| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||
5 | ( ĐỢT 4, Từ ngày 01/03/2022 đến ngày 13/03/2022) | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Ngày thi | Thứ | Lớp Thi | Sĩ số | Môn Thi | Thời gian làm bài | Hình thức thi | Thời gian bắt đầu và kết thúc | Phòng thi | Địa Điểm thi ( Cơ sở..) | Cách Tổ chức thi | ||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 01/03/2022 | 3 | CD20CNTT1 | 13 | Xử lý sự cố phần mềm | 60 phút | Trắc nghiệm | 7h30-8h30 | 1A.408 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
12 | 2 | 01/03/2022 | 3 | T21KTML3 | 35 | Tin học | 60 phút | TN trên máy | 7h30-8h30 | 2P.LAB3 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
13 | 3 | 01/03/2022 | 3 | T21KTDN1 | 24 | Thuế | 75 phút | Tự luận | 7h30-8h45 | 1A.307 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
14 | 4 | 01/03/2022 | 3 | T21CNOT1 | 30 | Cấu tạo ô tô | 75 phút | Lý thuyết | 7h30-8h45 | 1X8.102 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
15 | 5 | 01/03/2022 | 3 | CD20CGKL1 | 14 | Máy cắt kim loại | 90 phút | Lý thuyết | 7h30-9h00 | 1X5.P-CNC | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
16 | 6 | 01/03/2022 | 3 | CD20KTDN1 | 10 | Kế toán bán hàng | 90 phút | TN + tự luận | 7h30-9h00 | 2A.202 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
17 | 7 | 01/03/2022 | 3 | T21CBTP1 | 20 | Kỹ thuật phòng thí nghiệm | 120 phút | Tích hợp | 7h30-9h30 | 1A108 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
18 | 8 | 01/03/2022 | 3 | CD21DCN1 | 22 | Cung cấp điện | 2h | Tr. Nghiệm | 7h30-9h30 | X6.104 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
19 | 9 | 01/03/2022 | 3 | T21CDT2 | 19 | Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật | 90 phút | Tích hợp | 7h30-9h30 | 2D.302 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
20 | 10 | 01/03/2022 | 3 | CD21KTML1,2 | 24 | An toàn điện lạnh | 60 phút | Tr. Nghiệm | 7h30-8h30; 9h00-10h00 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
21 | 11 | 01/03/2022 | 3 | CD20KTML1 | 16 | Hệ thống máy lạnh thương nghiệp | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.102 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
22 | 12 | 01/03/2022 | 3 | T20DCN6 | 23 | Điện khí nén | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X6.203 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
23 | 13 | 01/03/2022 | 3 | CD20CDT1 | 14 | Lập trình Vi điều khiển | 4h | Thực hành | 7h30-11h30 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
24 | 14 | 01/03/2022 | 3 | T21CDT1 | 32 | Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật | 90 phút | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
25 | 15 | 01/03/2022 | 3 | CD20CTCK1 | 9 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 1X5.PHAY | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
26 | 16 | 01/03/2022 | 3 | T21CNOT2 | 26 | Cấu tạo ô tô | 75 phút | Lý thuyết | 9h00-10h45 | 1X8.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
27 | 17 | 01/03/2022 | 3 | CD20CGKL1 | 14 | Nguyên lý- chi tiết máy | 90 phút | Lý thuyết | 9h30-11h00 | 1X5.P-CNC | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
28 | 18 | 01/03/2022 | 3 | CD21DCN1 | 22 | An toàn điện | 90 phút | Tr. Nghiệm | 13h00-14h30 | X6.104 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
29 | 19 | 01/03/2022 | 3 | T20CBTP1 | 12 | Dinh dưỡng | 120 phút | Tự luận | 13h00-15h00 | 1A108 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
30 | 20 | 01/03/2022 | 3 | T20CNTT3 | 16 | Quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 1A.406 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
31 | 21 | 01/03/2022 | 3 | T21TKDH1 | 33 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | 150 phút | Thực hành | 13h00-15h30 | 1A.408 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
32 | 22 | 01/03/2022 | 3 | CD19KTML1 | 13 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X7.203 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
33 | 23 | 01/03/2022 | 3 | CD19KTML1 | 13 | Trang bị điện lạnh nâng cao | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X7.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
34 | 24 | 01/03/2022 | 3 | CD20DCN1 | 19 | PLC cơ bản | 4h | Thực hành | 13h00-17h00 | 1X6.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
35 | 25 | 01/03/2022 | 3 | T20DCN3 | 18 | Điện khí nén | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.203 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
36 | 26 | 01/03/2022 | 3 | CD20CNOT1 | 29 | SCBD động cơ đốt trong | 4 giờ | Thực hành | 13h00-17h00 | 1X6.101 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
37 | 27 | 01/03/2022 | 3 | CD20CTCK1 | 9 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 1X5.PHAY | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
38 | 28 | 01/03/2022 | 3 | CD20CGKL1 | 14 | Máy cắt kim loại | 90 phút | Lý thuyết | 7h30-9h00 | 1X5.P-CNC | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
39 | 29 | 01/03/2022 | 3 | CD20CGKL1 | 14 | Nguyên lý- chi tiết máy | 90 phút | Lý thuyết | 9h30-11h00 | 1X5.P-CNC | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
40 | 30 | 01/03/2022 | 3 | CD20CGKL1 | 14 | Gia công trên máy tiện CNC 1 | 4 giờ | Thực hành | 13h00-17h00 | 1.X5.TIEN | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
41 | 31 | 01/03/2022 | 3 | T20HAN2 | 15 | Cơ sở chế tạo và gá lắp phôi hàn | 4 giờ | Viết +Thực hành | Từ 13h00-17h00 | 2X.CTTBCK | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
42 | 32 | 01/03/2022 | 3 | T20DCN5 | 21 | KT cảm biến | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2D.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
43 | 33 | 01/03/2022 | 3 | T21KTDN2 | 20 | Nguyên lý kế toán | 90 phút | Tự luận | 13h00-14h30 | 2A.303 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
44 | 34 | 01/03/2022 | 3 | T21CNOT4 | 33 | Giáo dục thể chất | 60phút | TH | 14h40-15h40 | Sân trường | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
45 | 35 | 01/03/2022 | 3 | T21CNOT5 | 31 | Giáo dục thể chất | 60phút | TH | 14h40-15h40 | Sân trường | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
46 | 36 | 02/03/2022 | 4 | T21CBMA2 | 35 | Giáo dục thể chất | 60phút | TH | 7h30-8h30 | Sân trường | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
47 | 37 | 02/03/2022 | 4 | T21KTDN2 | 23 | Giáo dục thể chất | 60phút | TH | 7h30-8h30 | Sân trường | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
48 | 38 | 02/03/2022 | 4 | T21TKDH2 | 33 | Tin học | 60 phút | TN trên máy | 7h30-8h30 | 2TV.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
49 | 39 | 02/03/2022 | 4 | CD20KTDN1 | 10 | Kế toán khách sạn, nhà hàng | 75 phút | Tự luận | 7h30-8h45 | 2A.202 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
50 | 40 | 02/03/2022 | 4 | CD20CGKL2 | 21 | Máy cắt kim loại | 90 phút | Lý thuyết | 7h30-9h00 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
51 | 41 | 02/03/2022 | 4 | CD21DCN2 | 38 | Cung cấp điện | 2h | Tr. Nghiệm | 7h30-9h30 | 2D.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
52 | 42 | 02/03/2022 | 4 | T21DCN1 | 44 | Mạch Điện | 75 phút | Tr. Nghiệm | 7h30-8h45 9h15-10h30 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
53 | 43 | 02/03/2022 | 4 | T21DCN2 | 43 | Vẽ điện | 2h | Tích hợp | 7h30-9h30 | 1X6.105 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
54 | 44 | 02/03/2022 | 4 | T21KTML3 | 37 | Cơ sở kỹ thuật nhiệt - lạnh và điều hoà không khí | 90 phút | Tr. Nghiệm | 7h30-9h00 | 2D.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
55 | 45 | 02/03/2022 | 4 | T20CNTT2 | 16 | Quản trị mạng | 180 phút | Thực hành | 7h30-10h30 | 2P.LAB3 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
56 | 46 | 02/03/2022 | 4 | T20DCN4 | 22 | Điện khí nén | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2D.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
57 | 47 | 02/03/2022 | 4 | CD19DCN1 | 32 | PLC nâng cao | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X6.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
58 | 48 | 02/03/2022 | 4 | CD19CNOT1 | 26 | Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC) | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 1X.OTO2 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
59 | 49 | 02/03/2022 | 4 | T21KTDN2 | 20 | Tin học | 60 phút | TN trên máy | 9h30-10h30 | 2TV.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
60 | 50 | 02/03/2022 | 4 | CD20CGKL2 | 21 | Nguyên lý máy - chi tiết máy | 90 phút | Trắc nghiệm | 9h30-11h00 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
61 | 51 | 02/03/2022 | 4 | CD21CGKL1 | 18 | Vẽ kỹ thuật | 90 phút | Lý thuyết | 9h30-11h00 | 1X3.HAN | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
62 | 52 | 02/03/2022 | 4 | T20KTDN2 | 11 | Kế toán bán hàng | 90 phút | TN + tự luận | 13h00-14h30 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
63 | 53 | 02/03/2022 | 4 | T21KTML3 | 37 | An toàn điện lạnh | 90 phút | Tr. Nghiệm | 13h00-14h30 | 2D.101 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
64 | 54 | 02/03/2022 | 4 | CD20TKDH1 | 14 | Thiết kế web | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2P.LAB4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
65 | 55 | 02/03/2022 | 4 | T20DCN2 | 24 | Điện khí nén | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.203 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
66 | 56 | 02/03/2022 | 4 | T20DCN5 | 22 | Điện khí nén | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2D.201 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
67 | 57 | 02/03/2022 | 4 | CD21DCN1 | 19 | Đo lường điện | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | X6.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
68 | 58 | 02/03/2022 | 4 | CD21TKDH1 | 14 | Mỹ thuật căn bản | 240 phút | Thực hành | 13h00-17h00 | 1A.307 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
69 | 59 | 02/03/2022 | 4 | CD19CNOT2 | 23 | Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC) | 4 giờ | Thực hành | 13h00-17h00 | 1X.OTO1 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
70 | 60 | 02/03/2022 | 4 | CD19CNOT1 | 26 | SCBD hệ thống điều khiển động cơ | 4 giờ | Thực hành | 13h00-17h00 | 1X8.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
71 | 61 | 03/03/2022 | 5 | T21CBMA2 | 34 | Tổ chức nhà bếp và an toàn lao động trong nhà bếp | 60 phút | Trắc nghiệm | 7h30 - 8h30 | 2B202 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
72 | 62 | 03/03/2022 | 5 | T21CDT2 | 19 | Giáo dục thể chất | 60phút | TH | 7h30-8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
73 | 63 | 03/03/2023 | 5 | T21CNOT5 | 29 | Cấu tạo ô tô | 75 phút | Lý thuyết | 7h30-8h45 | 2X.DCO2 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
74 | 64 | 03/03/2022 | 5 | T21CDT2 | 20 | An toàn lao động | 2h | Tr. Nghiệm | 7h30-9h00 | 2D.101 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
75 | 65 | 03/03/2022 | 5 | T20HAN1 | 21 | Robot hàn | 90 phút | Lý thuyết | 7h30-9h00 | 1X3.ROBOT | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
76 | 66 | 03/03/2022 | 5 | CD21TKDH1 | 14 | Tin học | 120 phút | Thực hành | 7h30-9h30 | 1A.407 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
77 | 67 | 03/03/2022 | 5 | T20KTDN2 | 11 | Kế toán giá thành | 120 phút | Tự luận | 7h30-9h30 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
78 | 68 | 03/03/2022 | 5 | CD20CNOT2 | 22 | Nguội cơ bản | 2 giờ | Nộp sản phẩm | 7h30-09h30 | 1.X.Nguội | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
79 | 69 | 03/03/2022 | 5 | T20CNTT3 | 16 | Quản trị mạng | 150 phút | Thực hành | 7h30-10h00 | 1X8.204T | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
80 | 70 | 03/03/2022 | 5 | T21KTML1 | 32 | Cơ sở kỹ thuật điện | 75 phút | Tr. Nghiệm | 7h30-8h45 9h15-10h30 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
81 | 71 | 03/03/2022 | 5 | T21TKDH2 | 33 | Mỹ thuật căn bản | 240 phút | Thực hành | 7h30-11h30 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
82 | 72 | 03/03/2022 | 5 | CD19CDT1 | 8 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 1 | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X6.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
83 | 73 | 03/03/2022 | 5 | CD19KTML2 | 16 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 4h | Tích hợp | 7h30 - 11h30 | 2D.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
84 | 74 | 03/03/2022 | 5 | CD19CGKL1 | 7 | Gia công trên máy tiện CNC 1 | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 2X.TIEN | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
85 | 75 | 03/03/2022 | 5 | CD20CGKL1 | 14 | Gia công trên máy mài 1 | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 1X4.MAI | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
86 | 76 | 03/03/2022 | 5 | CD20CGKL2 | 21 | Gia công trên máy mài 1 | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 2X.MAI | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
87 | 77 | 03/03/2022 | 5 | CD19CNOT3 | 20 | SC-BD hệ thống phanh ABS | 4 giờ | Thực hành | 7h30-11h30 | 2X.GAMOT | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
88 | 78 | 03/03/2022 | 5 | T20CBMA2 | 28 | Dinh dưỡng và xây dựng thực đơn | 120 phút | Tự luận | 9h00-11h00 | 2B102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
89 | 79 | 03/03/2022 | 5 | CD20CNOT1 | 29 | Nguội cơ bản | 2 giờ | Nộp sản phẩm | 09h30-11h30 | 1.X.Nguội | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
90 | 80 | 03/03/2022 | 5 | T21TKDH1 | 33 | Tin học | 60 phút | TN trên máy | 13h00-14h00 | 1X8.204T | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
91 | 81 | 03/03/2022 | 5 | T21CBMA1 | 32 | Tổ chức nhà bếp và an toàn lao động trong nhà bếp | 60 phút | Trắc nghiệm | 13h00 - 14h00 | 1B101 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
92 | 82 | 03/03/2022 | 5 | CD21DCN1 | 22 | Mạch Điện | 90 phút | Tr. Nghiệm | 13h00-14h30 | X6.104 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
93 | 83 | 03/03/2022 | 5 | CD19KTML1 | 13 | Tính toán thiết kế hệ thống lạnh công nghiệp | 90 phút | Tự luận | 13h00-14h30 | 1X7.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
94 | 84 | 03/03/2022 | 5 | T20CNTT3 | 16 | Tin học nâng cao | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 1A.301 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
95 | 85 | 03/03/2022 | 5 | T20CNTT4 | 13 | Quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2P.LAB1 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
96 | 86 | 03/03/2022 | 5 | T21DCN1 | 42 | Vẽ điện | 2h | Tích hợp | 13h00-15h00 | 1X6.105 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
97 | 87 | 3/3/2022 | 5 | T21CBTP2 | 22 | Kỹ thuật phòng thí nghiệm | 120 phút | Tích hợp | 13h00-15h00 | 2B202 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
98 | 88 | 03/03/2022 | 5 | CD19CNTT2 | 17 | Lập trình web ASP.NET MVC (TC*) | 180 phút | Thực hành | 13h00-16h00 | 2P.LAB4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||
99 | 89 | 3/3/2022 | 5 | T21CBTP1 | 20 | Hóa sinh thực phẩm | 180 phút | Thực hành | 13h00 -16h00 | 1A108 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||
100 | 90 | 03/03/2022 | 5 | CD19CDT1 | 8 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 2 | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X6.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||