| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC | ||||||||||||||||||||||||
2 | Hà Nội, ngày 20 tháng 06 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHÍNH THỨC NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | GHI CHÚ: 1. Điều kiện xét chọn: theo Thông báo của trên website của Phòng QLĐT về xét chọn các loại học bổng KKHT năm học 2021-2022 (đường link: https://docs.google.com/document/d/1sPuSyAU8CKE-4SNa5dNHsNDwgZHn7bT0/edit); SV phải đạt 15 tín chỉ trở lên trừ một số CTĐT đặc biệt và SV tốt nghiệp sớm; 2. Mức học bổng: Loại Xuất sắc: 11,2 triệu đồng/SV; Giỏi: 9,2 triệu đồng/SV; Khá: 7,2 triệu đồng/SV; 3. Sinh viên tra cứu tại website: qldt.ftu.edu.vn của P.QLĐT; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV; 4. Đây là Danh sách CHÍNH THỨC, SV có kiến nghị về HB đề nghị điền vào form kiến nghị học bổng theo đường link: https://forms.gle/voHkWe3Voyd1SdZZ9 ; Hạn kiểm tra: Trước 17h00 thứ 4 (ngày 22/06/2022). Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập danh sách chính thức và sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào sau thời hạn trên. | |||||||||||||||||||||||||
5 | Stt | Khóa | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Mã khối | Mã khối HB | TC TL | Số TC ĐK | ĐTB HB | Xếp loại học tập | Điểm RL | Xếp loại rèn luyện | Xếp loại học bổng | Tiền học bổng | Vòng | |||||||||
6 | 1 | 57 | 1810140048 | Đỗ Hoàng Phương | Nhi | K57-ANH 02-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 139.00 | 21.00 | 9.43 | Xuất sắc | 99.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
7 | 2 | 57 | 1810140051 | Đào Trang | Nhung | K57-ANH 02-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 139.00 | 21.00 | 9.26 | Xuất sắc | 95.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
8 | 3 | 57 | 1810140033 | Phùng Trang | Linh | K57-ANH 01-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 139.00 | 21.00 | 9.21 | Xuất sắc | 100.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
9 | 4 | 57 | 1811140108 | Vi Quý | Vương | K57-ANH 03-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 139.00 | 21.00 | 9.21 | Xuất sắc | 93.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
10 | 5 | 57 | 1810140007 | Nguyễn Tú | Anh | K57-ANH 02-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 139.00 | 21.00 | 9.16 | Xuất sắc | 91.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
11 | 6 | 57 | 1810140015 | Nguyễn Hương | Giang | K57-ANH 02-CTTTKT | 57_CTTTKT | 57_CTTT-KT | 136.00 | 27.00 | 9.13 | Xuất sắc | 100.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
12 | 7 | 57 | 1815280031 | Nguyễn Minh | Công | K57-ANH 01-CTTTQT | 57_CTTTQT | 57_CTTT-QT | 128.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 91.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
13 | 8 | 57 | 1810280018 | Lê Vũ Hà | Phương | K57-ANH 02-CTTTQT | 57_CTTTQT | 57_CTTT-QT | 128.00 | 9.00 | 9.13 | Xuất sắc | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
14 | 9 | 57 | 1811280036 | Hoàng Hương | Giang | K57-ANH 02-CTTTQT | 57_CTTTQT | 57_CTTT-QT | 128.00 | 9.00 | 9.03 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
15 | 10 | 57 | 1810280006 | Phạm Trung | Dũng | K57-ANH 01-CTTTQT | 57_CTTTQT | 57_CTTT-QT | 128.00 | 9.00 | 8.97 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
16 | 11 | 57 | 1810280002 | Trần Khánh | An | K57-ANH 01-CTTTQT | 57_CTTTQT | 57_CTTT-QT | 131.00 | 12.00 | 8.95 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
17 | 12 | 57 | 1815510151 | Đỗ Thị | Thu | K57-ANH 04-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 127.00 | 16.00 | 9.05 | Xuất sắc | 95.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
18 | 13 | 57 | 1815510074 | Đỗ Thị Bích | Loan | K57-ANH 03-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
19 | 14 | 57 | 1815510002 | Đỗ Thị Mai | Anh | K57-ANH 02-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
20 | 15 | 57 | 1815510055 | Cầm Vĩnh | Khải | K57-ANH 03-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
21 | 16 | 57 | 1815510066 | Đỗ Thị Yến | Linh | K57-ANH 03-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
22 | 17 | 57 | 1815510129 | Doãn Thu | Trang | K57-ANH 02-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 93.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
23 | 18 | 57 | 1815510061 | Phạm Thị Ngọc | Lan | K57-ANH 03-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
24 | 19 | 57 | 1815510101 | Nguyễn Thị Thu | Phương | K57-ANH 04-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
25 | 20 | 57 | 1815510041 | Đỗ Thị | Hảo | K57-ANH 05-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
26 | 21 | 57 | 1815510127 | Nguyễn Thanh | Trà | K57-ANH 05-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
27 | 22 | 57 | 1815510026 | Vương Thị | Diễm | K57-ANH 02-KDQT | 57_KDQT_AN | 57_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
28 | 23 | 57 | 1815520179 | Phạm Quang | Huy | K57-ANH 06-KDQT | 57_TTNB | 57_KDQT_MHTTNB | 127.00 | 21.00 | 9.43 | Xuất sắc | 97.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
29 | 24 | 57 | 1810520152 | Nguyễn Minh | Anh | K57-ANH 06-KDQT | 57_TTNB | 57_KDQT_MHTTNB | 127.00 | 21.00 | 9.24 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
30 | 25 | 57 | 1815520219 | Đỗ Phương | Thanh | K57-ANH 06-KDQT | 57_TTNB | 57_KDQT_MHTTNB | 127.00 | 21.00 | 9.23 | Xuất sắc | 93.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
31 | 26 | 57 | 1815520093 | Nguyễn Đặng | Sơn | K57-ANH 06-KDQT | 57_TTNB | 57_KDQT_MHTTNB | 127.00 | 21.00 | 9.19 | Xuất sắc | 100.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
32 | 27 | 57 | 1815520230 | Hoàng Hạnh | Trang | K57-ANH 06-KDQT | 57_TTNB | 57_KDQT_MHTTNB | 127.00 | 21.00 | 9.17 | Xuất sắc | 94.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
33 | 28 | 57 | 1814420062 | Lê Hoàng | Lân | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.70 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
34 | 29 | 57 | 1814420004 | Đặng Thị Lâm | Anh | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.40 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
35 | 30 | 57 | 1814420027 | Nguyễn Ngọc | Dung | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 92.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
36 | 31 | 57 | 1814420098 | Đào Nguyên | Tiến | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.40 | Xuất sắc | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
37 | 32 | 57 | 1814420025 | Đoàn Ngọc | Dung | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
38 | 33 | 57 | 1814420012 | Nguyễn Thị Mai | Anh | K57-ANH 06-KTQT | 57_KTPT_AN | 57_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
39 | 34 | 57 | 1811110507 | Phạm Hương | Quỳnh | K57-ANH 06-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
40 | 35 | 57 | 1811110225 | Ngô Minh | Hiếu | K57-ANH 05-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 94.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
41 | 36 | 57 | 1811110954 | Trần Quang | Anh | K57-ANH 11-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 99.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
42 | 37 | 57 | 1811110120 | Nguyễn Anh | Đức | K57-ANH 12-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 97.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
43 | 38 | 57 | 1811110560 | Đồng Thị | Thư | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
44 | 39 | 57 | 1811110519 | Trần Thanh | Tâm | K57-ANH 06-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
45 | 40 | 57 | 1811110135 | Nguyễn Tá | Dũng | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 91.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
46 | 41 | 57 | 1811110441 | Lê Hồng | Ngọc | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 90.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
47 | 42 | 57 | 1811110351 | Nguyễn Thị Mai | Linh | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
48 | 43 | 57 | 1811110435 | Trần Hoàng | Ngân | K57-ANH 12-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
49 | 44 | 57 | 1810110630 | Nguyễn Anh | Tuấn | K57-ANH 10-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 95.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
50 | 45 | 57 | 1811110168 | Đỗ Bảo | Hà | K57-ANH 12-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
51 | 46 | 57 | 1811110289 | Trần Thị Minh | Huyền | K57-ANH 01-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
52 | 47 | 57 | 1811110254 | Vương Quốc | Hùng | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 90.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
53 | 48 | 57 | 1811110224 | Lương Thanh | Hiếu | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
54 | 49 | 57 | 1811110448 | Vũ Thị Bích | Ngọc | K57-ANH 10-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
55 | 50 | 57 | 1811110658 | Hoàng Bảo | Yến | K57-NHAT 01-KT | 57_KTDN_NH | 57_KTĐN | 127.00 | 15.00 | 8.74 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
56 | 51 | 57 | 1811110438 | Đỗ Minh | Ngọc | K57-NHAT 01-KT | 57_KTDN_NH | 57_KTĐN | 127.00 | 18.00 | 8.72 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
57 | 52 | 57 | 1811110041 | Nguyễn Thị Hà | Anh | K57-ANH 01-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 127.00 | 20.00 | 8.72 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
58 | 53 | 57 | 1811110159 | Trần Thanh | Giang | K57-ANH 05-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 94.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
59 | 54 | 57 | 1811110468 | Nguyễn Toàn | Phúc | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 12.00 | 8.70 | Giỏi | 94.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
60 | 55 | 57 | 1811110486 | Phan Thị Hà | Phương | K57-ANH 11-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 90.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
61 | 56 | 57 | 1811110458 | Ngô Thị Huyền | Như | K57-ANH 05-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
62 | 57 | 57 | 1811110189 | Hoàng Thị | Hằng | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
63 | 58 | 57 | 1811110426 | Nguyễn Thị Nguyệt | Nga | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
64 | 59 | 57 | 1811110656 | Cấn Hải | Yến | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 127.00 | 17.00 | 8.65 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
65 | 60 | 57 | 1811110078 | Doãn Ngọc | Ánh | K57-ANH 09-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 89.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
66 | 61 | 57 | 1811110412 | Đỗ Thị Hương | Mơ | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
67 | 62 | 57 | 1811110285 | Nguyễn Thị Thái | Huyền | K57-ANH 06-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
68 | 63 | 57 | 1811110439 | Hà Thị Minh | Ngọc | K57-ANH 01-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
69 | 64 | 57 | 1811110186 | Trương Duy | Hải | K57-ANH 08-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 127.00 | 17.00 | 8.54 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
70 | 65 | 57 | 1811110527 | Trương Tiến | Thành | K57-ANH 02-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.53 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
71 | 66 | 57 | 1811110174 | Mai Diệu | Hà | K57-ANH 03-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
72 | 67 | 57 | 1811110450 | Đậu Minh | Nguyệt | K57-ANH 02-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
73 | 68 | 57 | 1811110089 | Lê Thị Quỳnh | Châu | K57-ANH 02-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
74 | 69 | 57 | 1811110338 | Nguyễn Huệ | Linh | K57-ANH 11-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
75 | 70 | 57 | 1811110019 | Dương Kim | Anh | K57-ANH 10-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
76 | 71 | 57 | 1811110330 | Lương Thùy | Linh | K57-ANH 05-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
77 | 72 | 57 | 1811110558 | Bùi Anh | Thư | K57-ANH 01-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
78 | 73 | 57 | 1811110111 | Cao Thị | Diễm | K57-ANH 09-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
79 | 74 | 57 | 1811110427 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | K57-ANH 05-KT | 57_KTDN_AN | 57_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
80 | 75 | 57 | 1811150083 | Nguyễn Mạnh | Hùng | K57-ANH 03-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | 1 | |||||||||
81 | 76 | 57 | 1810150033 | Vũ Phương | Trà | K57-ANH 01-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 100.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
82 | 77 | 57 | 1810150026 | Nguyễn Tuấn | Nguyên | K57-ANH 01-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 95.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
83 | 78 | 57 | 1811150053 | Nguyễn Đức | Anh | K57-ANH 04-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 93.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
84 | 79 | 57 | 1811150049 | Nguyễn Ngọc | Anh | K57-ANH 03-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 92.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
85 | 80 | 57 | 1811150134 | Trần Minh | Trang | K57-ANH 03-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
86 | 81 | 57 | 1810150015 | Vũ Khánh | Linh | K57-ANH 02-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
87 | 82 | 57 | 1810150028 | Nguyễn Tuấn | Thành | K57-ANH 04-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 100.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
88 | 83 | 57 | 1811150072 | Lê Thu | Hà | K57-ANH 03-CLCKT | 57_CLCKT | 57_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
89 | 84 | 57 | 1818810047 | Phạm Quỳnh | Mai | K57-ANH 01-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 11.00 | 9.02 | Xuất sắc | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
90 | 85 | 57 | 1818810016 | Đỗ Hương | Giang | K57-ANH 01-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 11.00 | 8.69 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
91 | 86 | 57 | 1818810020 | Cù Thị Minh | Hằng | K57-ANH 01-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 130.00 | 11.00 | 8.66 | Giỏi | 91.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
92 | 87 | 57 | 1810810066 | Phạm Trung | Sơn | K57-ANH 03-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 12.00 | 8.56 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
93 | 88 | 57 | 1818810008 | Phan Ngọc | Anh | K57-ANH 01-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 18.00 | 8.31 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
94 | 89 | 57 | 1818810021 | Đỗ Thúy | Hằng | K57-ANH 01-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 11.00 | 9.01 | Xuất sắc | 71.00 | Khá | Khá | 7,200,000 | 1 | |||||||||
95 | 90 | 57 | 1810810027 | Hoàng Thị Bích | Hạnh | K57-ANH 03-KTKT | 57_KTKT_AN | 57_KT-KT | 127.00 | 24.00 | 8.37 | Giỏi | 66.00 | Khá | Khá | 7,200,000 | 1 | |||||||||
96 | 91 | 57 | 1818820011 | Phí Lan | Anh | K57-ANH 04-KTKT | 57_ACCA_AN | 57_KT-KT_ACCA | 127.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
97 | 92 | 57 | 1818820076 | Phan Thị Phương | Thảo | K57-ANH 06-KTKT | 57_ACCA_AN | 57_KT-KT_ACCA | 127.00 | 9.00 | 9.08 | Xuất sắc | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
98 | 93 | 57 | 1818820088 | Ngụy Hải | Tuyến | K57-ANH 06-KTKT | 57_ACCA_AN | 57_KT-KT_ACCA | 127.00 | 9.00 | 9.03 | Xuất sắc | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
99 | 94 | 57 | 1818820060 | Vũ Đức | Phước | K57-ANH 05-KTKT | 57_ACCA_AN | 57_KT-KT_ACCA | 127.00 | 9.00 | 8.97 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||
100 | 95 | 57 | 1810820020 | Bùi Thị Lệ | Duyên | K57-ANH 06-KTKT | 57_ACCA_AN | 57_KT-KT_ACCA | 121.00 | 9.00 | 8.78 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | 1 | |||||||||