
CĐK16BS
63
CHPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 6/11 - BM Nội - T 4.3Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 7/11 - BM Nội - T 4.3HPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 8/11 - BM Nội - T 4.1TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
64
CĐK16C
S
65
CChăm sóc NB HSTC CĐ TN- 6/11 - BM Nội - T 6.2TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
66
CĐK16D
CLC
SChăm sóc NB HSTC CĐ TN - 5/11 - BM Nội - T 4.3
67
CChăm sóc NB HSTC CĐ TN - 6/11 - BM Nội - T 6.3Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH - 11/11 - BM Nội - T 6.4Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 10/11 - BM Nội - T 6.3TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
68
CĐK17ASLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026
69
CNgoại ngữ chuyên ngành - 1/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - T 6.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL
70
CĐK17BSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37
71
CNgoại ngữ chuyên ngành - 1/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
72
CĐK17C
SLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026
73
CNgoại ngữ chuyên ngành - 1/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
74
CĐK17D
SLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026
75
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - T 6.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 12/15 - BM Nội - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 1315 - BM Nội - ONL
76
CĐK17E
CLC
SLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026
77
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - T 6.4Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - PTH
78
CDD K17 F - TTHSÔn thi Tổ chức quản lý y tế
79
CÔn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2
80
TChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - ONLÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
81
PHCN K3ASLâm sàng học phần tự chọn thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng- 6 tuần cả ngày từ 23/3/2026 đến ngày 03/5/2026Ôn thi Vận động trị liệu nâng cao
- dự kiến tuần 36
đợi phần thực hànhThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5
82
CÔn thi PH CN thể thao
- dự kiến tuần 36
83
PHCN K
3BCDEF
TTH
SThực tập tế TN - Thực tập lâm sàng tự chọn, thay thế - 12 tuần cả ngày từ 02/3/2026 - 24/5/2026Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
84
CNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
85
Tđợi phần thực hành
86
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản IIIÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
87
C
88
TTH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/7
- BM Nội - ONL
TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/7
- BM Nội - ONL
TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/7
- BM Nội - ONL
TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/7
- BM Nội - ONL
89
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Tâm lý NB- Y đức chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ họcÔn thi Từ phân tử đến tế bào
90
Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II
91
TPhục hồi chức năng cơ bản III - 12/17 - CN Minh - ONLTin học - 10/10 - KHCB - ONLTH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/20- BM Nội - ONLTH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/20- BM Nội - ONL
92
PHCN K5C
(TTH)
SChưa xếp chính trịĐiều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
93
CTH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 9/10 - CN Minh - ONLTH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 10/10 - CN Minh - ONL Phục hồi chức năng cơ bản III - 2/7 - CN Minh - ONLÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
94
TTin học - 10/10 - KHCB - ONLÔn thi PHCNCB 1
95
PHCN K5DS Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.1Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - T 4.2Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 35Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 34
Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2
- tuàn 27 xếp tiếp
96
CMôi trường và sức khỏe - 5/7 - YHCS- E 1,1Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
97
PHCN K5ESKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - E 1.2Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.2Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 37Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 34
Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2
- tuàn 27 xếp tiếp
98
CMôi trường và sức khỏe - 5/7 - YHCS- E 1,1Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35
99
PHCN K5FSNgoại ngữ cơ bản - 39/40
- Cô Hương - E 3.2
Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - T 4.3Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 34
100
CNgoại ngữ cơ bản - 40/40
- Cô Hương - E 3.2
Môi trường và sức khỏe - 7/7 - YHCS- E 1,1 Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.1Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35