| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | @ | |||||||||||||||||||||||||||
2 | A | Thông tin đơn vị mới | ||||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | Tên Đơn vị sau sáp nhập | TYT Sa Lý | |||||||||||||||||||||||||
4 | 2 | Mã CSKCB | 24137, 24135 | |||||||||||||||||||||||||
5 | 3 | Mã số thuế | 2401060313 | NGÀY CẤP: 02/02/2026 | mã quan hệ ngân sách | 1171178 | ||||||||||||||||||||||
6 | 4 | Tên người đứng đầu | Lâm Văn Tám | |||||||||||||||||||||||||
7 | 5 | Chức vụ | Giám đốc | |||||||||||||||||||||||||
8 | 6 | CCCD | 24076016188 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 7 | Số điện thoại | 984207465 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 8 | Ngày tháng năm sinh | 03/10/1976 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 9 | Địa chỉ | Thôn Cả- xã Sa Lý- tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||||||||||||||
12 | 10 | tramytexaly@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 11 | Tài khoản/ mật khẩu cổng GĐ | O24076016188 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 12 | Thông tin đầu mối trao đổi (Tên/ số điện thoại) | O975617672 | |||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||||
16 | B | Danh sách các trạm sáp nhập vào đơn vị | Dừng/ tiếp tục là CSKCB của trạm mới | Tổng số cán bộ trước sáp nhập | Tên mới | |||||||||||||||||||||||
17 | I | Trạm y tế Sa Lý cũ | Điểm trạm | 5 | Trạm y tế Sa Lý | |||||||||||||||||||||||
18 | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | SĐT | CCCD | Chức danh | Chức vụ | Chứng chỉ hành nghề | đơn vị công tác trc sát nhập | mail công vụ | mk | |||||||||||||||||
19 | 1 | Lâm Văn Tám | 03/10/1976 | Nam | O984207465 | O24076016188 | Bác sỹ hạng III | Giám đốc | 007379/BG-CCHN | TYT Sa Lý | ||||||||||||||||||
20 | 2 | Hoàng Văn Đoàn | 05/03/1982 | Nam | O358315682 | O24082009370 | Điều Dưỡng Hạng IV | Nhân viên | 0003991/BG-CCHN | TYT Sa Lý | ||||||||||||||||||
21 | 3 | Lý Văn Bốn | 16/08/1965 | Nam | O976069821 | O24065001122 | Y sỹ hạng IV | Nhân viên | 1355/BG-CCHND | TYT Sa Lý | ||||||||||||||||||
22 | 4 | Vi Thị Ngọc Vân | 15/06/1995 | Nữ | O962299059 | O24195003184 | dược sỹ Hạng IV | Nhân viên | TYT Sa Lý | |||||||||||||||||||
23 | 5 | Nông Thị Liên | 09/11/1988 | Nữ | O986060721 | O24188021124 | Y sỹ hạng IV | Nhân viên | 0003985BG-CCHN | TYT Sa Lý | ||||||||||||||||||
24 | II | Trạm Y tế Phong Minh cũ | Tiếp tục là CSKCB | 12 | Trạm y tế Sa Lý | |||||||||||||||||||||||
25 | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | SĐT | CCCD | Chức danh | Chức vụ | Chứng chỉ hành nghề | đơn vị công tác trc sát nhập | |||||||||||||||||||
26 | 1 | Cao Xuân Khánh | 02/09/1987 | Nam | O929020988 | O24087012430 | Bác sỹ hạng III | Phó Giám đốc | 007366/BG-CCHN | TTYT Lục Ngạn | ||||||||||||||||||
27 | 2 | Dương Văn Tịnh | 12/02/1984 | Nam | O982402067 | O24084015052 | Bác sỹ hạng III | Phó Giám đốc | 008993/BG-CCHN | TYT Tân Hoa | ||||||||||||||||||
28 | 3 | Nguyễn Văn Thịnh | 09/08/1985 | Nam | O975617672 | O24085006060 | Y sỹ hạng IV | Nhân viên | 0003955/BG-CCHN | TYT Phì Điền | thinhnv060 | |||||||||||||||||
29 | 4 | Trần Quang Thiết | 08/09/1965 | Nam | O389814939 | O24065001743 | Điều Dưỡng Hạng IV | Nhân viên | 001944/BG-CCHN | TTYT Lục Ngạn | ||||||||||||||||||
30 | 5 | Cao Thị Xuân Hường | 09/09/1986 | Nữ | O984283109 | O24186017280 | Dược sỹ Hạng IV | Nhân viên | 2611/CCHN-D-SYT_BG | TYT Tân Quang | ||||||||||||||||||
31 | 6 | Võ Thị Hiến | 03/09/1976 | Nữ | O389007486 | O24176007900 | Y sỹ hạng IV | Nhân viên | 0004007/BG-CCHN | TYT Phong Minh | ||||||||||||||||||
32 | 7 | Nguyễn Văn Xưởng | 15/11/1981 | Nam | O383063983 | O24081027470 | Điều Dưỡng Hạng IV | Nhân viên | 0003982/BG-CCHN | TYT Phong Minh | ||||||||||||||||||
33 | 8 | Ngô Văn Chức | 03/04/1983 | Nam | O399507333 | O24083017156 | Điều Dưỡng Hạng IV | Nhân viên | 0003994/BG-CCHN | TYT Phong Minh | ||||||||||||||||||
34 | 9 | Bàn Thị Thắm | 22/08/1992 | Nữ | O334473746 | O24192006419 | Điều Dưỡng Hạng IV | Nhân viên | 006252/BG-CCHN | TYT Phong Minh | ||||||||||||||||||
35 | 10 | Nguyễn Văn Mẫu | 27/11/1970 | Nam | O966938652 | O24070010550 | Y sỹ hạng IV | Nhân viên | 003986/BG-CCHN | TYT Sa Lý | ||||||||||||||||||
36 | Danh sách cán bộ của Trạm mới sau sáp nhập | |||||||||||||||||||||||||||
37 | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | SĐT | CCCD | Chức danh | MÃ CHỨC DANH NN | Chức vụ | Chứng chỉ hành nghề | đơn vị công tác trc sát nhập | Số sổ BHXH | |||||||||||||||||
38 | 1 | Lâm Văn Tám | 03/10/1976 | Nam | O984207465 | O24076016188 | Bác sỹ hạng III | V.08.01.03 | Giám đốc | 007379/BG-CCHN | TYT Sa Lý | 8404000691 | Đại học | 8404000691 | ||||||||||||||
39 | 2 | Cao Xuân Khánh | 02/09/1987 | Nam | O929020988 | O24087012430 | Bác sỹ hạng III | V.08.01.03 | Phó Giám đốc | 007366/BG-CCHN | TTYT Lục Ngạn | 2411024756 | Đại học | 2411024756 | ||||||||||||||
40 | 3 | Dương Văn Tịnh | 12/02/1984 | Nam | O982402067 | O24084015052 | Bác sỹ hạng III | V.08.01.03 | Phó Giám đốc | 008993/BG-CCHN | TYT Tân Hoa | 2409009996 | Đại học | 2409009996 | ||||||||||||||
41 | 4 | Nguyễn Văn Thịnh | 09/08/1985 | Nam | O975617672 | O24085006060 | Y sỹ hạng IV | V.08.03.07 | Nhân viên | 0003955/BG-CCHN | TYT Phì Điền | 2411024302 | Trung cấp | 2411024302 | ||||||||||||||
42 | 5 | Trần Quang Thiết | 08/09/1965 | Nam | O389814939 | O24065001743 | Điều Dưỡng Hạng IV | V.08.05.13 | Nhân viên | 001944/BG-CCHN | TTYT Lục Ngạn | 2196029306 | Trung cấp | 2196029306 | ||||||||||||||
43 | 6 | Cao Thị Xuân Hường | 09/09/1986 | Nữ | O984283109 | O24186017280 | Dược sỹ Hạng IV | V.08.08.23 | Nhân viên | 2611/CCHN-D-SYT_BG | TYT Tân Quang | 2421024779 | Cao đẳng | 2421024779 | ||||||||||||||
44 | 7 | Võ Thị Hiến | 03/09/1976 | Nữ | O389007486 | O24176007900 | Y sỹ hạng IV | V.08.03.07 | Nhân viên | 0004007/BG-CCHN | TYT Phong Minh | 2196029306 | Trung cấp | 2196029306 | ||||||||||||||
45 | 8 | Nguyễn Văn Xưởng | 15/11/1981 | Nam | O383063983 | O24081027470 | Điều Dưỡng Hạng IV | V.08.05.13 | Nhân viên | 0003982/BG-CCHN | TYT Phong Minh | 2409009975 | Cao đẳng | 2409009975 | ||||||||||||||
46 | 9 | Ngô Văn Chức | 03/04/1983 | Nam | O399507333 | O24083017156 | Điều Dưỡng Hạng IV | V.08.05.13 | Nhân viên | 0003994/BG-CCHN | TYT Phong Minh | 2409009979 | Cao đẳng | 2409009979 | ||||||||||||||
47 | 10 | Bàn Thị Thắm | 22/08/1992 | Nữ | O334473746 | O24192006419 | Điều Dưỡng Hạng IV | V.08.05.13 | Nhân viên | 006252/BG-CCHN | TYT Phong Minh | 2416002901 | Cao đẳng | 2416002901 | ||||||||||||||
48 | 11 | Nguyễn Văn Mẫu | 27/11/1970 | Nam | O966938652 | O24070010550 | Y sỹ hạng IV | V.08.03.07 | Nhân viên | 003986/BG-CCHN | TYT Sa Lý | 8402000097 | Trung cấp | 8402000097 | ||||||||||||||
49 | 12 | Nông Thị Liên | 09/11/1988 | Nữ | O986060721 | O24188021124 | Y sỹ hạng IV | V.08.03.07 | Nhân viên | 0003985BG-CCHN | TYT Sa Lý | 2411024763 | Trung cấp | 2411024763 | ||||||||||||||
50 | 13 | Hoàng Văn Đoàn | 05/03/1982 | Nam | O358315682 | O24082009370 | Điều Dưỡng Hạng IV | V.08.05.13 | Nhân viên | 0003991/BG-CCHN | TYT Sa Lý | 2409009978 | Cao đẳng | 2409009978 | ||||||||||||||
51 | 14 | Lý Văn Bốn | 16/08/1965 | Nam | O976069821 | O24065001122 | Y sỹ hạng IV | V.08.03.07 | Nhân viên | 1355/BG-CCHND | TYT Sa Lý | 8402000103 | Trung cấp | 8402000103 | ||||||||||||||
52 | 15 | Vi Thị Ngọc Vân | 15/06/1995 | Nữ | O962299059 | O24195003184 | DÂN SỐ VIÊN HẠNG IV | V.08.10.29 | Nhân viên | TYT Sa Lý | 2420897913 | Cao đẳng | 2420897913 | |||||||||||||||
53 | 16 | Phạm Thành Thắng | 08/11/1997 | Nam | 024097005831 | Dân số viên hạng III | V.08.10.28 | Nhân viên | 2420870655 | Đại học | 2420870655 | |||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 |