ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
LỊCH LỄ QUỐC KHÁNH 02/09
2
Cập nhật ngày 20/06/2026COM ĐẠI LÍLINK CHƯƠNG TRÌNH
3
TOURTHỜI GIANHÀNG KHÔNGTHÁNGNGÀY KHỞI HÀNHGIÁ
4
SINGAPORE - MALAYSIA5N4ĐVJ (VietjetAir)Tháng 082612.990.000600kSM.(VJ) SM 5N4Đ 2026.docx
5
VNTháng 083114.990.000800kSing Malay 5N4Đ - VNA
6
ĐẢO BALI 4N3ĐVJ (VietjetAir)Tháng 082916.990.000800BALI (4N3Đ) T5 - T8 - VJ
7
SEOUL- ĐẢO NAMI –THÁP TRUYỀN HÌNH – NAMSAN - THƯ VIỆN SÁCH STARFIELD 5N4ĐVietnam Airlines (VN)Tháng 9 0216.990.0001,2 Triệu VN SEOUL 9.6; 14, 22.7; 2.9, 23.10 BAY ĐÊM VỀ TỐI.doc
8
9
OSAKA – KYOTO - NAGOYA - FUJI – TOKYO6N5ĐTháng 90134.900.0003 TriệuVNJP (02)_01.09 - NHẬT BẢN (KIXHND) 6N5D.docx
10
BANGKOK - PATTAYA (ĐI SÁNG - VỀ CHIỀU)5N4ĐVietnam Airlines (VN)Tháng 082910.390.000700kTL (VN). T6-9.2026 THÁI LAN 5N4Đ (ĐI SÁNG - VỀ CHIỀU).docx
11
318.990.000
12
CAO HÙNG - ĐÀI TRUNG - ĐÀI BẮC5N4ĐVietnam Airlines (VN)2915.490.0001 triệu
HI TAIWAN - 5N4D KHHTPE T4-T9.2026 - VNA .docx
13
Bắc Kinh - Thạch Gia Trang - Bảo Định6N5ĐVietjet Air
(VJ)
2918.990.000BK - Thạch Gia Trang 6N bay VJ
14
THƯỢNG HẢI - TÔ CHÂU - Ô TRẤN - HÀNG CHÂU - ĐẦM LẦY THANH SƠN - OPTION DISNEYLAND6N5ĐJuneyao Airlines ( HO)Tháng 082618.990.000TH.(HO) 6N5D_ DISNEYLAND THƯỢNG HẢI- HÀNG CHÂU - Ô TRẤN.doc
15
16
17
THƯỢNG HẢI -HÀNG CHÂU - Ô TRẤN5N4ĐChina Eastern Airlines (MU)Tháng 082717.490.000800kTH. (MU) - DU NGOẠN GIANG NAM - TRUNG QUỐC.docx
18
Thượng Hải - Tô Châu - Hàng Châu - Bộc Viện Cổ Trấn5N4ĐVietnam Airlines
(VNA)
Tháng 083018.690.0001 triệuTH TC HC Bộc Viện Cổ Trấn - VNA 5N
19
Bắc Kinh - Thượng Hải - Tô Châu - Ô Trấn (No Shopping)6N5ĐVietnam Airlines
(VNA)
2826.990.0002026 - DL - 6NBK - BK TH TC O Tran 6N5D (No Shop) bay VNA.docx
20
Đại Lý - Lệ Giang - Shangrila6N5ĐBamboo Airways
(QH)
Tháng 082720.990.0006N5Đ_HÀ NỘI-LỆ GIANG-SHANGRILA_BAMBOO_T04-T07.2026.docx
21
Lệ Giang - Đại Lý - Shangrila6N5ĐBamboo Airways
(QH)
Tháng 082820.990.000DL - 6N5D - Le Giang - Đại Ly - Shangrila bay BB.docx
22
Trường Sa - Trương Gia Giới - Phượng Hoàng Cổ Trấn6N5ĐChina Southern
Airlines
(CZ)
Tháng 082912.490.000800DL - Trường Sa TGG PHCT 5N4D bay CZ.docx
23
Tháng 90110.790.000Đ
24
HONGKONG 4 NGÀY 3 ĐÊM (TỰ DO SHOPPING 1 NGÀY) 4N3ĐVietnam Airlines
(VNA)
Tháng 8 2918,990,0001 triệuHONGKONG - Q.CHÂU - T.QUYẾN 5N4Đ - 29.8 CX.pdf
25
HONGKONG – THẨM QUYẾN - QUẢNG CHÂU
5N4ĐCATHAY PACIFICTháng 82920,690,000HONGKONG - Q.CHÂU - T.QUYẾN 5N4Đ - 29.8 CX.pdf
26
(NO SHOP) HÀ KHẨU - ĐẠI LÝ - PHƯƠNG DƯƠNG ÁP THÔN - SANTORINI - CÔN MINH 5N4ĐTàu cao tốc & Ô tôTháng 8288.190.000600kĐẠI LÝ - CÔN MINH - KH TRƯA T4
27
HÀ KHẨU - BÌNH BIÊN - DI LẶC
MÔNG TỰ - KIẾN THỦY
3N2Đ27, 31 4.590.000400k
BÌNH BIÊN - DI LẶC - KIẾN THỦY - MÔNG TỰ 3N3Đ.docx
28
NAM NINH - THANH TÚ SƠN - THÁI BÌNH CỔ TRẤN – NAM NINH CHI DẠ - TƯƠNG TƯ HỒ TRẤN 3N2Đ284.390.000500kNAM NINH- THÁI BÌNH CỔ TRẤN - 3N2Đ (1).docx
29
Tháng 901
30
BẮC HẢI - NAM NIMH - LIỄU CHÂU4N3ĐTháng 8275.790.000NAM NINH - BẮC HẢI - LIỄU CHÂU 4N3Đ.docx
31
Trùng Khánh - Công Viên Gấu Trúc - Cửu Trại Câu - Từ Khí Khẩu Cổ Trấn - Hồng Nhai Động6N5ĐWEST AIR ( PN) Tháng 82822.990.0001 triệuDL - PN - Trung Khanh Cuu Trai Cau 6N5D bay PN.docx
32
33
34
Trùng Khánh - Hồng Nhai Động - CV Gấu Trúc5N4ĐTháng 901TBS800DL - 5N4D - Trung Khanh Mono T4 - T6 bay PN.docx
35
36
Quảng Châu - Thẩm Quyến - Chu Hải5N4ĐShengzhen Airlines (ZH)Tháng 825, 2614.990.000DL - Quang Chau Tham Quyen 5N4D bay ZH thang 7 - 12.docx
37
Tháng 901, 02
38
Bắc Tân Cương8N7Đ
China Southern Airlines (CZ)
Tháng 082840.000.0003 triệuBẮC TÂN CƯƠNG_8N7Đ_CZ (No shop).docx
39
Hà Nội - Lhasa - Shigatse6N5ĐSichuan AirlinesTháng 0830TBS1.500K(3U_6N5Đ) HÀ NỘI - LHASA - SHIGATSE.docx
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100