Danh sach sang 23-4.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
HỘI ĐỒNG THI TIẾNG ANH CĐRĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
------------------------------------------------------------------
4
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI SÁT HẠCH TIẾNG ANH
5
Phòng thi: Số 18
Hội trường thi: 508
Ngày thi: 23/4/2017
6
7
TTSBDHọ và tênLớpNgày sinhNơi sinhĐiểm thiTổng điểmKý tên
8
Nghe
Đọc
đề thi
9
1686Tô Thị Thùy Linh
LC19/21.03
06/12/1994
Quảng Ninh
10
2687Đoàn Thị Diệu Linh 51/02.0114/01/1995Hà Nội
11
3688Nguyễn Vũ Linh 51/05.0120/12/1995
Hưng Yên
12
4689Nguyễn Hải Linh 51/08.0310/04/1995
CHLB Đức
13
5690Nguyễn Thị DiệuLinh 51/11.0309/08/1995Thái Bình
14
6691Nguyễn Đoàn Thảo Linh 51/11.0619/11/1995
Hưng Yên
15
7692Nguyễn Khánh Linh 51/11.0603/05/1995Yên Bái
16
8693Mai Thùy Linh 51/11.1603/05/1995Hà Tây
17
9694Lê Khánh Linh 51/11.1707/11/1995Phú Thọ
18
10695Ngô Thùy Linh 51/11.1729/01/1994Hà Nội
19
11696Vũ Diệu Linh 51/11.1728/06/1995Thái Bình
20
12697Nguyễn Thị Thùy Linh 51/15.0102/01/1995Nghệ An
21
13698Chu Thị Mỹ Linh 51/15.0403/12/1995Hải Dương
22
14699Đỗ Thùy Linh 51/18.0105/10/1995Hà Nội
23
15700Lê Thị Phương Linh 51/18.0204/10/1994
Thái Nguyên
24
16701Bùi Diệu Linh 51/21.0121/08/1995
Lạng Sơn
25
17702Phan Thị Diệu Linh 51/21.0218/10/1995Lào Cai
26
18703Phan Thị Thùy Linh 51/21.0318/10/1995Lào Cai
27
19704Trương Nam Linh 51/21.0325/10/1995Nghệ An
28
20705Bùi Hương Linh 51/21.1320/12/1995Thái Bình
29
21706Nguyễn Thị ThùyLinh 51/22.0725/09/1995
Hải Dương
30
22707Trịnh Thị Khánh Linh 51/61.0220/10/1995Nghệ An
31
23708Nông Thùy Linh
LC18/15.05
25/11/1990Cao Bằng
32
24709Lê Quỳnh Giao Linh
LC19/21.05
29/08/1992
Tuyên Quang
33
25710Tô Thị PhươngLoan51/11.1521/12/1995Bắc Thái
34
26711Hoàng KiềuLoan51/18.0126/02/1995Quảng Bình
35
27712Nguyễn ThịLoan51/41.0312/06/1995Thanh Hóa
36
28713Nguyễn Thị Hồng Loan
LC15/21.06
16/12/1992Hà Nội
37
29714Đinh Thị Thanh LoanLC19/21.0213/10/1991Yên Bái
38
30715Nguyễn Thị Loan 51/01.0403/10/1995Hà Tĩnh
39
31716Nguyễn Đắc Lộc
LC18/11.03
22/02/1993Hà Nội
40
32717Lê Thành Lộc
LC18/15.02
23/08/1994
Quảng Trị
41
33718Hoàng Thị Lộc
LC19/21.03
09/04/1987Nghệ An
42
34719Diệp XuânLong51/05.0411/01/1995Hải Phòng
43
35720Hà ThanhLong51/05.0429/01/1995Vĩnh Phúc
44
36721Phạm NgọcLong
LC19/32.01
12/09/1990Hà Nội
45
37722Vũ Thị Lụa
LC18/21.15
18/10/1992
Hải Dương
46
38723Đào Thị Lụa 51/11.1212/03/1994
Vĩnh Phúc
47
39724Lê ThếLực51/22.0221/11/1995Hà Tĩnh
48
40725Ngô Thị MỹLương51/11.1610/06/1995Hà Nội
49
41726Phạm THịLương
LC18/11.02
13/12/1994Thái Bình
50
42727Nguyễn ThịLương
LC18/21.06
27/08/1992Nghệ An
51
43728Bùi ThịLượng
LC18/21.11
06/01/1992Bắc Giang
52
44729Nguyễn ThịLuyếnLC18/15.0313/07/1993Thái Bình
53
45730Vũ ThịLuyếnLC18/21.0616/09/1993Nam Định
54
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi thứ nhất
55
Tổng số bài thi:………………………..
……………………………………………..
56
Tổng số tờ giấy thi:……………………
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi thứ hai:
57
Số thí sinh vắng mặt: ………………….
……………………………………………
58
Trong đó: Có đơn xin hoãn thi…………
59
Không có đơn xin hoãn thi: …..
60
Số biên bản vi phạm quy chế thi:…….
61
Gồm số báo danh:…………………….
Họ tên, chữ ký cán bộ chấm thi thứ nhất
62
…………………………………………………
63
Họ tên, chữ ký cán bộ chấm thi thứ hai:
64
………………………………………………
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
P36
P35
P34
P33
P32
P31
P30
P29
P28
P27
P26
P25
P24
P23
P22
P21
P20
P19
Chiều
P18
P17
P16
P15
P14
P13
P12
P11
P10
P9
P8
P7
P6
P5
P4
P3
P2
P1
Sáng
TH
Gôc