| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
2 | Kèm theo Quyết định số 1111/QĐ-BVVNTĐ ngày 06/04/2026 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tên dự toán: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc bổ sung lần 2 tại Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí năm 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, dạng bào chế | Quy cách | Hạn dùng | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Xuất xứ | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tên nhà thầu | |||||||||||
7 | 1 | BDG001 | Actilyse | Alteplase | 50mg | Tiêm truyền/Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | 36 tháng | QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | Lọ | 100 | 10.830.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
8 | 2 | BDG002 | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 36 tháng | VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | Lọ | 200 | 34.670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
9 | 3 | BDG003 | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 36 tháng | QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: Mỹ | Bút tiêm | 1.200 | 178.080 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
10 | 4 | BDG004 | Lovenox | Enoxaparin natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Tiêm dưới da/Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 24 tháng | 300410038223 | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | Bơm tiêm | 3.500 | 85.381 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
11 | 5 | BDG005 | Lovenox | Enoxaparin natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Tiêm dưới da/Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 24 tháng | 300410038323 | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | Bơm tiêm | 900 | 113.163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
12 | 6 | BDG006 | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 5mg/5ml | Nhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 36 tháng | VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto | Nhật | Lọ | 1.000 | 62.158 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
13 | 7 | BDG007 | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Nhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 24 tháng | VN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) | Alcon Research, LLC. | Mỹ | Lọ | 1.000 | 89.999 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
14 | 8 | BDG008 | Zometa | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) | 4mg | Tiêm truyền/Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 36 tháng | 800110978424 | Fisiopharma S.r.l. | Italy | Chai | 10 | 6.460.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
15 | 9 | BDG009 | Iressa | Gefitinib | 250mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | 499114520024 | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | Viên | 4.000 | 558.548 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
16 | 10 | BDG010 | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | 539110009825 (VN-21162-18) | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | Viên | 6.000 | 10.561 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
17 | 11 | BDG011 | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Hít/Đường hô hấp/Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 24 tháng | VN-22715-21 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | Ống | 36.000 | 13.834 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
18 | 12 | BDG013 | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-19006-15 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 400 | 15.873 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
19 | 13 | BDG014 | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Nhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 36 tháng | VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | Lọ | 50 | 88.515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
20 | 14 | BDG015 | Nexavar | Sorafenib (dạng tosylate) | 200mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 36 tháng | 400114020523 | Bayer AG | Đức | Viên | 200 | 403.326 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
21 | 15 | BDG016 | Pradaxa | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 110mg | Uống/Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | Viên | 400 | 30.388 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
22 | 16 | BDG020 | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Xịt theo đường miệng/Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 24 tháng | VN-18791-15 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | Bình xịt | 600 | 76.379 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
23 | 17 | BDG021 | Duoplavin | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100 mg; 75 mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 18 tháng | 300110793024 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 19.200 | 20.828 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
24 | 18 | BDG022 | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Uống/Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-16141-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | Viên | 8.000 | 9.122 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
25 | 19 | BDG023 | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | 36 tháng | VN-19455-15 | Opella Healthcare International SAS | Pháp | Viên | 1.800 | 36.550 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
26 | 20 | BDG024 | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 60 tháng | VN-19784-16 | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | Viên | 7.200 | 59.085 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
27 | 21 | BDG025 | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 20mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 60 tháng | VN-19007-15 | AstraZeneca UK Limited | Anh | Viên | 12.000 | 5.683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
28 | 22 | BDG026 | Aclasta | Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | 5mg/100ml | Tiêm truyền/Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 36 tháng | 900110171700 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | Chai | 20 | 6.761.489 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
29 | 23 | BDG027 | Amlor | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Uống/Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | 300110025623 | Fareva Amboise | Pháp | Viên | 30.000 | 7.593 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
30 | 24 | BDG028 | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 24 tháng | VN-20517-17 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | Viên | 3.600 | 16.680 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
31 | 25 | BDG029 | Augmentin 625mg tablets | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 125mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 24 tháng | VN-20169-16 | SmithKline Beecham Limited | Anh | Viên | 4.000 | 11.936 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
32 | 26 | BDG030 | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Uống/Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 36 tháng | 730110022123 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 2.000 | 5.490 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
33 | 27 | BDG031 | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-17521-13 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | Viên | 220.000 | 4.290 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
34 | 28 | BDG032 | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-18023-14 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | Viên | 6.000 | 3.147 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
35 | 29 | BDG033 | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 60 tháng | 300110016124 (VN-21993-19) | Merck Sante s.a.s | Pháp | Viên | 60.000 | 1.598 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
36 | 30 | BDG034 | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-17768-14 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | Viên | 15.000 | 15.941 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
37 | 31 | BDG035 | Nexium | Esomeprazol natri | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Tiêm/ Tiêm truyền/Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | 36 tháng | VN-15719-12 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Lọ | 600 | 153.560 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
38 | 32 | BDG036 | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Uống/Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 24 tháng | VN-19782-16 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 2.000 | 22.456 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
39 | 33 | BDG037 | Procoralan 5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | 5mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 36 tháng | 300110526124 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 1.000 | 10.268 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
40 | 34 | BDG038 | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 36 tháng | 300110526224 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 1.600 | 10.546 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
41 | 35 | BDG039 | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Hít/Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 36 tháng | 800114034723 | Abbvie S.r.l | Ý | Chai | 400 | 3.578.500 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
42 | 36 | BDG040 | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)/Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | 24 tháng | VN-20330-17 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | Lọ | 28.000 | 41.871 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
43 | 37 | BDG042 | Tazocin | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 4g, 0.5g | Truyền tĩnh mạch/Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 36 tháng | 800110074023 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | Lọ | 1.000 | 223.700 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
44 | 38 | BDG043 | Unasyn | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 0.5g ;1g | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)/Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | 36 tháng | VN-20843-17 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | Lọ | 2.800 | 65.999 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
45 | 39 | BDG044 | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Uống/viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 36 tháng | VN-17735-14 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 30.000 | 2.705 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
46 | 40 | BDG045 | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 36 tháng | VN-19014-15 | Bayer AG | Đức | Viên | 500 | 58.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
47 | 41 | BDG046 | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-21680-19 | Bayer AG | Đức | Viên | 500 | 58.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
48 | 42 | BDG047 | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 36 tháng | 400110400923 | Bayer AG | Đức | Viên | 2.000 | 58.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
49 | 43 | BDG048 | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VN-20514-17 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | Viên | 4.400 | 22.130 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
50 | 44 | BDG049 | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Nhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 21 tháng | 539110074923 | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | Lọ | 1.000 | 183.513 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
51 | 45 | BDG050 | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Uống/Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 24 tháng | VN-16722-13 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 16.000 | 6.750 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
52 | 46 | BDG051 | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 24 tháng | VN-19902-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 60 | 4.943.570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
53 | 47 | BDG052 | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75 mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 36 tháng | VN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 30.000 | 16.819 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
54 | 48 | BDG053 | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 20 mg/1 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 24 tháng | VN-20265-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 50 | 1.856.170 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
55 | 49 | BDG054 | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 80 mg/4 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 36 tháng | VN-20266-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 50 | 6.298.864 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
56 | 50 | BDG055 | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Nhỏ mắt/Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 24 tháng | 540110031923 | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | Lọ | 500 | 252.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
57 | 51 | BDG056 | Zoladex | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Tiêm/Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 24 tháng | 500114177523 | AstraZeneca UK Limited | Anh | Bơm tiêm | 200 | 2.568.297 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | |||||||||||
58 | 52 | BDG057 | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Tiêm truyền/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 36 tháng | 400410250123 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | Lọ | 60 | 6.794.409 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
59 | 53 | BDG058 | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Tiêm truyền/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 36 tháng | 400410250223 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | Lọ | 10 | 24.818.325 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
60 | 54 | BDG059 | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 500mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 60 tháng | 800115179523 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | Viên | 6.000 | 13.224 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
61 | 55 | BDG060 | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Uống/Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 24 tháng | VN-18150-14 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | Viên | 30.000 | 9.896 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
62 | 56 | BDG061 | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Uống/Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 36 tháng | VN-20549-17 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 220.000 | 2.682 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
63 | 57 | BDG062 | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Uống/Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 36 tháng | VN-20796-17 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 108.000 | 5.126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
64 | 58 | BDG063 | Diflucan IV | Fluconazole | 200mg/100ml | Truyền tĩnh mạch/Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | 60 tháng | VN-20842-17 | Fareva Amboise | Pháp | Lọ | 80 | 787.500 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
65 | 59 | BDG064 | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)/Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 36 tháng | 800114400123 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | Ống | 20.000 | 118.168 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
66 | 60 | BDG065 | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Uống/Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | 870110780724 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | Viên | 15.000 | 14.700 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
67 | 61 | BDG066 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)/Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | 48 tháng | VN-17832-14 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | Lọ | 1.076 | 317.747 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
68 | 62 | BDG067 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)/Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | 48 tháng | VN-17831-14 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | Lọ | 1.076 | 549.947 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
69 | 63 | BDG068 | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | 1g | Tiêm/Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | 36 tháng | VN-17036-13 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | Lọ | 3.000 | 140.416 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
70 | 64 | BDG069 | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Dạng hít/Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 24 tháng | 300110006424 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | Bình | 180 | 434.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
71 | 65 | BDG070 | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Hít/Dạng hít/Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | 24 tháng | VN-20379-17 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Ống | 3.000 | 219.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
72 | 66 | BDG071 | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Hít/Dạng hít/Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | 24 tháng | VN-20379-17 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Ống | 500 | 434.000 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | |||||||||||
73 | 67 | BDG072 | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Nhỏ mắt/Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 36 tháng | VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | Lọ | 300 | 32.172 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
74 | 68 | BDG073 | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Nhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 24 tháng | VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | Lọ | 800 | 39.999 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | Tổng số: 68 mặt hàng, giá trị: 20.518.304.764VND | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||