ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO VIỆT - ANH
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2413 /QĐ-ĐHĐN ngày 24 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
118010069Trần Nguyễn ThanhTrúc27/12/199918IBM120186,6C8,6A6,9C6,6C2,50KháBS8
12
319010091Huỳnh Nhật BảoNgân16/02/200119IBM120195,5C5,9C4,9D7,2B2,00Trung bìnhBS6
13
219010092Nguyễn Lê BảoNguyên07/8/200119THM20197,2B7,1B5,6C5,6C2,50KháBS6
14
420050044Cao Nguyễn BíchHân14/10/200220IBM420208,2B8,8A7,1B5,7C3,00KháBS4
15
520050047Võ Thị KiềuMy12/02/200220IBM420206,8C6,7C7,2B8,0B2,50KháBS4
16
621020007Lê ĐìnhChính05/11/200321CSE20217,4B5,3D7,0B5,9C2,25Trung bìnhBS3
17
721020014Phạm DuyTrưởng07/10/200321CSE20216,1C6,2C8,2B6,3C2,25Trung bìnhBS3
18
821010012Trần ViệtThắng30/11/200321DBM20217,3B7,2B7,4B6,4C2,75KháBS3
19
921010016Lê Đoàn NgọcHân10/10/200321DBM20215,8C4,7D7,4B5,6C2,00Trung bìnhBS3
20
1021060007Nguyễn Văn NhậtĐông06/01/200321DBM20218,4B7,7B8,0B6,3C2,75KháBS3
21
1121040005Phan NhậtQuang29/11/200321DS20219,4A6,4C6,6C6,8C2,50KháBS3
22
1221010009Lê Thị MỹTrân05/11/200321IBM120217,9B6,2C7,7B6,2C2,50KháBS3
23
1321010031Ngô Công TuấnAnh12/7/200321IBM120216,4C7,2B8,6A6,2C2,75KháBS3
24
1421010032Đoàn QuangThuận09/10/200321IBM1202110,0A4,8D8,3B7,4B2,75KháBS3
25
1521010010Hồ Hữu ĐôngNhật26/01/200321IBM220216,9C8,5A8,8A8,0B3,25GiỏiBS3
26
1621010020Đinh Vũ QuỳnhAnh08/3/200021IBM220215,9C7,5B7,3B7,2B2,75KháBS3
27
1721010064Nguyễn Lê ĐôngNhi04/4/200321IBM220216,6C4,4D6,1C7,0B2,00Trung bìnhBS3
28
1821010040Lê Bá MạnhKha16/11/200321IBM320217,3B5,4D8,6A7,6B2,75KháBS3
29
1921010060Trương Thái HuyHoàng08/12/200321IBM320216,8C6,8C8,5A6,4C2,50KháBS3
30
2021010088Trần Thị KhánhHuyền27/4/200321IBM420218,6A5,0D6,6C7,0B2,50KháBS3
31
2121050001Ngô NgọcLinh16/10/200321THM20217,5B6,8C7,3B6,5C2,50KháBS3
32
2221050002Trịnh YếnNhi24/12/200321THM20216,6C7,6B6,8C6,2C2,25Trung bìnhBS3
33
2321050004Đinh Thị PhươngHằng11/6/200321THM20216,5C5,9C7,1B7,9B2,50KháBS3
34
2421050009Nguyễn Hữu DuyBảo04/11/200321THM20219,5A7,3B8,8A6,3C3,25GiỏiBS3
35
2521050011Lô Ngọc BảoChâu23/6/200321THM20217,6B4,6D6,8C7,3B2,25Trung bìnhBS3
36
2622030003Trần Ngọc Anh Thư12/01/200422BMS20229,6A7,6B4,4D7,4B2,75Khá
37
2722020001Nguyễn Phú Hoàng Long04/02/200422CSE20226,9C5,8C7,1B6,7C2,25Trung bình
38
2822060001Nguyễn Thị Phương Uyên02/7/200422DBM20226,0C8,6A5,8C7,3B2,75Khá
39
2922070004Nguyễn Hoàng Phương Quỳnh03/11/200422DDM20228,3B7,3B5,1D6,3C2,25Trung bình
40
3022070008Dương Thị Anh Thư08/7/200422DDM20228,3B7,1B7,5B8,2B3,00Khá
41
3122070011Lê Trần Bảo Châu25/10/200322DDM20228,7A6,6C4,0D7,1B2,50Khá
42
3222040007Trần Văn Đạt26/6/200022DS20228,8A7,2B7,0B6,8C3,00Khá
43
3322080002Huỳnh Thị Thúy Ngân23/3/200422IBC120225,2D6,8C7,4B6,9C2,00Trung bình
44
3422080005Nguyễn Thị Kiều Trinh10/3/200422IBC120229,3A6,9C7,6B6,7C2,75Khá
45
3522080008Hồ Đắc Quý Anh04/8/200422IBC120228,4B5,3D5,4D7,5B2,00Trung bình
46
3622080009Nguyễn Bảo Uyên17/02/200422IBC120228,3B7,3B7,7B7,4B3,00Khá
47
3722080014Đàm Thị Mỹ Tâm18/4/200422IBC120228,3B6,9C8,4B6,7C2,50Khá
48
3822080040Phạm Anh Thy01/5/200422IBC120225,2D7,9B7,4B7,4B2,50Khá
49
3922080041Huỳnh Thanh Bích Hợp10/4/200422IBC120228,0B6,6C6,8C8,5A2,75Khá
50
4022080042Lê Khả Tuyết Trinh24/5/200422IBC120224,8D8,1B6,8C5,5C2,00Trung bình
51
4122080048Nguyễn Nữ Khánh Vân28/7/200122IBC120229,0A7,4B7,6B6,9C3,00Khá
52
4222080015Nguyễn Thị Anh Thi08/02/200422IBC220225,8C7,0B5,7C6,4C2,25Trung bình
53
4322080020Trần Ngọc Nhi22/02/200422IBC220229,6A8,3B5,1D7,0B2,75Khá
54
4422080024Đặng Nguyễn Gia Bảo05/8/200422IBC220228,2B8,3B4,7D5,2D2,00Trung bình
55
4522080031Đặng Ngọc Bảo Uyên31/01/200422IBC220228,3B8,0B6,6C6,3C2,50Khá
56
4622010004Nguyễn Ngọc Bảo Trâm08/7/200422IBM120227,9B7,2B7,5B8,4B3,00Khá
57
4722010008Nguyễn Ngọc Thủy Trúc30/10/200422IBM120228,0B8,5A7,1B7,8B3,25Giỏi
58
4822010010Lê Nguyên Bảo Trâm16/7/200422IBM120227,8B6,6C6,9C6,9C2,25Trung bình
59
4922010013Bùi Quỳnh Giang03/4/200422IBM120228,5A8,1B7,0B8,7A3,50Giỏi
60
5022010027Võ Thanh Vân23/8/200422IBM120228,2B7,8B6,8C6,2C2,50Khá
61
5122010033Hoàng Thảo Ly01/3/200422IBM120228,5A6,9C5,1D5,6C2,25Trung bình
62
5222010039Đỗ Vũ Trúc Quỳnh14/8/200422IBM120229,0A6,3C5,5C5,8C2,50Khá
63
5322010046Lê Châu Hải Yến11/11/200422IBM120229,3A5,2D6,0C6,6C2,25Trung bình
64
5422070009Đỗ Ngọc Bích Trâm22/02/200422IBM120227,8B6,4C6,5C7,0B2,50Khá
65
5522010005Nguyễn Nho Thục Nhi28/7/200422IBM220228,3B6,9C6,2C6,7C2,25Trung bình
66
5622010012Nguyễn Thị Quỳnh Nga06/4/200422IBM220224,3D8,8A7,6B7,5B2,75Khá
67
5722010016Nguyễn Thị Thanh Hiền09/02/200422IBM220224,5D7,9B6,1C5,6C2,00Trung bình
68
5822010018Nguyễn Thị Minh Thư23/8/200422IBM220228,0B6,3C7,6B6,6C2,50Khá
69
5922010026Phan Ngọc Trúc Linh26/4/200422IBM220228,6A7,5B9,4A7,4B3,50Giỏi
70
6022010029Phan Gia Luật09/4/200422IBM220228,8A6,6C5,5C7,5B2,75Khá
71
6122010031Bùi Phương Linh01/4/200422IBM220228,8A6,7C8,8A8,1B3,25Giỏi
72
6222010035Trần Thị Hồng Hạnh14/8/200422IBM220228,4B6,0C8,1B8,3B2,75Khá
73
6322010041Nguyễn Lê Bảo Anh02/6/200422IBM220229,0A7,4B6,2C7,2B3,00Khá
74
6422010068Lê Ngọc Minh Anh06/12/200422IBM220228,3B6,4C6,0C7,2B2,50Khá
75
6522090016Huỳnh Anh Tiến29/6/200322SE20228,1B5,2D7,6B7,4B2,50Khá
76
6622010023Trần Minh Thư03/8/200422THM20228,0B8,3B7,8B7,7B3,00Khá
77
6722050004Hà Nguyễn Minh Khuê01/11/200422THM20228,3B8,0B9,5A6,6C3,00Khá
78
6822050005Nguyễn Đức Dũng24/11/200422THM20229,0A8,0B5,6C7,6B3,00Khá
79
6922050014Nguyễn Hoài Ngân02/10/200322THM20229,3A6,8C6,8C7,2B2,75Khá
80
7022050017Châu Quân Thụy11/5/200422THM20229,0A7,0B7,4B8,4B3,25Giỏi
81
7122070003Nguyễn Hữu Tín03/4/200422THM20225,9C6,5C7,3B6,9C2,25Trung bình
82
7222080022Nguyễn Đức Bảo12/9/200422THM20228,9A5,8C8,2B7,8B3,00Khá
83
84
Tổng cộng: 72 sinh viên (Xuất sắc: 0, Giỏi: 7, Khá: 45, Trung bình: 20).
85
86
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
87
PHÓ GIÁM ĐỐC
88
89
90
91
92
93
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
94
95
96
97
98
99
100