ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH VÀ TRẠNG THÁI THẺ TÍN DỤNG
2
3
Tên Ngân hàngHạn mức (VND)Dư nợ hiện tại
Lãi suất (%/năm)
Ngày chốt sao kêNgày hạn thanh toán% Sử dụngTrạng thái
4
VIB Online Plus50.000.000 VND15.000.000 VND30%Ngày 15 hàng thángNgày 10 tháng sau30%An toàn
5
HSBC Cashback100.000.000 VND60.000.000 VND28%Ngày 20 hàng thángNgày 15 tháng sau60%Cảnh báo cao
6
VPBank StepUp30.000.000 VND5.000.000 VND32%Ngày 25 hàng thángNgày 20 tháng sau16%Rất tốt
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100