ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH
2
Kỳ tính giá thành: Kỳ tính giá thành từ ngày 01/01/2023 đến ngày 31/12/2023
3
Mã thành phẩmTên thành phẩmTên đối tượng THCPGiá thànhSố lượng thành phẩmGiá thành đơn vị
4
NVL trực tiếpNVL gián tiếpNhân công trực tiếpNhân công gián tiếpKhấu haoChi phí mua ngoàiChi phí khácTổng
5
TP_GIAN GIAOGiàn giáoGiàn giáo 37.444.082 0 0 0 0 0 0 37.444.082 192,0000 195.021,26
6
Số dòng = 1 37.444.082 0 0 0 0 0 0 37.444.082 192,0000
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100