ABCDEFGHIJKLMPRSTUVWXYZ
1
CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý:
NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA,
SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 12h NGÀY 15/5/2023.
SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC.
2
3
STTSTTMã sinh viênHọ đệm TênLớpGhi chúLoạiMôn thiPhòng thiNgày thiGiờ thiPhút thi Kiểm tra
4
11
2722151561
Lê Văn Việt AnhDL27.01TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
5
22
2722211813
Lê Minh HiếuDL27.01TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 10,0
6
33
2722245247
Vũ Đức QuangDL27.01TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
7
44
2621220332
Nguyễn Thị Quỳnh
AnhDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
8
55
2722211095
Trần Thị Ngọc ÁnhDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
9
66
2722245103
Nguyễn Tuấn Gia BảoDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
10
77
2722220761
Trần Ngọc TrangDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 3,0
11
88
2722240182
Đỗ Trần Thu HiềnDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 9,0
12
99
2722211213
Nguyễn Trung ĐứcDL27.01TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
13
1010
2722215550
Chu Hiểu PhúcDL27.01TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
14
1111
2722151565
Trần Thị Minh AnhDL27.09TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
15
1212
2722220643
Đỗ Ngọc LâmDL27.02TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 3,0
16
1313
2722225402
Nguyễn Thị Ngọc LanDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
17
1414
2722241005
Trần Thị Thanh NhànDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
18
1515
2621230336
Vũ VănHữuDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
19
16162722220825Nguyễn ThịHườngDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
20
1717
2722212781
Vũ Thùy DungDL27.03TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
21
1818
2722220868
Vũ Hoài ThuDL27.03TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
22
1919
2722151652
Lê Thu ThuỷDL27.03TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
23
2020
2722216132
Trần Thu UyênDL27.03TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
24
2121
2722151668
Trần Đức TrungDL27.04TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,5
25
2222
2722225191
Trần Minh TuấnDL27.04TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 5,0
26
2323
2722212145
Đặng Phương TrangDL27.07TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,5
27
2424
2722241061
Phan Thị YếnDL27.07TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 7,5
28
2525
2722220871
Nguyễn Anh HuyDL27.08TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231730 6,0
29
261
2722216429
Vũ Thị Hải YếnDL27.08TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 6,5
30
272
2722210603
Đồng Xuân DũngDL27.06TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 8,0
31
283
2722151584
Nguyễn Văn GiápDL27.06TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 8,0
32
294
2722215753
Nguyễn Hương LanDL27.11TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 9,5
33
305
2722240139
Hoàng Phú QuýDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 4,0
34
316
2722230014
Phạm Hoàng Hải BăngDL27.12TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 7,5
35
327
2722216147
Trần Thị BíchDL27.12TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 8,5
36
338
2722226345
Trần Nhất ChíDL27.12TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 7,0
37
349
2722210927
Phạm Viết ThanhDL27.12TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 8,5
38
35102722246754Nguyễn ĐứcMạnhDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 4,0
39
3611
2722235161
Phạm Lê Ánh TuyếtDL27.12TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 10,0
40
3712
2722216068
Phạm Hồng Phương
AnhDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 3,0
41
3813
2722235187
Ngô Phương AnhDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 3,0
42
3914
2722215777
Ngô Thị BìnhDL27.10TL
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 3,0
43
4015
2722220852
Lê Trần KhánhDL27.09
Xác suất Thống kê
D7.0318/5/20231830 8,5
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100