ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH ĐƯỢC CẤP CHÍNH SÁCH NỘI TRÚ ĐỚI VỚI HỌC SINH SINH VIÊN KHÓA XIX
2
TỪ THÁNG 01/2021 ĐẾN THÁNG 12/ 2021
3
(Kèm theo Quyết định số: /QĐ-CDQ ngày tháng năm 2022)
4
TTTT
Họ tênNgày sinhĐối
tượng
Hệ
số
Lương
cơ sở (đ)
Số tiền/
2021
(đ)
Hỗ trợ khácTổng cộng
(đồng)
Ghi chú
5
Mua đồ dùng/ khóa học (đ)Tiền đi lại năm 2021
(đ)
6
I. Cao đẳng205.156.000
7
1.Lớp CDCNT20A1
8
11Rơ Lan AChương15-08-2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
9
2.Lớp CDCNT20A2
10
21Hồ VănNghiệp16-03-2002Í/ng, Cận nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
11
32Phạm VănTra3/13/2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
12
43Hồ VănThi08-06-2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
13
54Hồ ThanhSang25-11-2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
14
3.Lớp CDCGK20A1
15
61Phạm Văn AHoàng20-06-2002Í/ng, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
16
72Siu Chung02-11-2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
17
83ĐinhĐyêm25-03-1999Í/ng, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
18
4.Lớp CDCKT20A1
19
91YThiệp9/26/2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
20
102ĐiểuQuyết4/5/1999Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
21
113Phạm ThanhDũng6/15/2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
22
124K'NOK9/2/2002Trường NT0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
23
135Đinh MôThê5/8/2002Ít/ ng, nghèo1 1.490.000 17.880.000 1.000.000 300.000 19.180.000 Mới 2021
24
II. Trung cấp 280.152.000
25
1.Lớp CNM20B1
26
12Hồ ThịHồng09-12-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
27
23Hồ ThịTrang01-08-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
28
33Hồ ThịLan05-08-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
29
2.Lớp CNM20B2 -
30
41Hồ ThịHạnh19-01-2002Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
31
52Hồ TháiNghiêm6/29/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
32
63Hồ Thị Phương5/10/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
33
74Hồ ThịHiền1/1/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
34
85Đinh ThịHuyền10/12/2002Nội trú0,8 1.490.000 14.304.000 - 300.000 14.604.000
35
96Hồ ThịThơm05-12-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
36
3.Lớp CNP20B1
37
101Hồ ThịPhét17-05-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
38
112Đinh ThịSách01-05-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
39
123Đinh Thị RyNa22-02-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
40
4.Lớp HAN20B1
41
131Nguyễn TàiQuý16-01-2005Nghèo/Kinh0,6 1.490.000 10.728.000 - 300.000 11.028.000
42
5.Lớp CGK20B1
43
141Hồ Minh Khôi3/14/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
44
152Hồ Thanh Hải4/2/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
45
163Hồ VănĐình4/5/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 17.880.000 - 300.000 18.180.000
46
Tổng cộng ( I +II) 485.308.000
47
( Bằng chữ: Bốn trăm tám mươi lăm triệu, ba trăm không tám ngàn đồng)./.
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100