| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐSP TRUNG ƯƠNG - NHA TRANG | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2021 - 2022 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | (áp dụng từ 18/10/2021 đến 12/11/2021) | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2019 (M24) | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2020 (M25) | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2021 (M26) | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Thứ | Tuần | Tiết | M24A | M24B | M24C | M24D | M24E | M24G | M25A | M25B | M25C | M25D | M25E | M25G | M26A | M26B | M26C | M26D | M26E | M26G | M26H | M26I | T19 | D15 | N25 | TA7 | Thứ | Tuần | Tiết | |
7 | Hai | 11 | 1-2 | Tiếng Anh - 18 | Tiếng Anh - 18 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 14 | XD&TCTHCT - 19 | XD&TCTHCT - 19 | Nghề GVMN (Thới) 10 | PPTH và NCKH (Hưởng) 10 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQTPVH | Sinh lý trẻ em (Danh) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 4 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 12 | Sinh lý trẻ em (Chường) 10 | Âm nhạc và múa (Phước) 12 | T.Anh (T.Linh) 18 | T.Nga 2 (H.Thanh) 18 | Hai | 11 | 1-2 | ||||||
8 | 18/10 | 3-4 | (K.Linh) | (Thy) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 14 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | PPTH và NCKH (Hưởng) 10 | Nghề GVMN (Thới) 10 | (Chung) 20 | (Long) 20 | (Q.Hương) 12 | (Nga) 20 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 4 | Sinh lý trẻ em (Danh) 10 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 12 | Sinh lý trẻ em (Chường) 10 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 12 | ĐLCMCĐ (Triều) 18 | 18/10 | 3-4 | ||||||||||
9 | 5-6 | Nghề GVMN (Thới) 10 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 10 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 14 | Tổ chức HĐLQTPVH | Vệ sinh - dinh dưỡng | TATC 2.1 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TATC 2.1 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 4 | Cờ vua & PPGD (Nhất) 18 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 18 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 18 | TATC (Thy) 18 | 5-6 | |||||||||||||||
10 | 7-8 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 14 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 14 | (H.Nhung) 20 | (Long) 12 | (V.Hương) 20 | (Q.Hương) 20 | (Nga) 20 | (K.Linh) 20 | 7-8 | |||||||||||||||||||||
11 | Ba | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 14 | XD&TCTHCT - 23 | XD&TCTHCT - 23 | Tiếng Anh - 18 | Tiếng Anh - 18 | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TATC 2.1 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 4 | Sinh lý trẻ em (Danh) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 6 | Sinh lý trẻ em (Chường) 8 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 6 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 18 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 18 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 18 | Ba | 1-2 | |||||||
12 | 19/10 | 3-4 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 10 | (Nguyệt) | (B.Thủy) | (V.Hương) | (Đ.Hiền) | (Long) 12 | (V.Anh) 20 | (Hà) 20 | (T.Linh) 20 | (Thy) 20 | (Phượng) 20 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 4 | Sinh lý trẻ em (Danh) 10 | Âm nhạc và múa (Hải) 12 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 6 | Sinh lý trẻ em (Chường) 8 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 16 | Đệm đàn (Mỹ) 18 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 16 | 19/10 | 3-4 | |||||||
13 | Tư | 1-2 | XD&TCTHCT - 23 | XD&TCTHCT - 23 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 10 | Nghề GVMN (Lan) - 10 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | Vệ sinh - dinh dưỡng | Nghề GVMN (Thới) 10 | Tổ chức HĐLQMTXQ | Sinh lý trẻ em (Danh) 12 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 10 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 6 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 4 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 4 | T.Anh (T.Linh) 20 | T.Nga 2 (H.Thanh) 20 | Tư | 1-2 | |||||||
14 | 20/10 | 3-4 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | Nghề GVMN (Thới) 10 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 10 | (Chung) 20 | (Hà) 20 | (Hải) 20 | (Chường) 16 | PPTH và NCKH (Tuân) 10 | (Long) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 10 | Sinh lý trẻ em (Danh) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 4 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 4 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 4 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 10 | ĐLCMCĐ (Triều) 20 | 20/10 | 3-4 | ||||||||||
15 | 5-6 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 16 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 10 | TCHĐGD Thể chất | TATC 2.1 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | TCHĐGD Thể chất | Cờ vua (Nhất) 20 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 20 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 20 | Nghiệp vụ lễ tân (Dung)18 | 5-6 | |||||||||||||||||
16 | 7-8 | (Nguyệt) 20 | (V.Hương) 16 | (Long) 20 | (Hà) 20 | (Danh) 16 | (Q.Hương) 16 | TATC (Thy) 20 | 7-8 | ||||||||||||||||||||||
17 | Năm | 1-2 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 16 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 16 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 16 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TCHĐG Âm nhạc | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐG Âm nhạc | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 6 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 6 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 8 | Sinh lý trẻ em (Chường) 10 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 20 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 20 | Ký xướng âm 3 (Phước) 12 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 20 | Năm | 1-2 | ||||||||
18 | 21/10 | 3-4 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 16 | (Hà) 20 | (Chung) 20 | (Q.Hương) 12 | (Phượng) 16 | (Hải) 16 | (L.Nhung) 16 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 6 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 10 | Sinh lý trẻ em (Chường) 10 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 18 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 18 | 21/10 | 3-4 | ||||||||||||
19 | Sáu | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 16 | Tiếng Anh - 18 | Tiếng Anh - 18 | XD&TCTHCT - 23 | XD&TCTHCT - 23 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Nghề GVMN (Thới) 10 | PPTH và NCKH (Hưởng) 10 | TCHĐG Âm nhạc | Nghề GVMN (Lan) 10 | Âm nhạc và múa (Phước) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Sinh lý trẻ em (Danh) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 6 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 8 | Giáo dục hòa nhập (Trân) 10 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | Nghiệp vụ lễ tân (Dung) 20 | Sáu | 1-2 | ||||||
20 | 22/10 | 3-4 | Nhập môn GDĐB(Chinh) - 10 | (H.Thanh) | (Đ.Linh) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Đ.Hiền) 20 | (Phượng) 20 | PPTH và NCKH (Hưởng) 10 | Nghề GVMN (Thới) 10 | (L.Nhung) 20 | PPTH và NCKH (Tuân) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 6 | Sinh lý trẻ em (Danh) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 6 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | Âm nhạc và múa (Phước) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 8 | (V.Hảo) 12 | 22/10 | 3-4 | |||||||||
21 | 5-6 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 1 ) 10; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 2) 10; Aerobic 3 (Lâm - Nhóm 1) 10; | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐGD Thể chất | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | Đệm đàn (Mỹ) 20 | 5-6 | |||||||||||||||||||||
22 | 7-8 | Aerobic 3 (M.Thanh - Nhóm 2) 10; Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 3) 10; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 4) 10; Bóng chuyền 3 (Nhất) 10 | (Q.Hương) 20 | (Nguyệt) 20 | (H.Nhung) 20 | (Hải) 20 | (Phượng) 20 | (Danh) 16 | 7-8 | ||||||||||||||||||||||
23 | Bảy | 1-2 | Khiêu vũ TT & PPGD | Bảy | 1-2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 23/10 | 3-4 | (Tín) 20 | 23/10 | 3-4 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Hai | 10 | 1-2 | XD&TCTHCT - 27 | XD&TCTHCT - 27 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 18 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 12 | Nghề GVMN (Thới) 12 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQTPVH | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 6 | T.Anh (T.Linh) 22 | T.Nga 2 (H.Thanh) 22 | Hai | 10 | 1-2 | |||||||
26 | 25/10 | 3-4 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 18 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | Nghề GVMN (Thới) 12 | (Chung) 24 | (Long) 24 | (Q.Hương) 16 | (Nga) 24 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 8 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 6 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | ĐLCMCĐ (Triều) 22 | 25/10 | 3-4 | |||||||||||
27 | 5-6 | Nghề GVMN (Thới) 12 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 12 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 18 | Tổ chức HĐLQTPVH | Vệ sinh - dinh dưỡng | TATC 2.1 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TATC 2.1 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Cờ vua & PPGD (Nhất) 22 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 22 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 22 | TATC (Đ.Hiền) 22 | 5-6 | |||||||||||||||
28 | 7-8 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 20 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 18 | (H.Nhung) 24 | (Long) 16 | (V.Hương) 24 | (Q.Hương) 24 | (Nga) 24 | (K.Linh) 24 | 7-8 | |||||||||||||||||||||
29 | Ba | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 18 | XD&TCTHCT - 27 | XD&TCTHCT - 27 | Tiếng Anh - 22 | Tiếng Anh - 22 | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TATC 2.1 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 10 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 10 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 22 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 22 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 22 | Ba | 1-2 | |||||||
30 | 26/10 | 3-4 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 12 | (Nguyệt) | (B.Thủy) | (V.Hương) | (Đ.Hiền) | (Long) 16 | (V.Anh) 24 | (Hà) 24 | (T.Linh) 24 | (Thy) 24 | (Phượng) 24 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Âm nhạc và múa (Hải) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 10 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 20 | Đệm đàn (Mỹ) 22 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 20 | 26/10 | 3-4 | |||||||
31 | Tư | 1-2 | Tiếng Anh - 22 | Tiếng Anh - 22 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 12 | Nghề GVMN (Lan) - 12 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | Vệ sinh - dinh dưỡng | Nghề GVMN (Thới) 12 | Tổ chức HĐLQMTXQ | Sinh lý trẻ em (Danh) 16 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 8 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 8 | T.Anh (T.Linh) 24 | T.Nga 2 (H.Thanh) 24 | Tư | 1-2 | |||||||
32 | 27/10 | 3-4 | (K.Linh) | (Thy) | Nghề GVMN (Thới) 12 | (Chung) 24 | (Hà) 24 | (Hải) 24 | (Chường) 20 | PPTH và NCKH (Tuân) 12 | (Long) 20 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 12 | Sinh lý trẻ em (Danh) 16 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 8 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 8 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | ĐLCMCĐ (Triều) 24 | 27/10 | 3-4 | ||||||||||
33 | 5-6 | Nhập môn GDĐB (Chinh) - 12 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 12 | TCHĐGD Thể chất | TATC 2.1 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | TCHĐGD Thể chất | Cờ vua (Nhất) 24 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 24 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 24 | Nghiệp vụ lễ tân (Dung)22 | 5-6 | |||||||||||||||||
34 | 7-8 | (Nguyệt) 24 | (V.Hương) 20 | (Long) 24 | (Hà) 24 | (Danh) 20 | (Q.Hương) 20 | TATC (Đ.Hiền) 24 | 7-8 | ||||||||||||||||||||||
35 | Năm | 1-2 | XD&TCTHCT - 31 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 20 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 20 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TCHĐG Âm nhạc | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐG Âm nhạc | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 10 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 12 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 24 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 24 | Ký xướng âm 3 (Phước) 14 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 24 | Năm | 1-2 | |||||||||
36 | 28/10 | 3-4 | (Nguyệt) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 20 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 20 | (Hà) 24 | (Chung) 24 | (Q.Hương) 16 | (Phượng) 20 | (Hải) 20 | (L.Nhung) 20 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 10 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 22 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 22 | 28/10 | 3-4 | |||||||||||
37 | Sáu | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 20 | Tiếng Anh - 22 | Tiếng Anh - 22 | XD&TCTHCT - 27 | XD&TCTHCT - 27 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Nghề GVMN (Thới) 12 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | TCHĐG Âm nhạc | Nghề GVMN (Lan) 12 | Âm nhạc và múa (Phước) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 14 | Sinh lý trẻ em (Danh) 16 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | Âm nhạc và múa (Hải) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 12 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Giáo dục hòa nhập (Trân) 12 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | Nghiệp vụ lễ tân (Dung) 24 | Sáu | 1-2 | ||||||
38 | 29/10 | 3-4 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 20 | (H.Thanh) | (Đ.Linh) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Đ.Hiền) 24 | (Phượng) 24 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | Nghề GVMN (Thới) 12 | (L.Nhung) 24 | PPTH và NCKH (Tuân) 12 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Sinh lý trẻ em (Danh) 16 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | Âm nhạc và múa (Phước) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 12 | (V.Hảo) 16 | 29/10 | 3-4 | ||||||||||
39 | 5-6 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 1 ) 12; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 2) 12; Aerobic 3 (Lâm - Nhóm 1) 12; | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐGD Thể chất | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | Đệm đàn (Mỹ) 24 | 5-6 | |||||||||||||||||||||
40 | 7-8 | Aerobic 3 (M.Thanh - Nhóm 2) 12; Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 3) 12; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 4) 12; Bóng chuyền 3 (Nhất) 12 | (Q.Hương) 24 | (Nguyệt) 24 | (H.Nhung) 24 | (Hải) 24 | (Phượng) 24 | (Danh) 20 | 7-8 | ||||||||||||||||||||||
41 | Bảy | 1-2 | Khiêu vũ TT & PPGD | Bảy | 1-2 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 30/10 | 3-4 | (Tín) 24 | 30/10 | 3-4 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | Hai | 9 | 1-2 | XD&TCTHCT - 31 | XD&TCTHCT - 31 | XD&TCTHCT - 31 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 14 | Nghề GVMN (Thới) 14 | PPTH và NCKH (Hưởng) 14 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQTPVH | Sinh lý trẻ em (Danh) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 12 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 18 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 16 | Sinh lý trẻ em (Chường) 18 | Nghệ thuật tạo hình | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 2 | T.Anh (T.Linh) 26 | T.Nga 2 (H.Thanh) 26 | Hai | 9 | 1-2 | |||||
44 | 01/11 | 3-4 | (L.Hiền) | (Nguyệt) | (B.Thủy) | PPTH và NCKH (Hưởng) 14 | Nghề GVMN (Thới) 14 | (Chung) 28 | (Long) 28 | (Q.Hương) 20 | (Nga) 28 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 12 | Sinh lý trẻ em (Danh) 18 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 16 | Sinh lý trẻ em (Chường) 18 | (Hiệp) 4 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 18 | ĐLCMCĐ (Triều) 26 | 01/11 | 3-4 | ||||||||||
45 | 5-6 | Nghề GVMN (Thới) 14 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 22 | XD&TCTHCT - 31 | XD&TCTHCT - 31 | Tổ chức HĐLQTPVH | Vệ sinh - dinh dưỡng | TATC 2.1 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TATC 2.1 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | Múa (Chung) 2 | Nghệ thuật tạo hình | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 12 | Múa (Thi) 2 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Tuyên) 2 | Nghệ thuật tạo hình | Cờ vua & PPGD (Nhất) 26 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 26 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 26 | TATC (Đ.Hiền) 26 | 5-6 | ||||||||
46 | 7-8 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 22 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 22 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (H.Nhung) 28 | (Long) 20 | (V.Hương) 28 | (Q.Hương) 28 | (Nga) 28 | (K.Linh) 28 | Múa (Chung) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | (V. Trung) 4 | Múa (Thi) 2 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 2 | (Hiệp) 4 | 7-8 | |||||||||||||
47 | Ba | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 22 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 14 | Tiếng Anh - 26 | Tiếng Anh - 26 | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TATC 2.1 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 10 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 2 | Sinh lý trẻ em (Danh) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 12 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 14 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 26 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 26 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 26 | Ba | 1-2 | |||||||
48 | 02/11 | 3-4 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 14 | (V.Hương) | (Đ.Hiền) | (Long) 20 | (V.Anh) 28 | (Hà) 28 | (T.Linh) 28 | (Thy) 28 | (Phượng) 28 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 12 | Sinh lý trẻ em (Danh) 18 | Âm nhạc và múa (Hải) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 24 | Đệm đàn (Mỹ) 26 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 24 | 02/11 | 3-4 | |||||||||
49 | Tư | 1-2 | XD&TCTHCT - 35 | Tiếng Anh - 26 | Nhập môn GDĐB (Trân) - 14 | Nghề GVMN (Lan) - 14 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | Vệ sinh - dinh dưỡng | Nghề GVMN (Thới) 14 | Tổ chức HĐLQMTXQ | Sinh lý trẻ em (Danh) 20 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 10 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 10 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 14 | T.Anh (T.Linh) 28 | T.Nga 2 (H.Thanh) 28 | Tư | 1-2 | ||||||||
50 | 03/11 | 3-4 | (Nguyệt) | (Thy) | Nghề GVMN (Thới) 14 | (Chung) 28 | (Hà) 28 | (Hải) 28 | (Chường) 24 | PPTH và NCKH (Tuân) 14 | (Long) 24 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 14 | Sinh lý trẻ em (Danh) 20 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 10 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 14 | ĐLCMCĐ (Triều) 28 | 03/11 | 3-4 | ||||||||||||
51 | 5-6 | Tiếng Anh - 26 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 14 | TCHĐGD Thể chất | TATC 2.1 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | TCHĐGD Thể chất | Nghệ thuật tạo hình | Múa (Thi) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 2 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 10 | Cờ vua (Nhất) 28 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 28 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 28 | Nghiệp vụ lễ tân (Dung)26 | 5-6 | ||||||||||||
52 | 7-8 | (K.Linh) | (Nguyệt) 28 | (V.Hương) 24 | (Long) 28 | (Hà) 28 | (Danh) 24 | (Q.Hương) 24 | (V. Trung) 4 | Múa (Thi) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 2 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 4 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 10 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 2 | TATC (Đ.Hiền) 28 | 7-8 | |||||||||||||||
53 | Năm | 1-2 | XD&TCTHCT - 35 | XD&TCTHCT - 35 | XD&TCTHCT - 35 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 22 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TCHĐG Âm nhạc | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐG Âm nhạc | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 14 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Tuyên) 4 | Sinh lý trẻ em (Chường) 18 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 28 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 28 | Ký xướng âm 3 (Phước) 16 | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 28 | Năm | 1-2 | ||||||
54 | 04/11 | 3-4 | (L.Hiền) | (Nguyệt) | (B.Thủy) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 22 | (Hà) 28 | (Chung) 28 | (Q.Hương) 20 | (Phượng) 24 | (Hải) 24 | (L.Nhung) 24 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 14 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 18 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 4 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 26 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 26 | 04/11 | 3-4 | |||||||||
55 | Sáu | 1-2 | Nhập môn GDĐB(Chinh) - 14 | Tiếng Anh - 26 | Tiếng Anh - 26 | XD&TCTHCT - 35 | XD&TCTHCT - 35 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Nghề GVMN (Thới) 14 | PPTH và NCKH (Hưởng) 14 | TCHĐG Âm nhạc | Nghề GVMN (Lan) 14 | Âm nhạc và múa (Phước) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 16 | Sinh lý trẻ em (Danh) 20 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | Nghệ thuật tạo hình | Âm nhạc và múa (Hải) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 16 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 20 | Giáo dục hòa nhập (Trân) 14 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | Nghiệp vụ lễ tân (Thy) 28 | Sáu | 1-2 | |||||
56 | 05/11 | 3-4 | (H.Thanh) | (Đ.Linh) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Đ.Hiền) 28 | (Phượng) 28 | PPTH và NCKH (Hưởng) 14 | Nghề GVMN (Thới) 14 | (L.Nhung) 28 | PPTH và NCKH (Tuân) 14 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | Sinh lý trẻ em (Danh) 20 | (Hiệp) 4 | Sinh lý trẻ em (Chường) 20 | Âm nhạc và múa (Phước) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 16 | (V.Hảo) 20 | 05/11 | 3-4 | ||||||||||
57 | 5-6 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 1 ) 14; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 2) 14; Aerobic 3 (Lâm - Nhóm 1) 14; | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐGD Thể chất | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | Nghệ thuật tạo hình | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | Sinh lý trẻ em (Chường) 20 | Nghệ thuật tạo hình | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 4 | Múa (Chung) 2 | Đệm đàn (Mỹ) 28 | 5-6 | |||||||||||||||
58 | 7-8 | Aerobic 3 (M.Thanh - Nhóm 2) 14; Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 3) 14; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 4) 14; Bóng chuyền 3 (Nhất) 14 | (Q.Hương) 28 | (Nguyệt) 28 | (H.Nhung) 28 | (Hải) 28 | (Phượng) 28 | (Danh) 24 | (V. Trung) 4 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | (Hiệp) 4 | Múa (Chung) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 4 | 7-8 | |||||||||||||||||
59 | Bảy | 1-2 | Khiêu vũ TT & PPGD | Bảy | 1-2 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 06/11 | 3-4 | (Tín) 28 | 06/11 | 3-4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Hai | 8 | 1-2 | XD&TCTHCT - 39 | XD&TCTHCT - 39 | Đánh giá trong GDMN (Đ.Hằng) - 24 | Nhập môn GDĐB - 17 | Nghề GVMN (Thới) 16 | PPTH và NCKH (Hưởng) 16 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQTPVH | Sinh lý trẻ em (Danh) 22 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 16 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 20 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 18 | Sinh lý trẻ em (Chường) 22 | Nghệ thuật tạo hình | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 6 | T.Anh (T.Linh) 30 | T.Nga 2 (H.Thanh) 30 | Hai | 8 | 1-2 | |||||
62 | 08/11 | 3-4 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 24 | (Trân) | PPTH và NCKH (Hưởng) 16 | Nghề GVMN (Thới) 16 | (Chung) 32 | (Long) 32 | (Q.Hương) 24 | (Nga) 32 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 16 | Sinh lý trẻ em (Danh) 22 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 18 | Sinh lý trẻ em (Chường) 22 | (Hiệp) 8 | ĐLCMCĐ (Triều) 30 | 08/11 | 3-4 | ||||||||||
63 | 5-6 | Nghề GVMN (Thới) 16 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 16 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 24 | Tổ chức HĐLQTPVH | Vệ sinh - dinh dưỡng | TATC 2.1 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TATC 2.1 | Nghệ thuật tạo hình | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 2 | Múa (Thi) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 16 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Tuyên) 6 | Nghệ thuật tạo hình | Cờ vua & PPGD (Nhất) 30 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 30 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 30 | TATC (Đ.Hiền) 30 | 5-6 | |||||||||
64 | 7-8 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 24 | Đánh giá trong GDMN (V.Anh) - 24 | (H.Nhung) 32 | (Long) 24 | (V.Hương) 32 | (Q.Hương) 32 | (Nga) 32 | (K.Linh) 32 | (V. Trung) 8 | Múa (Thi) 4 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 2 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 4 | (Hiệp) 8 | 7-8 | ||||||||||||||||
65 | Ba | 1-2 | Đánh giá trong GDMN (Tuân) - 24 | XD&TCTHCT - 39 | XD&TCTHCT - 39 | Tiếng Anh - 30 | Tiếng Anh - 30 | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TATC 2.1 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 6 | Sinh lý trẻ em (Danh) 22 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 18 | Sinh lý trẻ em (Chường) 20 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 18 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 30 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 30 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh (K.Linh) 30 | Ba | 1-2 | ||||
66 | 09/11 | 3-4 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 16 | (Nguyệt) | (B.Thủy) | (V.Hương) | (Đ.Hiền) | (Long) 24 | (V.Anh) 32 | (Hà) 32 | (T.Linh) 32 | (Thy) 32 | (Phượng) 32 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 2 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 12 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 16 | Sinh lý trẻ em (Danh) 22 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 6 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 18 | Sinh lý trẻ em (Chường) 20 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 28 | (V.Hảo) 24 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 28 | 09/11 | 3-4 | ||||||
67 | Tư | 1-2 | Tiếng Anh - 30 | Tiếng Anh - 30 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 26 | Nghề GVMN (Lan) - 16 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | Vệ sinh - dinh dưỡng | Nghề GVMN (Thới) 16 | Tổ chức HĐLQMTXQ | Sinh lý trẻ em (Danh) 24 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 16 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 12 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 18 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 16 | T.Anh (T.Linh) 32 | Tư | 1-2 | |||||||||
68 | 10/11 | 3-4 | (K.Linh) | (Thy) | Nghề GVMN (Thới) 16 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 16 | (Chung) 32 | (Hà) 32 | (Hải) 32 | (Chường) 28 | PPTH và NCKH (Tuân) 16 | (Long) 28 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 16 | Sinh lý trẻ em (Danh) 24 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 12 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 8 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 16 | ĐLCMCĐ (Triều) 32 | 10/11 | 3-4 | ||||||||||
69 | 5-6 | TCHĐGD Thể chất | TATC 2.1 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | TCHĐGD Thể chất | Múa (Chung) 4 | Nghệ thuật tạo hình | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | Múa (Thi) 4 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 6 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 12 | Đệm đàn (Mỹ) 30 | TATC (Đ.Hiền) 32 | 5-6 | |||||||||||||||
70 | 7-8 | (Nguyệt) 32 | (V.Hương) 28 | (Long) 32 | (Hà) 32 | (Danh) 28 | (Q.Hương) 28 | Múa (Chung) 4 | (V. Trung) 4 | Múa (Thi) 4 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 12 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 6 | 7-8 | |||||||||||||||||
71 | Năm | 1-2 | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 26 | Nhập môn GDĐB - 17 | XD&TCTHCT - 39 | XD&TCTHCT - 39 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TCHĐG Âm nhạc | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐG Âm nhạc | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 18 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 18 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 18 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Thới) 20 | Sinh lý trẻ em (Chường) 22 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Thịnh) 8 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY (Chí) 32 | Ký xướng âm 3 (Phước) 18 | Năm | 1-2 | |||||||
72 | 11/11 | 3-4 | (Trân) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Hà) 32 | (Chung) 32 | (Q.Hương) 24 | (Phượng) 28 | (Hải) 28 | (L.Nhung) 28 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 4 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 18 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 18 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 18 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 16 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Tuyên) 8 | Sinh lý trẻ em (Chường) 22 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ (V.Thúy) 30 | PPGDTA bậc THCS (H.Thanh) 30 | 11/11 | 3-4 | |||||||||
73 | Sáu | 1-2 | Nhập môn GDĐB - 17 | Tiếng Anh - 30 | Tiếng Anh - 30 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT (Tài) - 16 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Nghề GVMN (Thới) 16 | PPTH và NCKH (Hưởng) 16 | TCHĐG Âm nhạc | Nghề GVMN (Lan) 16 | Nghệ thuật tạo hình | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 18 | Sinh lý trẻ em (Danh) 24 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 4 | Nghệ thuật tạo hình | Âm nhạc và múa (Hải) 20 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 20 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 22 | Giáo dục hòa nhập (Trân) 16 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | Nghiệp vụ lễ tân (Dung) 30 | Sáu | 1-2 | ||||||
74 | 12/11 | 3-4 | (Chinh) | (H.Thanh) | (Đ.Linh) | Đường lối CM của Đảng (M.Hảo) - 26 | (Đ.Hiền) 32 | (Phượng) 32 | PPTH và NCKH (Hưởng) 16 | Nghề GVMN (Thới) 16 | (L.Nhung) 32 | PPTH và NCKH (Tuân) 16 | (V. Trung) 8 | Âm nhạc và múa (Mỹ) 18 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 22 | Sinh lý trẻ em (Danh) 24 | (Hiệp) 8 | Sinh lý trẻ em (Chường) 24 | Âm nhạc và múa (Phước) 20 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 20 | (V.Hảo) 28 | 12/11 | 3-4 | ||||||||
75 | 5-6 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 1 ) 16; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 2) 16; Aerobic 3 (Lâm - Nhóm 1) 16; | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐGD Thể chất | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Ái) 4 | Nghệ thuật tạo hình | Sinh lý trẻ em (Chường) 24 | Nghệ thuật tạo hình | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 8 | Múa (Chung) 4 | Đệm đàn (Mỹ) 32 | 5-6 | ||||||||||||||
76 | 7-8 | Aerobic 3 (M.Thanh - Nhóm 2) 16; Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 3) 16; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 4) 16; Bóng chuyền 3 (Nhất) 16 | (Q.Hương) 32 | (Nguyệt) 32 | (H.Nhung) 32 | (Hải) 32 | (Phượng) 32 | (Danh) 28 | Âm nhạc và múa (Phước) 18 | Sự phát triển TLTE 1 (V.Thúy) 6 | (V. Trung) 8 | (Hiệp) 8 | Múa (Chung) 4 | Sự phát triển TLTE 1 (Thới) 8 | 7-8 | ||||||||||||||||
77 | Bảy | 1-2 | Khiêu vũ TT & PPGD | Bảy | 1-2 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | 13/11 | 3-4 | (Tín) 32 | 13/11 | 3-4 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||