| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 34 từ 23/3/2026 - 29/3/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (23/03) | Thứ 3 (24/03) | Thứ 4 (25/03) | Thứ 5 (2603) | Thứ 6 (27/03) | Thứ 7 (28/03) | CN (29/03) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 6/14 - ThS Vân - T 4.2 | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng - Làm tiểu luận | ||||||||||||||||||||||
5 | C | PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 7/11 - BM Nội - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội - T 4.2 | 3 tuần cả ngày | |||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng làm tiểu luận | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | ||||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 3/14 - ThS Vân - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 3/11 - BM Nội - ONL | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 4/14 - ThS Vân - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 4/11 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Tổ chức quản lý y tế - 4/7 - YHCS - T 4.2 | Tổ chức quản lý y tế - 5/7 - YHCS - T 4.2 | N1 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 36 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | |||||||||||||||||||
10 | C | N1 -TH Sản -8/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 8/10 - BM Sản - PTH | N1 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | Tổ chức quản lý y tế - 5/7 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 36 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | ||||||||||||||||||
12 | C | Tổ chức quản lý y tế - 4/7 - YHCS - T 4.3 | N2 -TH Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 23/3/2026 đến ngày 12/7/2026 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | TH - 18h- Sản - 4/10 - BM Sản - ONL | Tin học - 10/10 - KHCB - ONL | TH - 18h- Sản - 5/10 - BM Sản - ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | |||||||||||||||||||||||
17 | T | 18h Thi Bệnh học người lớn 3 - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 840 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 9/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 10/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -11/40 - Cô Quyên - ONL | 18h Thi Bệnh học người lớn 3 - T 4.2 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | TH - 18h- Sản - 4/10 - BM Sản - ONL | TH - 18h- Sản - 5/10 - BM Sản - ONL | 18h Thi Bệnh học người lớn 3 - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 37/40 - Cô Quyên - E 3.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 39/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
24 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 36/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 38/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Tin học - 19/25 - KHCB - PM | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 34 | |||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Cô Quyên - E 3.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 2.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Tin học - 20/25 - KHCB - PM | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 34 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Tin học - 15/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
28 | C | 13h30 thi Pháp luật - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 30/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bản | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB | ||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONL | Tuần 34 xếp lịch môn Kỹ thuật điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 3/20 - CĐ Lào Cai - PTH | ||||||||||||||||||||||
33 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 5/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 6/7 - ONL | |||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 3/20 - CĐ Lào Cai - PTH | ||||||||||||||||||||||
36 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 7/14 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 8/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 36 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 8/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 9/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 10/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -11/40 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Chờ xét tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||
42 | T | |||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
44 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 20/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 2.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | Từ TB đến CQ | ||||||||||||||||||
46 | C | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
48 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 40/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 4.2 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E CLC | S | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 414 - YHCS - E 2.2 | Tiếng Đức cơ bản- 27/40 - - T 6.1 - GV Mời | Tiếng Đức cơ bản- 28/40 - - T 6.1 - GV Mời | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||
50 | C | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 35 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
52 | C | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||
54 | C | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | |||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 31/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
56 | C | Tin học - 13/25 - KHCB - PM | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 4/14 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||
57 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB | |||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | T | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 5/14 - YHCS - ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 6/14 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
60 | CĐK16A | S | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||||
61 | C | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 5/11 - BM Nội - T 6.4 | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 6/11 - BM Nội - T 6.4 | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 7/11 - BM Nội - T 6.4 | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
62 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
63 | C | HPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 6/11 - BM Nội - T 4.3 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 7/11 - BM Nội - T 4.3 | HPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 8/11 - BM Nội - T 4.1 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
64 | CĐK16C | S | ||||||||||||||||||||||||
65 | C | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 6/11 - BM Nội - T 6.2 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
66 | CĐK16D CLC | S | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN - 5/11 - BM Nội - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN - 6/11 - BM Nội - T 6.3 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH - 11/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 10/11 - BM Nội - T 6.3 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
68 | CĐK17A | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||
69 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK17B | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK17C | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||
73 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
74 | CĐK17D | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||
75 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 12/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 1315 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐK17E CLC | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||
77 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
78 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế | |||||||||||||||||||||||
79 | C | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
80 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | ||||||||||||||||||||
81 | PHCN K3A | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng- 6 tuần cả ngày từ 23/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | Ôn thi Vận động trị liệu nâng cao - dự kiến tuần 36 | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||
82 | C | Ôn thi PH CN thể thao - dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập tế TN - Thực tập lâm sàng tự chọn, thay thế - 12 tuần cả ngày từ 02/3/2026 - 24/5/2026 | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | ||||||||||||||||||||
84 | C | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | |||||||||||||||||||||||
85 | T | đợi phần thực hành | ||||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản III | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||||
87 | C | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/7 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/7 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/7 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/7 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức | chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||
90 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | |||||||||||||||||||||||||
91 | T | Phục hồi chức năng cơ bản III - 12/17 - CN Minh - ONL | Tin học - 10/10 - KHCB - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/20- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Chưa xếp chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
93 | C | TH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 9/10 - CN Minh - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 10/10 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 2/7 - CN Minh - ONL | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | ||||||||||||||||||||
94 | T | Tin học - 10/10 - KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | |||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - T 4.2 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 35 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 34 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
96 | C | Môi trường và sức khỏe - 5/7 - YHCS- E 1,1 | Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - E 1.2 | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.2 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 37 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 34 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
98 | C | Môi trường và sức khỏe - 5/7 - YHCS- E 1,1 | Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 39/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - T 4.3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||
100 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 40/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khỏe - 7/7 - YHCS- E 1,1 | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 2/14 - YHCS - T 6.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||