ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
2
Kèm theo Quyết định số 1111/QĐ-BVVNTĐ ngày 06/04/2026 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
3
Tên dự toán: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc bổ sung lần 2 tại Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí năm 2025-2026
4
Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
5
6
STTMã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng, dạng bào chếQuy cáchHạn dùngGĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtXuất xứĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (VND)Tên nhà thầu
7
1BDG001ActilyseAlteplase50mgTiêm truyền/Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyềnHộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm36 thángQLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KGĐứcLọ10010.830.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
8
2BDG002Depo-MedrolMỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat40mgTiêm/Hỗn dịch tiêmHộp 1 lọ 1ml36 thángVN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)Pfizer Manufacturing Belgium NVBelgiumLọ20034.670CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
9
3BDG003Humalog Mix 75/25 KwikpenInsulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)300U (tương đương 10,5mg)/3mlTiêm/Hỗn dịch tiêmHộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)36 thángQLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and CompanyCơ sở sản xuất ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: MỹBút tiêm1.200178.080CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
10
4BDG004LovenoxEnoxaparin natri4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4mlTiêm dưới da/Dung dịch tiêmHộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml24 tháng300410038223Sanofi Winthrop Industrie.PhápBơm tiêm3.50085.381CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
11
5BDG005LovenoxEnoxaparin natri6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6mlTiêm dưới da/Dung dịch tiêmHộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml24 tháng300410038323Sanofi Winthrop Industrie.PhápBơm tiêm900113.163CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
12
6BDG006Sanlein 0,1Natri hyaluronat tinh khiết5mg/5mlNhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml36 thángVN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy NotoNhậtLọ1.00062.158CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
13
7BDG007VigamoxMoxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)5mg/1mlNhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml24 thángVN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)Alcon Research, LLC.MỹLọ1.00089.999CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
14
8BDG008ZometaMỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)4mgTiêm truyền/Dung dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 chai x 100ml36 tháng800110978424Fisiopharma S.r.l.ItalyChai106.460.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
15
9BDG009IressaGefitinib250mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên36 tháng499114520024Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca ABCơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy ĐiểnViên4.000558.548CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
16
10BDG010Lipanthyl NT 145mgFenofibrate (Nanoparticules)145mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên36 tháng539110009825 (VN-21162-18)Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea FontaineIreland đóng gói PhápViên6.00010.561 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
17
11BDG011Pulmicort RespulesBudesonide500mcg/2mlHít/Đường hô hấp/Hỗn dịch khí dung dùng để hítHộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml24 thángVN-22715-21Astrazeneca Pty., LtdÚcỐng36.00013.834CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
18
12BDG013BrilintaTicagrelor90mgUống/Viên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viên36 thángVN-19006-15AstraZeneca ABThụy ĐiểnViên40015.873 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
19
13BDG014CravitLevofloxacin hydrat25mg/5mlNhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml36 thángVN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy NotoNhậtLọ5088.515CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
20
14BDG015NexavarSorafenib (dạng tosylate)200mgUống/Viên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viên36 tháng400114020523Bayer AGĐứcViên200403.326 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
21
15BDG016PradaxaDabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)110mgUống/Viên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên36 thángVN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KGĐứcViên40030.388CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
22
16BDG020Ventolin InhalerSalbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)100mcg/liều xịtXịt theo đường miệng/Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều ápHộp 1 bình xịt 200 liều24 thángVN-18791-15Glaxo Wellcome S.A.Tây Ban NhaBình xịt60076.379 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
23
17BDG021DuoplavinAcid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)100 mg; 75 mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên18 tháng300110793024Sanofi Winthrop IndustriePhápViên19.20020.828CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
24
18BDG022MobicMeloxicam7,5mgUống/Viên nénHộp 2 vỉ x 10 viên36 thángVN-16141-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.Hy LạpViên8.0009.122CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
25
19BDG023TavanicLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)500mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim36 thángVN-19455-15Opella Healthcare International SASPhápViên1.80036.550CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
26
20BDG024ArimidexAnastrozole1mgUống/Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viên60 thángVN-19784-16Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK LimitedNước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: AnhViên7.20059.085CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
27
21BDG025Nolvadex-DTamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)20mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên60 thángVN-19007-15AstraZeneca UK LimitedAnhViên12.0005.683CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
28
22BDG026AclastaMỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg5mg/100mlTiêm truyền/Dung dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 chai 100ml36 tháng900110171700CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.dCSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: SloveniaChai206.761.489 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
29
23BDG027AmlorAmlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)5mgUống/Viên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên36 tháng300110025623Fareva AmboisePhápViên30.0007.593 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
30
24BDG028Augmentin 1gAmoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)875mg + 125mgUống/Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 7 viên24 thángVN-20517-17SmithKline Beecham PharmaceuticalsAnhViên3.60016.680 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
31
25BDG029Augmentin 625mg tabletsAmoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)500mg + 125mgUống/Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 7 viên24 thángVN-20169-16SmithKline Beecham LimitedAnhViên4.00011.936 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
32
26BDG030Betaloc Zok 50mgMetoprolol succinat47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)Uống/Viên nén phóng thích kéo dàiHộp 2 vỉ x 14 viên36 tháng730110022123AstraZeneca ABThụy ĐiểnViên2.0005.490 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
33
27BDG031Concor 5mgBisoprolol fumarate5mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên36 thángVN-17521-13CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OGCSSX: Đức, CSĐG: ÁoViên220.0004.290 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
34
28BDG032Concor CorBisoprolol fumarate2,5mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên36 thángVN-18023-14CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OGCSSX: Đức, CSĐG: ÁoViên6.0003.147 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
35
29BDG033Glucophage 500mgMetformin hydrochlorid500mgUống/Viên nén bao phimHộp 5 vỉ x 10 viên60 tháng300110016124 (VN-21993-19)Merck Sante s.a.sPhápViên60.0001.598 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
36
30BDG034LipitorAtorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)10mgUống/Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên36 thángVN-17768-14Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbHCSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: ĐứcViên15.00015.941 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
37
31BDG035NexiumEsomeprazol natri42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)Tiêm/ Tiêm truyền/Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml36 thángVN-15719-12AstraZeneca ABThụy ĐiểnLọ600153.560CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
38
32BDG036Nexium MupsEsomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)40mgUống/Viên nén kháng dịch dạ dàyHộp 2 vỉ x 7 viên24 thángVN-19782-16AstraZeneca ABThụy ĐiểnViên2.00022.456CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
39
33BDG037Procoralan 5mgIvabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg5mgUống/Viên nén bao phimHộp 4 vỉ x 14 viên36 tháng300110526124Les Laboratoires Servier IndustriePhápViên1.00010.268 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
40
34BDG038Procoralan 7.5mgIvabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg7,5mgUống/Viên nén bao phimHộp 4 vỉ x 14 viên36 tháng300110526224Les Laboratoires Servier IndustriePhápViên1.60010.546 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
41
35BDG039SevoraneSevofluraneMỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250mlHít/Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hítHộp 1 chai 250ml36 tháng800114034723Abbvie S.r.lÝChai4003.578.500 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
42
36BDG040Solu-MedrolMethylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)40mgTiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)/Bột đông khô pha tiêmHộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml24 thángVN-20330-17Pfizer Manufacturing Belgium NVBỉLọ28.00041.871 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
43
37BDG042TazocinPiperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)4g, 0.5gTruyền tĩnh mạch/Bột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ36 tháng800110074023Wyeth Lederle S.r.lÝLọ1.000223.700 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
44
38BDG043UnasynSulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)0.5g ;1gTiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)/Thuốc bột pha tiêm, truyềnHộp 1 lọ36 thángVN-20843-17Haupt Pharma Latina S.r.lÝLọ2.80065.999 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
45
39BDG044Vastarel MRTrimetazidine dihydrochloride35mgUống/viên nén bao phim giải phóng có kiểm soátHộp 2 vỉ x 30 viên36 thángVN-17735-14Les Laboratoires Servier IndustriePhápViên30.0002.705 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
46
40BDG045XareltoRivaroxaban20 mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 14 viên36 thángVN-19014-15Bayer AGĐứcViên50058.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
47
41BDG046XareltoRivaroxaban10mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viên36 thángVN-21680-19Bayer AGĐứcViên50058.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
48
42BDG047XareltoRivaroxaban15mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 14 viên36 tháng400110400923Bayer AGĐứcViên2.00058.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
49
43BDG048Zinnat tablets 500mgCefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)500mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viên36 thángVN-20514-17Glaxo Operations UK LimitedAnhViên4.40022.130 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
50
44BDG049CombiganBrimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)2mg/ml + 5mg/mlNhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 5ml21 tháng539110074923Allergan Pharmaceuticals IrelandIrelandLọ1.000183.513CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
51
45BDG050CordaroneAmiodarone hydrochloride200mgUống/Viên nénHộp 2 vỉ x 15 viên24 thángVN-16722-13Sanofi Winthrop IndustriePhápViên16.0006.750CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
52
46BDG051EloxatinOxaliplatin100 mg/20 mlTiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ 20ml24 thángVN-19902-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)Sanofi-Aventis Deutschland GmbHĐứcLọ604.943.570CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
53
47BDG052Plavix 75mgClopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg75 mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 14 viên36 thángVN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)Sanofi Winthrop IndustriePhápViên30.00016.819CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
54
48BDG053TaxotereDocetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)20 mg/1 mlTiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ x 1ml24 thángVN-20265-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)Sanofi-Aventis Deutschland GmbHĐứcLọ501.856.170CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
55
49BDG054TaxotereDocetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)80 mg/4 mlTiêm truyền tĩnh mạch/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ x 4ml36 thángVN-20266-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)Sanofi-Aventis Deutschland GmbHĐứcLọ506.298.864CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
56
50BDG055TravatanTravoprost0,04mg/mlNhỏ mắt/Dung dịch thuốc nhỏ mắtHộp 1 lọ 2,5ml24 tháng540110031923S.A. Alcon-Couvreur N.VBỉLọ500252.300CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
57
51BDG056ZoladexGoserelin (dưới dạng Goserelin acetat)3,6mgTiêm/Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)Hộp 1 bơm tiêm có thuốc24 tháng500114177523AstraZeneca UK LimitedAnhBơm tiêm2002.568.297CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
58
52BDG057AvastinBevacizumab100mg/4mlTiêm truyền/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ x 4ml36 tháng400410250123Roche Diagnostics GmbHĐứcLọ606.794.409 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
59
53BDG058AvastinBevacizumab400mg/16mlTiêm truyền/Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyềnHộp 1 lọ x 16ml36 tháng400410250223Roche Diagnostics GmbHĐứcLọ1024.818.325 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
60
54BDG059Ciprobay 500Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)500mgUống/Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viên60 tháng800115179523Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.ÝViên6.00013.224 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
61
55BDG060Crestor 10mgRosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)10mgUống/Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viên24 thángVN-18150-14CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK LimitedCSSX: Mỹ, CSĐG: AnhViên30.0009.896 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
62
56BDG061Diamicron MRGliclazide30mgUống/Viên nén phóng thích có kiểm sóatHộp 2 vỉ x 30 viên36 thángVN-20549-17Les Laboratoires Servier IndustriePhápViên220.0002.682 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
63
57BDG062Diamicron MR 60mgGliclazide60mgUống/Viên nén phóng thích có kiểm soátHộp 2 vỉ x 15 viên36 thángVN-20796-17Les Laboratoires Servier IndustriePhápViên108.0005.126 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
64
58BDG063Diflucan IVFluconazole200mg/100mlTruyền tĩnh mạch/Dung dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ 100ml60 thángVN-20842-17Fareva AmboisePhápLọ80787.500 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
65
59BDG064DiprivanPropofol10mg/mlTiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)/Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạchHộp chứa 5 ống x 20ml36 tháng800114400123Corden Pharma S.P.ACSSX: Ý, đóng gói: ÝỐng20.000118.168 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
66
60BDG065Harnal Ocas 0,4mgTamsulosin hydroclorid0,4mgUống/Viên nén bao phim phóng thích chậmHộp 3 vỉ x 10 viên36 tháng870110780724Delpharm Meppel B.V.Hà LanViên15.00014.700 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
67
61BDG066MeronemMeropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)500mgTiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)/Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 10 lọ 20ml48 thángVN-17832-14ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy SỹLọ1.076317.747 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
68
62BDG067MeronemMeropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)1000mgTiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)/Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 10 lọ 30ml48 thángVN-17831-14ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy SỹLọ1.076549.947 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
69
63BDG068Rocephin 1g I.VCeftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam1gTiêm/Thuốc bột pha tiêmHộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm36 thángVN-17036-13F.Hoffmann-La Roche Ltd.Thụy SỹLọ3.000140.416 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
70
64BDG069Symbicort RapihalerBudesonid, Formoterol fumarate dihydrateMỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liềuDạng hít/Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hítHộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều24 tháng300110006424AstraZeneca Dunkerque ProductionPhápBình180434.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
71
65BDG070Symbicort TurbuhalerBudesonid, Formoterol fumarate dihydrateMỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liềuHít/Dạng hít/Thuốc bột để hítHộp 1 ống hít 60 liều24 thángVN-20379-17AstraZeneca ABThụy ĐiểnỐng3.000219.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
72
66BDG071Symbicort TurbuhalerBudesonid, Formoterol fumarate dihydrateMỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liềuHít/Dạng hít/Thuốc bột để hítHộp 1 ống hít 120 liều24 thángVN-20379-17AstraZeneca ABThụy ĐiểnỐng500434.000 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
73
67BDG072Flumetholon 0,1Fluorometholon5mg/5mlNhỏ mắt/Hỗn dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml36 thángVN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy ShigaNhậtLọ30032.172CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
74
68BDG073TobrexTobramycin3mg/mlNhỏ mắt/Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 5ml24 thángVN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)Novartis Manufacturing NVBỉLọ80039.999CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
75
76
Tổng số: 68 mặt hàng, giá trị: 20.518.304.764VND
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100